Cây họ Na từ lâu đã rất quen thuộc trong đời sống người Việt qua những loại trái cây thơm ngon như na, mãng cầu xiêm hay mãng cầu ta. Dù vậy, khi tìm hiểu sâu về dược tính, nhiều người thường nhầm lẫn rằng mọi cây trong họ này đều mang hoạt chất và tác dụng sinh học tương tự nhau.

Thực tế, chi Cò sen (Miliusa) và các cây thuộc chi Na (Annona) sở hữu cấu trúc hóa học và định hướng hoạt tính dược lý rất khác nhau [1, 6]. Nắm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm thực vật này giúp người dùng nhìn nhận đúng giá trị thảo dược, tránh ngộ nhận về khả năng trị bệnh hay chủ quan trước các nguy cơ tiềm ẩn.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa Cò sen và cây chi Na

Chi Cò sen (Miliusa) là một nhánh thực vật phân bố rộng khắp lục địa châu Á và châu Đại Dương, bao gồm hơn hai trăm hợp chất thứ cấp đã được phân lập [1]. Khác với chi Annona vốn thường gắn liền với các hoạt chất acetogenin kinh điển, chi Cò sen lại ghi dấu ấn mạnh mẽ nhờ các phân tử miliusane mới lạ và lactone hai vòng [1].

Mặc dù acetogenin cũng từng được phát hiện trong chi Cò sen nhưng chúng chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng hoạt chất đa dạng gồm alkaloid, flavonoid, lignan, neolignan, terpenoid, styryl và dẫn xuất furfural [1]. Tinh dầu của các cây chi này còn chứa hàm lượng rất cao beta-caryophyllene [1].

Ngược lại, các loài thuộc chi Annona như mãng cầu xiêm (Annona muricata) hay na (Annona squamosa) tập trung nhiều vào nhóm hợp chất phân cực trung bình đến cao [2]. Chiết xuất lá của mãng cầu xiêm và na rất dồi dào flavonoid, polyphenol, alkaloid (đặc biệt là anonaine), tannin và saponin [4, 8].

Cơ chế tác động dược lý của các nhóm chất

Miliusane và các chất chuyển hóa trong cây chi Cò sen thể hiện nhiều tác động sinh học thông qua cơ chế ức chế tế bào lạ và điều hòa chu kỳ sống [1]. Ví dụ điển hình là hợp chất (+)-miliusol phân lập từ cây chi Cò sen có khả năng thúc đẩy quá trình lão hóa tế bào theo cơ chế phụ thuộc vào protein p21, từ đó kìm hãm sự phát triển của khối u [1].

Bên cạnh đó, các chiết xuất từ cây họ Na nói chung cũng cho thấy tiềm năng kháng khuẩn nhờ sự phong phú của alkaloid, flavonoid, steroid và tannin [3]. Cơ chế kháng khuẩn được ghi nhận là gây mất tính toàn vẹn của màng tế bào, tạo lỗ thủng trên màng và biến đổi cấu trúc hoặc chức năng lớp kép phospholipid của vi khuẩn [3].

Ở chiều ngược lại, các chiết xuất giàu hoạt chất từ chi Na, đặc biệt là phần thịt quả và hạt, lại bộc lộ cơ chế can thiệp tiêu cực lên tế bào thần kinh thông qua việc làm giảm khả năng sống sót của tế bào và kích hoạt phóng thích men lactate dehydrogenase báo hiệu hoại tử tế bào [4].

Các bằng chứng nghiên cứu về chi Cò sen

Các nghiên cứu thực nghiệm trên chi thực vật này đã làm rõ nhiều tác tính chống ung thư và ức chế tế bào ác tính:

  • Đánh giá tổng quan năm 2019 về chi Cò sen ghi nhận hợp chất flavonoid ayanin chiết xuất bằng ethyl acetate từ loài Miliusa smithiae có khả năng ức chế dòng tế bào ung thư vú MCF-7 ở mức độ tương đương với chất đối chứng dương ellipticine [1]. Nghiên cứu in vivo trên chuột mang khối u dị ghép HCT116 cũng chứng minh (+)-miliusol giúp kìm hãm tiến triển khối u thông qua cơ chế p21 [1]. Ngoài ra, các hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn lao, chống viêm và tác động trên tim cũng được quan sát [1].
  • Năm 2024, một nghiên cứu tập trung vào phân đoạn ethyl acetate từ thân cây Cò sen lông (Miliusa velutina) đã phân lập được 7 hợp chất, gồm hợp chất mới miliutine C methyl ester và 3 alkaloid hoạt tính (hợp chất 5-7) [5]. Thử nghiệm cho thấy 3 alkaloid này kháng mạnh trên các dòng tế bào MCF-7, ung thư gan HepG2, ung thư cổ tử cung HeLa, ung thư phổi NCI H460 và tế bào nguyên bào sợi bình thường [5]. Đáng chú ý, trên dòng MCF-7 và tế bào lành, chỉ số IC50 của hợp chất 5 đạt 3,38 và 31,15 microM; hợp chất 6 đạt 21,96 và 102,00 microM; hợp chất 7 đạt 7,90 và trên 300 microM (so với đối chứng camptothecin có IC50 là 0,020 và 4,51 microM), cho thấy độ chọn lọc độc tính cao với tế bào ung thư [5].
  • Nghiên cứu năm 2023 trên thân cây Cò sen lông (Miliusa velutina) phân lập được hợp chất mới miliutine A acid, miliutine B methyl ester cùng 4 dẫn xuất phenol [6]. Khi sàng lọc độc tính tế bào trên dòng HepG2 bằng phép thử SRB, cả 6 hợp chất này chỉ thể hiện hoạt tính yếu hoặc không có hoạt tính [6].
  • Nghiên cứu năm 2022 cũng trên thân loài Miliusa velutina đã phân lập được 7 hợp chất, trong đó có mivelutina A acid, mivelutina B acid và mivelutina B methyl ester [7]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư HepG2, chất epoxyconiferyl alcohol thể hiện tiềm năng gây độc tế bào cao nhất với nồng độ ức chế IC50 là 95,94 microg/mL (tương đương 527 microM) [7].

