Nhiều người thường truyền tai nhau các bài thuốc dân gian sử dụng thân hoặc củ ráy để giảm đau xương khớp, trị ghẻ lở hay tiêu viêm. Thậm chí không ít trường hợp đào củ ráy mọc hoang về nấu ăn vì nhầm lẫn với các loại khoai ăn được. Điều này dẫn đến câu hỏi liệu cây ráy có thực sự sở hữu hoạt tính kháng viêm hay không và vì sao giới chuyên môn luôn cảnh báo thận trọng.

Câu trả lời ngắn gọn là có: chiết xuất từ một số loài ráy chứa các nhóm hoạt chất sinh học thể hiện tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa rõ rệt trên mô hình thí nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm tế bào (in vitro) hoặc trên động vật, đồng thời độc tính tế bào và nguy cơ ngộ độc tự nhiên rất cao, tạo rào cản lớn ngăn loài cây này trở thành thuốc uống điều trị ở người [3], [4], [5].

Hoạt chất tự nhiên trong cây ráy

Các loài thuộc chi ráy (Alocasia) được phân tích có chứa nhiều hợp chất thực vật giá trị. Chiết xuất cồn của củ ráy Alocasia indica có chứa hàm lượng phenol tổng là 542,26 mg gallic acid equivalent trên 100 g dịch chiết củ khô, và hàm lượng flavonoid đạt 4,30 mg quercetin equivalent trên mỗi gram dịch chiết củ khô [3]. Loài này còn chứa axit gallic, axit ascorbic, cynogenetic glycoside và beta-lectine [2].

Đối với loài ráy Alocasia odora, phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) xác định được 16 hợp chất trong dịch chiết ethanol và 19 hợp chất trong dịch chiết methanol [1]. Trong đó, các chất chiếm tỷ lệ cao gồm benzyl nitrile (14,92%), axit benzoic (12,13% ở dịch chiết ethanol và 13,81% ở dịch chiết methanol), cùng với 1,2,3-benzenetriol (khoảng 10,74% đến 11,32%) [1].

Bằng chứng khoa học về tính kháng viêm và giảm đau

Hoạt tính sinh học của chiết xuất ráy đã được ghi nhận qua nhiều mô hình thử nghiệm tiền lâm sàng khác nhau. Dưới đây là các nghiên cứu cụ thể:

Nghiên cứu công bố năm 2025 tiến hành đánh giá chiết xuất toàn cây Alocasia odora trên chuột [1]. Ở thử nghiệm gây quặn đau bằng axit axetic, dịch chiết methanol của A. odora làm giảm tần suất quặn đau tới 68,4% so với nhóm đối chứng [1]. Ở mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan, dịch chiết này ở liều cao nhất giúp giảm 59,7% tình trạng phù nề [1]. Ngoài ra, trong thử nghiệm bữa ăn than hoạt tính, dịch chiết methanol của A. odora làm giảm chuyển động đường ruột 60,8% [1].

Một nghiên cứu năm 2010 tập trung vào dịch chiết lá Alocasia indica trên chuột bạch tạng albino [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất ethanol thể hiện khả năng dọn dẹp các gốc tự do gồm DPPH, gốc nitric oxide, anion superoxide và gốc hydroxyl tương đương với chất chuẩn axit ascorbic [2]. Khi thoa dạng gel bào chế từ dịch chiết ethanol, phản ứng chống viêm thể hiện phụ thuộc vào liều trên các mô hình gây phù bàn chân bằng carrageenan, formalin cũng như mô hình phù tai chuột bằng axit arachidonic và xylene [2]. Khả năng giảm đau cũng được xác nhận qua thử nghiệm quặn đau và tấm nhiệt [2].

Nghiên cứu năm 2013 kiểm tra dịch chiết ethanol củ Alocasia indica trong phòng thí nghiệm và trên chuột [3]. Chiết xuất thể hiện hoạt tính khử gốc DPPH mạnh với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 42,66 microg/mL [3]. Trên chuột bị gây tiêu chảy bởi dầu thầu dầu và magie sulfat, dịch chiết làm tăng đáng kể thời gian ủ bệnh, giảm tần suất đại tiện và làm chậm vận động tiêu hóa [3].

Nghiên cứu tổng quan năm 2022 cũng tóm tắt về loài Alocasia cucullata, ghi nhận dịch chiết nước ở nồng độ 2 mg/mL có thể kích thích tế bào đơn nhân THP-1 biệt hóa thành đại thực bào khoảng 48%, đồng thời làm gia tăng sản xuất các cytokine như IL-1beta và TNF-alpha [6]. Trên mô hình chuột mang khối u vú, liều cao 16 g/kg/ngày dịch chiết rễ A. cucullata giúp kéo dài sự sống, giảm kích thước khối u thông qua việc kích thích các cytokine IL-2, IFN-gamma và TNF-alpha [6].

Một nghiên cứu năm 2012 đối với dịch chiết nước loài Alocasia macrorrhiza ghi nhận tác dụng ức chế tăng sinh và kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) của tế bào ung thư gan ở cả thí nghiệm in vitro lẫn trên mô hình khối u ở chuột thông qua việc điều hòa các gen PPARgamma, Rb, Bax, caspase-3, Cyclin D1 và Bcl-2 [7].

