Nhiều người có thói quen hái các loại cây dại mọc bờ rào, ven đồi về nấu nước uống giải độc gan theo lời truyền miệng. Trong đó, cà gai leo được săn lùng nhờ tác dụng hỗ trợ phục hồi gan, nhưng ngoài tự nhiên lại xuất hiện cây la với hình thái họ Cà rất dễ gây nhầm lẫn.

Cây la (Solanum verbascifolium) và cà gai leo (Solanum procumbens) là hai loài hoàn toàn khác nhau về thành phần hoạt chất lẫn mục đích sử dụng. Nhầm lẫn hai loại cây này không chỉ làm mất hiệu quả trị liệu mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đối với sức khỏe.

Sự nhầm lẫn nguy hại giữa cây la và cà gai leo

Trong tự nhiên, các loài thực vật thuộc chi Cà (Solanum) thường có nhiều nét tương đồng ở giai đoạn cây non, cấu trúc hoa hoặc cách phân nhánh. Cây la (Solanum verbascifolium) là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi nhỡ, thân cành có lông dày, trong khi cà gai leo (Solanum procumbens) là cây dây leo nhỏ, thân phân nhiều cành và mang nhiều gai nhọn.

Người dân khi đi hái thuốc nếu chỉ nhìn lướt qua hoặc mua các loại dược liệu đã băm nhỏ, phơi khô rất dễ mua phải thân cây la bị trộn lẫn hoặc tráo đổi hoàn toàn. Việc dùng nhầm một loại cây có dược tính mạnh và chứa nhiều hợp chất chưa kiểm soát thay thế cho vị thuốc uống hàng ngày có thể dẫn đến quá tải chức năng đào thải của gan và thận.

Cà gai leo: Dược liệu cho gan và chuyển hóa

Cà gai leo (Solanum procumbens) từ lâu đã nổi tiếng với công dụng hỗ trợ bệnh lý về gan, kháng viêm và chống oxy hóa. Không dừng lại ở đó, nghiên cứu hóa thực vật hiện đại tiếp tục phát hiện các hợp chất có giá trị sinh học mới từ phần trên mặt đất của loài này.

Một nghiên cứu năm 2022 tiến hành phân lập phân đoạn tan trong ethyl acetate (EtOAc) từ phần trên mặt đất của cây Solanum procumbens đã thu được bảy hợp chất, bao gồm một neolignan 8,3' mới tên là solacanin A (hợp chất 1) [1]. Khi thử nghiệm hoạt tính ức chế men alpha-glucosidase (loại men chuyển hóa đường), solacanin A cùng bốn hợp chất khác (ký hiệu 3-6) đều cho thấy hoạt tính ức chế rõ rệt với giá trị IC50 lần lượt là 221,5; 18,9; 6,0; 104,1 và 219,7 microM [1]. Men alpha-glucosidase là đích tác động quen thuộc trong việc kiểm soát hấp thu đường, mở ra thêm tiềm năng nghiên cứu cho cà gai leo.

Cây la: Hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm

Trái ngược với cà gai leo thường dùng hỗ trợ gan, cây la (Solanum verbascifolium) trong y học dân gian (như y học dân tộc Đới) lại hay được dùng trị viêm khớp dạng thấp [2]. Các nghiên cứu gần đây tập trung bóc tách các nhóm chất từ lõi gỗ, thân và rễ của loài này nhằm đánh giá tiềm năng chống viêm in vitro.

Nghiên cứu hóa thực vật trên dịch chiết cồn 95% từ lõi gỗ của Solanum verbascifolium đã phân lập được một dẫn xuất amide mới cùng 21 hợp chất phenylpropanoid đã biết [3]. Khi đánh giá tác động ức chế giải phóng oxit nitric (NO) trên tế bào MH-S, hợp chất amide mới (ký hiệu 1) cho thấy khả năng ức chế phụ thuộc liều rất rõ rệt ở cả nồng độ 20 microM (P < 0,01) và 40 microM (P < 0,01) [3]. Hợp chất số 9 cũng ức chế NO đáng kể ở 40 microM (P < 0,01), còn hợp chất 3 và 4 cũng ức chế giải phóng NO ở mức ý nghĩa P < 0,05 [3]. Phương pháp dược lý mạng và mô phỏng gắn kết phân tử chỉ ra mối liên kết giữa nhóm amide này với thụ thể PTGS2 [3].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2002 phân tích thân cây Solanum verbascifolium cũng đã phân lập được một dẫn xuất cinnamide mới là N-2-hydroxy-2(p-hydroxyphenylethyl) p-coumaramide cùng hai chất khác gồm N(p-hydroxyphenylethyl) p-coumaramide và axit vanillic [4].

Năm 2025, một nghiên cứu khác tập trung vào dịch chiết cồn 95% từ rễ cây la Solanum verbascifolium đã phân lập được 4 hợp chất lignan (gồm 1 chất mới và 3 chất đã biết) [2]. Khi thử nghiệm trên tế bào RAW264.7 ở nồng độ 20 microM, hợp chất số 2 đạt tỷ lệ ức chế NO là 21,6% và hợp chất số 8 đạt tỷ lệ ức chế là 17,4% (P < 0,05) [2]. Phân tích dược lý mạng dự đoán lignan tác động lên các đích phân tử như HIF-1alpha, MMP9 và mTOR, trong đó mô phỏng gắn kết phân tử khẳng định hợp chất 2 và 8 tạo phức hợp bền vững với HIF-1alpha [2].

