Nhiều người khi bị trầy xước, đứt tay hay xuất hiện các vết lở loét ngoài da thường tìm hái các loại cây cỏ quanh vườn để giã đắp với hy vọng vết thương mau khô miệng. Một trong những cây thuốc nam hay được nhắc đến trong kinh nghiệm dân gian là cây nhũ cúc, hay còn gọi là rau cúc sữa, tục đoạn rau. Tuy nhiên, hành động giã nát cả nắm lá tươi rồi đắp trực tiếp lên bề mặt da hở có thực sự an toàn và giúp lành sẹo nhanh chóng hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là chưa có căn cứ khoa học nào ủng hộ việc tự ý đắp lá nhũ cúc tươi giã nát lên các vết thương hở ngoài da. Dù các tài liệu dược lý ghi nhận loài cây này chứa những hoạt chất kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý, nhưng việc dùng lá thô chưa qua khử trùng tiềm ẩn rủi ro nhiễm khuẩn rất lớn. Độc giả cần hiểu rõ ranh giới giữa chiết xuất dược liệu trong nghiên cứu và thói quen đắp cây cỏ tươi theo truyền miệng.

Nhũ cúc và tập quán trị liệu vết thương trong dân gian

Nhũ cúc là tên gọi phổ biến của loài thảo mộc có tên khoa học là Sonchus oleraceus L., thuộc họ Cúc Asteraceae [1]. Loài cây này mọc hoang dã ở nhiều vùng khí hậu khắp thế giới và đã từ lâu được người dân ở nhiều nền văn hóa dùng làm rau ăn cũng như làm vị thuốc [1]. Trong y học cổ truyền và phong tục bản địa, nhũ cúc thường được sử dụng để hỗ trợ xử lý các vấn đề về tiêu hóa, tiểu đường, viêm nhiễm, bệnh gan và cả các tổn thương ngoài da [1].

Khi xuất hiện tổn thương da, thói quen phổ biến ở các vùng nông thôn là hái lá nhũ cúc, rửa qua nước, giã nhỏ rồi đắp thẳng lên vị trí rách da hay vết loét. Người ta tin rằng chất nhựa trắng như sữa cùng màu xanh mát của lá giã nhuyễn sẽ giúp cầm máu, xoa dịu cảm giác đau rát và kích thích mô thịt mau đầy. Kinh nghiệm này truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác chủ yếu qua quan sát cảm quan cá nhân mà thiếu đi các quy trình đánh giá vô trùng.

Dù kinh nghiệm dân gian bắt nguồn từ thực tế sử dụng lâu đời, việc đắp trực tiếp lá tươi chưa được xử lý công nghệ tiềm ẩn những nguy cơ khôn lường. Những bụi bẩn, ấu trùng ký sinh trùng, nấm mốc hoặc vi khuẩn bám chặt trên phiến lá có thể xâm nhập sâu vào tổ chức mô dưới da. Sự khác biệt giữa một kinh nghiệm truyền miệng mộc mạc và một phương pháp điều trị da liễu chuẩn mực nằm chính ở độ tinh khiết và bằng chứng kiểm chứng.

Cơ chế sinh học: Các hoạt chất trong lá nhũ cúc tác động ra sao?

Để làm sáng tỏ tiềm năng sinh học của nhũ cúc, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích thành phần hóa thực vật của loài cây này. Kết quả ghi nhận hai nhóm chất chuyển hóa thứ cấp chủ yếu tạo nên hoạt tính của cây là các hợp chất flavonoid và các terpene lactone [1]. Trong số đó, một phân tích hóa học cụ thể đã xác định chất hoạt tính chính có trong dịch chiết thủy cồn của cây nhũ cúc là luteolin-7-O-beta-D-glucoside [2].

Về mặt lý thuyết, quá trình liền thương bao gồm các giai đoạn kế tiếp nhau như cầm máu, phản ứng viêm dọn dẹp tế bào chết, tăng sinh mô hạt và tái cấu trúc biểu bì. Ở cấp độ tế bào, các hợp chất flavonoid như luteolin-7-O-beta-D-glucoside có thể tham gia vào việc dập tắt các gốc tự do gây hại. Các thử nghiệm ống nghiệm cho thấy dịch chiết nhũ cúc có khả năng trung hòa gốc tự do DPPH với chỉ số nồng độ ức chế một nửa IC50 đạt 15,41 microgram/mL [2].

Ngoài việc thu dọn các gốc oxy hóa tấn công màng tế bào, các hoạt chất trong nhũ cúc còn can thiệp vào các chuỗi phản ứng viêm của hệ miễn dịch. Khi phản ứng viêm quá mức bị ức chế, các tế bào bạch cầu hạt và đại thực bào sẽ không giải phóng ồ ạt các enzyme phá hủy mô lành. Điều này trên lý thuyết tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình tân tạo mạch máu và tái tạo lớp sừng bề mặt, giúp khép miệng tổn thương.

