Cúc bạch nhật (tên khoa học Gomphrena globosa) vốn quen thuộc trong vườn nhà và các bài thuốc dân gian trị ho, hen suyễn hay đau mắt đỏ. Gần đây, nhiều người tìm mua hoa khô để hãm trà với hy vọng giảm sưng viêm mạn tính và thanh lọc cơ thể. Liệu loài hoa này có thực sự mang đặc tính kháng viêm như lời đồn?

Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy cúc bạch nhật chứa hoạt chất có khả năng ức chế phản ứng viêm [1], [2]. Tuy nhiên, kết quả này mới dừng lại ở cấp độ tế bào và mô hình động vật; chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả tương tự trên người [1], [2], [3].

Cúc bạch nhật trong y học cổ truyền

Cúc bạch nhật thuộc họ Rau dền (Amaranthaceae), phân bố rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới [2], [4]. Cụm hoa hình đầu tròn với các sắc tím, đỏ, trắng hoặc hồng thường được phơi khô để làm trà hoặc chất tạo màu tự nhiên [1], [2].

Tại Ấn Độ, Bangladesh và khu vực Mỹ Latinh, loài cây này được dùng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp, vàng da và các bệnh lý đường tiết niệu [4]. Y học cổ truyền Trung Quốc cũng ghi nhận việc sử dụng hoa cúc bạch nhật như một vị thuốc bảo vệ gan và thanh nhiệt [3].

Dù có lịch sử sử dụng lâu đời, các ghi chép truyền thống phần lớn dựa trên quan sát kinh nghiệm [4]. Để hiểu rõ cơ chế và hiệu quả thực tế, khoa học hiện đại cần phân tích thành phần hóa học và đánh giá qua các mô hình kiểm chứng chuẩn mực [2], [4].

Hoạt chất sinh học trong hoa

Các nghiên cứu hóa thực vật phát hiện hoa cúc bạch nhật chứa nguồn hợp chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào, bao gồm polyphenol, flavonoid và betacyanin [2], [4]. Đây là những nhóm chất mang đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ [1], [2].

Một nghiên cứu phân tích hoa cúc bạch nhật tím (Gomphrena globosa L.) phát hiện 24 hợp chất phenolic và 8 dẫn xuất betacyanin [2]. Trong đó, kaempferol-3-O-(6-rhamnosyl)hexoside và kaempferol-3-O-hexoside chiếm tỷ lệ lớn ở nhóm polyphenol, còn gomphrenin III và isogomphrenin III là các sắc tố betacyanin chủ đạo [2]. Dạng chiết xuất bằng phương pháp sắc nước (sắc thuốc) thu được hàm lượng hợp chất phenolic cao nhất [2].

Bên cạnh đó, các giống cúc bạch nhật đỏ (Gomphrena haageana K.), trắng (G. globosa var. albiflora) và hồng (Gomphrena sp.) cũng chứa các hợp chất giá trị [1]. Mẫu hoa trắng và hồng giàu quercetin-3-O-rutinoside, trong khi mẫu đỏ chứa hợp chất đặc trưng nhóm tetrahydroxy-methylenedioxyflavone [1]. Hoa trắng có lượng acid hữu cơ cao nhất; hoa trắng và hồng có mức tocopherol (vitamin E) cùng acid béo không bão hòa đa (PUFA) vượt trội [1].

Mới đây, một nghiên cứu còn phân lập thành công một polysaccharide tinh khiết từ hoa cúc bạch nhật là arabinoglucan GGL0.05S1, có trọng lượng phân tử 83,9 kDa [3]. Phân tử này có cấu trúc mạch chính gồm các liên kết 4)-alpha-Glcp-(1 và 4,6)-alpha-Glcp-(1, gắn chuỗi nhánh qua vị trí C-6 [3].

Cơ chế ức chế chất gây viêm

Phản ứng viêm xảy ra khi hệ miễn dịch giải phóng các chất trung gian như nitric oxide (NO) và kích hoạt các phức hợp viêm nhằm đáp ứng với tổn thương hoặc nhiễm khuẩn [2], [3]. Nếu quá trình này kéo dài mất kiểm soát, mô lành sẽ bị phá hủy.

Thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) cho thấy dịch chiết cúc bạch nhật làm giảm lượng nitric oxide (NO) sản sinh [2]. Điều này chứng minh dịch chiết có khả năng kìm hãm phản ứng viêm cấp tính ở mức độ tế bào [2].

Ngoài việc ngăn chặn chất trung gian gây viêm, dịch chiết hoa cúc bạch nhật còn thể hiện năng lực dọn dẹp các gốc tự do phản ứng mạnh, đặc biệt là gốc superoxide [2]. Khả năng khử các gốc oxy hóa tự do này góp phần bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa đi kèm với tình trạng viêm [1], [2].

Ở mức độ phân tử, hoạt chất polysaccharide GGL0.05S1 từ hoa cúc bạch nhật giúp nâng cao biểu hiện và hoạt tính chống oxy hóa của protein thioredoxin [3]. Nhờ đó, tế bào giảm tải stress oxy hóa, đẩy mạnh quá trình oxy hóa acid béo và giảm độc tính lipid [3]. Chuỗi tác động này dẫn đến sự ức chế con đường tín hiệu viêm NLRP3, ngăn chặn phản ứng viêm tiến triển [3].

Bằng chứng từ các nghiên cứu

Nghiên cứu công bố năm 2012 đánh giá tiềm năng sinh học của cụm hoa cúc bạch nhật tím (Gomphrena globosa L.) trên các mô hình tế bào và phi tế bào [2]. Kết quả chỉ ra dịch sắc nước chứa lượng phenolic cao nhất và đem lại hiệu quả chống oxy hóa cũng như giảm NO trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 tốt nhất [2]. Nhóm tác giả kết luận cụm hoa cúc bạch nhật là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho các hợp chất kháng viêm [2].

Một nghiên cứu khác năm 2016 so sánh ba giống cúc bạch nhật đỏ, trắng và hồng [1]. Kết quả cho thấy mẫu chiết cồn-nước từ hoa màu hồng có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, tiếp theo là mẫu đỏ và trắng [1]. Hoạt tính kháng viêm thể hiện rõ rệt nhất ở hai giống hoa màu đỏ và hồng [1]. Đáng chú ý, toàn bộ các mẫu thử nghiệm đều không gây độc tính cho tế bào gan [1].

Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2025 đi sâu vào hợp chất arabinoglucan GGL0.05S1 tinh chế từ cúc bạch nhật [3]. Thử nghiệm in vitro trên tế bào gan bị gây nhiễm mỡ cho thấy GGL0.05S1 làm giảm lắng đọng lipid và ức chế sự quá tải gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [3]. Khi thử nghiệm in vivo trên chuột mắc viêm gan thoái hóa mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASH), GGL0.05S1 bảo vệ gan hiệu quả, làm giảm chấn thương gan, giảm viêm và cải thiện xơ hóa [3].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người dùng

Mặc dù các số liệu từ nghiên cứu rất khả quan, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn hiện tại của y học chứng cứ. Toàn bộ các phát hiện trên mới dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro (trên đĩa cấy tế bào) hoặc in vivo trên động vật nhỏ (chuột) [1], [2], [3].

Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định hiệu lực giảm viêm của cúc bạch nhật [1], [2], [3]. Tế bào sống trong môi trường nuôi cấy tiếp xúc trực tiếp với hoạt chất, nhưng cơ thể người là một hệ thống chuyển hóa phức tạp.

Hơn nữa, các nghiên cứu dùng dung môi chuyên dụng như cồn-nước hoặc quy trình chiết xuất tinh vi để tách các phân tử như arabinoglucan GGL0.05S1 [1], [3]. Việc người dân tự đun hãm hoa khô làm nước uống tại nhà sẽ cho ra nồng độ hoạt chất hoàn toàn khác biệt, khó đạt được hàm lượng tương đương trong phòng thí nghiệm [1], [2], [3].

