Nhiều người thường tìm đến các loại thảo mộc quen thuộc như cúc hoa để pha trà thanh nhiệt khi mắt mỏi mệt hoặc cơ thể bốc hỏa. Bên cạnh cúc hoa, một vị thuốc dân gian khác là cỏ dùi trống (còn gọi là cốc tinh thảo) cũng hay được nhắc đến trong nhóm dược liệu sáng mắt, giải độc nhiệt.

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần lưu ý rằng bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm hiện nay tập trung rất sâu vào thành phần hóa học và hoạt tính của các loài cúc hoa, trong khi dữ liệu khoa học về cỏ dùi trống vẫn còn khoảng trống lớn trong bộ tư liệu được cung cấp. Cúc hoa sở hữu hệ thống hoạt chất phong phú và cơ chế kháng viêm đã được chứng minh qua nhiều mô hình, còn việc dùng cỏ dùi trống đòi hỏi sự thận trọng do chưa đủ dữ liệu đối chứng trực tiếp.

Cơ chế thanh nhiệt của cúc hoa dưới góc nhìn khoa học

Trong Đông y cổ truyền, thanh nhiệt không chỉ đơn thuần là làm mát mà còn gắn liền với việc giảm bớt phản ứng sưng đỏ, nóng rát và loại bỏ các tác nhân độc hại. Nghiên cứu thực nghiệm hiện đại chỉ ra rằng tác dụng này của cúc hoa bắt nguồn từ khả năng ức chế các chất gây viêm và chống lại stress oxy hóa [1].

Các hoạt chất thực vật trong cúc hoa có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu viêm của tế bào [2]. Khi cơ thể gặp phản ứng viêm, các đại thực bào sẽ kích hoạt con đường dẫn truyền khiến các cytokine tiền viêm tăng vọt [2]. Chiết xuất cúc hoa giúp ngăn chặn tín hiệu này, từ đó làm dịu phản ứng quá mẫn ở các mô [3].

Sự khác biệt về thành phần hóa học và nhóm chất

Nghiên cứu tổng quan xác định chiết xuất từ hoa cúc (gồm Chrysanthemum morifolium và Chrysanthemum indicum) chứa nhiều hợp chất sinh học đa dạng như flavonoid, terpenoid và phenylpropanoid [1]. Những hoạt chất cốt lõi này chịu trách nhiệm cho các đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [1].

Phân tích bằng sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) trên mẫu hoa cúc Chrysanthemum morifolium đã phát hiện ra 124 thành phần dễ bay hơi trong tinh dầu [4]. Trong đó, hợp chất (E)-tibetin spiroether lần đầu tiên được ghi nhận, có hàm lượng cao ở cụm hoa non và giảm dần khi hoa nở rộ [4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra tác dụng kháng khuẩn của tinh dầu cúc hoa giảm dần theo thời gian ra hoa kéo dài [4].

Ngoài ra, các bộ phận khác như thân và lá của cúc hoa cũng chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị [5]. Chiết xuất cồn từ thân lá cúc hoa chứa các flavonoid như Linarin, Diosmetin-7-glucoside, Tilianin cùng các acid phenolic gồm Isochlorogenic acid C, Isochlorogenic acid A và 1,3-Dicaffeoylquinic acid [5]. Các nhóm chất này kết hợp với polysaccharide đem lại hoạt tính bảo vệ tế bào đáng kể [5].

Đối với vị thuốc cỏ dùi trống, trong khuôn khổ các tài liệu nghiên cứu hiện có, chưa có dữ liệu phân tích hóa thực vật cụ thể để đặt lên bàn cân so sánh với cúc hoa. Người dùng không nên tự ý suy diễn rằng hai vị thuốc có thành phần hoạt chất tương đương nhau.

Bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm về cúc hoa

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã làm rõ phạm vi tác động sinh học của các loài thuộc chi Cúc hoa (Chrysanthemum):

  • Nghiên cứu về kháng khuẩn và viêm da: Thử nghiệm năm 2022 trên tế bào THP-1 cho thấy tinh dầu từ hoa và thân lá cúc hoa Chrysanthemum morifolium ức chế vi khuẩn S. aureus và vi khuẩn gây mụn P. acnes, giúp giảm bớt phản ứng viêm do vi khuẩn gây ra [4]. Trước đó, một nghiên cứu năm 2009 trên mô hình chuột bị viêm tai cấp và mạn tính do hóa chất TPA chứng minh chiết xuất ethanol 70% của cúc hoa vàng Chrysanthemum indicum liều 200 mg/kg tiêm màng bụng giúp giảm đáng kể độ dày phù nề, giảm hoạt tính myeloperoxidase và hạ cytokine TNF-alpha cùng IL-1beta [6].

  • Nghiên cứu về đường ruột: Thử nghiệm năm 2022 trên mô hình cá ngựa vằn bị viêm ruột do DSS cho thấy chiết xuất thân và lá cúc hoa giúp điều hòa tổn thương đường ruột [5]. Dược liệu này ức chế sự biểu hiện quá mức của các cytokine gây viêm gồm IL-1beta, IL-8 và MMP9, đồng thời gia tăng hoạt tính của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase [5].

  • Nghiên cứu về cơ xương khớp: Một tổng quan năm 2020 ghi nhận chiết xuất cúc hoa Chrysanthemum zawadskii trên tế bào RAW 264.7 làm giảm IL-1beta, IL-6, COX-2 và iNOS thông qua cảm ứng heme oxygenase-1 [7]. Trên mô hình chuột cống bị viêm khớp xương, chiết xuất cồn làm giảm MMP-2 và MMP-13; đường uống với liều từ 50, 100 đến 200 mg/kg giúp cải thiện tình trạng sưng tấy và khó khăn khi vận động [7].

