Nhiều người có thói quen hái lá cây tươi hoặc mua thảo dược khô về đun sắc lấy nước uống mỗi ngày vì tin rằng đồ tự nhiên luôn an toàn. Đối với cây bạch quả (Ginkgo biloba), không ít người tìm mua lá thô tự hãm trà nhằm cải thiện trí nhớ, tuần hoàn não. Tuy nhiên, việc tự sắc lá bạch quả tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng mà ít người lường trước.

Về bản chất, lá bạch quả tự sắc và chế phẩm chiết xuất chuẩn hóa như EGb 761 hoàn toàn khác biệt về thành phần hóa học, độ tinh sạch và mức độ an toàn. Chiết xuất chuẩn hóa đã trải qua quy trình chiết xuất hiện đại để kiểm soát chặt chẽ hoạt chất có lợi, đồng thời loại trừ gần như triệt để các độc tố tự nhiên có trong lá cây [2, 6].

Acid ginkgolic: Mối nguy từ lá bạch quả thô

Lá bạch quả tự nhiên chứa các hợp chất có lợi nhưng đồng thời chứa cả các tạp chất độc hại, điển hình là acid ginkgolic [1]. Trong lá thô, nhóm acid này hiện diện tự nhiên với nồng độ không thể xác định nếu chỉ đun nấu thông thường bằng phương pháp thủ công tại nhà.

Acid ginkgolic là chất có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, độc tính trên tế bào và mô. Khi tự đun sắc hoặc hãm lá bạch quả thô bằng nước nóng, acid ginkgolic cùng các tạp chất hữu cơ tan vào nước mà không qua bất kỳ khâu loại bỏ nào. Người dùng rất dễ đối mặt với nguy cơ kích ứng tiêu hóa, nổi mẩn, dị ứng nặng cùng các phản ứng có hại lâu dài.

Bên cạnh nguy cơ độc tính, nước sắc từ lá thô không thể xác định được nồng độ hoạt chất sinh học có lợi. Người dùng không biết bản thân đang nạp vào cơ thể bao nhiêu dược chất, vừa không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, vừa rước thêm rủi ro ngộ độc.

Chiết xuất EGb 761 được tinh chế chuẩn hóa như thế nào?

EGb 761 là một chiết xuất khô chuẩn hóa đặc biệt từ lá bạch quả khô, sử dụng dung môi chiết xuất ban đầu là axeton 60% theo tỷ lệ khối lượng [2, 3, 6]. Chiết xuất này có tỷ lệ dược liệu thô trên thành phẩm đạt mức 35-67 : 1 [3, 6]. Điều này đồng nghĩa cần tới 35 đến 67 kg lá bạch quả khô mới điều chế ra được 1 kg cao chiết khô EGb 761.

Quy trình sản xuất EGb 761 tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) và Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu (GACP) của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu [2]. Chế phẩm này đã được phê duyệt làm thuốc thảo dược ở nhiều quốc gia thuộc Châu Âu, Châu Á và Châu Mỹ Latinh [2].

Điểm then chốt tạo nên sự khác biệt giữa EGb 761 và lá thô là giới hạn hàm lượng acid ginkgolic. EGb 761 được kiểm soát để chỉ chứa dưới 5 ppm (phần triệu) acid ginkgolic, mức tồn dư cực kỳ nhỏ đã được chứng minh an toàn [2, 3, 6]. Độc chất gây dị ứng và tổn hại tế bào gần như bị triệt tiêu hoàn toàn trong quá trình tinh chế.

Song song với việc loại bỏ tạp chất, EGb 761 được chuẩn hóa để duy trì thành phần hoạt tính cố định. Cụ thể, dịch chiết chứa 22,0% đến 27,0% flavonoid bạch quả tính theo flavone glycoside và 5,0% đến 7,0% terpene lactone [2, 3, 6]. Trong thành phần terpene lactone, các hợp chất ginkgolide A, B, C chiếm từ 2,8% đến 3,4% và bilobalide chiếm 2,6% đến 3,2% [2, 3, 6]. Dược phẩm còn chứa proanthocyanadin, acid hữu cơ, acid D-glucaric [1].

Tác dụng dược lý và bằng chứng khoa học của EGb 761

Cơ chế sinh học của EGb 761 bao gồm đặc tính chống oxy hóa nhờ khả năng dọn dẹp các gốc tự do [1]. Chiết xuất này giúp thúc đẩy giãn mạch, cải thiện tuần hoàn máu qua động mạch, tĩnh mạch lẫn mao mạch [1]. Ngoài ra, EGb 761 còn có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu [1].

