Cây chùa dù và các loài kinh giới rừng từ lâu đã quen thuộc trong đời sống người dân vùng cao và y học cổ truyền. Với hình thái bên ngoài khá tương đồng và cùng tỏa ra mùi thơm tinh dầu nồng nàn, hai loại cây này rất dễ bị nhầm lẫn khi thu hái ngoài tự nhiên.

Thực tế, cả chùa dù và các loài họ hàng trong chi Elsholtzia (thuộc họ Hoa môi - Lamiaceae) tuy cùng chia sẻ nhiều nét chung về mặt giải phẫu thực vật nhưng lại có sự khác biệt rõ nét về hoạt chất sinh học, thành phần hóa học và tác dụng dược lý. Việc hiểu rõ cấu tạo, hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa và đặc tính tinh dầu của từng bộ phận sẽ giúp người dùng khai thác tối đa lợi ích mà không gặp rủi ro sức khỏe.

Bản chất phân loại học và cấu tạo đặc trưng của cây

Về mặt thực vật học, chi Elsholtzia (trong đó có cây kinh giới rừng Elsholtzia ciliata và các loài liên quan như Elsholtzia kachinensis) thuộc tông Elsholtzieae trong họ Hoa môi Lamiaceae [1]. Các phân tích phát sinh loài chỉ ra rằng tông này có nguồn gốc từ Đông Á, sau đó phát tán sang Đông Nam Á và Bắc Mỹ [1]. Sự nâng lên của cao nguyên Thanh Tạng cùng với các biến đổi khí hậu từ giữa kỷ Miocen đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình đa dạng hóa loài trong nhóm thực vật này [1].

Cây mang những đặc điểm giải phẫu mô học đặc trưng giúp nhận diện rõ dưới kính hiển vi. Nghiên cứu giải phẫu thực vật năm 2021 trên loài Elsholtzia ciliata cho thấy quá trình phát triển thứ cấp tạo ra mô mạch thứ cấp và chu bì [2]. Lát cắt ngang thân cho thấy lớp chu bì dày 4-8 tầng tế bào hình chữ nhật, với tầng bần nén chặt tạo bởi các tế bào dày đồng đều và tầng vỏ lục chứa khoảng 1-3 tầng tế bào mô mềm [2]. Mô dẫn có các mạch khuếch tán với đường kính rộng và hẹp đan xen, ruột ở trung tâm được tạo thành từ các tế bào mô mềm [2].

Đặc biệt, hệ thống khí khổng trên lá của loài này chủ yếu là dạng trực bào (diacytic), kèm theo một số ít khí khổng bất đẳng bào (anisocytic) và các thành vách ngoằn ngoèo [2]. Bề mặt lá có cả lông che chở không tuyến (chứa 1-6 tế bào) lẫn các lông tuyến dạng đầu và dạng khiên [2]. Lông tuyến dạng đầu khi trưởng thành gồm 8 tế bào ở phần đầu và 1 tế bào ở phần cuống, trong khi lông tuyến dạng khiên là đặc điểm chung hiện diện ở loài này và loài Elsholtzia stauntoni [2]. Đây chính là nơi tổng hợp, tích trữ các hợp chất thơm và tinh dầu dễ bay hơi của cây.

Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội của các phân đoạn chiết xuất

Gốc tự do là các phân tử phản ứng oxy hóa (ROS) sinh ra tự nhiên trong quá trình chuyển hóa, nhưng khi mất cân bằng do tuổi tác hay suy giảm chức năng, chúng gây tổn thương tế bào và dẫn đến nhiều bệnh lý tim mạch, ung thư [3]. Trong khi các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHT hay BHA tiềm ẩn tác dụng phụ độc hại, các hợp chất tự nhiên từ thảo dược chi Elsholtzia đang trở thành giải pháp thay thế đầy hứa hẹn [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá chi tiết khả năng chống oxy hóa từ các bộ phận khác nhau của loài Elsholtzia ciliata, bao gồm cụm hoa, lá, thân và rễ [3]. Các nhà khoa học đã tách chiết riêng rẽ từng bộ phận và áp dụng hai phương pháp làm giàu hợp chất phenolic: chiết lỏng-lỏng bằng ethyl acetate-nước và phương pháp hấp phụ-giải hấp bằng nhựa macroporous [3].

Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy phân đoạn rễ E (được tinh chế bằng nhựa macroporous HPD300) có tổng hàm lượng polyphenol cao nhất, đạt 497,2 ± 24,9 mg GAE/g [3]. Đi kèm với lượng phenolic vượt trội này, phân đoạn rễ cũng thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do và chống oxy hóa mạnh mẽ nhất trong tất cả các hệ thống thử nghiệm so với các bộ phận khác [3]. Điều này cho thấy rễ của cây là nguồn hoạt chất sinh học rất giá trị chứ không chỉ riêng phần lá hay ngọn non thường được hái ăn.

Thành phần polyphenol và khả năng kháng viêm đa tầng

Bên cạnh hoạt tính chống oxy hóa từ dịch chiết nước, các hợp chất dễ bay hơi và polyphenol trong cồn cũng mang lại hiệu quả dược lý cao. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2020 đã khảo sát dịch chiết ethanol từ lá, thân, hoa và toàn cây Elsholtzia ciliata [4]. Qua phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), các chuyên gia đã định danh được 12 hợp chất phenolic khác nhau [4].

Kết quả HPLC chỉ ra rằng axit chlorogenic, axit rosmarinic và rutin là ba hợp chất chiếm ưu thế vượt trội trong dịch chiết ethanol [4]. Khi kết hợp kỹ thuật HPLC-ABTS để kiểm tra khả năng dọn gốc tự do trực tiếp, axit chlorogenic, axit rosmarinic cùng với avicularin được xác định là những chất đóng góp chính vào năng lực chống oxy hóa của loài cây này [4].

Không dừng lại ở việc chống oxy hóa, dịch chiết từ các bộ phận của cây còn chứng minh khả năng kháng viêm rõ rệt trên nuôi cấy đại thực bào phúc mạc chuột được kích thích bởi lipopolysaccharide [4]. Tất cả các chế phẩm thử nghiệm đều làm giảm đáng kể sự tiết các cytokine tiền viêm bao gồm TNF-alpha, IL-6 và prostaglandin E2 [4]. Đáng chú ý, dịch chiết từ thân và hoa mang lại hiệu quả cao nhất trong việc ức chế giải phóng các cytokine gây viêm, trong khi dịch chiết từ lá lại thể hiện tác động mạnh hơn trong việc kìm hãm tiết prostaglandin E2 [4].

Khác biệt dược tính và tiềm năng diệt khuẩn của tinh dầu

Các hợp chất dễ bay hơi tạo nên hương thơm đặc trưng của các loài trong chi Elsholtzia có tính kỵ nước và độ hòa tan kém, gây khó khăn cho việc ứng dụng [5]. Để khắc phục, một nghiên cứu đột phá công bố năm 2025 đã ứng dụng công nghệ đồng hóa siêu âm để chế tạo hệ vi nhũ tương nano (nanoemulsion) từ tinh dầu cây Elsholtzia kachinensis và Elsholtzia ciliata [5].

Nghiên cứu cho thấy hai hệ nano nhũ tương có kích thước giọt siêu nhỏ lần lượt là 72,81 nm (đối với E. kachinensis) và 32,13 nm (đối với E. ciliata), với điện thế zeta đạt -27,8 mV và -11,2 mV [5]. Phân tích điện tích nguyên tử Mulliken chứng minh rằng hệ nhũ tương từ tinh dầu E. kachinensis sở hữu độ ổn định cấu trúc cao hơn so với hệ nhũ tương của E. ciliata [5].

Về tác dụng kháng khuẩn, thử nghiệm in vitro trên hàng loạt chủng vi khuẩn gồm Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis và Staphylococcus epidermidis cho thấy dạng nano nhũ tương cho hiệu quả ức chế tăng trưởng vượt trội so với dạng tinh dầu thô ban đầu [5]. Riêng hệ nhũ tương của Elsholtzia ciliata cho hiệu quả ức chế vi khuẩn Bacillus subtilis và Staphylococcus epidermidis cao gấp 5 lần so với tinh dầu thông thường [5].

Ngoài ra, về tiềm năng kháng khối u, cả hai loại nano nhũ tương ở nồng độ 500 mcg/mL đều đạt tỷ lệ ức chế tế bào ung thư gan HepG2 lên tới khoảng 80%, cao hơn rõ rệt so với mức ức chế khoảng 60% của các mẫu tinh dầu thương mại [5]. Điều này khẳng định hoạt chất bay hơi ở mỗi loài cây khi được tối ưu hóa bào chế sẽ mở ra hướng đi triển vọng cho các chế phẩm sinh học hiện đại [5].

Sự phức tạp trong định danh và nguy cơ tích lũy kim loại nặng

Mặc dù mang nhiều giá trị y học, việc nhận diện và thu hái các loài thảo dược này đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Trong nội bộ chi Elsholtzia, phân loại học của nhóm loài phân nhánh E. splendens - E. ciliata được xem là phức tạp và dễ gây tranh cãi nhất do hình thái biến thiên rất rộng giữa các vùng địa lý [6]. Nghiên cứu phát sinh loài năm 2022 khi mô tả loài mới Elsholtzia zhongyangii ở Tứ Xuyên đã ghi nhận những bất đồng phân loại lớn ở các loài như E. feddei và E. splendens, đòi hỏi các dữ liệu di truyền chuyên sâu để tránh nhầm lẫn loài [6].

