Dã quỳ (danh pháp khoa học: Tithonia diversifolia) là loài cây bụi thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường mọc hoang dại và nở hoa vàng rực rỡ tại nhiều vùng đồi núi của nước ta cũng như các khu vực nhiệt đới trên thế giới. Trong kho tàng y học bản địa tại châu Phi và một số nước châu Á, lá và hoa dã quỳ từ lâu đã được người dân thu hái, sắc nước uống như một biện pháp dân gian để hạ cơn sốt và đẩy lùi bệnh sốt rét. Tuy nhiên, trước sự phát triển của y học hiện đại, việc sử dụng loài cây này có thực sự mang lại hiệu quả diệt trừ mầm bệnh hay chỉ là trải nghiệm truyền miệng tiềm ẩn nhiều hiểm họa?
Câu trả lời từ các công trình khoa học hiện đại là chiết xuất từ cây dã quỳ thực sự sở hữu các hoạt chất có khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét trong ống nghiệm và trên mô hình động vật thực nghiệm. Dẫu vậy, các chuyên gia khẳng định các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng, hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị sốt rét chuẩn và người dân tuyệt đối không tự ý dùng dã quỳ để chữa bệnh.
Từ loài hoa dại ven đường đến bài thuốc dân gian trị sốt rét
Sốt rét là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đe dọa tính mạng do ký sinh trùng đơn bào Plasmodium gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi cái Anopheles [1]. Trải qua nhiều thế hệ, cộng đồng dân cư sinh sống tại các khu vực hẻo lánh thuộc các quốc gia thu nhập thấp thường tìm đến các loài thảo dược mọc quanh nhà nhằm đối phó với những cơn sốt rét run khi điều kiện tiếp cận thuốc Tây y còn nhiều thiếu thốn [1]. Dã quỳ, một loài thực vật thuộc họ Cúc, đã trở thành một trong những cây thuốc truyền thống nổi bật được dùng để dập tắt các cơn sốt tại nhiều vùng nhiệt đới [2], [1].
Tập quán dùng dã quỳ trong y học dân gian chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền khẩu qua nhiều thế hệ, từ ngâm đắp cho đến sắc nước uống. Nhận thấy tiềm năng từ tri thức bản địa, các nhà nghiên cứu dược liệu quốc tế đã tiến hành thu thập mẫu cây dã quỳ tại nhiều quốc gia như São Tomé và Príncipe, Cameroon, Kenya hay Rwanda để phân tích cấu trúc hóa học cũng như kiểm tra hoạt tính sinh học [2], [3], [4], [1]. Các thí nghiệm bước đầu đã chỉ ra rằng trong thân, lá và hoa của loài cây này chứa đựng nhiều nhóm hoạt chất có khả năng kháng lại ký sinh trùng đơn bào [2], [4].
Mặc dù vậy, y học cổ truyền và y học thực chứng dựa trên bằng chứng khoa học có sự khác biệt rất lớn về bản chất. Nước sắc thô từ cây cỏ tự nhiên chứa hàng trăm tạp chất khác nhau, hàm lượng biến thiên theo mùa vụ và thổ nhưỡng, khiến hiệu quả điều trị không đồng nhất và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc. Chính vì vậy, các nhà khoa học đã nỗ lực phân lập và tìm hiểu cặn kẽ xem phân tử nào trong cây dã quỳ thực sự có tác dụng sinh học.
Cơ chế ức chế ký sinh trùng và điều hòa miễn dịch
Để xác định khả năng kháng ký sinh trùng sốt rét, các nhà khoa học đã tập trung chiết xuất các nhóm hợp chất thứ cấp từ dã quỳ, đặc biệt là nhóm sesquiterpene lactone và các phân đoạn giàu flavonoid [2], [3]. Quá trình phân tách dịch chiết ether từ các bộ phận trên mặt đất của dã quỳ đã giúp nhận diện thành phần hoạt tính chính là hợp chất sesquiterpene lactone có tên gọi tagitinin C [2]. Hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng lại chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum trực tiếp trong điều kiện ống nghiệm [2].
