Nhiều người bệnh ung thư khi nhận kết quả chẩn đoán thường mang tâm lý hoang mang, lo sợ việc ăn uống đủ chất sẽ "nuôi khối u phát triển nhanh hơn". Từ suy nghĩ này, không ít người tìm đến chế độ ăn thực dưỡng Ohsawa (Macrobiotic) với niềm tin có thể thanh lọc cơ thể và "bỏ đói" tế bào ác tính.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học dinh dưỡng lâm sàng, đây là quan niệm sai lầm và vô cùng nguy hiểm. Chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng minh ăn thực dưỡng giúp loại bỏ khối u, ngược lại, việc kiêng khem khắt khe có thể đẩy người bệnh vào tình trạng suy mòn nhanh chóng trước khi phác đồ điều trị phát huy tác dụng.

Thực dưỡng Ohsawa và quan niệm sai lầm về việc "bỏ đói khối u"

Chế độ ăn Ohsawa (thực dưỡng) là một lối sống dựa trên tiêu thụ thực phẩm toàn phần, chủ yếu gồm ngũ cốc nguyên hạt (đặc biệt là gạo lứt), rau củ, các loại đậu và hạn chế tối đa thực phẩm có nguồn gốc từ động vật [1]. Người theo đuổi chế độ này thường tin rằng việc cắt giảm triệt để đạm động vật, đường và chất béo sẽ làm tế bào ung thư không còn nguồn dưỡng chất để sinh sôi.

Quan niệm này hoàn toàn trái ngược với sinh lý học của cơ thể. Tế bào ung thư là những tế bào tiêu thụ năng lượng bất thường; khi bị cắt nguồn dưỡng chất từ khẩu phần ăn ngoài, khối u sẽ tự động kích hoạt cơ chế rút cạn các kho dự trữ dinh dưỡng, dị hóa trực tiếp khối cơ và mô mỡ của người bệnh để tiếp tục sinh tồn.

Do đó, người bệnh áp dụng phương pháp nhịn ăn hay ăn kiêng thực dưỡng khắt khe không hề "bỏ đói" được khối u. Ngược lại, chính cơ thể người bệnh mới là đối tượng bị bỏ đói, dẫn đến kiệt quệ sức lực, suy giảm hệ miễn dịch và không còn đủ khả năng theo đuổi các phác đồ y khoa chính thống.

Cơ chế tác động: Tại sao ăn kiêng quá mức làm tăng tốc độ suy mòn?

Ở bệnh nhân ung thư, sự hiện diện của khối u tạo ra một phản ứng viêm toàn thân mạn tính, làm rối loạn chuyển hóa chất dinh dưỡng và gia tăng tình trạng dị hóa [2]. Hiện tượng này làm tiêu biến khối cơ vân một cách không chủ ý, ngay cả khi người bệnh vẫn cảm thấy bản thân đang ăn uống theo một chế độ đặc biệt.

Nếu người bệnh tiếp tục áp dụng các thực đơn kiêng khem quá mức như thực dưỡng, nguồn năng lượng và protein đưa vào cơ thể sẽ bị suy giảm trầm trọng. Cơ thể thiếu hụt trầm trọng các axit amin thiết yếu để tái tạo tế bào miễn dịch và duy trì khối cơ, dẫn đến teo cơ nhanh chóng và suy kiệt thể chất [2].

Thêm vào đó, việc thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết sẽ làm tăng độc tính của các loại thuốc hóa trị, xạ trị. Bệnh nhân không còn đủ dự trữ thể lực để dung nạp liều lượng điều trị, từ đó buộc bác sĩ phải giảm liều hoặc đình chỉ phác đồ chữa bệnh.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chế độ ăn thực dưỡng?

Khoa học dinh dưỡng đã có nhiều ghi nhận và đánh giá nhiều chiều xung quanh chế độ ăn thực dưỡng đối với bệnh nhân ung thư.

Đầu tiên, một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2001 về chế độ ăn thực dưỡng cho thấy đây là một trong những phương pháp tiếp cận bổ trợ hoặc thay thế phổ biến nhất đối với bệnh ung thư [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở phụ nữ, việc tiêu thụ chế độ ăn thực dưỡng có liên quan đến việc giảm nhẹ nồng độ estrogen tuần hoàn, điều này gợi ý khả năng làm giảm nguy cơ ung thư vú, một phần có thể nhờ vào hàm lượng phytoestrogen cao trong khẩu phần [1]. Nhờ sự tương đồng với các khuyến nghị phòng ngừa bệnh mãn tính, chế độ này có thể mang lại lợi ích trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư nói chung [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng các bằng chứng lâm sàng đánh giá hiệu quả của thực dưỡng trong việc giảm nhẹ nỗi đau hay kéo dài sự sống cho bệnh nhân ung thư là vô cùng hạn chế, phần lớn chỉ dựa trên một vài báo cáo ca bệnh riêng lẻ hoặc so sánh tỷ lệ sống kỳ vọng chưa đủ độ tin cậy [1].