Bên cạnh nguy cơ nhầm lẫn loài, khả năng tích lũy khoáng chất từ đất của cây cũng là yếu tố cần lưu tâm. Thử nghiệm nuôi cấy dung dịch năm 2007 nhằm so sánh khả năng chống chịu và hấp thu đồng (Cu) của ba loài gồm Elsholtzia haichowensis, Elsholtzia cypriani và Elsholtzia ciliata đã cho thấy sự khác biệt sinh học lớn [7].

Loài Elsholtzia haichowensis có khả năng chống chịu lượng đồng dư thừa cao hơn hẳn so với E. cypriani và E. ciliata nhờ cơ chế thích nghi chủ động có sự tham gia của các protein [7]. Ngược lại, điều này cũng cảnh báo rằng các loài kinh giới rừng hay chùa dù thu hái tại những vùng đất ô nhiễm kim loại có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và chất lượng dược liệu [7].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng

Nhiều người thường cho rằng tất cả các loài cây có mùi thơm họ Hoa môi đều có công dụng và liều dùng như nhau. Quan niệm này chưa đúng vì hàm lượng tinh dầu và tỷ lệ polyphenol phân bố rất khác biệt giữa các loài và giữa từng bộ phận của cùng một cây [2, 5, 6].

Một hiểu lầm khác là chỉ có phần ngọn non hoặc lá mới chứa dược tính. Các nghiên cứu định lượng đã chứng minh rễ cây mới là nơi tập trung hàm lượng phenolic cao nhất và có khả năng chống oxy hóa mạnh nhất [3], trong khi thân và hoa lại vượt trội hơn lá trong việc ức chế các chất gây viêm TNF-alpha và IL-6 [4]. Do đó, việc chỉ dùng lá và bỏ qua các bộ phận khác có thể làm lãng phí nguồn dược chất quý.

Ngoài ra, không ít người lầm tưởng tinh dầu tự nhiên càng đậm đặc càng tốt. Thí nghiệm khoa học chứng minh tinh dầu thô khó hòa tan và có hoạt tính sinh học thấp hơn nhiều so với dạng được phân tán nano đồng hóa [5]. Việc lạm dụng tinh dầu nguyên chất không qua pha loãng có thể gây kích ứng niêm mạc hoặc ngộ độc.

Ai nên thận trọng khi dùng dược liệu này?

Dù có nguồn gốc thiên nhiên, nhóm thảo dược này không thể sử dụng tùy tiện cho mọi đối tượng. Người có cơ địa nhạy cảm, tiền sử dị ứng với các loại cây họ Hoa môi (bạc hà, hương nhu, kinh giới) cần thử phản ứng trên một vùng da nhỏ trước khi xông hoặc uống.

Những người đang mắc bệnh lý nền về gan, thận hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm chiết xuất đậm đặc. Tác dụng kháng viêm và ức chế cytokine của cây có thể tương tác với một số thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống đông máu [4].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý uống tinh dầu nguyên chất hoặc dùng nước sắc thảo dược đặc. Vì chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn trên phụ nữ mang thai, việc thận trọng là nguyên tắc hàng đầu.

Gợi ý cách áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả

Để tận dụng tối đa lợi ích của cây kinh giới rừng và chùa dù trong chăm sóc sức khỏe gia đình, người dùng có thể áp dụng theo các bước sau:

  • Sử dụng dạng trà thảo mộc: Có thể dùng toàn cây (bao gồm cả thân, lá và hoa phơi khô) hãm với nước sôi trong 10-15 phút để chiết xuất các hợp chất chống oxy hóa hòa tan như rutin, axit chlorogenic và axit rosmarinic [4]. Không nên đun sôi trào quá lâu làm thất thoát các hợp chất thơm dễ bay hơi.
  • Nấu nước xông giải cảm: Dùng một nắm lá và thân tươi rửa sạch, đun sôi nhẹ cùng các loại thảo mộc khác để xông hơi mặt hoặc toàn thân. Hơi tinh dầu tự nhiên sẽ hỗ trợ làm thông thoáng đường thở và kháng khuẩn bề mặt da [5].
  • Lưu ý nguồn gốc thu hái: Chỉ thu hái cây ở những vùng đồi núi sạch, cách xa khu vực khai thác khoáng sản, bãi thải công nghiệp hoặc khu vực phun thuốc trừ sâu để tránh nguy cơ nhiễm kim loại nặng [7].
  • Tuân thủ liều lượng: Dùng thảo mộc khô ở mức độ vừa phải (khoảng 10-20g mỗi ngày dưới dạng nước hãm), không uống thay thế hoàn toàn nước lọc trong thời gian dài.

Cây chùa dù và các loài kinh giới rừng là những cây thuốc quý của tự nhiên với tiềm năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm đã được khoa học ghi nhận [2, 5, 6]. Tuy nhiên, dược tính thảo mộc chỉ phát huy tối đa khi được nhận diện chuẩn xác, sử dụng đúng bộ phận và chế biến đúng cách. Hãy lắng nghe cơ thể và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi sử dụng thảo dược cho mục đích điều trị.