  • Nghiên cứu về phản ứng đường thở: Thử nghiệm năm 2021 kết hợp chiết xuất Chrysanthemum morifolium và hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) theo tỷ lệ 7:3 trên chuột bị hen suyễn do ovalbumin cho thấy sự suy giảm đáng kể các chất chỉ điểm dị ứng [3]. Hỗn hợp giúp giảm nồng độ IgE, histamine, IL-1beta, IL-4, IL-5, IL-6, IL-13 cùng nhiều cytokine nhóm IL-17, đồng thời gia tăng sản sinh IL-2 và interferon-gamma [3].

  • Cơ chế phân tử tế bào: Nghiên cứu năm 2017 trên tế bào RAW264.7 kích thích bằng LPS chỉ ra rằng chiết xuất methanol của cúc hoa trắng Chrysanthemum indicum var. albescens làm giảm sản xuất NO và PGE2 mà không gây độc tế bào [2]. Nghiên cứu xác định luteolin là thành phần chính, có tác dụng ức chế chuyển vị nhân của NF-kappaB thông qua việc nhắm trực tiếp vào protein kinase AKT1 và AKT2 [2].

Phạm vi ứng dụng thực tế giữa hai vị thuốc

Dược điển Trung Quốc ghi nhận hoa cúc Chrysanthemum morifolium dùng để tán phong hàn, thanh nhiệt giải độc và làm sáng mắt, trong khi cúc hoa vàng Chrysanthemum indicum chuyên dùng để thanh nhiệt tiêu độc [8]. Cả hai loài này đã có lịch sử làm trà thảo mộc và thực phẩm bổ sung suốt 3.000 năm tại châu Á [8]. Nhờ đặc tính chống viêm đã được chứng minh, tinh dầu hoa cúc còn được nghiên cứu ứng dụng trong mỹ phẩm kháng viêm, trị mụn [4].

Trái lại, cỏ dùi trống trong y học cổ truyền thường được phối ngũ cho các chứng nhiệt ở mắt, nhức đầu. Tuy nhiên, vì tài liệu khoa học hiện hành chưa cung cấp phân tích thực nghiệm về cỏ dùi trống, việc thay thế lẫn nhau giữa hai vị thuốc này trong đời sống hàng ngày để tự điều trị thanh nhiệt là chưa có cơ sở khoa học xác đáng.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược thanh nhiệt

Một quan niệm sai lầm phổ biến là cho rằng mọi loại hoa, lá thanh nhiệt đều có tính chất và công dụng tương đương nhau. Thực tế cho thấy ngay trong cùng chi Cúc hoa, thành phần và nồng độ hóa chất giữa hoa cúc trắng (C. morifolium) và cúc dại (C. indicum) đã có sự khác biệt rõ rệt dẫn đến ứng dụng trị liệu khác nhau [1].

Một ngộ nhận khác là thảo dược tự nhiên thì dùng càng nhiều càng tốt. Tinh dầu cúc hoa có hoạt tính sinh học thay đổi tùy thuộc vào thời điểm thu hái và bộ phận dùng [4]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu công bố mới chỉ dừng lại ở mô hình chuột, cá ngựa vằn hoặc nuôi cấy tế bào nhân tạo [5], [7], [6]. Những kết quả này chưa thể xem như chỉ định lâm sàng điều trị bệnh dứt điểm trên cơ thể người.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng cần thận trọng khi tiếp cận các vị thảo dược nếu chưa có tư vấn từ cán bộ y tế. Đặc biệt, người có cơ địa dị ứng phấn hoa hoặc mẫn cảm với thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần cẩn giác với nguy cơ kích ứng.

Những người đang dùng thuốc Tây điều trị hen suyễn, viêm khớp, bệnh đường ruột hoặc các bệnh tự miễn không nên tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng cúc hoa hay cỏ dùi trống. Đối với phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ, do các nghiên cứu thực nghiệm trên chưa được kiểm chứng đầy đủ về tính an toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt này, việc sử dụng cần có ý kiến chỉ định của bác sĩ.

Cách áp dụng thực tế an toàn và hợp lý

Người dùng chỉ nên sử dụng cúc hoa có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định chất lượng và quy trình sấy khô đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Hoa cúc khô thường được hãm cùng nước ấm để tạo thành thức uống hỗ trợ thư giãn tinh thần và giải khát.

Tuyệt đối không lạm dụng thảo dược với liều lượng quá cao hoặc dùng thay thế hoàn toàn nước lọc uống hàng ngày. Riêng với cỏ dùi trống, người bệnh không nên tự ý tìm kiếm cây tươi hoặc mua trôi nổi để tự phối đơn; vị thuốc này chỉ nên dùng trong các bài thuốc cổ truyền do thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề trực tiếp thăm khám và kê đơn.

Thanh nhiệt là một nhu cầu chăm sóc sức khỏe thường thấy, nhưng việc lựa chọn thảo mộc cần dựa trên căn cứ khoa học rõ ràng. Cúc hoa là vị thuốc đã được nghiên cứu sâu sắc về cơ chế sinh học, trong khi cỏ dùi trống cần thêm nhiều minh chứng phân tích hiện đại. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc thanh nhiệt nào vào chế độ sinh hoạt.