Thứ hai, một phân tích công bố năm 2018 về ưu và nhược điểm của các chế độ ăn kiêng phổ biến ở bệnh nhân ung thư ghi nhận có tới 48% bệnh nhân tìm đến các chế độ ăn như kiềm hóa, Paleo, Ketogenic, thuần chay và thực dưỡng với hy vọng cải thiện khả năng sống sót và ngăn ngừa tái phát [3]. Về mặt tích cực, chế độ ăn thực dưỡng nhấn mạnh việc ăn rau củ và hạn chế ngũ cốc tinh chế cũng như rượu bia, đáp ứng được phần lớn các khuyến nghị dinh dưỡng của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) và Viện Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ (AICR) [3]. Dẫu vậy, nhược điểm lớn của chế độ này là việc người bệnh tin vào những lý lẽ phản khoa học (ngụy khoa học) về đặc tính chống ung thư của nó, thiếu bằng chứng cải thiện kết quả điều trị, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và loại bỏ các nhóm thực phẩm quan trọng đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe [3].

Thứ ba, từ rất sớm, một tài liệu hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ năm 1984 đã đưa ra kết luận dứt khoát rằng sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng các tài liệu có sẵn, không có bất kỳ bằng chứng nào cho thấy việc điều trị bằng chế độ ăn thực dưỡng mang lại lợi ích khách quan trong điều trị ung thư ở người [4]. Cơ quan này khuyến cáo mạnh mẽ bệnh nhân ung thư không nên tham gia điều trị bằng chế độ ăn thực dưỡng và cảnh báo rằng các biến thể thực dưỡng kiêng khem nghiêm ngặt gây ra mối nguy hại nghiêm trọng đối với sức khỏe [4].

Lợi ích lý thuyết và giới hạn thực tế của bằng chứng

Việc nhìn nhận chế độ ăn thực dưỡng đòi hỏi sự khách quan và khoa học. Điểm có lợi của chế độ này nằm ở việc nó khuyến khích tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên, tăng cường rau củ xanh và cắt giảm các loại ngũ cốc tinh chế hoặc đồ uống có cồn [3]. Những yếu tố này phù hợp với hướng dẫn dinh dưỡng chung nhằm phòng bệnh mãn tính và nâng cao sức đề kháng trước khi mắc bệnh [1], [3].

Mặc dù vậy, giới hạn bằng chứng thực tế lại rất rõ ràng: không có thử nghiệm lâm sàng đối chứng nghiêm ngặt nào xác nhận thực dưỡng có thể tiêu diệt tế bào ung thư, làm teo khối u hay kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển [1], [3], [4]. Mọi lời khuyên áp dụng thực dưỡng như một biện pháp chữa bệnh chủ yếu phản ánh định kiến cá nhân của người hướng dẫn hơn là dữ liệu khoa học thực chứng [1].

Hơn nữa, ranh giới giữa việc ăn thanh đạm và ăn kiêng cực đoan trong thực dưỡng rất mong manh. Khi người bệnh ung thư cắt giảm hoàn toàn các nhóm thực phẩm thiết yếu, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng trở nên hiển hiện, xóa bỏ hoàn toàn bất kỳ lợi ích lý thuyết nào mà chế độ này mang lại [3].

Nguy cơ suy mòn (Cachexia): Hiểm họa thầm lặng

Hội chứng suy mòn (cancer cachexia) là một hội chứng đa yếu tố đặc trưng bởi sự sụt cân không chủ ý, tiêu giảm khối cơ và phản ứng viêm toàn thân, tác động tiêu cực đến chất lượng sống cũng như tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư [2]. Trong các khối u đường tiêu hóa, tỷ lệ suy mòn có thể lên tới 80%, đặt ra một thách thức lâm sàng vô cùng phức tạp [2].

Tình trạng suy dinh dưỡng hoặc suy mòn liên quan đến ung thư xuất phát từ bản thân bệnh tật hoặc quá trình điều trị, đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân ung thư di căn, liên kết chặt chẽ với tình trạng suy giảm khối cơ (sarcopenia) và thể trạng suy yếu [5]. Người bệnh giai đoạn tiến triển thường phải đối mặt với các nhu cầu chăm sóc dinh dưỡng chưa được đáp ứng, bao gồm cảm giác chán ăn và các triệu chứng tiêu hóa [5].

Dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy thành phần dinh dưỡng và lượng thức ăn nạp vào có ảnh hưởng rất lớn đến diễn tiến của hội chứng suy mòn [6]. Một đánh giá các can thiệp dinh dưỡng trên mô hình thực nghiệm cho thấy trong số nhiều chất dinh dưỡng, L-leucine và chất chuyển hóa HMB đã được chứng minh có khả năng làm giảm tình trạng hao mòn cơ do khối u gây ra thông qua việc điều hòa trực tiếp quá trình tổng hợp và phân giải protein cơ [7].

Nghiên cứu lâm sàng năm 2025 chỉ ra rằng các chiến lược ăn uống nhắm mục tiêu, chẳng hạn như chế độ ăn giàu protein được bổ sung omega-3 và các axit amin chuỗi nhánh (BCAA), đã chứng minh hiệu quả trong việc chống lại sự mất cơ và điều hòa chuyển hóa viêm [2]. Các dưỡng chất có nhiều trong cá biển xanh và thịt đỏ cũng được ghi nhận có vai trò chống lại sự mất cơ do suy mòn ung thư gây ra [8].