Bên cạnh tác động tiêu diệt trực tiếp ký sinh trùng, các nhà khoa học còn phát hiện chiết xuất giàu flavonoid từ lá dã quỳ sở hữu cơ chế điều hòa miễn dịch rất đáng chú ý [3]. Thông qua các đánh giá sinh hóa, dịch chiết flavonoid làm tăng nồng độ các cytokine gây viêm thiết yếu như TNF-alpha và IFN-gamma ở chuột cống bị nhiễm Plasmodium berghei [3]. Đây là các phân tử tín hiệu quan trọng giúp kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể vật chủ để nhận diện và tiêu diệt tác nhân xâm nhập [3].
Không dừng lại ở đó, dịch chiết giàu flavonoid từ lá dã quỳ còn thúc đẩy sự gia tăng trọng lượng lách, tăng cường hoạt tính chuyển hóa và thực bào của các tế bào màng bụng, đồng thời kích thích giải phóng các gốc oxy hóa và nitric oxide trên mô hình chuột bị suy giảm miễn dịch do methylprednisolone [3]. Sự gia tăng hoạt động thực bào cùng các gốc tự do này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch tiêu hóa và dọn sạch các thể ký sinh trùng lưu hành trong máu [3].
Nghiên cứu quốc tế nói gì về hiệu quả của chiết xuất dã quỳ?
Các thử nghiệm khoa học đã được thực hiện bài bản nhằm đo lường chính xác hiệu lực của dã quỳ trên các chủng ký sinh trùng Plasmodium khác nhau. Một nghiên cứu công bố năm 2002 đã khảo sát đặc tính kháng sốt rét của cây dã quỳ thu hái tại São Tomé và Príncipe trên 3 chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum trong ống nghiệm [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết bằng ether từ các bộ phận trên không của cây thể hiện hoạt tính kháng sốt rét tốt với nồng độ ức chế tối đa một nửa (IC50) trên chủng FCA đạt 0,75 microg/ml [2]. Sau quá trình phân tách định hướng sinh học, hoạt chất tagitinin C được phân lập và cho thấy khả năng ức chế ký sinh trùng vượt trội với giá trị IC50 trên chủng FCA là 0,33 microg/ml [2].
Đến năm 2010, một nghiên cứu tại Rwanda đánh giá dịch chiết từ 13 loài cây thuốc bản địa trên hai chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum gồm chủng nhạy cảm với chloroquine (3D7) và chủng kháng chloroquine (W2) thông qua đo hoạt tính enzym lactate dehydrogenase [4]. Trong số các mẫu khảo sát, dịch chiết dichloromethane từ lá và hoa dã quỳ nằm trong nhóm cho kết quả tốt nhất, thể hiện hoạt tính rõ rệt với giá trị IC50 dưới 15 microg/ml trên cả hai chủng ký sinh trùng nhạy cảm lẫn kháng thuốc [4]. Thí nghiệm này củng cố thêm bằng chứng rằng các dung môi hữu cơ có thể hòa tan và cô lập được các hoạt chất chống ký sinh trùng hiệu lực cao từ dã quỳ [4].
Năm 2016, các nhà khoa học tiếp tục thực hiện thử nghiệm kết hợp dịch chiết dichloromethane và methanol (tỷ lệ 1:1) của dã quỳ (Tithonia diversifolia) với cây móng tay (Lawsonia inermis) [5]. Khi phối hợp hai loại cao chiết này theo tỷ lệ 1:1 trong ống nghiệm, nhóm nghiên cứu ghi nhận sự hiệp đồng tác dụng cao nhất với IC50 đạt 0,43 ± 0,02 microg/ml đối với chủng P. falciparum nhạy chloroquine (D6) và 2,55 ± 0,19 microg/ml đối với chủng kháng chloroquine (W2) [5]. Khi kiểm tra trên mô hình động vật là chuột nhắt trắng Swiss albino nhiễm Plasmodium berghei Anka bằng thử nghiệm ức chế 4 ngày của Peters, sự phối hợp dã quỳ và móng tay ở tỷ lệ 1:1 đã tạo ra mức ức chế ký sinh trùng máu lên tới 83,6% [5].
