Nhiều cha mẹ lo sợ đậu phộng gây sốc phản vệ nguy hiểm nên chủ động kiêng khem tuyệt đối cho con trong những năm đầu đời. Quan niệm này bắt nguồn từ khuyến cáo y khoa cũ cho rằng việc tránh tiếp xúc sớm với thực phẩm dễ gây kích ứng sẽ giúp hệ miễn dịch non nớt của trẻ an toàn hơn. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các ca dị ứng thực phẩm trong hai thập kỷ qua đã buộc giới khoa học phải nhìn nhận lại hướng tiếp cận này.
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chỉ ra kết quả hoàn toàn trái ngược: việc cho trẻ ăn đậu phộng đúng cách ngay từ năm đầu đời giúp kích thích cơ thể hình thành cơ chế dung nạp miễn dịch tự nhiên [1]. Ngược lại, trì hoãn cho trẻ tiếp xúc với loại hạt này có liên quan trực tiếp đến việc gia tăng nguy cơ dị ứng nghiêm trọng [2], [3].
Cơ chế tạo miễn dịch qua đường tiêu hóa
Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ học cách nhận diện các chất lạ thông qua hai con đường chính: da và đường tiêu hóa. Khi trẻ có các tổn thương trên da như chàm thể tạng (eczema), protein lạ từ môi trường có thể thẩm thấu qua hàng rào da bị nứt nẻ, khiến hệ miễn dịch nhầm lẫn đây là mối đe dọa và kích hoạt phản ứng dị ứng thông qua kháng thể IgE [2], [4].
Ngược lại, nếu protein đậu phộng được đưa vào cơ thể từ sớm qua đường tiêu hóa, các tế bào miễn dịch tại niêm mạc ruột sẽ nhận tín hiệu rằng đây là nguồn dinh dưỡng an toàn. Quá trình này giúp tạo ra phản ứng dung nạp miễn dịch bền vững thay vì kích hoạt phản ứng chống lại dị nguyên [5], [6]. Trì hoãn cho ăn làm mất đi "cửa sổ cơ hội vàng" này, khiến cơ thể dễ bị dị ứng hơn khi vô tình tiếp xúc với dị nguyên qua da [2], [3].
Bước ngoặt từ thử nghiệm lâm sàng LEAP
Bằng chứng thuyết phục nhất làm thay đổi hoàn toàn y học hiện đại đến từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mang tên LEAP (Learning Early About Peanut Allergy), công bố năm 2015 [1]. Nghiên cứu này được thiết kế để so sánh tỷ lệ mắc dị ứng đậu phộng giữa hai nhóm: nhóm trẻ được cho ăn đậu phộng từ 4 đến 11 tháng tuổi và nhóm trẻ tránh hoàn toàn đậu phộng cho đến khi tròn 5 tuổi [1].
Đối tượng nghiên cứu của LEAP là các trẻ sơ sinh thuộc nhóm nguy cơ cao, bao gồm những trẻ mắc bệnh chàm nặng, dị ứng trứng hoặc cả hai trong 4 đến 6 tháng đầu đời [2], [3]. Các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn hàng trăm trẻ và phân loại dựa trên phản ứng kiểm tra lẩy da (SPT - Skin Prick Test) trước khi can thiệp [5], [6]. Tỷ lệ tuân thủ chế độ ăn trong nghiên cứu đạt mức rất cao là 92% [2], [3].
Kết quả ấn tượng trên từng nhóm nguy cơ
Kết quả của thử nghiệm LEAP cho thấy sự vượt trội rõ rệt của phương pháp tiếp xúc sớm ở cả hai nhóm trẻ tham gia thử nghiệm [5], [7]:
Ở nhóm 530 trẻ có kết quả lẩy da âm tính ngay từ đầu, tỷ lệ dị ứng đậu phộng lúc 60 tháng tuổi ở nhóm kiêng hoàn toàn là 13,7%, trong khi ở nhóm được cho ăn sớm chỉ là 1,9% (P < 0,001) [5], [6]. Can thiệp này giúp giảm 12,6% nguy cơ tuyệt đối và giảm 86,1% nguy cơ tương đối, với chỉ số NNT (số trẻ cần can thiệp để ngừa được một ca dị ứng) là 8,5 [5], [7].