Đặc tính sinh khả dụng—tức khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa vào máu—của các polyphenol và polysaccharide từ cúc bạch nhật sau khi uống vẫn chưa được làm rõ [1], [3]. Do đó, không thể suy đoán rằng uống trà cúc bạch nhật sẽ lập tức dập tắt được ổ viêm trong cơ thể [2], [3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính trong ống nghiệm với công dụng chữa bệnh ngoài đời thực. Thấy nghiên cứu ghi nhận cúc bạch nhật giảm NO hay ức chế NLRP3, nhiều người vội vàng coi đây là thảo dược trị dứt điểm viêm khớp, viêm gan hay viêm loét [2], [3].

Một ngộ nhận khác là quan niệm "thảo mộc tự nhiên hoàn toàn vô hại". Dù thử nghiệm cho thấy dịch chiết không gây độc tế bào gan ở nồng độ kiểm tra, việc sử dụng sản phẩm hoa khô trôi nổi, ẩm mốc hoặc tồn dư thuốc bảo vệ thực vật vẫn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cho người dùng [1].

Nhiều người cũng tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để chuyển sang uống trà thảo mộc. Đây là hành động nguy hiểm vì thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống, không thể thay thế các thuốc chống viêm tổng hợp được chỉ định trong điều trị bệnh lý cấp và mạn tính [2], [3].

Ai nên thận trọng

Những người mắc bệnh gan, thận mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên các loại nước sắc đậm đặc từ cúc bạch nhật [3]. Dù nghiên cứu bước đầu cho thấy tiềm năng hỗ trợ gan, liều dùng an toàn trên người chưa được thiết lập [1], [3].

Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú nên thận trọng hoặc tránh sử dụng liều lượng lớn. Hiện chưa có dữ liệu độc tính sinh sản hoặc an toàn thai kỳ đối với loài hoa này trong các tài liệu y khoa chính thống [1], [2].

Người có cơ địa dị ứng phấn hoa hoặc dị ứng với các loài thực vật họ Rau dền cần thử phản ứng cẩn thận. Nếu xuất hiện dấu hiệu phát ban, ngứa ngáy hay khó thở sau khi uống, cần ngừng lại ngay và đến cơ sở y tế [1].

Người đang điều trị bệnh lý chuyển hóa hoặc sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác nên thông báo cho bác sĩ điều trị để tránh nguy cơ tương tác thuốc không mong muốn [3], [4].

Ứng dụng cúc bạch nhật an toàn

Nếu muốn sử dụng cúc bạch nhật như một thức uống thưởng thức hàng ngày, bạn có thể hãm cụm hoa khô với nước sôi. Nghiên cứu thực tế chỉ ra phương pháp sắc nước giúp trích xuất hàm lượng phenolic và chất chống oxy hóa cao hơn so với một số dung môi khác [2].

Khi chọn hoa, ưu tiên hoa có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, màu sắc tự nhiên (tím, hồng hoặc đỏ), không bị mốc hay xịt hương liệu nhân tạo [1], [2]. Mỗi lần pha chỉ nên dùng khoảng vài cụm hoa khô (khoảng 3 đến 5 bông) hãm trong 200-300 ml nước nóng, dùng cách ngày thay vì uống thay thế nước lọc hoàn toàn [2].

Trà hoa có thể phối hợp cùng một chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây tươi và các thói quen vận động điều độ để tăng cường khả năng chống oxy hóa tổng thể cho cơ thể [1], [4]. Tuyệt đối không tự ý gom hoa tươi ven đường hay công viên về dùng vì nguy cơ nhiễm chì, khói bụi và hóa chất rất cao.

Các bằng chứng khoa học cho thấy cúc bạch nhật là loài hoa giàu chất chống oxy hóa và có tiềm năng kháng viêm sinh học rõ rệt trong phòng thí nghiệm [1], [2], [3]. Dẫu vậy, thảo mộc này không phải là thần dược chữa bách bệnh và không thể thay thế thuốc chữa bệnh [2], [3]. Người tiêu dùng nên giữ góc nhìn khoa học, sử dụng như thức uống thanh nhiệt với lượng vừa phải và luôn lắng nghe cơ thể mình.