Gần đây nhất, một công trình công bố năm 2024 tại Cameroon đã đánh giá chi tiết dịch chiết giàu flavonoid từ lá dã quỳ [3]. Trong ống nghiệm, phân đoạn này ở nồng độ từ 0,0004 mg/ml đã ức chế đáng kể sự phát triển của thể tư dưỡng ký sinh trùng Plasmodium falciparum, và đạt mức ức chế tuyệt đối 100% ở nồng độ 0,025 mg/ml tại các thời điểm 24 và 48 giờ [3]. Trên mô hình chuột nhiễm Plasmodium berghei, dịch chiết lá dã quỳ đã làm giảm mật độ ký sinh trùng trong máu và cải thiện rõ rệt thời gian sống sót của chuột theo liều lượng ở cả thử nghiệm ức chế 4 ngày lẫn thử nghiệm Rane [3].
Tại Kenya, nghiên cứu năm 2020 trên các cây thuốc trị sốt rét ở hạt Embu cũng đã tiến hành thu thập lá và hoa dã quỳ để bào chế dịch chiết hữu cơ và dịch chiết nước [1]. Các mẫu chiết này được thử nghiệm song song trên hai chủng P. falciparum D6 và W2 trong ống nghiệm, đồng thời kiểm tra hoạt tính in vivo bằng thử nghiệm ức chế 4 ngày của Peter trên chuột nhiễm P. berghei [1]. Các kết quả tiếp tục bổ sung minh chứng thực nghiệm về tiềm năng sinh học của dã quỳ tại nhiều vùng địa lý khác nhau [1].
Độc tính tế bào và những giới hạn an toàn cần lưu ý
Mặc dù có hoạt tính diệt ký sinh trùng ấn tượng, bức tranh dược lý của cây dã quỳ lại chứa đựng mặt trái rất lớn về độ an toàn tế bào. Ngay trong nghiên cứu năm 2002, khi hoạt chất tagitinin C được phân lập và ghi nhận khả năng diệt ký sinh trùng với IC50 là 0,33 microg/ml, các nhà khoa học đồng thời phát hiện hợp chất này có độc tính tế bào rất mạnh đối với dòng tế bào người HTC-116 với giá trị IC50 là 0,706 microg/ml [2]. Khoảng cách quá hẹp giữa liều có tác dụng ức chế mầm bệnh và liều gây độc tế bào lành cho thấy phân tử này có nguy cơ tổn hại đến tế bào cơ thể người bệnh [2].
Trong nghiên cứu năm 2010 tại Rwanda, khi kiểm tra độc tính tế bào trên nguyên bào sợi phổi bình thường của thai nhi người (WI-38), các nhà khoa học nhận thấy dịch chiết dã quỳ dù có hoạt tính kháng ký sinh trùng nhưng chỉ số chọn lọc không cao bằng một số loài dược liệu khác như Zanthoxylum chalybeum hay Terminalia mollis [4]. Chỉ số chọn lọc thấp đồng nghĩa với việc nồng độ thuốc đủ để tiêu diệt ký sinh trùng cũng có thể bắt đầu gây hại cho các mô bình thường của người sử dụng [4].
Về mặt độc tính cấp, thử nghiệm giới hạn độc tính cấp công bố năm 2016 trên chuột nhắt trắng cho thấy dịch chiết thô phối hợp từ lá dã quỳ và các thảo dược khác không gây độc ở liều kiểm tra 5000 mg/kg [5]. Mặc dù vậy, thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên động vật chỉ phản ánh nguy cơ tử vong tức thì trong thời gian ngắn, hoàn toàn chưa thể chứng minh độ an toàn lâu dài trên gan, thận hay tủy xương khi người bệnh sử dụng liên tục nhiều ngày.
Hiểu lầm phổ biến: Dược liệu tự nhiên và chiết xuất chuẩn hóa
Một sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là đánh đồng kết quả nghiên cứu chiết xuất trong phòng thí nghiệm với việc uống nước lá dã quỳ tươi hoặc phơi khô. Trong các công trình khoa học, các nhà nghiên cứu phải dùng các dung môi chọn lọc như dichloromethane, methanol hay ether nhằm thu được các hợp chất mong muốn ở độ tinh khiết cao [2], [5], [4]. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng dịch chiết dichloromethane và methanol (1:1) của dã quỳ có hoạt tính chống ký sinh trùng Plasmodium mạnh hơn đáng kể so với dịch chiết nước truyền thống [5].
