Nhiều người có thói quen giữ lại phần cuống quả anh đào sau khi ăn hoặc mua cuống khô về đun nước uống hàng ngày với hy vọng thanh lọc cơ thể, tiêu phù thũng và hỗ trợ đường tiết niệu. Đây là một phương pháp trị liệu dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia Đông Âu. Liệu thứ phụ phẩm tưởng chừng bỏ đi này thực sự đem lại tác dụng lợi tiểu rõ rệt hay chỉ là lời đồn thổi, và việc sử dụng dài ngày có tiềm ẩn nguy cơ nào cho sức khỏe hay không?

Các nghiên cứu dược lý học hiện đại đã xác nhận rằng cuống anh đào thực sự có tác dụng lợi tiểu nhẹ và thúc đẩy đào thải nước tiểu cùng một số khoáng chất qua thận [1]. Tuy nhiên, loại thảo mộc này không hoàn toàn vô hại mà có thể làm tăng thải canxi và kali, đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt ở những người có tiền sử sỏi đường tiết niệu hoặc người có nguy cơ rối loạn điện giải [1], [2].

Dược liệu dân gian từ phụ phẩm bỏ đi

Hàng năm, trong quá trình chế biến và tiêu thụ quả anh đào ngọt, một lượng rất lớn cuống và hạt bị thải bỏ ra môi trường như rác thải nông nghiệp mà không được tận dụng hiệu quả [3]. Dù vậy, theo góc nhìn của y học cổ truyền, cuống quả anh đào từ lâu đã được công nhận là một phương thuốc hỗ trợ điều trị các vấn đề về đường tiết niệu [2], [3]. Tại các quốc gia Đông Âu, người dân thường thu gom cuống anh đào phơi khô, sau đó chế biến dưới dạng nước sắc hoặc nước hãm để uống khi cơ thể bị bí tiểu hoặc viêm nhiễm đường tiểu dưới [2].

Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời, trước đây các dữ liệu nghiên cứu khoa học chi tiết về thành phần hoạt tính sinh học cũng như giá trị sinh học thực sự của cuống anh đào vẫn còn tương đối hạn chế [2], [3]. Để làm sáng tỏ cơ sở khoa học của tập quán dân gian này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình phân tích hóa thực vật và đánh giá dược lý trên cả mô hình thực nghiệm lẫn cơ thể người [1], [2]. Kết quả bước đầu cho thấy nguồn phụ phẩm nông nghiệp này chứa đựng nhiều nhóm hoạt chất quý giá có khả năng can thiệp vào hoạt động bài tiết của thận [2].

Bằng chứng khoa học về tác dụng lợi tiểu trên người

Tác dụng kích thích bài tiết nước tiểu của cuống quả anh đào không dừng lại ở kinh nghiệm dân gian mà đã được kiểm chứng thông qua các thử nghiệm lâm sàng bài bản. Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã đánh giá hoạt tính lợi tiểu của bột cuống anh đào thuộc loài Cerasus avium trên 13 người tình nguyện khỏe mạnh thông qua việc theo dõi cán cân cân bằng nước trong cơ thể [1]. Trong nghiên cứu này, các tình nguyện viên được sử dụng các viên nang chứa bột cuống anh đào với liều lượng tương đương 2,0 gam thảo mộc khô cho mỗi người [1].

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành thu thập và xác định các thông số sinh hóa nước tiểu bằng quy trình xét nghiệm chuẩn, bao gồm nồng độ các chất điện giải như natri, kali, clo, canxi, cùng với thể tích nước tiểu và độ thẩm thấu [1]. Số liệu được xử lý thống kê bằng các phép kiểm nghiệm Student's-t và Wilcoxon rank tests [1]. Kết quả theo dõi cho thấy sau khi dùng bột cuống anh đào, giá trị trung bình của canxi, natri, clo và thể tích nước tiểu đều tăng lên, trong khi lượng bài tiết kali và độ thẩm thấu nước tiểu không có sự biến động đáng kể [1].

Thử nghiệm lâm sàng này khẳng định rằng bột cuống anh đào gây tăng thể tích nước tiểu ở mức độ nhẹ, từ đó chứng minh tính xác thực khoa học cho tác dụng lợi tiểu vốn được lưu truyền của loài thảo mộc này [1]. Đáng chú ý, mức độ tăng bài tiết ion natri và clo do cuống anh đào tạo ra thấp hơn so với các loại thuốc lợi tiểu quai mạnh, nhưng lại cao hơn so với một số nhóm hoạt chất lợi tiểu thông thường khác [1]. Trong suốt thời gian diễn ra nghiên cứu, không có bất kỳ phản ứng có hại nào được ghi nhận ở các tình nguyện viên khỏe mạnh [1].

Cơ chế tác động lên hệ thống ống thận

Để hiểu rõ hơn cách thức cuống anh đào tác động lên chức năng bài tiết của thận, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2021 đã đi sâu phân tích động lực bài tiết ion và độ bài tiết phân đoạn [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở liều lượng 500 mg/kg của dạng nước sắc cuống anh đào, mức độ bài tiết các chất điện giải diễn ra mạnh mẽ nhất, với giá trị natri niệu (UNa) đạt 3,84 ± 0,64 mEq/kg và kali niệu (UK) đạt 2,71 ± 0,32 mEq/kg sau 24 giờ sử dụng [2].

Một chỉ số quan trọng được xác định trong nghiên cứu là độ bài tiết phân đoạn của ion natri (FENa) tại thời điểm 24 giờ, vốn là tỷ lệ phần trăm ion natri được cầu thận lọc qua nhưng không được tái hấp thu ở ống thận [2]. Thông số FENa cung cấp thông tin giá trị về hoạt động của các đoạn ống thận, mặc dù tốc độ lọc cầu thận và lượng muối ăn vào mỗi ngày cũng có thể tác động đến chỉ số này [2]. Trong khi thuốc lợi tiểu đối chứng furosemide ức chế kênh đồng vận chuyển natri-kali-clo ở nhánh lên dày của quai Henle làm tăng FENa ròng lên tới 6,81%, thì dịch chiết cồn và nước sắc cuống anh đào ở các liều 250 và 500 mg/kg cũng làm tăng FENa ở mức độ vừa phải, lần lượt là 2,14 - 2,42% và 3,72 - 4,58% [2].

Sự gia tăng bài tiết phân đoạn natri này gợi ý rõ ràng rằng cơ chế tạo nên tác dụng lợi tiểu của cuống anh đào có liên quan trực tiếp đến việc ức chế quá trình tái hấp thu điện giải tại cấu trúc ống thận [2]. Ngoài ra, tỷ lệ Na+/K+ được tính toán ở các nhóm dùng chế phẩm cuống anh đào đều không vượt qua ngưỡng 10 ở bất kỳ thời điểm đánh giá nào [2]. Điều này chỉ ra rằng cuống anh đào không có tác dụng giữ kali như một số loại thuốc lợi tiểu kháng aldosterone, mà ngược lại, cả dịch chiết cồn và nước sắc cuống anh đào đều thể hiện rõ tác dụng làm tăng đào thải kali qua nước tiểu tương tự như cơ chế của furosemide [2].

So sánh hiệu quả giữa nước sắc và dịch chiết cồn

Phương pháp điều chế có ảnh hưởng rất lớn đến các hoạt chất hòa tan và hiệu lực sinh học của cuống anh đào. Nghiên cứu năm 2021 tại Romania đã tiến hành so sánh toàn diện giữa dịch chiết hydroethanolic 70% và nước sắc cuống anh đào [2]. Kỹ thuật sắc ký lỏng ghép đầu dò mảng diode và phổ khối ion hóa phun sương (LC-DAD-ESI/MSn) đã phát hiện các hợp chất flavonoid là thành phần cấu tạo chủ yếu ở cả hai dạng chế phẩm, nổi bật nhất là các flavanone thuộc nhóm naringenin glycosides [2].

Mặc dù dịch chiết cồn thể hiện năng lực chống oxy hóa vượt trội hơn trong các thử nghiệm in vitro như DPPH, ABTS và FRAP nhờ sở hữu hàm lượng các dẫn xuất phenolic cao hơn, nhưng nước sắc cuống anh đào lại chiếm ưu thế về mặt dược tính sinh học [2]. Cụ thể, nước sắc cuống anh đào thể hiện khả năng ức chế enzym tyrosinase và tác dụng lợi tiểu in vivo mạnh mẽ hơn hẳn so với dịch chiết cồn [2]. Điều này cho thấy rằng ngoài các flavonoid thông thường, những chất chuyển hóa thứ cấp ưa nước khác có trong nước sắc đóng vai trò quyết định đối với hoạt tính kích thích bài tiết nước tiểu [2].

Chính vì vậy, dạng nước sắc truyền thống của cuống anh đào được đánh giá là một tác nhân lợi tiểu nhẹ đầy triển vọng, phù hợp với cách thức sử dụng trong dân gian từ trước tới nay [2]. Việc chiết xuất bằng nước sôi giúp giải phóng tối đa các hoạt chất ưa nước có tác dụng sinh học trên thận mà không nhất thiết phải dùng đến dung môi cồn hữu cơ phức tạp [2].

Nguồn hoạt chất thực vật và tiềm năng kháng khuẩn

Không chỉ có tác dụng lợi niệu, cuống anh đào còn chứa đựng nhiều hợp chất có khả năng hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã khảo sát hồ sơ hóa thực vật của cuống và nhân hạt từ 4 giống anh đào ngọt khác nhau bao gồm Early Bigi (trồng có lưới che và không có lưới che), Burlat, Lapins và Van [3]. Phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy chiết xuất từ cuống giống anh đào Lapins chứa hàm lượng rất cao các hợp chất phenolic tổng số, flavonoid, ortho-diphenol và saponin [3].

Về mặt thành phần chi tiết, ngoại trừ giống Early Bigi trồng không lưới che có hàm lượng acid ellagic dồi dào nhất trong cuống, phần lớn các giống anh đào còn lại đều chứa sakuranetin là hợp chất phenolic chủ đạo hiện diện trong cuống quả [3]. Các hoạt chất này mang lại cho cuống anh đào khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ thông qua nhiều cơ chế kiểm nghiệm như thử nghiệm tẩy màu beta-carotene-linoleic acid, khử gốc tự do DPPH và ABTS [3].

Bên cạnh khả năng dọn dẹp các gốc tự do, các chiết xuất từ cuống anh đào còn chứng minh được hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn phân lập từ người, bao gồm cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương [3]. Đặc tính kháng khuẩn kết hợp cùng khả năng chống oxy hóa và hiệu ứng lợi tiểu nhẹ lý giải vì sao theo kinh nghiệm dân gian, thảo mộc này lại thường được chỉ định trong các tình trạng rối loạn hoặc viêm nhiễm nhẹ ở hệ tiết niệu [2], [3].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù thử nghiệm trên người tình nguyện khỏe mạnh không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nguy hiểm nào trong thời gian dùng thử [1], các dữ liệu dược lý chuyên sâu lại đặt ra những cảnh báo sinh học quan trọng cần lưu ý:

  • Người có tiền sử sỏi đường tiết niệu: Kết quả lâm sàng cho thấy sau khi sử dụng bột cuống anh đào, lượng canxi bài tiết trong nước tiểu tăng lên rõ rệt [1]. Nồng độ canxi niệu gia tăng có thể làm tăng nguy cơ kết tinh và hình thành sỏi canxi oxalat hoặc canxi phosphat, do đó những người mắc bệnh lý sỏi thận hay sỏi bàng quang cần hết sức thận trọng khi muốn dùng [1].
  • Người có nguy cơ hạ kali máu: Cả dịch chiết cồn và nước sắc cuống anh đào đều tạo ra tác dụng tăng đào thải kali qua nước tiểu một cách rõ ràng [2]. Tỷ lệ Na+/K+ luôn dưới mức 10 cho thấy dược liệu này hoàn toàn không có khả năng giữ kali [2]. Nếu sử dụng kéo dài hoặc kết hợp cùng các thuốc lợi tiểu làm mất kali khác, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tụt kali huyết dẫn đến mệt mỏi, chuột rút hoặc loạn nhịp tim.
  • Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp hoặc bệnh thận mạn tính: Do cuống anh đào can thiệp trực tiếp vào quá trình bài xuất natri, clo và nước ở ống thận [1], [2], việc tự ý dùng chung với các thuốc lợi tiểu tây y (như furosemide) hoặc thuốc kiểm soát huyết áp có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải và tụt huyết áp quá mức.

Trước khi bắt đầu dùng cuống anh đào thường xuyên như một liệu pháp hỗ trợ sức khỏe, những người có bệnh lý nền kể trên nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế để tránh các tương tác bất lợi.

Hướng dẫn sử dụng và khuyến nghị thực tế

Đối với những người trưởng thành khỏe mạnh muốn tận dụng đặc tính hỗ trợ đào thải nhẹ nhàng của cuống anh đào, việc chuẩn bị và sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và thận trọng. Dựa trên bằng chứng nghiên cứu lâm sàng, mức liều lượng bột cuống khô tương đương 2,0 gam mỗi ngày trên một người đã được chứng minh là đem lại hiệu quả tăng thể tích nước tiểu mà không gây phản ứng bất lợi [1].

Phương pháp chế biến tối ưu được các nhà khoa học khuyến nghị là dạng nước sắc hoặc hãm nước sôi, bởi các hợp chất phân cực ưa nước trong cuống anh đào đóng vai trò chính tạo nên hoạt tính lợi tiểu mạnh mẽ [2]. Bạn có thể rửa sạch phần cuống anh đào đã phơi khô, đun sôi nhẹ cùng nước trong khoảng 10 đến 15 phút, sau đó chắt lấy nước uống trong ngày. Cần tránh việc đun nấu quá đặc hoặc uống liên tục với lượng lớn thay thế hoàn toàn nước lọc để không gây áp lực đào thải khoáng chất dồn dập lên thận.

Bên cạnh đó, việc uống cuống anh đào cần đi kèm với chế độ dinh dưỡng cân bằng và thói quen sinh hoạt khoa học. Do thảo mộc này làm tăng đào thải cả natri, clo và kali [1], [2], người dùng cần bổ sung đầy đủ rau xanh, hoa quả tươi giàu khoáng chất trong khẩu phần ăn hàng ngày, đồng thời đảm bảo cung cấp đủ lượng nước uống cơ bản để thận vận hành trơn tru. Tuyệt đối không lạm dụng thảo mộc này với mục đích giảm cân cấp tốc bằng cách ép cơ thể mất nước, bởi đây là thói quen nguy hại có thể gây kiệt sức và rối loạn cân bằng nội môi.

Cuống quả anh đào thực sự là một nguồn phụ phẩm thiên nhiên có giá trị sinh học đáng ghi nhận với khả năng lợi tiểu nhẹ và cung cấp nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên [1], [2], [3]. Tuy nhiên, dược liệu này không phải là thần dược chữa bách bệnh và không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chuyên sâu. Hãy tiếp cận thảo mộc này như một liệu pháp hỗ trợ vừa phải, lắng nghe phản ứng của cơ thể và luôn tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn khi có các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.