Cơn sốt tìm kiếm dược liệu tự nhiên trị đau và viêm

Trong đời sống thường ngày, tình trạng đau nhức xương khớp hay sưng viêm mạn tính khiến nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian. Cây nghể trắng (danh pháp khoa học thường dùng là Polygonum barbatum) từ lâu đã được truyền miệng với công dụng xoa dịu các cơn đau và làm tan vết sưng nề. Nhiều người bệnh thắc mắc liệu loài cây mọc hoang này có thực sự mang lại hiệu quả kháng viêm, giảm đau rõ rệt như các loại thuốc tân dược hay không.

Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay về khả năng giảm đau và kháng viêm của cây nghể trắng vẫn còn rất khiêm tốn. Đa số các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình động vật, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác nhận công dụng này.

Cơ chế tác động sinh học được phát hiện qua thử nghiệm

Các nhà khoa học quan tâm đến nghể trắng vì chiết xuất từ loài thực vật này chứa các hoạt chất thứ cấp tiềm năng. Khi phân tích các bộ phận trên mặt đất của cây, người ta ghi nhận sự có mặt của các nhóm hợp chất như sesquiterpene và dẫn xuất dihydrobenzofuran [1, 2].

Ở mức độ phân tử, một số hoạt chất từ chiết xuất ethyl acetate của nghể trắng cho thấy khả năng tác động lên các thụ thể và con đường tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm [1]. Cụ thể, các nhà nghiên cứu nhận thấy hợp chất phân lập từ loài cây này có thể ức chế sự biểu hiện của các gen sinh mạch và các yếu tố gây viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2) và VEGF trong tế bào khối u [1]. COX-2 vốn là một enzyme quan trọng tham gia vào quá trình tổng hợp prostaglandin – chất trung gian hàng đầu gây ra cảm giác đau và sưng đỏ ở mô bị tổn thương [1].

Bằng chứng khoa học về nghể trắng hiện tới đâu?

Khi tìm kiếm dữ liệu thực nghiệm về loài cây này, các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hoạt tính chống ung thư và kháng sinh học cơ bản, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người về giảm đau:

Nghiên cứu công bố năm 2017 đã phân lập và xác định cấu trúc 3 hợp chất sesquiterpene mới từ phân đoạn ethyl acetate của các bộ phận trên mặt đất cây nghể trắng (Polygonum barbatum) [1]. Nhóm tác giả đã thử nghiệm hoạt tính chống tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ (NCI-H460), ung thư vú (MCF-7), ung thư cổ tử cung (HeLa) và nguyên bào sợi chuột bình thường (NIH-3 T3) [1]. Kết quả cho thấy hợp chất số 3 có độc tính tế bào nổi bật nhất trên tế bào NCI-H460 và MCF-7 với giá trị IC50 lần lượt là 17,86 +- 0,72 microM và 11,86 +- 0,46 microM [1]. Khi so sánh với thuốc cisplatin, hợp chất này có tác dụng mạnh hơn trên dòng tế bào NCI-H460 (IC50 là 19 +- 1,24 microM so với MCF-7 là 9,62 +- 0,5 microM) [1]. Đáng chú ý, hợp chất này gây chết tế bào theo chương trình phụ thuộc liều lượng, ức chế biểu hiện gen chống chết rụng tế bào, tăng biểu hiện gen kích hoạt chết rụng tế bào, đồng thời giảm di căn và ức chế các gen sinh mạch bao gồm cả gen gây viêm COX-2 [1]. Tuy vậy, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên tế bào cô lập trong đĩa nghiệm, không phản ánh tác động giảm đau toàn thân [1].

Một nghiên cứu khác được công bố vào năm 2019 tiếp tục phân lập các dẫn xuất dihydrobenzofuran từ loài Polygonum barbatum [2]. Nghiên cứu sử dụng sắc ký cột và các phương pháp quang phổ (UV, IR, khối phổ, NMR) để thu thập 3 dẫn xuất mới [2]. Sau đó, các chất này được đánh giá trên tế bào ung thư miệng (CAL-27) và ung thư phổi (NCI H460) bằng thử nghiệm MTT [2]. Hợp chất số 1 thể hiện hoạt tính mạnh nhất với giá trị IC50 là 48,52 +- 0,95 và 53,24 +- 1,49 microM trên tế bào ung thư miệng, vượt trội hơn thuốc đối chứng có IC50 là 97,76 +- 3,44 microM [2]. Dù khẳng định thêm giá trị về mặt hóa thực vật của nghể trắng, nghiên cứu này hoàn toàn không đo lường các phản ứng viêm cấp tính hay ngưỡng chịu đau trên sinh vật sống [2].

