Nhiều gia đình Việt thường nấu bát canh cải cúc (tần ô) nóng hổi vào bữa tối với hy vọng dễ ngủ, ngủ sâu giấc hơn sau một ngày làm việc mệt mỏi. Mẹo dân gian này được truyền miệng qua nhiều thế hệ, biến rau cải cúc thành món ăn quen thuộc mỗi khi cơ thể cảm thấy bồn chồn, trằn trọc. Tuy nhiên, liệu một bát canh thanh đạm có thực sự đem lại tác dụng an thần như lời đồn, hay đó chỉ là hiệu ứng tâm lý thoải mái khi ăn một món ăn ấm bụng?

Câu trả lời ngắn gọn: Cải cúc hỗ trợ thư giãn hệ thần kinh ở mức độ nhẹ, giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hơn, nhưng không thể coi là thuốc điều trị mất ngủ mạn tính. Tác dụng làm dịu này chủ yếu đến từ các hợp chất thực vật tự nhiên và hoạt chất chống oxy hóa có trong chi cúc, giúp xoa dịu căng thẳng thay vì gây ức chế thần kinh tức thì.

Cơ chế tác động đến hệ thần kinh giải thích dễ hiểu

Trong y học cổ truyền, cải cúc tính mát, vị hơi đắng và the cay, quy vào kinh tâm và tỳ, thường dùng để dưỡng tâm, an thần, thanh nhiệt. Khi soi chiếu dưới góc độ sinh hóa, các loài thực vật thuộc chi cúc chứa nhiều hoạt chất nhóm flavonoid, polyphenol và tinh dầu thơm có khả năng tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên hệ thần kinh trung ương [1, 4, 6].

Khi cơ thể gặp căng thẳng, não bộ bị chi phối bởi các xung động kích thích. Các hợp chất tự nhiên trong cây thuộc chi cúc như flavonoid (điển hình là linarin, acacetin, quercetin) và dẫn xuất polyphenol hỗ trợ điều hòa hoạt động của các thụ thể thần kinh, đặc biệt là hệ thống thụ thể tiếp nhận chất dẫn truyền ức chế GABA và thụ thể serotonin [1, 4, 6]. Sự tương tác này giúp làm chậm các xung động thần kinh quá mức, giảm trương lực cơ và giải tỏa cảm giác bồn chồn. Nhờ đó, người dùng cảm thấy tinh thần thả lỏng, nhịp tim ổn định hơn và quá trình chuyển giao sang giấc ngủ diễn ra êm ả.

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng an thần của chi cúc?

Dù các nghiên cứu trên người còn hạn chế, nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh hoạt tính an thần, giảm lo âu đáng kể của các chiết xuất từ nhóm thực vật này.

Năm 2013, một nghiên cứu dược lý đã phân lập và đánh giá các glycoside flavone có hoạt tính an thần từ cây thuộc chi cúc Chrysanthemum boreale [1]. Nghiên cứu tiến hành trên chuột thí nghiệm qua nghiệm pháp giấc ngủ gây bởi pentobarbital và nghiệm pháp co giật gây bởi pentylenetetrazole (PTZ) [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất hoa biểu hiện hoạt tính mạnh hơn lá và thân, với 5 hợp chất được tách chiết gồm acacetin, linarin, acacetin 7-O-beta-D-glucopyranosyl-(1 2)[alpha-L-rhamnopyranosyl-(1 6)]-beta-D-glucopyranoside, axit chlorogenic và axit 3,5-di-O-caffeoylquinic [1]. Lượng linarin đo được trong lá dồi dào nhất với 11,93 mg/g, tiếp đến là hoa với 8,50 mg/g và thân là 5,60 mg/g [1]. Cả linarin và aglycone của nó là acacetin đều cho thấy hoạt tính an thần và chống co giật rõ rệt trong các thử nghiệm in vivo, khẳng định linarin là một trong những hoạt chất then chốt hỗ trợ giảm lo âu, mất ngủ và căng thẳng [1].

Tiếp đó, vào năm 2012, các nhà khoa học đã tìm hiểu hoạt tính giải lo âu của dịch chiết nước từ cúc hoa (Chrysanthemum indicum) trên mô hình chuột thông qua thử nghiệm mê cung chữ thập trên cao (EPM) [2]. Thử nghiệm dùng liều dịch chiết nước đường uống 500 mg/kg chuột [2]. Kết quả ghi nhận liều 500 mg/kg làm tăng đáng kể thời gian chuột di chuyển trong các nhánh mở của mê cung so với nhóm đối chứng dùng dung môi [2]. Đáng chú ý, tác dụng giải lo âu này bị chặn lại khi dùng bicuculline (chất đối vận chọn lọc thụ thể GABAA) và WAY 100635 (chất đối vận chọn lọc thụ thể 5-HT1A) [2]. Điều này chỉ ra rằng dịch chiết nước của chi cúc phát huy tác dụng làm dịu và hỗ trợ giấc ngủ thông qua trung gian của thụ thể GABAA và thụ thể 5-HT1A [2].