Việc người dân tự đun sắc lá dã quỳ với nước theo cách thủ công chỉ thu được dịch chiết nước với hàm lượng hoạt chất chống sốt rét rất thấp, không đủ nồng độ để tiêu diệt ký sinh trùng [5]. Ngược lại, cách đun nấu này lại dễ hòa tan các hợp chất gây kích ứng đường tiêu hóa, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính và làm chậm trễ thời gian vàng tiếp cận y tế của bệnh nhân sốt rét.
Thêm vào đó, sốt rét do Plasmodium falciparum có thể diễn tiến ác tính rất nhanh, dẫn đến suy đa tạng, hôn mê và tử vong chỉ trong vòng vài ngày nếu không được kiểm soát triệt để bằng thuốc đặc hiệu. Việc tin tưởng mù quáng vào các bài thuốc dân gian từ cây dã quỳ có thể khiến mật độ ký sinh trùng trong máu nhân lên ồ ạt, dẫn tới các biến chứng nguy kịch ngoài tầm kiểm soát.
Những ai tuyệt đối cần thận trọng trước dã quỳ?
Dựa trên các bằng chứng khoa học về độc tính tế bào cũng như cơ chế tác động, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không được tự ý tiếp xúc hay sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây dã quỳ:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người cao tuổi. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra đây là những nhóm đối tượng chịu tổn thương nặng nề nhất do bệnh sốt rét vì tình trạng miễn dịch suy giảm [1]. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong điều trị chuẩn hoặc việc đưa các chất có độc tính tế bào như tagitinin C vào cơ thể đều có thể gây sảy thai, dị tật thai nhi hoặc suy tạng cấp ở trẻ nhỏ [2], [1].
Thứ hai là người có tiền sử mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc người đang bị suy giảm miễn dịch. Do dịch chiết dã quỳ thúc đẩy sản sinh các gốc oxy hóa, oxit nitric tự do và kích hoạt mạnh mẽ phản ứng miễn dịch qua TNF-alpha, việc tự ý dùng có thể gây quá tải cho các cơ quan giải độc và làm bùng phát các phản ứng viêm toàn thân không mong muốn [3].
Thứ ba là những bệnh nhân đang điều trị thuốc Tây y. Hoạt chất trong dã quỳ có thể tương tác bất lợi với các thuốc chuyển hóa qua gan, làm thay đổi nồng độ điều trị hoặc gia tăng độc tính của các loại dược phẩm khác trong huyết tương.
Khuyến cáo chuyên môn trong tiếp cận và điều trị sốt rét
Đối với người dân sống tại các vùng lưu hành sốt rét hoặc những người vừa trở về từ các chuyến đi rừng, vùng dịch tễ, khi xuất hiện các triệu chứng sốt rét run, sốt cao từng cơn, vã mồ hôi hoặc đau mỏi toàn thân, nguyên tắc quan trọng nhất là phải đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Tại đây, người bệnh sẽ được xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng sốt rét và chỉ định các thuốc điều trị đặc hiệu theo phác đồ hướng dẫn của Bộ Y tế.
Hiện nay, dã quỳ chỉ được giới khoa học xem như nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng để tiếp tục chiết tách, nghiên cứu cấu trúc phân tử và bán tổng hợp nhằm tìm kiếm các thế hệ thuốc kháng ký sinh trùng mới trong tương lai [3], [5]. Các dữ liệu thực nghiệm hiện tại hoàn toàn chưa đủ điều kiện để ứng dụng loài cây này vào điều trị lâm sàng trên người bệnh [2], [3].
Người dân không nên tự ý hái lá, hoa dã quỳ để nhai sống, giã nát lấy nước cốt hay đun sắc làm thuốc uống dưới bất kỳ hình thức nào. Biện pháp bảo vệ sức khỏe an toàn và hiệu quả nhất là ngủ màn tẩm hóa chất, diệt muỗi, bôi kem chống muỗi để ngăn chặn đường lây truyền và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm khi có bệnh.