Ở nhóm 98 trẻ đã có phản ứng lẩy da dương tính nhẹ (1 đến 4 mm) khi bắt đầu nghiên cứu, tỷ lệ dị ứng lúc 60 tháng tuổi ở nhóm kiêng cữ lên đến 35,3%, nhưng nhóm được cho ăn sớm chỉ dừng lại ở mức 10,6% (P = 0,004) [5], [6]. Mức giảm nguy cơ tuyệt đối đạt 24,7% và giảm nguy cơ tương đối tới 70%, tương đương chỉ số NNT là 4 [5], [7].
Hơn nữa, nghiên cứu theo dõi tiếp theo mang tên LEAP-On cho thấy hiệu quả bảo vệ này vẫn được duy trì bền vững ngay cả khi trẻ ngừng ăn đậu phộng trong vòng 1 năm tiếp theo (từ 60 đến 72 tháng tuổi) [5], [6]. Điều này khẳng định cơ chế dung nạp qua đường miệng không phải là tạm thời mà có tính chất bền bỉ lâu dài [5], [7].
Phân tích dưới góc nhìn mô hình hóa nguy cơ
Một phân tích thứ cấp trên dữ liệu thô của nghiên cứu LEAP được công bố năm 2024 đã làm rõ thêm mức độ hưởng lợi ở từng phân nhóm trẻ có đặc điểm miễn dịch khác nhau [4]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình học máy ngẫu nhiên kết hợp cây hồi quy (CART) dựa trên các chỉ số kháng thể IgE đặc hiệu khi trẻ 4-11 tháng tuổi [4].
Kết quả phân tích cho thấy trẻ có nguy cơ dị ứng ban đầu càng cao thì mức giảm nguy cơ tuyệt đối nhờ ăn đậu phộng sớm càng lớn [4]. Cụ thể, nhóm trẻ có chỉ số IgE đặc hiệu với đậu phộng ban đầu từ 0,22 kU/L trở lên (78 trẻ) có mức giảm nguy cơ tuyệt đối lên đến 40,4% (KTC 95%: 27,3 - 51,9) [4]. Trong khi đó, nhóm trẻ có chỉ số IgE đậu phộng dưới 0,22 kU/L kết hợp chỉ số dị nguyên Ara h 2 dưới 0,10 kU/L (226 trẻ) có mức giảm nguy cơ tuyệt đối là 6,5% (KTC 95%: 2,6 - 11,0) [4].
Giới hạn nghiên cứu và thực tế triển khai cộng đồng
Dù mang tính đột phá, thử nghiệm LEAP vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Nghiên cứu đã loại trừ hoàn toàn những trẻ có nốt sẩn khi kiểm tra lẩy da lớn hơn 4 mm ngay từ ban đầu, do đó chưa có dữ liệu lâm sàng về việc cho ăn sớm ở nhóm trẻ này [5], [6]. Ngoài ra, LEAP chỉ tập trung vào nhóm trẻ có nguy cơ cao (bị chàm nặng hoặc dị ứng trứng), nên dữ liệu thử nghiệm ngẫu nhiên trên nhóm trẻ bình thường hoặc nguy cơ thấp vẫn chưa được khảo sát đầy đủ trong nghiên cứu gốc [2], [3].
Một nghiên cứu dịch tễ học lớn mang tên HealthNuts trên 5.276 trẻ sơ sinh 1 tuổi đã chỉ ra những thách thức lớn khi triển khai tầm soát trên diện rộng [8]. Việc sàng lọc tất cả trẻ bị chàm sớm hoặc dị ứng trứng đòi hỏi phải xét nghiệm cho 16% toàn bộ dân số trẻ em nhưng vẫn sẽ bỏ sót khoảng 23% các trường hợp dị ứng đậu phộng trong cộng đồng [8]. Đồng thời, có tới 29% số trẻ được sàng lọc sẽ cần theo dõi lâm sàng chuyên sâu do có phản ứng lẩy da dương tính [8].
