Bối cảnh và thói quen đắp lá dân gian

Khi bị trầy xước, đứt tay hoặc bỏng rát, không ít người vẫn giữ thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh nhà như diễm mao, giã nát rồi đắp trực tiếp lên bề mặt tổn thương. Nhiều người tin rằng thảo mộc tự nhiên lành tính, có thể làm mát vết thương và giúp vết rách nhanh liền miệng. Thậm chí, việc truyền miệng các bài thuốc đắp từ thực vật tươi vẫn diễn ra phổ biến tại nhiều vùng miền.

Tuy nhiên, liệu việc đưa một loại lá tươi chưa qua xử lý tiệt trùng lên vùng mô tổn thương có thực sự an toàn? Câu trả lời từ góc nhìn y khoa hiện đại là hoàn toàn không. Hành động này không những không giúp vết rách mau lành mà còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, đưa mầm bệnh nguy hiểm xâm nhập trực tiếp vào hệ tuần hoàn.

Nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng khi rách da

Mọi tổn thương làm rách da đều mở đường cho vi sinh vật xâm nhập và gây biến chứng [1]. Nhiều yếu tố như tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng quát có thể làm tăng khả năng nhiễm trùng, nhưng kích thước cùng với độ sâu tổn thương là những yếu tố quyết định khiến vết rách trở nên mạn tính kéo dài [1]. Nhiễm trùng không chỉ khiến quá trình liền thương chậm đi mà còn dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng toàn thân, thậm chí tử vong [1]. Bên cạnh đó, các vết rách bị nhiễm khuẩn sẽ để lại sẹo nặng nề hơn và đòi hỏi thời gian phục hồi chức năng kéo dài hơn [1].

Các biện pháp dùng ngoài đúng cách có thể hỗ trợ tổn thương da mau lành, giảm thiểu nguy cơ tổn thương một phần chuyển biến xấu thành vết thương sâu toàn phần, qua đó hạn chế tỷ lệ bệnh tật [1]. Ngược lại, việc tự ý dùng lá cây tươi như diễm mao – vốn sinh trưởng hoặc tiếp xúc với nguồn nước – sẽ đưa một lượng vi khuẩn khổng lồ thẳng vào lớp biểu bì bị rách.

Hiểm họa từ vi khuẩn nguồn nước bám trên thực vật

Diễm mao và các loại thực vật thủy sinh hoặc ưa ẩm thường xuyên tiếp xúc với môi trường nước bẩn, nơi chứa nhiều vi khuẩn gây hại. Chi Aeromonas thuộc họ Aeromonadaceae, bộ Aeromonadales, bao gồm 14 loài kiểu hình và 17 loài kiểu gen [2]. Chúng là trực khuẩn gram âm, dương tính với oxidase, kỵ khí tùy tiện và lên men glucose [2]. Các thành viên thuộc chi ưa ấm Aeromonas spp. phân bố khắp nơi trong môi trường nước, có thể phân lập từ nước ngọt, nước lợ cho đến nước biển [2].

Trong môi trường nước giàu dinh dưỡng, đặc biệt vào mùa ấm có nhiệt độ cao, quần thể vi khuẩn này có thể tăng sinh với số lượng rất lớn [2]. Nước thải sinh hoạt cũng là một nguồn ngoại lai lớn đưa các vi khuẩn ưa ấm này vào môi trường nước tự nhiên [2]. Điều đáng nói là các vi khuẩn thuộc chi Aeromonas còn xuất hiện trên thực phẩm tươi và thực phẩm chế biến sẵn với số lượng rất cao, từng được phân lập từ thực phẩm nguồn gốc động vật lẫn thực vật như rau tươi, thịt đỏ sống, cá và hải sản [2]. Sự hiện diện này phản ánh rõ ràng sự tiếp xúc của thực vật với nguồn nước bị ô nhiễm [2].

