Hoa tím tam sắc (Viola tricolor) quen thuộc trong các khu vườn trang trí và trà thảo mộc dân gian. Nhiều người pha hoa khô uống để làm dịu cơ thể, nhưng ít ai biết bên trong cánh hoa nhỏ bé này ẩn chứa một hệ thống hợp chất tự nhiên đang thu hút giới dược học hiện đại. Câu hỏi đặt ra là khoa học thực sự tìm thấy gì trong loài hoa này và chúng có tác dụng tới đâu.

Trả lời ngắn gọn: Hoa tím tam sắc rất giàu cyclotide — một nhóm peptide vòng (protein siêu nhỏ có cấu trúc khép kín) mang đặc tính giống thuốc [2, 3]. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đang tập trung khai thác nhóm chất này để điều hòa miễn dịch (như kìm hãm phản ứng viêm trong bệnh viêm ruột), ức chế virus HIV-1 trong ống nghiệm, tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc và gây độc tế bào ung thư [1, 2, 4, 8]. Tuy nhiên, toàn bộ kết quả mới dừng ở mức độ phân tích tế bào và phân tử, chưa phải thuốc điều trị trên người [1, 2, 8].

"Chiếc vòng khóa" tự nhiên giúp hoạt chất chịu nhiệt và bền vững

Khác với các protein thông thường có dạng chuỗi thẳng với hai đầu hở dễ bị dịch tiêu hóa cắt vụn, cyclotide là các peptide có hai đầu nối khép kín lại với nhau tạo thành khung xương vòng tròn [1]. Bên trong vòng tròn có độ dài khoảng 28 đến 37 axit amin này còn có các cầu nối disulfide đan chéo, tạo thành cấu trúc gọi là "nút thắt cystine vòng" [3, 6, 8].

Thuật ngữ "cyclotide" thực chất là cách ghép chữ của cụm từ "peptide vòng", được giới khoa học đặt ra vào năm 1999 [2]. Trong tự nhiên, thực vật tự tổng hợp nhóm chất này như một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh để chống lại côn trùng, nấm và vi khuẩn xâm nhập [1, 3, 5].

Chính cấu trúc khép kín và nút thắt chặt chẽ giúp cyclotide có độ bền khác thường: chúng chống lại sự phân hủy của enzyme trong dịch sinh học, chịu được nhiệt độ cao (như khi đun sôi) và hóa chất [2, 3, 6]. Nhờ không bị enzyme tiêu hóa phá hủy dễ dàng, các nhà khoa học đánh giá cyclotide là khung phân tử lý tưởng để thiết kế thuốc dùng qua đường uống, nhắm thẳng vào đường tiêu hóa [2, 3].

Kho lưu trữ peptide khổng lồ trong một loài hoa

Dù nhiều họ thực vật có chứa peptide vòng, họ Hoa tím (Violaceae) với hơn 500 loài vẫn là nguồn cung cấp dồi dào nhất [4, 6]. Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã giải mã hệ phiên mã và hệ peptide của hoa tím tam sắc (Viola tricolor) bằng kỹ thuật khối phổ để xem một cây đơn lẻ chứa được bao nhiêu hợp chất [3]. Kết quả tìm thấy tới 164 cyclotide khác nhau chỉ trong loài hoa này, đồng thời ước tính toàn bộ họ thực vật Violaceae trên thế giới có thể chứa tới 150.000 cyclotide riêng biệt [3].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2010 cũng đã phân lập được bộ 14 cyclotide từ hoa tím tam sắc (gồm 7 chất mới đặt tên từ vitri B đến vitri F, varv Hm, He và 7 chất đã biết) [4]. Sự phong phú này biến hoa tím tam sắc thành một "thư viện hợp chất sinh học" tự nhiên có sẵn trên thị trường để sàng lọc thuốc mới [3].

Nghiên cứu về khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm ruột

Ứng dụng nổi bật nhất của hoa tím tam sắc nằm ở khả năng kìm hãm phản ứng miễn dịch quá mức [5]. Trong bệnh viêm ruột (IBD), các phương pháp điều trị tiêu chuẩn hiện nay dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc sinh học thường đi kèm tác dụng phụ không mong muốn [5].