Các loài cùng chi Polygonum nói lên điều gì?

Do dữ liệu giảm đau trực tiếp trên người của nghể trắng (Polygonum barbatum) còn thiếu, giới nghiên cứu thường đối chiếu với các loài cùng chi Polygonum. Chẳng hạn, loài Polygonum bistorta từng được ghi nhận có chứa các chất như 5-glutinen-3-one và friedelanol giúp ức chế đáng kể phản ứng phù nề chân chuột do carrageenan gây ra [3].

Tương tự, loài Polygonum minus (còn gọi là Persicaria minor) cũng được nghiên cứu rộng rãi [6, 7]. Loài cây này chứa nhiều hợp chất phenolic và flavonoid có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm [4]. Thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng carrageenan cho thấy dịch chiết Polygonum minus tác động đồng thời lên cả hai con đường enzyme COX và 5-LOX [5]. Cơ chế này khác với các thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) thông thường vốn chỉ ức chế COX, từ đó mở ra tiềm năng hạn chế sự tích tụ các yếu tố gây viêm leukotriene [5]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng sự tương đồng giữa các loài cùng họ thực vật không thể thay thế cho thử nghiệm cụ thể trên nghể trắng, và càng không thể xem là bằng chứng trên người [6, 7].

Những hiểu lầm thường gặp về cây nghể trắng

Nhiều người lầm tưởng rằng các loại cây cỏ tự nhiên hễ có tính kháng viêm trên động vật thì có thể dùng thay thế thuốc tây y. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng.

Thứ nhất, việc một phân đoạn chiết xuất hay một chất tinh khiết ức chế được phản ứng phù nề ở chuột không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây tươi sẽ chữa được bệnh viêm khớp hay thoát vị đĩa đệm ở người. Nồng độ hoạt chất trong cây tự nhiên thay đổi tùy theo mùa, vùng đất và cách chế biến.

Thứ hai, nhiều người cho rằng thảo mộc là "lành tính" và không gây tác dụng phụ. Thực tế, các nghiên cứu phân lập từ nghể trắng đều ghi nhận độc tính tế bào đối với một số dòng tế bào nhất định [1, 2]. Nếu sử dụng bừa bãi với liều lượng không kiểm soát, người dùng có nguy cơ đối mặt với tổn thương gan, thận hoặc tương tác bất lợi với các thuốc điều trị sẵn có.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Hiện nay, hoàn toàn chưa có nghiên cứu đánh giá độ an toàn hay hiệu quả của cây nghể trắng trên các nhóm đối tượng đặc biệt. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc hoặc đắp từ loại cây này để giảm đau, vì các hoạt chất sinh học có thể gây kích thích tử cung hoặc bài tiết qua sữa mẹ.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng chuyển hóa gan, thận kém cũng cần tránh việc tự ý dùng nghể trắng. Những người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc mắc các bệnh mạn tính liên quan đến tim mạch, huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ mẹo dân gian nào.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách trong đời sống

Người dân không nên tự ý hái cây nghể trắng mọc hoang để sắc uống trị đau nhức xương khớp hay các vết thương tụ máu. Việc xác định nhầm lẫn loài cây trong tự nhiên có thể dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng.

Nếu muốn tìm kiếm giải pháp hỗ trợ giảm sưng viêm mạn tính từ thảo dược, bạn nên lựa chọn các chế phẩm đã qua kiểm duyệt y tế và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Khi xuất hiện các cơn đau cấp tính dữ dội hoặc tình trạng sưng đỏ kéo dài, biện pháp an toàn và chuẩn xác nhất là đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn đúng phác đồ khoa học.

Hy vọng trong tương lai, các hoạt chất từ cây nghể trắng sẽ được nghiên cứu sâu hơn ở cấp độ tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Đến khi có kết luận chính thức, người bệnh nên giữ tâm thế thận trọng và coi đây là một hướng đi triển vọng trong phòng thí nghiệm thay vì thần dược giảm đau tại nhà.