Đau nhức, cứng khớp gối khi đứng lên ngồi xuống hoặc leo cầu thang là nỗi ám ảnh thường trực của người mắc thoái hóa khớp. Trước sự bất tiện của các cơn đau mạn tính, nhiều người tìm đến các biện pháp dinh dưỡng tự nhiên như vừng đen để giảm viêm và phục hồi vận động.
Các thử nghiệm lâm sàng hiện đại cho thấy bổ sung bột hạt vừng hỗ trợ đáng kể việc giảm bớt thang điểm đau, hạ các chỉ số viêm và stress oxy hóa ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối khi kết hợp với phác đồ điều trị chuẩn [1], [2]. Tuy nhiên, loại hạt thực phẩm này chỉ đóng vai trò hỗ trợ kết hợp, hoàn toàn không thay thế thuốc kê đơn [1].
Cơ chế tác động lên phản ứng viêm và oxy hóa
Thoái hóa khớp gối không đơn thuần là tình trạng mòn sụn cơ học mà còn đi kèm với phản ứng viêm mạn tính và hiện tượng stress oxy hóa cục bộ bên trong ổ khớp. Khi sụn bị tổn thương, nồng độ các chất trung gian gây viêm như Interleukin-6 (IL-6) và dấu ấn sinh học phản ứng viêm toàn thân hs-CRP thường gia tăng [2]. Đi cùng với đó, các gốc tự do tấn công màng tế bào tạo ra malondialdehyde (MDA), gây hủy hoại thêm cấu trúc mô quanh khớp [3], [2].
Hạt mè cung cấp các hợp chất hoạt tính sinh học có khả năng can thiệp vào các chuỗi phản ứng sinh hóa bất lợi này. Khi được hấp thu, các chất chống oxy hóa trong vừng hỗ trợ điều hòa hoạt động của các cytokine tiền viêm, từ đó kiềm chế nồng độ IL-6 và hs-CRP trong máu [2]. Đồng thời, các thành phần này còn làm giảm lượng chất oxy hóa lipid MDA, góp phần bảo vệ màng tế bào trước sự phá hủy của các gốc tự do [3], [2].
Hiệu quả cải thiện đau khớp và chức năng vận động
Thử nghiệm lâm sàng tiến hành năm 2013 tại Iran đã trực tiếp kiểm tra tác động của việc dùng hạt mè trên bệnh nhân thoái hóa khớp gối [1]. Nghiên cứu tuyển chọn 50 bệnh nhân điều trị ngoại trú tại các trung tâm chỉnh hình, chia đều thành 2 nhóm: nhóm can thiệp dùng 40 gam hạt vừng mỗi ngày kết hợp liệu pháp thuốc tiêu chuẩn, và nhóm đối chứng chỉ áp dụng điều trị tiêu chuẩn trong thời gian 2 tháng [1].
Kết quả đánh giá lâm sàng ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về cường độ đau giữa 2 nhóm sau thời gian điều trị với P = 0,004 [1]. Cả hai nhóm đều có sự cải thiện điểm số bảng câu hỏi KOOS (đánh giá chấn thương khớp gối và thoái hóa) và giảm thời gian thực hiện bài kiểm tra đứng dậy và đi TUG so với ban đầu (P = 0,001) [1]. Tuy nhiên, tại thời điểm kết thúc 2 tháng, điểm số KOOS ở nhóm dùng vừng cao hơn nhóm đối chứng có ý nghĩa thống kê (P = 0,009), đồng thời thời gian kiểm tra TUG cũng rút ngắn vượt trội hơn hẳn (P = 0,002) [1].
Tác động hạ dấu ấn viêm và giảm stress oxy hóa
Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2015 tiếp tục đi sâu vào kiểm tra các thông số sinh hóa ở 50 bệnh nhân thoái hóa khớp gối [2]. Nghiên cứu chia bệnh nhân thành 2 nhóm gồm nhóm đối chứng dùng 40 gam bột giả dược mỗi ngày và nhóm can thiệp dùng 40 gam hạt vừng mỗi ngày, phối hợp phác đồ điều trị nội khoa chuẩn trong vòng 2 tháng [2]. Các chỉ số đo lường bao gồm tổng năng lực chống oxy hóa (TAC), malondialdehyde (MDA), protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) và Interleukin-6 (IL-6) [2].
Kết quả cho thấy ở nhóm dùng hạt vừng, nồng độ MDA và hs-CRP trong huyết thanh giảm đáng kể sau 2 tháng (P < 0,05) [2]. Nồng độ cytokine gây viêm IL-6 giảm rõ rệt ở cả hai nhóm so với ban đầu, nhưng nhóm bổ sung hạt vừng đạt mức giảm vượt trội hơn hẳn nhóm giả dược sau can thiệp (P = 0,001) [2]. Dù vậy, khi so sánh đối đầu trực tiếp giữa 2 nhóm sau điều trị, sự khác biệt về các chỉ số TAC, MDA và hs-CRP chưa đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê với P > 0,05 [2].
Nghiên cứu công bố năm 2014 trên 50 bệnh nhân thoái hóa khớp gối dùng cùng phác đồ 40 gam hạt mè mỗi ngày trong 2 tháng cũng cho kết quả tương thích [3]. Sau can thiệp, nhóm dùng vừng giảm đáng kể MDA, cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol (P < 0,05), trong khi nhóm đối chứng không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa (P > 0,05) [3]. Dẫu vậy, khác biệt trực tiếp giữa hai nhóm trước và sau điều trị đối với các chỉ số lipid và stress oxy hóa vẫn giữ mức P > 0,05 [3].