Những bằng chứng thực nghiệm: Nghiên cứu khoa học nói gì?

Cho đến nay, các nghiên cứu tập trung đánh giá trực tiếp khả năng làm lành vết thương ngoài da của nhũ cúc bằng đường bôi đắp còn rất hạn chế. Phần lớn các dữ liệu khoa học tập trung làm rõ tác tính chống viêm, giảm đau và chống oxy hóa toàn thân của loài cây này qua đường uống trên động vật thí nghiệm.

Một công bố vào năm 2010 đã thực hiện hàng loạt thử nghiệm in vivo trên loài chuột cống trắng để kiểm tra tác dụng chống viêm và hạ sốt của dịch chiết cồn-nước từ nhũ cúc [3]. Khi cho chuột uống dịch chiết ở các mức liều từ 100 đến 300 mg/kg thể trọng, các nhà khoa học nhận thấy tình trạng phù chân do carrageenan gây ra giảm đi rõ rệt [3]. Dịch chiết này cũng ngăn chặn hiện tượng huy động bạch cầu vào khoang màng bụng và làm giảm thân nhiệt ở chuột bị gây sốt bằng lipopolysaccharide [3].

Đặc biệt, trong mô hình viêm mạn tính cấy viên bông dưới da chuột, dịch chiết nhũ cúc đã ức chế sự hình thành của mô hạt sợi mạch [3]. Ở mức liều 300 mg/kg qua đường uống, hiệu quả chống viêm của dịch chiết nhũ cúc thậm chí còn mạnh hơn cả những thuốc chống viêm đối chứng kinh điển là indomethacin liều 10 mg/kg hoặc dexamethasone liều 1 mg/kg [3]. Kết quả này chứng minh tiềm năng kháng viêm mạnh mẽ của các hợp chất tự nhiên có trong cây khi được đưa vào cơ thể ở dạng bào chế tinh khiết.

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 tiếp tục đi sâu vào hoạt tính bảo vệ tổn thương niêm mạc trên loài gặm nhấm [2]. Nghiên cứu này dùng mô hình chuột bị gây loét dạ dày bằng hỗn dịch cồn và axit hydrochloric [2]. Khi được uống dịch chiết nhũ cúc ở mức liều 30 hoặc 300 mg/kg thể trọng, diện tích vết loét của chuột đã giảm lần lượt là 71,5% và 76,2% so với nhóm đối chứng không điều trị [2].

Phân tích mô học trong nghiên cứu này xác nhận lớp chất nhầy bảo vệ (mucin) ở chuột được tăng cường lần lượt 361,4% và 477,5% tương ứng với hai mức liều trên [2]. Tác dụng bảo vệ này gắn liền với việc gia tăng nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh GSH, đồng thời đẩy mạnh hoạt tính của các enzyme bảo vệ tế bào như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và glutathione S-transferase (GST) [2]. Đồng thời, dịch chiết làm giảm hoạt tính của enzyme myeloperoxidase (MPO) và hạ thấp nồng độ chất gây viêm TNF [2]. Ở chuột bị thắt môn vị, dịch chiết nhũ cúc còn giảm độ axit toàn phần và hoạt tính men tiêu hóa pepsin trong dịch vị xuống tương ứng 61% và 63% [2].

Mặc dù các kết quả kể trên rất hứa hẹn trong việc bảo vệ tế bào mô khỏi tổn thương hoại tử, các thử nghiệm này đều sử dụng đường tiêu hóa trên động vật. Khoảng cách từ một nghiên cứu uống dịch chiết chuẩn hóa trị loét niêm mạc trên chuột đến việc bôi đắp lá thô trên da người còn rất xa.

Lợi ích lý thuyết đối lập với ranh giới của bằng chứng hiện có

Tổng hợp y văn năm 2024 chỉ ra rằng các dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận dịch chiết và các hợp chất phân lập từ nhũ cúc sở hữu nhiều đặc tính sinh học quý giá [1]. Cây thể hiện rõ khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống tăng sinh và gây độc tế bào trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, củng cố phần nào kinh nghiệm sử dụng của các nền y học dân gian [1]. Hầu hết các báo cáo khoa học hiện nay đều tập trung nghiên cứu toàn bộ cây, phần lá hoặc các bộ phận trên mặt đất [1].

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu hiện tại là rất lớn và mang tính quyết định. Đánh giá tổng quan nhấn mạnh rằng cho đến nay hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người đối với loài cây này [1]. Mọi kết luận về hiệu quả điều trị mới chỉ dừng lại ở các tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm hoặc trên cơ thể chuột cống, chuột nhắt.

