Đái tháo đường mạn tính khiến nhiều người tìm kiếm thảo dược dân gian để kiểm soát đường huyết bên cạnh thuốc tây. Cây hu đay (tên khoa học Trema orientalis) thường được truyền tai nhau về khả năng ổn định đường máu, nhưng nhiều người vẫn băn khoăn liệu công dụng này có cơ sở khoa học hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là có cơ sở bước đầu nhưng chưa đủ để áp dụng đại trà trên người. Các dữ liệu dược lý hiện tại xác nhận chiết xuất từ cây hu đay có khả năng làm giảm nồng độ glucose máu rõ rệt, tuy nhiên kết quả này mới chỉ được chứng minh trên mô hình động vật thực nghiệm và chưa có thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường [1], [2].

Cây hu đay trong y học cổ truyền và thành phần hóa học

Hu đay (Trema orientalis Linn. Blume) là cây thân gỗ xanh quanh năm thuộc họ Ulmaceae [2]. Trong tài liệu thực vật học, loài cây này còn được ghi nhận dưới nhiều tên đồng nghĩa khác như Celtis orientalis Linn., Celtis guineensis Schum. và Thonn., Trema bracteolate Hochst Blume, Sponia orientalis Linn. Decne, hoặc Trema guineensis (Schum. và Thonn.) Ficalho [2]. Không chỉ được dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy và cột gỗ, hu đay còn hiện diện rộng rãi trong các bài thuốc dân gian [2].

Các khảo sát y học dân tộc cho thấy thầy thuốc truyền thống sử dụng hu đay để xử trí đái tháo đường, bệnh đường hô hấp, chứng thiểu niệu (tiểu ít), sốt rét, các tình trạng viêm và nhiễm giun sán [2]. Một bài tổng quan công bố năm 2013 tập hợp dữ liệu từ các cơ sở khoa học lớn như Medline, Elsevier, Springer, Science Direct, Pubmed và Google Scholar đã lập bản đồ chi tiết về hoạt chất của loài cây này [2].

Phân tích hóa thực vật xác định cây hu đay chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học như tannin, saponin, flavonoid, triterpene, phytosterol và các dẫn chất xanthone [2]. Nhờ tổ hợp hoạt chất này, cây thể hiện hàng loạt hoạt tính dược lý khi khảo sát trong phòng thí nghiệm: hạ đường huyết, giảm đau, kháng viêm, kháng ký sinh trùng sốt rét, lợi tiểu, nhuận tràng, chống co giật, tẩy giun, chống hồng cầu hình liềm, chống oxy hóa và kháng khuẩn [2].

Cơ chế tác động lên đường huyết của chiết xuất hu đay

Khả năng can thiệp vào chỉ số đường máu của hu đay thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu vì cơ chế hoạt động khá đặc biệt. Trong điều trị đái tháo đường, nhóm thuốc sulfonylurea (như glibenclamide) thường hạ đường máu bằng cách kích thích tế bào tuyến tụy tiết insulin.

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2006 chỉ ra rằng dịch chiết nước vỏ thân cây hu đay làm giảm glucose máu thông qua một cơ chế khác biệt hoàn toàn so với nhóm sulfonylurea [1]. Điểm đáng chú ý là dịch chiết này không làm tụt đường huyết ở cơ thể có mức đường máu bình thường, mà chỉ phát huy tác dụng hạ đường khi cơ thể đang ở trạng thái tăng đường huyết bệnh lý do đái tháo đường [1].

Bên cạnh kiểm soát đường máu, các nhà khoa học ghi nhận việc dùng hu đay trong y học cổ truyền cho bệnh lý tim mạch có thể mang lại lợi ích kép trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường [1]. Sự hiện diện của các chất chống oxy hóa và kháng viêm như flavonoid, triterpene hay saponin trong cây cũng là nền tảng giúp bảo vệ mô trước các tổn thương do đường huyết cao kéo dài [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng hạ đường huyết?

Bằng chứng trực tiếp nhất về tác dụng hạ đường máu của cây hu đay (Trema orientalis) đến từ một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2006 [1]. Nhóm nghiên cứu đánh giá hiệu quả của dịch chiết nước từ vỏ thân cây hu đay trên cả hai nhóm: chuột có đường huyết bình thường và chuột bị gây đái tháo đường thực nghiệm bằng hóa chất streptozotocin (STZ) [1]. Thuốc đối chiếu được sử dụng để so sánh là glibenclamide liều 10 mg/kg [1].