Nghiên cứu HealthNuts cũng ghi nhận khoảng 11% trẻ nguy cơ cao bị loại khỏi LEAP do có nốt lẩy da trên 4 mm, và 80% trong số những trẻ này thực sự biểu hiện dị ứng khi thực hiện thử thách ăn thức ăn tại bệnh viện [8]. Tuy nhiên, điểm tích cực là không có trường hợp nào nguy hiểm đến tính mạng được ghi nhận ở cả nhóm nguy cơ thấp lẫn nhóm nguy cơ cao khi cha mẹ cho trẻ ăn đậu phộng tại nhà trong năm đầu đời [8].
Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?
Không phải mọi trẻ đều có thể tự do thử đậu phộng tại nhà ngay lập tức. Những trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao - bao gồm trẻ mắc bệnh chàm nặng dai dẳng, trẻ đã được chẩn đoán dị ứng trứng trong 4-6 tháng đầu đời, hoặc trẻ nghi ngờ có nốt lẩy da trên 4 mm - cần được thăm khám cẩn thận bởi bác sĩ chuyên khoa dị ứng trước khi bắt đầu [2], [3], [6].
Quy trình đánh giá y khoa đối với nhóm trẻ này thường bao gồm thực hiện test lẩy da (SPT), xét nghiệm máu tìm kháng thể dị ứng hoặc cho ăn thử dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế tại cơ sở chuyên khoa [2], [3]. Bác sĩ có thể tiến hành test thử thách thức ăn để xác định liệu trẻ có phản ứng lâm sàng hay không trước khi hướng dẫn gia đình tiếp tục duy trì cho ăn tại nhà [2], [3]. Nếu trẻ đang có các bệnh lý nền khác hoặc gia đình còn băn khoăn, việc tham vấn chuyên gia y tế là bước bắt buộc.
Hướng dẫn cho trẻ tiếp xúc đậu phộng an toàn
Các hướng dẫn chuyên môn quốc tế khuyến cáo nên bắt đầu giới thiệu đậu phộng vào chế độ ăn của trẻ trong khoảng từ 4 đến 11 tháng tuổi, khi trẻ đã bắt đầu sẵn sàng ăn dặm [2], [1], [3]. Trì hoãn việc này sang các năm tiếp theo không mang lại lợi ích mà còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh [2], [3].
Về lượng dùng, theo hướng dẫn bổ sung năm 2018 của Viện Dị ứng và Bệnh Truyền nhiễm Quốc gia Hoa Kỳ (NIAID), tổng lượng protein đậu phộng nên được duy trì đều đặn là khoảng 6 đến 7 gram mỗi tuần, chia đều trong 3 bữa ăn trở lên [7]. Trong nghiên cứu LEAP, khi đánh giá lúc 12 và 30 tháng tuổi, 75% trẻ ở nhóm can thiệp đã đạt được mức tiêu thụ này dựa trên nhật ký ghi chép thực phẩm 3 ngày [7].
Cha mẹ tuyệt đối không cho trẻ nhỏ ăn nguyên hạt đậu phộng hoặc bơ đậu phộng dạng khối đặc vì nguy cơ hóc nghẹn và tắc đường thở rất cao. Thay vào đó, hãy hòa tan bơ đậu phộng mịn hoặc bột đậu phộng với nước ấm, sữa mẹ, sữa công thức, hoặc trộn chung vào các món cháo, bột ăn dặm quen thuộc của trẻ.
Việc giới thiệu đậu phộng từ sớm trong năm đầu đời là một giải pháp can thiệp dinh dưỡng đã được khoa học chứng minh hiệu quả trong việc giảm thiểu nguy cơ dị ứng. Tuy nhiên, cha mẹ cần nắm vững tình trạng sức khỏe của con mình, phân biệt mức độ nguy cơ và tuân thủ đúng nguyên tắc an toàn chế biến thực phẩm. Sự chủ động nhưng thận trọng, có tham vấn y khoa khi cần thiết, sẽ giúp trẻ phát triển khỏe mạnh và an toàn nhất.