Nghiên cứu chỉ ra những hậu quả khôn lường

Các nghiên cứu vi sinh học đã chỉ rõ mối liên hệ giữa vi khuẩn bám trên thực vật thủy sinh với các ca bệnh nguy kịch. Cụ thể, các loài thuộc chi Aeromonas gồm A. hydrophila, A. caviae, và A. veronii đã được chứng minh có liên quan đến bệnh viêm dạ dày ruột do thực phẩm, nhiễm trùng vết thương mắc phải qua đường nước, hoặc nhiễm trùng huyết, viêm phúc mạc và viêm màng não [2]. Khác với bệnh lý viêm dạ dày ruột thông thường, các tình trạng nhiễm trùng này có thể dẫn tới tử vong hoặc để lại di chứng suy nhược nặng nề [2].

Nhiễm trùng huyết do Aeromonas thường khởi phát thứ phát sau viêm dạ dày ruột hoặc sau khi bị nhiễm trùng từ vết thương hở, đồng thời có tỷ lệ tử vong rất cao [2]. Khi đắp trực tiếp lá diễm mao tươi lên vết thương hở, vi khuẩn bám ngoài bề mặt lá sẽ nhanh chóng vượt qua hàng rào biểu mô bị phá vỡ để xâm nhập sâu vào mô dưới da, tạo điều kiện cho vi khuẩn vào máu gây sốc nhiễm khuẩn.

Bằng chứng về chăm sóc vết thương và thuốc bôi ngoài da

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên nào cũng có thể bôi đắp trực tiếp như thuốc ngoài da. Trong một nghiên cứu trên động vật đánh giá phản ứng của vết thương phẫu thuật nhiễm khuẩn Staphylococcus aureus hoặc Pseudomonas aeruginosa, các chế phẩm bôi ngoài chỉ cho thấy hiệu quả làm giảm số lượng vi khuẩn khi hoạt chất được bào chế đúng nồng độ thích hợp trong chất dẫn dạng kem [3]. Điều này cho thấy hoạt chất phải được tinh chế chuẩn xác chứ không thể dùng dưới dạng lá cây thô ráp chưa kiểm chứng [3].

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2018 kiểm tra việc dùng kháng sinh bôi dự phòng trên vết thương không biến chứng, tổng hợp từ 8 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên và 4 thử nghiệm bán ngẫu nhiên [4]. Kết quả gộp từ 11 nghiên cứu cho thấy nhóm dùng kháng sinh bôi ngoài giảm nguy cơ nhiễm trùng so với giả dược (tỷ số nguy cơ gộp: 0,57 [KTC 95%: 0,37 đến 0,86]; p=0,01; mức giảm nguy cơ tuyệt đối: -3,1% [KTC 95%: -5,8% đến -0,34%]; p=0,03) [4]. Khi so sánh với chất sát trùng qua 4 nghiên cứu gộp, kháng sinh bôi ngoài làm giảm nguy cơ tương đối (tỷ số nguy cơ gộp: 0,56 [KTC 95%: 0,23 đến 0,91]; p=0,02), nhưng giảm nguy cơ tuyệt đối không có ý nghĩa thống kê (-3,7% [KTC 95%: -7,9% đến +0,6%]; p=0,09) [4]. Các tác giả kết luận rằng lợi ích tuyệt đối của kháng sinh bôi là khá nhỏ và nên cân nhắc chất sát trùng để tránh nguy cơ kháng kháng sinh [4].

Hơn nữa, một phân tích gộp năm 2015 từ 4 thử nghiệm về phẫu thuật da liễu ngoại trú cho thấy tỷ số chênh gộp phát triển nhiễm trùng vết thương là 0,71 (KTC 95%: 0,42-1,19), không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kháng sinh bôi và mỡ khoáng petrolatum [5]. Kháng sinh bôi dự phòng thậm chí không được chỉ định cho phẫu thuật da liễu sạch hoặc sạch-nhiễm, và mỡ khoáng petrolatum được khuyến nghị thay thế để ngừa nhiễm trùng [5].