Khi uống một liều duy nhất, dịch chiết nước vỏ thân hu đay (khảo sát ở dải liều từ 38 đến 300 mg/kg) không làm giảm đường máu ở nhóm chuột bình thường [1]. Ngược lại, trên nhóm chuột đái tháo đường do STZ, dịch chiết tạo ra tác dụng hạ đường huyết rõ rệt; hiệu quả đạt mức tối đa là giảm 29,67% lượng đường máu tại thời điểm 5 giờ sau khi uống liều 75 mg/kg so với nhóm chuột bệnh không được điều trị [1]. Trong cùng phép thử này, thuốc glibenclamide làm hạ đường máu mạnh ở chuột bình thường nhưng lại không thể hạ đường máu ở nhóm chuột đái tháo đường do STZ [1].

Khi tiến hành nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) trên chuột đái tháo đường do STZ, cả dịch chiết nước hu đay và thuốc đối chiếu glibenclamide (10 mg/kg) đều cho thấy tác dụng giảm đường huyết đáng kể so với nhóm chứng bệnh [1]. Đặc biệt, khi cho chuột uống lặp lại dịch chiết hu đay trong thời gian dài hơn, nồng độ glucose máu giảm có ý nghĩa thống kê sau 1 tuần (p < 0,05) và tiếp tục duy trì ở mức thấp sau 2 tuần điều trị (p < 0,01) [1].

Ngoài loài Trema orientalis, một loài cùng chi là Trema micrantha (cũng thuộc họ Ulmaceae) được khảo sát trong một nghiên cứu khác công bố năm 2006 [3]. Nghiên cứu này thử nghiệm dịch chiết thô ethanol từ lá Trema micrantha với các mức liều uống 250, 500 và 1.000 mg/kg trên ba nhóm: chuột bình thường, chuột đái tháo đường do tiêm alloxan và chuột bình thường được gây tăng đường huyết cấp tính [3]. Kết quả cho thấy điều trị cấp tính ở liều 250 mg/kg và 1.000 mg/kg làm giảm đáng kể nồng độ glucose huyết thanh ở chuột đái tháo đường do alloxan, nhưng không gây ảnh hưởng trên chuột bình thường hay chuột bình thường tăng đường huyết [3].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Nhìn vào dữ liệu thực nghiệm, lợi ích lớn nhất của chiết xuất vỏ thân hu đay là tính chọn lọc: chỉ hạ đường khi đường huyết tăng cao do bệnh lý và duy trì được hiệu quả ổn định suốt 1 đến 2 tuần dùng lặp lại [1]. Điều này mở ra triển vọng tìm kiếm các hoạt chất điều trị đái tháo đường ít gây nguy cơ hạ đường huyết quá mức như nhóm thuốc kích thích tiết insulin cổ điển [1].

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là toàn bộ dữ liệu hạ đường huyết hiện có đều dừng lại ở mô hình chuột đái tháo đường do hóa chất (STZ hoặc alloxan) [1], [3]. Cơ địa chuyển hóa của loài gặm nhấm khác xa con người, và liều lượng tính theo mg/kg trọng lượng cơ thể chuột trong phòng thí nghiệm không thể quy đổi trực tiếp thành lượng vỏ cây hay lá cây đun sắc cho người uống [1], [3].

Bài tổng quan hệ thống năm 2013 nhấn mạnh rằng dù các kết quả tiền lâm sàng rất hứa hẹn, giới khoa học vẫn cần thực hiện các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên người để xác thực hiệu quả và độ an toàn trước khi công nhận hu đay là thuốc điều trị chính thức [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ đường huyết

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "cây cỏ tự nhiên thì tuyệt đối an toàn và có thể thay thế hoàn toàn thuốc tây". Trong nghiên cứu năm 2006, mức giảm đường huyết tối đa sau 5 giờ của dịch chiết hu đay liều 75 mg/kg là 29,67% trên chuột [1]. Con số này cho thấy thảo dược có tác dụng hỗ trợ nhưng không thể thay thế phác đồ kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt ở người bệnh nặng.