Một nghiên cứu năm 2023 đã thử nghiệm các chế phẩm giàu cyclotide từ hoa tím tam sắc trực tiếp trên tế bào miễn dịch nguyên phát của người, bao gồm tế bào lympho T và đại thực bào — hai thủ phạm chính khởi phát và làm nặng thêm bệnh viêm ruột [5]. Nhóm nghiên cứu so sánh ba dạng: nước sắc thảo mộc đun sôi, dịch chiết bằng dung môi hữu cơ (DCM/MeOH) và hoạt chất cyclotide kalata S tinh khiết tách từ cây [5].

Kết quả cho thấy nước sắc đun sôi từ hoa tím tam sắc có tác dụng ức chế miễn dịch mạnh hơn dịch chiết dung môi hữu cơ đối với tế bào T: nó kìm hãm sự nhân lên của tế bào T và giảm tiết hai chất gây viêm là interferon-gamma và interleukin-21 [5]. Đáng chú ý, thời gian đun sôi càng lâu thì hiệu quả ức chế này càng tăng, và chất kalata S được xác định là một trong những thành phần tạo ra tác dụng [5]. Ngược lại, trên đại thực bào của người, dịch chiết dung môi hữu cơ lại giảm mạnh các chất trung gian gây viêm gồm interleukin-6, interleukin-12, interleukin-23, yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và chất hóa hướng động CXCL10 tốt hơn [5].

Tiềm năng kháng virus, kháng khuẩn và tiêu diệt tế bào ung thư

Bên cạnh điều hòa miễn dịch, nhóm hoạt chất từ hoa tím tam sắc và các loài cùng chi Viola còn được sàng lọc để đối phó với tình trạng thiếu hụt thuốc kháng virus và kháng sinh kháng thuốc [1, 4].

Về kháng virus, một nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2022 đã sàng lọc thư viện chiết xuất thực vật giàu cyclotide để tìm chất ức chế virus HIV-1 [6]. Các nhà khoa học tách được 4 phân đoạn chứa cyclotide từ hoa tím tam sắc có khả năng ngăn chặn sự lây nhiễm HIV-1 với nồng độ ức chế một nửa (IC50) nằm trong khoảng 0,6 đến 11,2 microgam/ml, và chỉ số chọn lọc đạt tới 8,1 [6].

Về tác dụng trên tế bào ung thư, nghiên cứu năm 2010 khi thử nghiệm 14 cyclotide tách từ hoa tím tam sắc trên 5 dòng tế bào ung thư (U251, MDA-MB-231, A549, DU145 và BEL-7402) đã phát hiện nhiều chất có khả năng gây độc tế bào [4]. Trong đó, ba hoạt chất vitri A, vitri F và cycloviolacin O2 có độc tính diệt tế bào ung thư mạnh nhất [4]. Điểm quan trọng là độc tính trên tế bào ung thư không tỷ lệ thuận với độc tính gây vỡ hồng cầu (tan máu), cho thấy các hợp chất này tương tác chọn lọc với màng tế bào theo những cơ chế khác nhau [4].

Về kháng khuẩn và kháng nấm, các nghiên cứu mở rộng trên những loài hoa tím họ hàng đã làm rõ cơ chế phá hủy màng vi sinh vật của cyclotide [4, 5, 6, 7]. Nghiên cứu năm 2018 tổng hợp hóa học hoạt chất VarvA (một cyclotide có trong cả Viola tricolor và Viola arvensis) cho thấy chất này làm phồng rộp và thủng màng vi khuẩn Gram âm, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn gây bệnh trên cá Flavobacterium psychrophilum [6, 8].