Dù có nghiên cứu năm 1975 trên 420 bệnh nhân phẫu thuật ung bướu sạch cho thấy dùng 0,5-1 g ampicillin tại chỗ trước khi đóng vết mổ giúp giảm tỷ lệ nhiễm trùng từ 5,7% (12/210 ca ở nhóm chứng) xuống 1,9% (4/210 ca; p < 0,01) [6], các thuốc bôi phải luôn bảo đảm tính vô trùng tuyệt đối. Ngược lại, thử nghiệm năm 2019 bôi gel misoprostol/phenytoin lên vết rách da sâu của 14 cá hồi Brook (so sánh với 5 cá đối chứng) theo dõi mỗi 5 ngày trong 120 ngày cho thấy thuốc làm chậm biểu mô hóa và làm chậm trưởng thành vết thương, gây tác hại tại chỗ lẫn toàn thân [7]. Việc tự ý đưa các chất lạ hay thảo mộc chưa qua xử lý lên bề mặt mô rách luôn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ quá trình liền thương sinh lý.

Hiểu lầm phổ biến và đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Hiểu lầm tai hại nhất là việc đánh đồng "tự nhiên" với "vô trùng". Dù trong một thử nghiệm lâm sàng trên hai nhóm, mỗi nhóm gồm 50 bệnh nhân bỏng nông, mật ong tự nhiên giúp 90% vết bỏng sạch khuẩn sau 7 ngày và 100% vết bỏng lành sau 15 ngày (trong khi nhóm dùng băng vỏ khoai tây luộc bị nhiễm trùng dai dẳng sau 7 ngày và chỉ đạt tỷ lệ lành 50% sau 15 ngày) [8], hiệu quả của mật ong đến từ áp suất thẩm thấu cao và enzyme glucose oxidase tạo ra hydrogen peroxide khi dịch rỉ pha loãng [8]. Các loại lá cây tươi hoàn toàn không có cơ chế tiệt khuẩn tương tự mà ngược lại còn chứa vô số vi khuẩn gây bệnh bám dính [2].

Một số nhóm đối tượng nếu đắp lá bừa bãi sẽ đối mặt với nguy hiểm tính mạng. Các bệnh lý nền sẵn có, đặc biệt là bệnh nhân xơ gan hoặc những người ở trạng thái suy giảm miễn dịch, đóng vai trò rất lớn trong việc dễ mắc bệnh và làm trầm trọng thêm kết cục nhiễm trùng do Aeromonas [2]. Ngoài ra, bệnh nhân đái tháo đường, người có tổn thương nằm ở những vị trí giải phẫu đặc thù hoặc có vết thương diện rộng cũng là đối tượng có nguy cơ cao phát triển nhiễm trùng tại chỗ [5].

Xử trí tổn thương hở đúng cách trong đời sống

Khi xảy ra các tổn thương rách da, trầy xước trong sinh hoạt, người dân cần tuân thủ các bước sơ cứu chuẩn y khoa thay vì tìm kiếm các loại lá như diễm mao để đắp:

  • Rửa sạch tổn thương dưới vòi nước chảy sạch hoặc nước muối sinh lý để loại bỏ bụi bẩn, đất cát.
  • Sát trùng nhẹ nhàng bờ mép tổn thương bằng dung dịch sát khuẩn y tế thông dụng.
  • Dùng băng gạc vô trùng che chắn nhẹ nhàng bề mặt nhằm ngăn vi khuẩn từ môi trường xâm nhập.
  • Tuyệt đối không đắp các loại lá cây giã nát, bột thảo dược, tro bếp hay bất kỳ chất lạ nào chưa qua kiểm định y tế.

Nếu tổn thương sâu, chảy máu không cầm, hoặc xuất hiện tình trạng tấy đỏ, sưng nóng, chảy mủ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Lời khuyên cân bằng

Cây cỏ thiên nhiên mang lại nhiều giá trị dược liệu khi được chiết xuất và bào chế đúng quy chuẩn. Tuy nhiên, việc tự ý dùng lá diễm mao tươi đắp lên vết thương hở là thói quen nguy hại, dễ biến tổn thương nhỏ thành ổ nhiễm trùng nặng đe dọa tính mạng. Hãy duy trì các biện pháp sơ cứu khoa học và tham khảo ý kiến nhân viên y tế để bảo vệ an toàn cho bản thân.