Hiểu lầm thứ hai là dùng bộ phận nào của cây cũng cho tác dụng giống nhau. Thực tế, mỗi bộ phận và dung môi chiết xuất lại chứa các hoạt chất có đích tác dụng hoàn toàn khác biệt. Nghiên cứu hạ đường huyết năm 2006 sử dụng dịch chiết nước từ "vỏ thân" cây hu đay [1]. Trong khi đó, một nghiên cứu năm 2015 khảo sát khả năng làm tan cục máu đông (tiêu sợi huyết) trong ống nghiệm trên mẫu máu của 20 tình nguyện viên khỏe mạnh lại dùng phân đoạn chloroform của cây hu đay, cho tỷ lệ làm tan cục máu đông đạt 46,44 ± 2,44% (so với nước cất là 5,69 ± 3,09% và thuốc chuẩn streptokinase là 80,77 ± 1,12%) [4].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 lại tập trung vào dịch chiết từ "cụm hoa" hu đay và phát hiện hợp chất cannabinol (CBN) có khả năng kháng lại các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 31,25 đến 125 microg/mL [5]. Như vậy, uống nước sắc lá, hoa hay vỏ cây tự phát sẽ đưa vào cơ thể hàng loạt hoạt chất chưa rõ liều lượng, không đảm bảo trúng đích hạ đường máu.

Ai nên thận trọng khi có ý định sử dụng hu đay?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là bệnh nhân đang sử dụng thuốc hạ đường huyết theo đơn (như glibenclamide hoặc các thuốc uống, thuốc tiêm khác). Do dịch chiết hu đay có khả năng hạ đường máu độc lập qua cơ chế khác với sulfonylurea và có tác dụng hiệp đồng trong nghiệm pháp dung nạp glucose, việc tự ý uống kèm thảo dược này có thể làm biến động đường huyết khó lường [1].

Nhóm thứ hai là người có rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật. Nghiên cứu năm 2015 đã chứng minh các phân đoạn chiết xuất từ hu đay có hoạt tính làm tan cục máu đông đáng kể trong mô hình ống nghiệm [4]. Việc nạp các hợp chất này vào cơ thể khi đang dùng thuốc tim mạch, thuốc chống huyết khối có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Ngoài ra, vì cây chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học mạnh như saponin, tannin, cannabinoid (ở cụm hoa) và có tác dụng lợi tiểu, nhuận tràng, chống co giật, phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người suy giảm chức năng gan thận tuyệt đối không tự ý dùng [2], [5].

Nguyên tắc áp dụng thực tế và kiểm soát đường huyết an toàn

Với dữ liệu khoa học hiện tại, người bệnh đái tháo đường không nên tự ý chặt vỏ hay hái lá, hoa cây hu đay về đun nước uống hàng ngày để chữa bệnh. Trong thực nghiệm, các nhà khoa học phải chiết xuất chuẩn hóa và tính toán liều chính xác theo từng miligam trên mỗi kilogam thể trọng (như mức 75 mg/kg dịch chiết nước vỏ thân), điều mà cách đun sắc thủ công tại nhà không thể kiểm soát được [1].

Để kiểm soát glucose máu bền vững, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ thuốc do bác sĩ nội tiết chỉ định. Nền tảng của việc ổn định đường huyết vẫn là chế độ dinh dưỡng cân bằng: giảm tinh bột hấp thu nhanh, tăng cường chất xơ từ rau xanh, uống đủ nước và duy trì vận động thể lực đều đặn mỗi ngày.

Nếu muốn sử dụng thêm bất kỳ chế phẩm thảo dược nào có chứa thành phần hu đay để hỗ trợ sức khỏe tim mạch hoặc đường huyết, người bệnh cần mang sản phẩm đến tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị [1]. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ tương tác thuốc và theo dõi sát chỉ số đường máu cũng như chức năng đông máu trong suốt quá trình sử dụng.

Tóm lại, cây hu đay thực sự có tiềm năng làm giảm đường huyết trên mô hình động vật đái tháo đường thông qua cơ chế khác biệt với nhóm thuốc sulfonylurea cổ điển [1]. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm và chuột bạch đến việc dùng làm thuốc cho người vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng để kiểm chứng [2]. Người bệnh nên giữ thái độ tỉnh táo, ưu tiên phác đồ y khoa chuẩn mực và luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thảo dược.