Bằng chứng từ dầu mè bôi ngoài da
Bên cạnh đường uống, các chế phẩm từ mè dùng bôi ngoài da cũng được đưa vào thử nghiệm lâm sàng. Một nghiên cứu năm 2019 thực hiện trên 104 bệnh nhân thoái hóa khớp gối nhằm so sánh hiệu quả giữa dầu mè bôi ngoài và gel diclofenac, sử dụng 3 lần mỗi ngày trong 4 tuần [4]. Các thang đo can thiệp gồm thang điểm đau VAS, chỉ số viêm khớp WOMAC, góc gập khớp gối, bài kiểm tra đi bộ 8 mét và số lượng thuốc giảm đau sử dụng [4].
Kết quả ghi nhận sau thời gian theo dõi, dầu mè bôi ngoài không thua kém gel chống viêm giảm đau diclofenac ở các tiêu chí điểm đau WOMAC, thời gian đi bộ 8 mét, góc gập gối và số lượng thuốc giảm đau cần dùng kèm [4]. Mặc dù tính không thua kém chưa được chứng minh đối với điểm VAS, điểm cứng khớp WOMAC và tổng điểm WOMAC vào tuần thứ 4, dữ liệu cho thấy dầu mè bôi ngoài vẫn là giải pháp hỗ trợ đáng cân nhắc trong việc giảm đau và cải thiện vận động khớp gối [4].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù các dữ liệu mang lại tín hiệu khả quan, người bệnh cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách tỉnh táo và khách quan. Đa số các thử nghiệm can thiệp đường uống hiện có sở hữu cỡ mẫu khiêm tốn với 50 người bệnh chia làm 2 nhóm, thời gian theo dõi chỉ kéo dài 2 tháng [3], [1], [2]. Bằng chứng lâm sàng này đủ để chứng minh vai trò hỗ trợ điều trị của mè, nhưng chưa đủ để nâng lên thành phác đồ điều trị độc lập [1], [2].
Một hiểu lầm thường gặp là người bệnh kỳ vọng vừng đen có thể tái tạo hoàn toàn sụn khớp bị mòn hoặc chữa dứt điểm thoái hóa. Khoa học chứng minh hạt mè chỉ hỗ trợ giảm đau lâm sàng, cải thiện thời gian đi lại, điều hòa mỡ máu và giảm nhẹ một số chất trung gian gây viêm, stress oxy hóa [3], [1], [2]. Loại hạt này không thể làm sụn khớp đã xơ cứng hay mòn rách trở lại như ban đầu. Bệnh nhân không được tự ý ngừng các thuốc kháng viêm hay phác đồ tiêu chuẩn do bác sĩ chỉ định để chuyển hoàn toàn sang ăn vừng.
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Hạt vừng là thực phẩm tự nhiên và an toàn cho đa số người dùng [2]. Tuy nhiên, nhóm người có cơ địa dị ứng với các loại hạt cần đặc biệt cẩn trọng, do dị ứng hạt mè có thể gây ngứa ngáy, mẩn đỏ hoặc khó thở. Nếu có tiền sử dị ứng thực phẩm, bệnh nhân nên bắt đầu thử một lượng rất nhỏ hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
Ngoài ra, hạt vừng chứa hàm lượng chất béo thực vật dồi dào, đem lại mức năng lượng tương đối cao. Dù việc bổ sung mè giúp giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol [3], những người đang cần kiểm soát cân nặng gắt gao hoặc có bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính như viêm loét dạ dày, tiêu chảy phân sống cần tính toán khẩu phần hợp lý để tránh gây đầy bụng, khó tiêu hoặc tăng cân ngoài ý muốn. Khi đang dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh nền, bệnh nhân nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế và cách dùng an toàn
Để hạt phát huy tác dụng tốt nhất, người bệnh nên sử dụng dưới dạng bột hạt vừng rang thơm hoặc xay vỡ vỏ. Vỏ hạt mè nguyên hạt khá dai, nếu nhai không kỹ hệ tiêu hóa sẽ khó hấp thu toàn bộ các chất chống oxy hóa và dưỡng chất bên trong. Lượng bột hạt mè được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng mang lại hiệu quả rõ rệt là 40 gam mỗi ngày [3], [1], [2].
Liều lượng 40 gam bột vừng này có thể chia đều làm 2 lần trong ngày để cơ thể dễ hấp thu. Bệnh nhân có thể pha bột vào nước ấm, trộn cùng cháo, súp hoặc khuấy đều với sữa hạt không đường trong bữa sáng và bữa phụ. Nên duy trì sử dụng đều đặn trong các bữa ăn thường nhật như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh, đồng thời kết hợp chế độ vận động nhẹ nhàng để tăng tuần hoàn dịch khớp.
Bổ sung 40 gam bột mè mỗi ngày là liệu pháp hỗ trợ tự nhiên, an toàn, giúp cải thiện cơn đau khớp gối, nâng cao chức năng vận động và hỗ trợ kiểm soát các dấu ấn viêm [1], [2]. Tuy nhiên, thực phẩm này chỉ phát huy tối đa công dụng khi đi kèm lối sống khoa học và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị y khoa. Người bệnh khớp gối nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng hàng ngày.