Một phân tích năm 2019 trên loài Viola inconspicua tìm thấy 42 khối lượng cyclotide, trong đó phân đoạn chứa các chất cyI3 đến cyI6 ức chế vi khuẩn E. coli ở nồng độ tối thiểu (MIC) 18 micromol và vi khuẩn đa kháng thuốc Klebsiella pneumoniae ở mức 35 micromol; riêng chất cyI3 tinh khiết tiêu diệt khoảng 50% vi khuẩn E. coli ở nồng độ 60 micromol [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2024 trên loài Viola japonica xác định 61 cyclotide (gồm 36 chất mới), chứng minh chúng phá vỡ màng vi khuẩn và tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn Acinetobacter baumannii (MIC 4,2 micromol) cùng Bacillus subtilis (MIC 2,1 micromol) chỉ trong vòng 2 giờ ở nồng độ gấp 4 lần MIC [8]. Ngoài ra, khảo sát năm 2021 trên các loài hoa tím ở quần đảo Canary ghi nhận dịch chiết cyclotide từ loài Viola anagae sống trong rừng cận nhiệt đới có khả năng kháng nấm Fusarium culmorum với nồng độ ức chế tối thiểu 15,62 microgam/ml [2].

Hiểu đúng giới hạn bằng chứng và những ngộ nhận cần tránh

Từ các số liệu trên, có thể thấy cyclotide là nguồn nguyên liệu quý để phát triển thuốc mới [1, 3]. Tuy nhiên, người đọc cần phân biệt rõ giữa "tiềm năng dược lý trong phòng thí nghiệm" và "công dụng chữa bệnh thực tế khi uống trà hoa".

Toàn bộ các thử nghiệm ức chế HIV-1, tiêu diệt tế bào ung thư hay điều hòa tế bào miễn dịch nêu trên đều được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy hoặc vi sinh vật phân lập [1, 2, 7, 8]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trong các tài liệu này đánh giá hiệu quả và liều lượng an toàn trên cơ thể người bệnh [1, 2].

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng mọi cây hoa tím đều có hàm lượng hoạt chất giống nhau. Thực tế, nghiên cứu năm 2021 chứng minh số lượng và tỷ lệ cyclotide thay đổi rất lớn tùy thuộc vào từng loài và môi trường sống (ví dụ cây mọc ở rừng cận nhiệt đới có độ đa dạng peptide cao hơn hẳn cây mọc trên đỉnh núi lửa khô cằn) [2]. Ngay cả cách chiết xuất (nước sôi hay dung môi hóa học) cũng tạo ra các tác động hoàn toàn khác nhau lên từng loại tế bào miễn dịch [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm, một số cyclotide có độc tính tế bào mạnh (như kết quả nghiên cứu năm 2024 ghi nhận chỉ số IC50 gây độc tế bào chỉ từ 0,1 đến 3,5 micromol) và một số chất có khả năng gây tan máu (vỡ hồng cầu) ở mức độ nhất định [7, 8].

Do đó, người có bệnh lý nền, người đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc sinh học (chẳng hạn bệnh nhân viêm ruột mạn tính) hoặc đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc từ hoa tím tam sắc để thay thế phác đồ của bác sĩ [5]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ loại thảo mộc nào có hoạt tính sinh học mạnh.

Gợi ý áp dụng thực tế trong đời sống

Với người khỏe mạnh muốn sử dụng hoa tím tam sắc như một thức uống thảo mộc truyền thống hỗ trợ chống viêm nhẹ, cách chế biến đóng vai trò rất quan trọng [5]. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng các cyclotide rất bền với nhiệt; việc đun sôi thảo mộc trong nước nóng (sắc nước) không làm hỏng hoạt chất mà ngược lại, thời gian đun sôi lâu hơn còn giúp tăng cường hoạt tính điều hòa miễn dịch của dịch chiết nước [2, 3].

Thay vì chỉ hãm nước ấm nhanh trong vài phút, việc đun sôi nhỏ lửa hoa tím tam sắc khô sẽ giúp chiết xuất được nhiều peptide vòng có lợi hơn vào nước uống [5]. Tuy vậy, chỉ nên dùng ở lượng vừa phải như một loại trà thảo mộc thông thường, kết hợp chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.

Khoa học hiện đại đã chứng minh hoa tím tam sắc không chỉ là loài cây cảnh đẹp mắt mà còn chứa tới 164 hoạt chất cyclotide bền vững, mở ra triển vọng lớn trong nghiên cứu thuốc điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn và kháng virus [1, 2, 3]. Dù việc đun sôi thảo mộc này giúp thu được các hoạt chất có lợi về mặt lý thuyết, người dùng vẫn nên xem đây là thức uống hỗ trợ sức khỏe và luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi có vấn đề bệnh lý cần điều trị [5].