Hoạt tính quang hóa và độc lực học của cây la

Bên cạnh hoạt tính chống viêm trên dòng tế bào, cây la (Solanum verbascifolium) còn sở hữu các chất nhạy quang mạnh mẽ, có thể gây hại nếu tiếp xúc hoặc sử dụng sai cách.

Một nghiên cứu công bố năm 2014 tại Argentina đã sàng lọc hoạt tính cảm quang tiêu diệt vi khuẩn Gram dương Staphylococcus epidermidis từ dịch chiết thực vật [5]. Kết quả cho thấy dịch chiết hoa Solanum verbascifolium có hoạt tính quang hóa cao; dưới liều chiếu sáng 55 J/cm2, dịch chiết hoa cây la làm giảm 4 log mật độ vi khuẩn sống sót [5]. Đáng chú ý, cơ chế tiêu diệt vi khuẩn dựa trên việc tạo ra oxy nhóm đơn (singlet oxygen) và gốc hydroxyl thông qua phản ứng loại II và loại I [5]. Dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên trong 120 phút, dịch chiết hoa cây la có khả năng tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, đạt hiệu lực cảm quang tương đương một số chất nhạy quang nhân tạo [5]. Các hoạt chất tạo gốc tự do oxy hóa mạnh dưới ánh sáng mặt trời là con dao hai lưỡi, dễ gây tổn thương mô sống nếu sử dụng bừa bãi.

Bằng chứng khoa học: Giới hạn và khoảng cách thực tế

Dù cây la (Solanum verbascifolium) cho thấy khả năng ức chế chất trung gian gây viêm NO trên tế bào MH-S và RAW264.7 [3], [2], toàn bộ các thử nghiệm này mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào (in vitro) trong phòng thí nghiệm. Giới hạn lớn nhất là chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả chữa bệnh gan hay khớp của loài cây này.

Tương tự, các nghiên cứu trên cà gai leo (Solanum procumbens) về ức chế enzyme alpha-glucosidase [1] cũng là dữ liệu phân lập chất in vitro. Người tiêu dùng cần phân định rạch ròi giữa tiềm năng nghiên cứu hóa học và chỉ định điều trị y tế thực tế, tránh tự ý áp dụng khi chưa có kiểm chứng lâm sàng đầy đủ.

Hiểu lầm thường gặp: Cùng chi Cà thì công dụng giống nhau?

Sai lầm phổ biến nhất trong dân gian là suy nghĩ "các cây có hoa, quả giống nhau trong họ Cà đều có thể dùng thay thế nhau để thanh nhiệt". Thực tế, mỗi loài tích lũy các nhóm hoạt chất đặc thù khác nhau hoàn toàn.

Việc hai loài thực vật có hình thái tương tự nhau nhưng thành phần hóa học khác biệt đã được chứng minh rõ ở nhiều loài thảo dược. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2014 so sánh hai loài cận chi Harpagophytum procumbens (n=241) và Harpagophytum zeyheri (n=107) qua phân tích HPLC-MS và 1H-NMR cho thấy hàm lượng hoạt chất harpagoside chênh lệch rất lớn (H. procumbens đạt 0,17-4,37%, trong khi H. zeyheri chỉ từ 0,00-3,07%), mô hình phân tích chỉ rõ hai loài tách biệt hoàn toàn về mặt hóa học và không thể dùng thay thế cho nhau [6]. Tương tự, cây la không thể thay thế cà gai leo, và việc uống nhầm có thể đưa một lượng lớn hợp chất nhạy quang hoặc dẫn xuất amide chưa rõ độc tính toàn thân vào cơ thể [5], [3].

Ai cần thận trọng tuyệt đối?

  • Người mắc bệnh gan mạn tính, men gan cao: Tuyệt đối không dùng cây la để "giải độc gan". Các hoạt chất chuyển hóa phức tạp từ thân và rễ cây la có thể tạo gánh nặng thoái giáng tại gan [3], [2].
  • Người có cơ địa nhạy cảm với ánh sáng hoặc tổn thương da: Do hoa và các bộ phận của cây la chứa chất nhạy quang mạnh tạo gốc oxy tự do dưới ánh nắng [5], việc tiếp xúc hoặc uống dịch chiết có thể làm tăng phản ứng bỏng rát quang hóa.
  • Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Nghiêm cấm dùng các loại cây dại chưa rõ hồ sơ độc tính học.

Áp dụng thực tế an toàn

Để tránh rủi ro nhầm lẫn gây ngộ độc, người dân chỉ nên sử dụng cà gai leo có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các vườn dược liệu được chuẩn hóa, có kiểm nghiệm hàm lượng hoạt chất. Tuyệt đối không tự ý nhổ cây dại ven đường, bờ suối về phơi khô uống thay trà.

Khi mua dược liệu cà gai leo khô, cần quan sát kỹ: thân cà gai leo thật nhỏ, dai, nhiều gai nhỏ cong; trong khi thân cành cây la to hơn, vỏ màu xám hoặc phủ lớp lông nhung dày. Nếu đang điều trị bệnh lý gan hoặc bất kỳ bệnh nền nào, người bệnh phải tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ loại thảo mộc nào bổ trợ.

Việc phân biệt rạch ròi giữa cà gai leo và cây la là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sức khỏe bản thân. Cà gai leo có hướng nghiên cứu về ức chế enzyme chuyển hóa [1], còn cây la mang nhiều chất nhạy quang và chống viêm tế bào phức tạp [5], [3]. Hãy luôn là người dùng thông thái, lựa chọn dược liệu chuẩn hóa thay vì đặt niềm tin vào các kinh nghiệm truyền miệng thiếu kiểm chứng.