Giới hạn nghiên cứu và mặt trái cần lưu ý

Mặc dù sở hữu nhiều hợp chất tiềm năng như miliusane hay các alkaloid chọn lọc cao, phần lớn thử nghiệm hiện nay trên chi Cò sen mới chỉ dừng lại ở quy mô ống nghiệm (in vitro) và mô hình khối u dị ghép trên động vật [1, 2]. Do đó, chưa có đầy đủ bằng chứng lâm sàng khẳng định hiệu quả điều trị bệnh trên người.

Đặc biệt, vấn đề an toàn của các cây họ Na nói chung đòi hỏi sự cảnh giác rất lớn. Nghiên cứu năm 2015 chỉ ra rằng các thực phẩm chức năng chứa thành phần từ cây họ Na (Annona muricata, A. squamosa, A. mucosa, A. squamosa x cherimola) gây độc tính thần kinh mạnh mẽ trên tế bào thần kinh trung não người Lund [4].

Cụ thể, ba loại sản phẩm bổ sung làm giảm sút nghiêm trọng khả năng sống của tế bào thần kinh ở nồng độ chiết xuất 1 microg/mL, thậm chí có sản phẩm gây hại ở nồng độ 0,1 microg/microL [4]. Tình trạng chết tế bào thần kinh xuất hiện rõ rệt ở nồng độ 10 microg/mL [4]. Đáng ngại hơn, chiết xuất từ thịt quả mãng cầu xiêm (A. muricata) bộc lộ độc tính thần kinh mạnh nhất khi làm chết tới 67% tế bào ở nồng độ chỉ 1 microg/mL, trong khi chiết xuất từ hạt cây họ Na cũng gây chết tế bào nghiêm trọng ở mức 0,1 microg/mL [4].

Ở khía cạnh kháng khuẩn, tác dụng hiệp đồng giữa dịch chiết lá mãng cầu xiêm với erythromycin kháng S. typhimurium hay dịch chiết P. longifolia với lincomycin kháng S. aureus đã được ghi nhận [3]. Tuy nhiên, các nghiên cứu kháng khuẩn của họ Na vẫn còn khan hiếm, kết quả chưa đồng nhất và một số dịch chiết hoàn toàn không thể ức chế vi khuẩn [3].

Hiểu lầm thường gặp về Cò sen và mãng cầu xiêm

Nhiều người thường tin rằng uống nước sắc từ lá hoặc ăn nhiều thịt quả mãng cầu xiêm có thể tiêu diệt khối u tự nhiên mà không gây hại gì. Đây là quan niệm sai lầm, bởi việc nạp vào lượng lớn dịch chiết quả hoặc thực phẩm chức năng từ cây họ Na tiềm ẩn mối nguy độc thần kinh đáng báo động đã được khoa học thực nghiệm chứng minh [4].

Một hiểu lầm khác là quy đồng dược tính của Cò sen với mãng cầu. Dù cùng họ thực vật, Cò sen chứa các hoạt chất sesquiterpenoid, alkaloid và dẫn xuất miliusane hoàn toàn riêng biệt, không thể đánh đồng công dụng hay liều lượng sử dụng với các cây chi Na phổ thông [1, 2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng cần đặc biệt lưu ý không tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung chiết xuất từ thực vật họ Na liều cao, đặc biệt là phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người cao tuổi [4]. Những người có tiền sử bệnh lý thoái hóa thần kinh hoặc rối loạn chức năng thần kinh càng phải thận trọng để tránh nguy cơ tổn thương tế bào não [4].

Với các loài Cò sen, người bệnh tuyệt đối không tự ý thu hái thân, rễ để sắc uống chữa bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng, vì các hợp chất alkaloid có hoạt tính sinh học rất mạnh và chưa được chuẩn hóa liều dùng an toàn trên lâm sàng [5]. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn kết hợp bất kỳ loại thảo mộc nào vào quá trình chăm sóc sức khỏe.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Trong đời sống, quả na hay mãng cầu xiêm chín vẫn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng khi ăn tươi ở mức độ vừa phải. Tuyệt đối không nhai hoặc nuốt hạt của các loại quả này do hạt chứa hàm lượng độc tính cao đối với tế bào thần kinh [4].

Không nên tự ý lạm dụng các loại trà lá mãng cầu, cao cô đặc hay viên uống chức năng chứa chiết xuất lá, thân, hạt họ Na không rõ nguồn gốc [4]. Hiện nay, chiết xuất từ lá mãng cầu xiêm bằng hỗn hợp dung môi ethanol/nước (tỷ lệ 80/20) hoặc CO2 siêu tới hạn với ethanol đang được nghiên cứu ứng dụng tạo màng dán qua da hoặc khai thác chất chống oxy hóa, song những ứng dụng này vẫn thuộc phạm vi công nghệ bào chế chuẩn hóa, không thể tự thực hiện tại nhà [2].

Các cây họ Na, từ chi Cò sen đến chi Na, mang tiềm năng nghiên cứu dược liệu vô cùng lớn nhờ hệ hoạt chất phong phú và cơ chế sinh học đa dạng. Tuy nhiên, ranh giới giữa hoạt tính trị liệu và độc tính thần kinh là điều người dùng cần hết sức tỉnh táo. Sử dụng đúng mục đích dinh dưỡng và tôn trọng khuyến cáo y khoa là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe.