Cây dã quỳ mọc hoang dại khắp các sườn đồi, bờ đường vùng cao và thường được người dân truyền tai nhau như một bài thuốc dân gian trị đau nhức xương khớp, tê thấp. Khi bước vào độ tuổi trung niên hoặc mỗi độ thời tiết giao mùa, những cơn đau khớp dai dẳng khiến không ít người tìm đến các loại thảo dược quanh nhà với mong muốn đẩy lùi bệnh tật một cách tự nhiên. Tuy nhiên, liệu loài hoa dại này có thực sự là "thần dược" chữa lành bệnh khớp như lời truyền tụng hay chỉ là những đồn thổi chưa có căn cứ?

Câu trả lời ngắn gọn là: Dã quỳ quả thực chứa một số hoạt chất có khả năng giảm đau và kháng viêm trên mô hình thực nghiệm, nhưng tất cả bằng chứng khoa học hiện nay chỉ dừng lại ở quy mô tế bào trong ống nghiệm và cơ thể chuột, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh xương khớp. Đáng lo ngại hơn, thảo dược này tiềm ẩn độc tính rõ rệt lên gan và thận nếu dùng không đúng cách, khiến việc tự ý sắc uống hay sử dụng để chữa bệnh trở nên hết sức rủi ro.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về dã quỳ

Dã quỳ (danh pháp khoa học là Tithonia diversifolia, thuộc họ Cúc Asteraceae) vốn là loài thực vật có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới nhưng hiện phân bố rất rộng rãi [1], [2]. Trong y học dân gian ở nhiều quốc gia, từ Brazil đến Mexico hay các vùng nhiệt đới khác, loài cây này từng được dùng để trị các chứng viêm nhiễm, sốt rét, đái tháo đường, áp xe hoặc vết côn trùng cắn [1], [3], [4]. Tại Việt Nam, nhiều người truyền tai nhau bài thuốc ngâm rượu hoặc sắc lá dã quỳ uống để giảm viêm khớp, đau mỏi cột sống.

Mặc dù được ứng dụng theo kinh nghiệm dân gian qua nhiều thế hệ, mối liên hệ giữa hiệu quả thực tế và độc tính của cây dã quỳ từ lâu vẫn chưa được làm sáng tỏ [5]. Đa số người dùng chỉ nhìn vào tác dụng làm dịu cơn đau nhất thời mà bỏ qua những rủi ro tổn thương tạng nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc bóc tách các bằng chứng khoa học là điều cần thiết để độc giả có cái nhìn chuẩn xác, tránh "tiền mất tật mang".

Cơ chế tác động kháng viêm của dã quỳ

Nhiều phân tích hóa thực vật cho thấy chi Tithonia là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất tự nhiên, trong đó có hơn 100 cấu trúc sản phẩm tự nhiên đã được báo cáo và riêng loài Tithonia diversifolia đã được phân lập khoảng 150 hợp chất [5]. Các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng nhất của loài cây này bao gồm sesquiterpene lactone, diterpene và flavonoid [5]. Trong đó, hoạt tính sinh học chính cùng các đặc tính kháng viêm thường được quy cho nhóm sesquiterpene lactone kết hợp với một số dẫn xuất của axit chlorogenic [3].

Về mặt cơ chế tế bào, một nghiên cứu sàng lọc thực vật năm 1996 đã kiểm tra 28 loài cây thuốc dân gian đối với yếu tố phiên mã NF-kappaB, một yếu tố nhân giữ vai trò cốt lõi trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch, viêm và đáp ứng pha cấp [4]. Kết quả ghi nhận chiết xuất lá dã quỳ là dịch chiết duy nhất thể hiện hoạt tính ức chế sự hoạt hóa của yếu tố phiên mã NF-kappaB [4]. Nhờ tác động ức chế này, các phản ứng chuỗi kích hoạt viêm có thể bị ngăn chặn từ giai đoạn đầu, giải thích tại sao dịch chiết lá dã quỳ lại có biểu hiện giảm viêm thực nghiệm [4].

Bên cạnh đó, các hoạt chất thuộc nhóm sesquiterpene lactone phân lập từ dã quỳ như tirotundin và tagitinin A còn thể hiện vai trò như chất chủ vận kép đối với thụ thể nhân PPAR alpha và PPAR gamma qua các thử nghiệm chuyển gen phóng viên [6]. Nghiên cứu cho thấy tirotundin và tagitinin A kích hoạt các promoter phụ thuộc PPAR gamma như PPRE, SHP, ABCA1 theo cơ chế phụ thuộc liều lượng, đồng thời liên kết trực tiếp vào miền gắn kết phối tử của thụ thể với nồng độ ức chế bán tối đa IC50 lần lượt là 27 micromol/L và 55 micromol/L [6]. Các phân tử này cũng kích thích promoter gen SULT2A1 phụ thuộc PPAR alpha tăng gấp 2,3 lần ở nồng độ 10 micromol/L [6]. Dù các thụ thể này thường được biết đến trong điều hòa đường huyết và chuyển hóa lipid, mạng lưới này cũng liên đới mật thiết đến việc kiểm soát tình trạng viêm mạn tính [6].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về tác dụng giảm viêm và đau?

Các thử nghiệm đánh giá khả năng chống viêm của dã quỳ đã được thực hiện trên động vật thí nghiệm với nhiều mô hình phong phú. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã tìm hiểu tác động của chiết xuất ethanol từ lá dã quỳ lên sự di chuyển của bạch cầu trung tính và các chất trung gian hóa học gây viêm [1]. Thử nghiệm được tiến hành trên mô hình chuột nhắt trắng Swiss đực bị gây viêm mô dưới da bằng hóa chất carrageenan, được cho uống chiết xuất dã quỳ với các mức liều 0,1 mg/kg; 1 mg/kg hoặc 3 mg/kg [1]. Kết quả cho thấy đường uống chiết xuất dã quỳ giúp giảm dòng di chuyển của bạch cầu trung tính vào ổ viêm, đồng thời giảm lượng protein toàn phần và nồng độ các chất trung gian tiền viêm bao gồm TNF, IL-1beta và CXCL1 trong dịch rỉ viêm [1].

Khi thử nghiệm trong ống nghiệm trên bạch cầu trung tính phúc mạc với nồng độ dịch chiết 1, 10 hoặc 100 microgam/mL, dã quỳ làm rụng các phân tử bám dính beta2 integrin mà không làm thay đổi biểu hiện của CD62L [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận hoạt tính giảm đau chống lại hiện tượng quá mẫn cơ học do carrageenan gây ra trên động vật [1]. Tuy vậy, thử nghiệm này chỉ được thực hiện trên chuột đực với thời gian quan sát phản ứng cấp tính, chưa phản ánh được quá trình viêm khớp mạn tính phức tạp trên người.

Trước đó, một nghiên cứu khác công bố năm 2004 đã đánh giá dịch chiết methanol từ lá khô dã quỳ trên chuột cống [7]. Các nhà khoa học cho chuột uống chiết xuất với liều từ 50 đến 200 mg/kg thể trọng [7]. Kết quả chứng minh dịch chiết gây ức chế phù chân chuột do carrageenan và ức chế u hạt do cấy viên bông theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [7]. Ở cùng các mức liều này, tác dụng giảm đau cũng được ghi nhận thông qua thử nghiệm mâm nhiệt duy trì ở 55 độ C và thử nghiệm liếm chân do tiêm formalin ở cả hai pha sớm và muộn [7]. Dẫu vậy, nghiên cứu này thuần túy sử dụng mô hình phù nề và đau cấp tính bằng tác nhân kích ứng trên loài gặm nhấm, chưa thể tương đồng với các bệnh lý thoái hóa sụn khớp hay viêm khớp tự miễn ở người [7].

Lợi ích thực sự và khoảng trống bằng chứng lâm sàng

Các số liệu thực nghiệm đã xác nhận một số tác dụng sinh học tiềm năng của dã quỳ đối với việc ức chế chất trung gian gây viêm và giảm đáp ứng cảm thụ đau [1], [7]. Không thể phủ nhận rằng các chất chiết xuất thô từ thảo dược này có chứa các hoạt chất chống oxy hóa phenolic và có khả năng can thiệp vào con đường truyền tín hiệu viêm [4], [8].

Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm hay con chuột nhắt đến cơ thể người là một bước lùi rất xa về mặt bằng chứng y học. Tất cả các dữ liệu ủng hộ khả năng kháng viêm của dã quỳ đều là thử nghiệm tiền lâm sàng (in vitro và trên động vật gặm nhấm), chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên bệnh nhân mắc bệnh viêm khớp, thoái hóa khớp hay đau nhức xương khớp. Cơ chế tác động chi tiết của phần lớn các chiết xuất từ chi Tithonia vẫn chưa được phân định rõ ràng và đầy đủ [5]. Do đó, việc khẳng định dã quỳ có thể điều trị hay chữa khỏi viêm đau xương khớp trên người hoàn toàn là suy đoán không có cơ sở khoa học.

Độc tính tiềm ẩn: Hại gan và thận nếu dùng kéo dài

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, nhưng dã quỳ là minh chứng điển hình cho điều ngược lại. Mối liên hệ giữa hoạt tính sinh học và độc tính của các hợp chất phân lập từ loài Tithonia diversifolia cũng như các chiết xuất thô của nó vẫn còn là vấn đề nan giải và chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [5]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các mức liều thể hiện hiệu quả kháng viêm hoặc chống sốt rét lại đồng thời gây ra tác động độc hại cho động vật thí nghiệm [3].