Ngược lại, việc thiếu hụt interventional studies ngẫu nhiên có kiểm soát vẫn là khoảng trống lớn [2], [5], nhưng rõ ràng không một chiến lược dinh dưỡng đơn lẻ nào có thể đảo ngược suy mòn nếu không kết hợp hỗ trợ y khoa toàn diện [2]. Đưa một bệnh nhân đang có nguy cơ suy mòn vào khuôn khổ ăn kiêng gắt gao của thực dưỡng Ohsawa sẽ trực tiếp đẩy nhanh tốc độ mất cơ và suy kiệt [2], [4].

Những hiểu lầm thường gặp trong cộng đồng

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là cho rằng "thịt đỏ và sữa nuôi khối u, chỉ có ăn gạo lứt muối mè mới tiêu trừ bệnh". Thực tế, dinh dưỡng từ thịt đỏ và các nguồn đạm động vật cung cấp các dưỡng chất quan trọng giúp duy trì khối nạc của cơ thể [8]. Việc cắt bỏ hoàn toàn nguồn cung cấp đạm này chỉ khiến các sợi cơ của chính người bệnh bị tiêu hủy để bù đắp protein cho các chuyển hóa cơ bản [2].

Một ngộ nhận khác là quan điểm "cơ thể càng gầy ốm thì tế bào ung thư càng nhanh chết". Tế bào ác tính có cơ chế tranh chấp dưỡng chất cực kỳ mạnh mẽ; nó không chết đi vì đói trước khi toàn bộ hệ miễn dịch, các cơ quan nội tạng và sức sống của người bệnh bị phá hủy [2].

Nhiều người cũng tin rằng thực dưỡng là phương pháp chữa lành tự nhiên không có tác dụng phụ. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đã cảnh báo rằng các chế độ ăn thực dưỡng có tính chất kiêng khem nghiêm ngặt thực chất là mối nguy hại lớn cho sức khỏe, có thể dẫn tới suy dinh dưỡng thể nặng, hạ huyết áp, thiếu máu và suy đa tạng [4].

Đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Tất cả các bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa (thực quản, dạ dày, đại trực tràng, tụy) - nơi tỷ lệ suy mòn có thể lên đến 80% - tuyệt đối không nên tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng thực dưỡng khắt khe [2].

Người bệnh ung thư giai đoạn di căn, người đang có biểu hiện chán ăn, sụt cân không chủ ý, teo cơ hoặc thể trạng suy yếu cần được bảo vệ đặc biệt trước các thực đơn kiêng khem [5]. Việc giảm sút dưỡng chất ở nhóm bệnh nhân này sẽ dẫn đến tình trạng suy sụp nhanh chóng không thể hồi phục [5].

Bệnh nhân đang trong quá trình tiếp nhận hóa trị, xạ trị hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần một lượng dinh dưỡng dự trữ dồi dào để hồi phục vết thương và chống chọi với các tác dụng phụ của thuốc. Tự ý thay đổi chế độ ăn sang thực dưỡng trong giai đoạn này có thể làm gián đoạn toàn bộ kế hoạch điều trị y khoa.

Áp dụng chế độ ăn thế nào cho đúng và an toàn?

Thay vì loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm quan trọng, bệnh nhân ung thư cần áp dụng một chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và giàu protein [2]. Việc ăn uống phải hướng đến mục tiêu chống mất cơ, bảo tồn thể trạng và giảm thiểu phản ứng viêm mạn tính [2].

Người bệnh có thể học hỏi các khía cạnh tích cực của thực dưỡng như bổ sung nhiều loại rau củ sạch, ăn ngũ cốc nguyên hạt hợp lý, hạn chế đồ ngọt và không uống rượu bia [3]. Tuy nhiên, các thực phẩm này phải được kết hợp hài hòa cùng các nguồn đạm chất lượng cao từ cá (đặc biệt là cá biển giàu omega-3), thịt đỏ, trứng và các loại đậu nành giàu phytoestrogen [1], [2], [8].

Bệnh nhân nên chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa trong ngày để giảm tải áp lực cho hệ tiêu hóa khi cảm thấy kém ăn [5]. Việc bổ sung omega-3, axit amin chuỗi nhánh (BCAA) hoặc các chế phẩm dinh dưỡng đường uống cần có sự tư vấn cụ thể của chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng để khắc phục nguy cơ thiếu hụt vi chất [3], [2], [5]. Khi gặp các triệu chứng đường tiêu hóa hay sụt cân liên tục, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để có can thiệp y tế kịp thời [2], [5].

Khoa học dinh dưỡng hiện đại không công nhận chế độ ăn thực dưỡng Ohsawa như một phương pháp điều trị ung thư [1], [4]. Thay vì đánh cược sức khỏe vào các quan niệm thiếu kiểm chứng, người bệnh ung thư cần giữ vững tâm lý, duy trì khẩu phần ăn đủ chất, giàu năng lượng và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ y khoa chính thống từ bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả điều trị tối ưu nhất.