Về mặt nghiên cứu tiền lâm sàng, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2007 trên chuột cống đã đánh giá hiệu quả của EGb 761 đối với tình trạng nhiễm độc thận gây rối loạn lipid máu do tiêm adriamycin tĩnh mạch (liều 5 mg/kg) [3]. Sau đó, chuột được cho uống EGb 761 liều 100 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 35 ngày [3]. Kết quả cho thấy EGb 761 làm suy giảm đáng kể rối loạn chức năng thận, cải thiện mức lipid huyết thanh, protein toàn phần, urê huyết thanh và độ thanh thải creatinine [3]. Chế phẩm cũng ức chế bài tiết protein và men NAG trong nước tiểu, ngăn chặn tạo chất phản ứng acid thiobarbituric (TBARS), cải thiện hàm lượng GSH, men chống oxy hóa và giảm mức oxit nitric (NO) trong mô thận lẫn nước tiểu [3]. Dù vậy, đây mới chỉ là thử nghiệm trên động vật và không thể suy diễn thẳng sang người bệnh thận.

Ở góc độ nghiên cứu lâm sàng, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2010 đã rà soát 754 ấn phẩm và chọn lọc được 9 nghiên cứu (trình bày trong 17 ấn phẩm) đáp ứng đủ tiêu chí gắt gao, toàn bộ đều dùng EGb 761 mà không có sản phẩm ginkgo nào khác đủ chuẩn [4]. Các thử nghiệm này gồm 8 nghiên cứu đối chứng giả dược và một thử nghiệm đối đầu trực tiếp với thuốc donepezil trên bệnh nhân sa sút trí tuệ [4]. Hầu hết nghiên cứu có chất lượng phương pháp từ trung bình đến tốt và sử dụng phân tích theo ý định điều trị (ITT) [4].

Đối với chứng chóng mặt, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi năm 2014 kéo dài 12 tuần đã so sánh hiệu quả giữa EGb 761 (liều 240 mg/ngày, chia làm 2 lần 120 mg) và betahistine dihydrochloride (32 mg/ngày, chia 2 lần 16 mg) [5]. Bệnh nhân được đánh giá tình trạng bằng thang điểm số tương tự (NAS), thang đo triệu chứng chóng mặt dạng ngắn (VSS-SF), thang đo độ tàn tật Sheehan (SDS) và thang đo ấn tượng lâm sàng tổng thể (CGI) qua các mốc 4, 8 và 12 tuần [5]. Nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả tương đương của EGb 761 trong hỗ trợ điều trị chóng mặt.

Một thử nghiệm lâm sàng nhãn mở năm 2021 cũng sử dụng EGb 761 liều 80 mg uống 2 lần mỗi ngày (tổng liều 160 mg/ngày) trong 12 tuần liên tục làm nền điều trị cho bệnh nhân chóng mặt liên quan đến tuổi tác, kết hợp luyện tập thăng bằng [2].

Năm 2025, một tổng quan toàn diện về các tổng quan hệ thống đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của EGb 761 qua 126 bài báo sàng lọc [6]. Tổng quan tổng hợp 13 đánh giá về rối loạn nhận thức thần kinh và 3 đánh giá về chứng ù tai, thoái hóa điểm vàng, tâm thần phân liệt [6]. Kết quả cho thấy phần lớn đánh giá ủng hộ tác dụng của EGb 761 đối với nhận thức, triệu chứng hành vi/tâm lý ở bệnh nhân rối loạn nhận thức thần kinh, dù tác động lên hoạt động sinh hoạt hàng ngày còn khác biệt giữa các báo cáo [6]. Tổng quan ghi nhận EGb 761 nhìn chung an toàn, tuy nhiên chất lượng phương pháp luận của các tổng quan hệ thống được đưa vào còn kém nên cần thận trọng khi diễn giải kết quả [6].

Đánh giá tương tác thuốc và độc tính trên sinh sản

Một thử nghiệm bắt chéo ngẫu nhiên năm 2012 trên 18 nam và nữ giới khỏe mạnh đã dùng phương pháp cocktail kiểu hình để kiểm tra EGb 761 có tương tác với các enzyme cytochrome P450 (CYP) lớn ở người hay không [7]. Tình nguyện viên dùng luân phiên giả dược, EGb 761 liều 120 mg hai lần mỗi ngày, hoặc 240 mg một lần vào buổi sáng trong 8 ngày [7]. Sau đó, họ uống các thuốc thử nghiệm đại diện cho từng men gồm caffeine (CYP1A2), tolbutamide (CYP2C9), omeprazole (CYP2C19), dextromethorphan (CYP2D6) và midazolam (CYP3A) [7]. Kết quả chỉ ra tỷ lệ giữa EGb 761 và giả dược gần bằng 1, cho thấy EGb 761 dung nạp tốt, không gây ảnh hưởng lâm sàng đáng kể lên các enzyme CYP chính và ít nguy cơ gây tương tác thuốc chuyển hóa [7].

