Nhiều người chuộng quả sơ ri tươi vì lượng vitamin C tự nhiên dồi dào, nhưng loại trái cây này rất nhanh hỏng sau khi thu hái [1]. Để bảo quản và tiện dùng hàng ngày, các dạng bột sơ ri sấy khô thương phẩm ra đời nhằm thay thế quả tươi [2]. Liệu qua các công đoạn sấy công nghiệp, lượng vitamin C và dưỡng chất quý giá trong quả sơ ri có bị hao hụt nhiều không?

Câu trả lời ngắn gọn là có hao hụt, đặc biệt là lượng vitamin C nhạy cảm với nhiệt độ, nhưng mức độ hao hụt phụ thuộc rất lớn vào công nghệ sấy và chất mang bao bọc vi nang [1, 2]. Trong khi phương pháp sấy phun có thể làm giảm đáng kể hiệu suất thu hồi vitamin C so với các chất chống oxy hóa khác, thì sấy thăng hoa lại cho thấy khả năng giữ trọn vẹn hình thái và dưỡng chất nhạy cảm tốt hơn [1, 3]. Bột sau sấy vẫn là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa và phụ gia tự nhiên giá trị [1, 7].

Vì sao quả sơ ri dễ hao hụt dưỡng chất khi chế biến?

Quả sơ ri (Malpighia emarginata DC.) là loại trái cây nhiệt đới và cận nhiệt đới nổi tiếng nhờ hàm lượng vượt trội về vitamin C (axit ascorbic) cùng các hợp chất phenolic [3, 8]. Tuy nhiên, các hợp chất có hoạt tính sinh học trong các loại quả nhiệt đới rất dễ bị phân hủy khi gặp điều kiện môi trường bất lợi như nhiệt độ cao, ánh sáng hoặc độ ẩm [1]. Vitamin C là chất chống oxy hóa hòa tan trong nước, kém bền với nhiệt và quá trình oxy hóa.

Khi chuyển đổi từ dạng dịch chiết hoặc bột quả tươi sang dạng bột khô, người ta thường ứng dụng các công nghệ như sấy phun (spray drying) hoặc sấy thăng hoa (freeze drying) kèm theo các chất mang vi bao như gum arabic hoặc maltodextrin [3]. Quá trình này giúp tạo hạt, hạn chế dính và bảo vệ hoạt chất, nhưng tác động nhiệt trong quá trình sấy phun vẫn là thách thức lớn đối với độ bền của axit ascorbic [1, 2, 3].

Sấy phun và sấy thăng hoa: So sánh hiệu quả giữ vitamin C

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tiến hành vi bao chiết xuất từ thịt quả và phụ phẩm sơ ri bằng cả hai phương pháp sấy phun và sấy thăng hoa, sử dụng gum arabic và maltodextrin làm chất mang [3]. Kết quả phân tích hóa lý và hóa trắc lượng cho thấy cả hai phương pháp đều tạo ra bột vi nang có đặc tính hóa lý tốt [3].

Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng bột sấy phun có hiệu suất vi bao đối với carotenoid, axit ascorbic (vitamin C) và hợp chất phenolic thấp hơn [3]. Đáng chú ý, dù bột sấy phun nhìn chung có nồng độ chất có hoạt tính sinh học và hoạt tính chống oxy hóa cao hơn ở các thử nghiệm FRAP và ORAC, lượng axit ascorbic (AA) lại là ngoại lệ, tức không giữ ưu thế bằng sấy thăng hoa [3]. Về mặt vi cấu trúc dưới kính hiển vi, các hạt bột sấy phun có hình cầu đều đặn, trong khi sản phẩm sấy thăng hoa lại có cấu trúc dạng tấm bất định hình [3]. Điều này chứng minh tác động cơ học và nhiệt của sấy phun ảnh hưởng rõ rệt đến việc giữ lại vitamin C [3].

Tối ưu hóa sấy phun sơ ri: Hiệu suất thu hồi thực tế đạt bao nhiêu?

Để kiểm soát mức độ tổn thất dưỡng chất, các nhà nghiên cứu tìm cách tinh chỉnh nhiệt độ dòng khí vào và ra trong thiết bị sấy phun. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã dùng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để tối ưu hóa quá trình sấy phun nhũ tương nước trong dầu trong nước (W/O/W) của sơ ri [4].

Kết quả xác định nhiệt độ khí vào tối ưu là 157 độ C và khí ra là 91 độ C [4]. Ở điều kiện này, hiệu suất thu hồi của toàn bộ quá trình đạt 91,15%, độ ẩm bột chỉ ở mức 3,02% [4]. Dẫu vậy, hiệu suất vi bao các nhóm dưỡng chất có sự phân hóa rất rõ: hiệu suất bao bọc tổng polyphenol đạt 61,44%, tổng flavonoid đạt 37,42%, nhưng vitamin C chỉ đạt 27,19% [4]. Bột thành phẩm thể hiện đặc tính hòa tan tốt trong môi trường mô phỏng thực phẩm ưa nước có tính axit, đồng thời giữ được độ ổn định cao hơn hẳn khi bảo quản ở nhiệt độ mát 10 độ C trong 30 ngày so với lưu trữ ở nhiệt độ 35 độ C và 45 độ C [4].

Mặt khác, vai trò của chất phụ gia và chất mang bao bọc vi nang trong sấy phun dịch chiết quả là vô cùng quan trọng, quyết định trực tiếp tới khả năng giữ chất dễ bay hơi, độ ẩm, độ dính và hoạt tính chống oxy hóa [5]. Ngoài chất mang truyền thống như maltodextrin, thiết kế buồng sấy và kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò then chốt để giảm thiểu hư hao hoạt chất của các dòng quả nhiệt đới [5].