Về thành phần hóa học của cây cải cúc ăn lá thường dùng (Chrysanthemum coronarium L.), nghiên cứu công bố năm 2000 chỉ ra rằng thân cây chứa emodin (ở dạng aglycon và glycoside) cùng chrysophanol [3]. Rễ cây chứa chrysophanol và chrysazin [3]. Đặc biệt, lá cải cúc rất giàu flavonoid quercetin và các glycoside của nó gồm rutin và isoquercetin, bên cạnh hàm lượng cao axit ascorbic (vitamin C) và carotenoid [3]. Một nghiên cứu khác năm 2024 cũng khẳng định sinh khối từ lá cải cúc (Chrysanthemum coronarium) rất dồi dào polyphenol và flavonoid, với hàm lượng tổng polyphenol xác định được đạt 75,4 mg GAE/g chiết xuất [4]. Những chất chống oxy hóa này đóng vai trò bảo vệ tế bào thần kinh, góp phần tạo nên trạng thái thư giãn chung cho cơ thể [6, 7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu khoa học đem lại cái nhìn khách quan về tiềm năng trị liệu của cải cúc. Hoạt chất linarin, quercetin và các dẫn xuất polyphenol giúp điều hòa dẫn truyền thần kinh, mang lại giấc ngủ tự nhiên mà không gây lệ thuộc [1, 6, 7].

Tuy nhiên, độc giả cần hiểu rõ giới hạn của các bằng chứng hiện có. Các dữ liệu dược lý nổi bật về khả năng an thần, giải lo âu mạnh chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột), dùng dịch chiết cô đặc hoặc hoạt chất tinh khiết với liều lượng tính toán chuẩn xác [1, 4]. Cải cúc dùng trong bữa ăn hàng ngày là rau tươi, qua sơ chế và đun nấu thì nồng độ hoạt chất sẽ thấp hơn nhiều so với dịch chiết phòng thí nghiệm. Do đó, rau cải cúc chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa giấc ngủ ở mức độ nhẹ, không thể thay thế phác đồ điều trị chuyên khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cải cúc chữa mất ngủ

Nhiều người lầm tưởng ăn một bát canh cải cúc sẽ có tác dụng gây ngủ ngay lập tức như thuốc tân dược. Cải cúc là thực phẩm tự nhiên, tác động từ từ thông qua việc cung cấp vi chất và làm dịu hệ tiêu hóa, thư giãn thần kinh chứ không ép não bộ rơi vào trạng thái ức chế cưỡng bức.

Một sai lầm phổ biến khác là ninh rau cải cúc quá lâu trên bếp lửa. Cải cúc chứa nhiều tinh dầu thơm dễ bay hơi cùng các flavonoid nhạy cảm với nhiệt độ cao. Nấu nhừ không chỉ làm rau biến đổi hương vị ngai ngái khó ăn mà còn làm hao hụt đáng kể các hoạt chất có ích cho thần kinh.

Ai nên thận trọng khi dùng rau cải cúc?

Dù cải cúc là loại rau ăn an toàn cho phần lớn mọi người, một số đối tượng vẫn cần cẩn trọng. Cải cúc có tính hàn, mát và có chứa các hợp chất anthraquinone như emodin, chrysophanol vốn có đặc tính nhuận tràng [3]. Những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng, đầy hơi hoặc đang bị tiêu chảy không nên ăn quá nhiều hay ăn canh cải cúc vào buổi tối muộn.

Ngoài ra, những người có cơ địa dị ứng với các cây họ Cúc (Asteraceae/Compositae) cần quan sát phản ứng cơ thể khi sử dụng. Người đang dùng các thuốc an thần kê đơn hoặc thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh nguy cơ tương tác làm tăng tác dụng an thần ngoài ý muốn.

Cách áp dụng thực tế để cải thiện giấc ngủ

Để tận dụng tối đa lợi ích thư giãn từ cải cúc, bạn nên chọn rau tươi, lá non, không bị dập nát. Rửa sạch nhẹ nhàng dưới vòi nước chảy để tránh làm rách nát lá rau gây thất thoát tinh dầu.

Khi nấu canh, hãy đun sôi nước dùng (nước thịt nạc, cá rô hoặc tôm), nêm nếm gia vị vừa miệng rồi mới thả rau cải cúc vào. Đậy vung, đun lửa lớn cho nước sôi bùng trở lại trong vòng 1-2 phút là tắt bếp ngay. Ăn khi canh còn ấm nóng vào bữa cơm tối, cách giờ đi ngủ khoảng 2-3 tiếng để hệ tiêu hóa kịp làm việc, vừa làm ấm tỳ vị, vừa giúp cơ thể hấp thu trọn vẹn dưỡng chất.

Canh cải cúc thực sự là món ăn bổ dưỡng, có cơ sở khoa học nhất định trong việc hỗ trợ giải tỏa căng thẳng và mang lại giấc ngủ dễ chịu hơn [1, 4]. Hãy coi đây là một phần của lối sống lành mạnh, kết hợp cùng chế độ sinh hoạt điều độ, hạn chế thiết bị điện tử trước khi ngủ để chăm sóc giấc ngủ một cách tự nhiên và bền vững.