Giới hạn nghiên cứu: Phòng thí nghiệm khác xa cơ thể người

Dù các số liệu thực nghiệm chứng minh chiết xuất ráy có tính kháng viêm, hầu hết thử nghiệm đều dùng dịch chiết cô đặc trên động vật gặm nhấm hoặc mẫu nuôi cấy tế bào biệt lập [1], [2], [7]. Cơ thể con người có hệ tiêu hóa, chuyển hóa gan và phản ứng miễn dịch phức tạp hơn rất nhiều so với tế bào ống nghiệm.

Hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người nhằm chứng minh hiệu quả giảm đau hay kháng viêm của bất kỳ chế phẩm uống nào từ cây ráy. Những hiệu ứng quan sát được từ chuột tiêm hoặc uống chiết xuất không đồng nghĩa với việc con người ăn hoặc sắc nước cây ráy tươi sẽ đạt kết quả tương tự.

Rào cản độc tính tế bào và nguy hiểm từ ngộ độc cấp

Lý do lớn nhất khiến cây ráy không được phát triển thành các phương thuốc uống thông thường là độc tính tế bào cao và các độc tố tự nhiên [3], [4].

Ở mức độ thử nghiệm, dịch chiết ethanol củ Alocasia indica có nồng độ gây chết 50% (LC50) trên ấu trùng tôm ngâm muối (brine shrimp nauplii) ở mức 81,09 microg/mL [3]. Một nghiên cứu năm 2023 sử dụng dịch chiết Alocasia odora để tổng hợp hạt nano bạc (AgNPs) ghi nhận độc tính tế bào trên dòng ung thư u nguyên bào đệm người U87-MG, trong đó hạt nano từ thân có nồng độ gây độc là 43,40 microg/mL [8].

Nghiêm trọng hơn, cây ráy tươi chứa các tinh thể canxi oxalat hình kim có khả năng gây kích ứng niêm mạc dữ dội [5]. Báo cáo năm 2011 ghi nhận 2 bệnh nhân ngộ độc sau khi ăn phải Alocasia odora sống: cả hai đều bị tê miệng, đau lưỡi dữ dội kéo dài và có 1 trường hợp phải đặt nội khí quản do đường hô hấp trên bị tắc nghẽn [4].

Năm 2025, một trường hợp nữ bệnh nhân 91 tuổi ăn nhầm rễ Alocasia odora luộc vì tưởng khoai môn, sau đó đau rát hầu họng, sưng môi, lưỡi và phù nề sụn phễu thanh quản hai bên nghiêm trọng [5]. Bệnh nhân phải cấp cứu bằng epinephrine tiêm bắp, chlorphenamine maleate, methylprednisolone và famotidine truyền tĩnh mạch, nằm viện theo dõi 5 ngày trước khi hồi phục hoàn toàn sau 10 ngày [5]. Tinh thể canxi oxalat không biến mất hoàn toàn ngay cả khi đun nấu sơ sài, biến việc tiêu thụ cây ráy thành mối nguy hiểm cho tính mạng.

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng cây ráy

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì vô hại". Nhiều người cho rằng cây ráy mọc đầy bờ mương, nương rẫy có thể tùy ý sắc uống để trị đau khớp gối hay viêm xoang. Thực tế, dược tính mạnh đi liền với độc tính cao; độc tính tế bào và tinh thể oxalat có thể hủy hoại mô mềm vùng họng ngay khi tiếp xúc [4], [5].

Một sai lầm nguy hiểm khác là cho rằng nấu chín củ ráy sẽ hết độc hoàn toàn như khoai môn. Dù nhiệt độ có thể làm biến tính một số protein gây dị ứng, tinh thể canxi oxalat vô cơ vẫn có thể tồn tại nếu không được xử lý bằng các quy trình chế biến chuyên biệt, dẫn đến bỏng rát và phù nề thanh quản cấp tính [5].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Tất cả mọi người đều không nên tự ý thu hái, chế biến và uống các loại cây ráy hoang dã. Đặc biệt, những nhóm đối tượng sau phải tuyệt đối tránh xa:

  • Người có cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc bệnh lý đường hô hấp: Phản ứng sưng nề thanh quản do canxi oxalat có thể gây suy hô hấp cấp tính chỉ sau vài phút [4], [5].
  • Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên nhóm này; nguy cơ ngộ độc có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
  • Người lớn tuổi và người có bệnh nền: Khả năng chịu đựng kém trước các tổn thương niêm mạc và phản ứng sốc độc chất [5].

Lời khuyên áp dụng thực tế và kết luận

Cây ráy thực sự chứa đựng nhiều hợp chất tiềm năng cho ngành dược lý tương lai, từ hoạt tính ức chế phù nề, dọn gốc tự do cho đến kháng khuẩn hay kháng virus trong các thử nghiệm công nghệ nano [8], [1], [3]. Tuy nhiên, từ thí nghiệm tế bào đến viên thuốc an toàn là một khoảng cách rất lớn.

Người dân tuyệt đối không tự ý đào củ ráy hoang dã để nấu ăn hoặc sắc làm thuốc uống trị viêm. Khi cần điều trị các chứng viêm khớp, đau nhức cơ thể hay các bệnh lý tiêu hóa, hãy đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và hướng dẫn dùng thuốc chuẩn hóa. Nếu nghi ngờ ăn nhầm cây ráy và xuất hiện cảm giác tê rát miệng, khó thở, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra đường thở và cấp cứu kịp thời [4], [5].