Một nghiên cứu độc tính liều lặp lại công bố năm 2013 được tiến hành trên chuột cống Wistar trong thời gian 90 ngày đã chỉ rõ mối nguy hiểm này [3]. Các nhà nghiên cứu so sánh chiết xuất nước (AE - chứa cả sesquiterpene lactone và axit chlorogenic), chiết xuất giàu sesquiterpene lactone (LRE) và chiết xuất phân cực giàu axit chlorogenic không chứa sesquiterpene lactone (PE) [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất nước gây biến đổi một số chỉ số huyết học nhưng tương đối an toàn ở mức liều thấp hơn 100 mg/kg [3]. Tuy nhiên, chiết xuất giàu axit chlorogenic (PE) và chiết xuất giàu sesquiterpene lactone (LRE) đã bộc lộ nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng khi làm tổn thương gan và thận của động vật [3]. Các tác giả nghiên cứu đã đưa ra kết luận rõ ràng rằng các hợp chất sesquiterpene lactone và các dẫn xuất axit chlorogenic có thể gây độc khi sử dụng kéo dài ở liều cao qua việc hủy hoại trực tiếp chức năng gan và thận [3].

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý chữa bệnh khớp

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng dã quỳ là thảo dược lành tính nên có thể hái lá về nấu nước uống hàng ngày thay trà để trị nhức mỏi. Thực tế, dịch chiết lá chứa nhiều sesquiterpene lactone và hợp chất phân cực có độc tính tích lũy [3]. Việc tự nấu uống với liều lượng không kiểm soát có thể dẫn đến suy giảm chức năng gan, thận trước khi bệnh khớp kịp thuyên giảm [3].

Một sai lầm khác là đánh đồng tác dụng giảm đau tạm thời trong nghiên cứu động vật với khả năng "phục hồi sụn khớp" hay "chữa dứt điểm bệnh khớp". Thử nghiệm khoa học chỉ ghi nhận dã quỳ làm giảm phù nề cấp tính và giảm phản xạ đau trên chuột [1], [7]. Các bệnh lý xương khớp ở người thường bắt nguồn từ thoái hóa cấu trúc, mòn sụn, gai xương hoặc tự miễn, vốn là những tổn thương mà các hoạt chất trong dã quỳ chưa từng chứng minh có khả năng đảo ngược hay phục hồi. Bỏ qua phác đồ điều trị y khoa chính thống để dùng lá dã quỳ sẽ khiến bệnh nhân bỏ lỡ "thời gian vàng", dẫn đến biến dạng khớp và tàn phế.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Do tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây độc tính cơ quan, người dân không nên tùy tiện dùng thảo dược này. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:

  • Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, viêm gan, xơ gan hoặc mắc bệnh thận: Nghiên cứu 90 ngày trên động vật chứng minh các chiết xuất từ lá dã quỳ gây tổn thương rõ rệt lên gan và thận [3]. Việc sử dụng thảo dược này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh tạng có sẵn.
  • Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Các hợp chất tirotundin và tagitinin A trong dã quỳ đóng vai trò là chất chủ vận PPAR gamma và alpha có tác dụng hạ đường huyết trên mô hình nghiên cứu [6]. Việc kết hợp không kiểm soát có thể gây tương tác thuốc khó lường hoặc hạ đường huyết quá mức.
  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào của dã quỳ trên các đối tượng này; do đó tuyệt đối không nên thử nghiệm dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan: Sự tương tác giữa các hợp chất sesquiterpene lactone với men gan có thể gây độc hoặc làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Đối với người bệnh bị đau nhức xương khớp, việc tìm kiếm giải pháp hỗ trợ là nhu cầu chính đáng, nhưng an toàn phải luôn đặt lên hàng đầu. Hiện tại, chưa có liều dùng hay công thức chế biến chuẩn hóa nào từ lá dã quỳ được cơ quan y tế phê duyệt để điều trị bệnh trên người. Vì vậy, người dân không được tự ý thu hái, sắc uống nước lá dã quỳ tươi hoặc khô với liều lượng lớn và kéo dài để tránh nguy cơ ngộ độc gan thận [3].

Nếu muốn áp dụng các biện pháp dân gian bên ngoài da (như giã đắp ngoài vùng sưng đau), cần thử trên một diện tích da nhỏ để quan sát phản ứng dị ứng tiếp xúc, không đắp lên vết thương hở hoặc vùng da trầy xước. Khi xuất hiện các triệu chứng đau nhức xương khớp kéo dài, người bệnh nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa cơ xương khớp để được thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân và có phác đồ can thiệp phù hợp. Luôn trao đổi thẳng thắn và hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi có ý định sử dụng bất kỳ bài thuốc truyền miệng hay thảo dược hỗ trợ nào.

Tóm lại, dã quỳ có chứa các hợp chất tự nhiên mang hoạt tính kháng viêm và giảm đau đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên tế bào và loài gặm nhấm [1], [5], [7]. Dẫu vậy, khoảng trống nghiên cứu trên người cùng nguy cơ tổn hại gan, thận đã được chứng minh qua độc tính liều lặp lại đòi hỏi chúng ta phải hết sức cẩn trọng [3]. Người tiêu dùng thông thái không nên đánh đổi sức khỏe của các cơ quan nội tạng quan trọng chỉ vì những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng lâm sàng.