Về an toàn phát triển, trong khi các sản phẩm bạch quả kém chuẩn hóa phi dược phẩm từng bị báo cáo gây ảnh hưởng xấu tới chức năng sinh sản trên chuột, thì một nghiên cứu năm 2013 kiểm tra riêng EGb 761 trên chuột nhắt mang thai ở các mức liều 100, 350 và 1225 mg/kg/ngày trong giai đoạn hình thành cơ quan quan trọng [8]. Kết quả cho thấy EGb 761 không gây độc tính cho phôi, không làm tăng dị tật, biến dạng hay chậm phát triển ở bào thai chuột, và mức không quan sát thấy tác dụng có hại (NOEL) đạt trên 1225 mg/kg/ngày ở cả chuột mẹ lẫn chuột con [8]. Cần nhấn mạnh đây là dữ liệu trên chuột nhắt; đến nay chưa có đủ nghiên cứu khẳng định độ an toàn tuyệt đối trên phụ nữ mang thai ở người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây bạch quả

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng "tự nhiên" với "vô hại". Nhiều người tin rằng lá bạch quả hái trên cây sắc uống sẽ tinh khiết và tốt hơn thuốc viên. Thực tế, lá cây tự nhiên chứa hỗn hợp phức tạp gồm cả chất trị liệu lẫn độc chất bảo vệ thực vật như acid ginkgolic [1]. Thiếu bước chiết tách tinh vi bằng dung môi axeton 60%, độc chất không thể tự biến mất [2, 3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng chiết xuất bạch quả có thể điều trị khỏi dứt điểm hoàn toàn các chứng bệnh sa sút trí tuệ, suy giảm trí nhớ hay thoái hóa điểm vàng. Mặc dù các tổng quan hệ thống cho thấy EGb 761 đem lại lợi ích hỗ trợ nhận thức và triệu chứng tâm lý, chất lượng tổng thể của các tổng quan này vẫn còn thấp và chưa thể coi đây là biện pháp chữa dứt điểm bệnh [6].

Hơn nữa, người tiêu dùng thường nhầm lẫn giữa chiết xuất chuẩn hóa EGb 761 với các loại thực phẩm bổ sung trôi nổi gắn mác Ginkgo biloba. EGb 761 được sản xuất theo tiêu chuẩn dược phẩm với các thông số định lượng hoạt chất chính xác (22,0-27,0% flavone glycoside, 5,0-7,0% terpene lactone) và loại bỏ acid ginkgolic (<5 ppm), trong khi các chế phẩm không rõ nguồn gốc có thể tiềm ẩn tạp chất tương tự lá thô [2, 6, 8]. Sản phẩm này cũng chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA) phê duyệt làm thuốc, dù được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung tại Mỹ và được cấp phép là thuốc thảo dược ở châu Âu [4, 6].

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Do EGb 761 có đặc tính ức chế kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu [1], người chuẩn bị phẫu thuật, người đang mắc các rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu cần hết sức thận trọng và phải thông báo với bác sĩ điều trị. Việc tự ý phối hợp có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.

Đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Dữ liệu về tính an toàn của EGb 761 trên phôi thai hiện mới chỉ được thực hiện trên mô hình chuột nhắt [8]. Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu an toàn rõ ràng trên phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú ở người. Do đó, nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng lá bạch quả tự sắc hay các chế phẩm chiết xuất.

Người có bệnh lý nền mạn tính, người đang điều trị các bệnh lý thần kinh hoặc tim mạch phức tạp không nên tự điều trị tại nhà. Cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi đưa bất kỳ sản phẩm chiết xuất nào vào phác đồ sử dụng.

Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Người dân tuyệt đối không hái lá bạch quả tươi, phơi khô để tự sắc nước, hãm trà hay ngâm rượu uống nhằm tránh hấp thu acid ginkgolic độc hại.

Nếu có nhu cầu cải thiện tuần hoàn hoặc suy giảm nhận thức, người bệnh nên đến các cơ sở y tế thăm khám để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Trong trường hợp được chỉ định sử dụng chế phẩm chứa EGb 761, liều lượng dùng trong các thử nghiệm lâm sàng thường là 80 mg hai lần mỗi ngày (tổng 160 mg/ngày) [2] hoặc 120 mg hai lần mỗi ngày hay 240 mg một lần mỗi ngày [3, 7]. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng bác sĩ kê đơn hoặc hướng dẫn trên nhãn thuốc đã được cấp phép.

Khi lựa chọn các sản phẩm trên thị trường, người dùng cần đọc kỹ bảng thành phần, ưu tiên các sản phẩm chuẩn hóa ghi rõ hàm lượng flavonoid, terpene lactone và có cam kết giới hạn acid ginkgolic dưới 5 ppm theo chuẩn dược điển [2, 6].

Lá bạch quả tự nhiên dù là thảo dược quý nhưng lại chứa độc chất acid ginkgolic gây dị ứng và độc hại cho cơ thể nếu sử dụng thô. Chiết xuất chuẩn hóa EGb 761 đã loại bỏ các tạp chất nguy hiểm này và giữ lại hoạt chất điều trị ở tỷ lệ ổn định. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, không tự ý sắc thuốc từ thảo mộc thô và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ trợ sức khỏe nào.