Bột sơ ri sấy khô mang lại giá trị gì cho đời sống?

Mặc dù có sự hao hụt vitamin C trong quá trình xử lý nhiệt, bột sơ ri sấy khô vẫn giữ được lượng dưỡng chất đáng kể và hoạt tính chống oxy hóa tốt [3]. Bên cạnh vai trò bổ sung dưỡng chất trong thực phẩm chức năng [2], bột sơ ri còn được ứng dụng thực tế trong công nghệ làm bánh [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá việc dùng bột sơ ri thay thế axit ascorbic tổng hợp để làm chất cải thiện bột mì [6]. Phân tích bằng thiết bị đo farinograph và alveograph trên bột mì trắng và bột nguyên cám cho thấy bột sơ ri mang lại tác động tương tự axit ascorbic tinh khiết: làm tăng sức căng của khối bột mà không làm giảm độ giãn, kéo dài thời gian phát triển khối bột, tăng thể tích bánh mì trắng và giảm độ cứng của ruột bánh mà không gây biến đổi màu sắc [6]. Đây là minh chứng cho thấy vitamin C tự nhiên còn lại trong bột sơ ri vẫn giữ nguyên hoạt tính sinh học mạnh mẽ [6].

Song song đó, các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR đã được chứng minh là phương pháp nhanh (khoảng 8 phút), đáng tin cậy để định lượng chính xác axit ascorbic trong nước ép cô đặc và bột sơ ri thương phẩm, giúp kiểm soát chất lượng thực phẩm bổ sung [2].

Hiểu lầm thường gặp về bột quả sấy khô

Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng "bột sơ ri nguyên chất 100%" nghĩa là toàn bộ thành phần dinh dưỡng của quả tươi được cô đọng lại nguyên vẹn. Thực tế, như các thử nghiệm sấy phun cho thấy, hiệu suất vi bao vitamin C chỉ đạt khoảng hơn 27% ở điều kiện tối ưu [4]. Quá trình sấy nhiệt công nghiệp bắt buộc phải làm mất đi một phần vitamin C tự nhiên [1, 3].

Một hiểu lầm khác là bột sấy thăng hoa hay sấy phun không cần chất mang. Để chuyển dịch chiết quả sơ ri thành dạng hạt bột mịn, không bị vón cục hay dính buồng sấy, việc bổ sung các chất mang như maltodextrin hoặc gum arabic là yếu tố kỹ thuật bắt buộc [1, 2]. Do đó, nhãn thành phần của các sản phẩm bột sơ ri chất lượng thường có kèm các chất nền này để bảo vệ hoạt chất sinh học [3].

Ai nên thận trọng khi dùng bột sơ ri?

Hiện tại, các nghiên cứu tập trung đo đạc thông số kỹ thuật hóa lý, tỷ lệ giữ dưỡng chất và ứng dụng công nghệ thực phẩm của bột sơ ri [1, 3, 7, 8]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng chuyên biệt về tính an toàn tuyệt đối của bột sơ ri liều cao trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh lý nền mạn tính. Dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu là các phân tích trong phòng thí nghiệm trên dịch chiết và bột vi nang [1, 3, 8].

Do sơ ri chứa hàm lượng axit ascorbic và polyphenol rất đậm đặc [3, 8], người có tiền sử đau dạ dày do thừa axit, viêm loét đường tiêu hóa hoặc người có nguy cơ sỏi thận canxi oxalat nên thận trọng, không nên lạm dụng bột sơ ri với lượng quá mức. Trước khi dùng bột sơ ri như một dạng thực phẩm chức năng bổ sung vitamin C hàng ngày, người đang điều trị bệnh hoặc dùng thuốc nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Cách bảo quản và sử dụng bột sơ ri hiệu quả

  • Kiểm tra nguồn gốc và phương pháp sấy: Ưu tiên chọn sản phẩm có công bố rõ ràng về quy trình chế biến, phương pháp vi bao hoặc sấy thăng hoa để đảm bảo hàm lượng vitamin C tối ưu [1, 8].
  • Nhiệt độ bảo quản: Các dữ liệu thực nghiệm cho thấy bột sơ ri vi nang bền vững nhất khi được giữ ở môi trường mát khoảng 10 độ C, tránh xa mức nhiệt phòng cao như 35-45 độ C [4]. Bạn nên bảo quản bột trong hộp kín, đặt trong ngăn mát tủ lạnh hoặc nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Cách pha chế: Vì vitamin C rất nhạy cảm với nhiệt độ cao [1, 3], không nên pha bột sơ ri với nước sôi nóng già. Tốt nhất nên hòa tan trong nước nguội, nước ấm nhẹ hoặc trộn cùng sữa chua, sinh tố ở nhiệt độ phòng để giữ trọn vi chất.
  • Liều lượng: Sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng khuyến cáo ghi trên bao bì của nhà sản xuất, không tự ý tăng liều để "bù đắp" dưỡng chất.

Bột sơ ri sấy khô là giải pháp tiện lợi, kéo dài thời gian sử dụng và giữ lại nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên, dù lượng vitamin C có bị suy giảm nhất định so với quả tươi do tác động nhiệt [1, 3]. Việc kết hợp cân bằng giữa quả tươi tự nhiên và bột sấy chất lượng cao, bảo quản đúng nhiệt độ mát sẽ giúp bạn hấp thu tối đa lợi ích cho sức khỏe [4].