Hơn thế nữa, chưa có một nghiên cứu nào chứng minh rằng việc đắp dịch ép hay bã lá nhũ cúc lên vết rách da có thể rút ngắn thời gian biểu mô hóa so với các biện pháp chăm sóc vết thương tiêu chuẩn. Dữ liệu dược lý học cho thấy dịch chiết tinh sạch có tác dụng ức chế phản ứng viêm [3], nhưng một vết thương hở ngoài da lại cần một đáp ứng viêm sinh lý được kiểm soát tốt ở giai đoạn đầu để huy động tế bào miễn dịch dọn dẹp vi khuẩn trước khi bước sang giai đoạn tái tạo mô.

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý đắp lá cây tươi lên da

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng cứ thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, đắp ngoài da nếu không khỏi thì cũng vô hại. Trên thực tế, bề mặt lá cây hoang dại là nơi cư trú của vô số chủng vi sinh vật đất, nấm và vi khuẩn cơ hội. Khi giã nát lá trong cối chày gia đình, người dùng vô tình tạo ra một hỗn hợp nhiễm khuẩn và đưa trực tiếp vào lớp mô hạ bì đang mất đi hàng rào bảo vệ tự nhiên.

Hậu quả thường gặp nhất tại các cơ sở y tế khi tiếp nhận bệnh nhân tự đắp lá cây là tình trạng nhiễm trùng thứ phát, mưng mủ, sưng tấy lan rộng và hoại tử mô hạt. Lớp bã lá cây đắp kín lên bề mặt vết thương tạo thành một môi trường ẩm yếm khí, là điều kiện lý tưởng cho các vi khuẩn kỵ khí phát triển mạnh. Khi đó, vết xước nhẹ ban đầu có thể biến chứng thành viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.

Một hiểu lầm khác là nhầm lẫn giữa tác dụng cầm máu tạm thời của bã lá với khả năng làm lành da thần tốc. Thực chất, khi đắp bã lá tươi, các mảnh vụn thực vật và sợi xơ hoạt động như một nút cơ học giúp các cục máu đông hình thành để chặn dòng chảy. Nhưng nút cơ học bẩn này sẽ bị cơ thể coi là dị vật, kích thích phản ứng viêm kéo dài bất thường, dẫn đến việc vết thương khó liền miệng, sẹo lồi xơ cứng hoặc sẹo co kéo mất thẩm mỹ.

Ai cần tuyệt đối tránh việc tự ý dùng lá nhũ cúc đắp ngoài?

Đối với các nhóm đối tượng có cơ địa suy giảm miễn dịch hoặc tuần hoàn kém, việc tự ý thử nghiệm các mẹo dân gian đắp lá cây càng trở nên nguy hiểm gấp bội. Những người mắc bệnh đái tháo đường tuyệt đối không được đắp lá nhũ cúc hay bất kỳ loại lá cây nào lên các vết trợt xước, vết loét bàn chân. Vết thương ở bệnh nhân tiểu đường vốn đã rất khó lành do xơ vữa mạch máu và rối loạn thần kinh ngoại biên, việc đưa thêm mầm bệnh từ lá cây tươi sẽ đẩy nhanh nguy cơ hoại tử chi dẫn đến đoạn chi.

Những bệnh nhân có bệnh lý mạch máu ngoại biên, suy van tĩnh mạch chi dưới hay người đang điều trị các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc corticoid kéo dài cũng thuộc nhóm có nguy cơ rất cao. Hệ miễn dịch suy yếu khiến cơ thể không thể tự chống đỡ khi các loại vi khuẩn từ lá cây thâm nhập vào máu.

Trẻ nhỏ và người có cơ địa da dị ứng, chàm thể tạng cũng cần tránh tiếp xúc trực tiếp với dịch nhựa của lá nhũ cúc. Các thành phần hóa học thô chưa qua tinh chế cùng lông tơ trên bề mặt thảo mộc có thể gây phản ứng viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc dị ứng, làm da nổi bọng nước, ngứa ngáy dữ dội và khiến diện tích tổn thương lan rộng gấp nhiều lần so với vết thương ban đầu.

Cách tiếp cận khoa học và chăm sóc vết thương đúng chuẩn

Thay vì tìm kiếm các loại lá cây để giã đắp theo truyền miệng, việc chăm sóc một vết thương trầy xước cần tuân thủ các bước khoa học đã được ngành y tế khuyến cáo. Ngay khi bị thương, ưu tiên số một là rửa sạch bề mặt tổn thương dưới vòi nước chảy sạch hoặc dùng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% để cuốn trôi bụi đất, dị vật và giảm mật độ vi khuẩn bám dính.

Nếu vết thương đang chảy máu, hãy dùng một miếng gạc y tế sạch hoặc khăn sạch ép nhẹ trực tiếp lên vết thương trong vài phút để cầm máu cơ học. Tuyệt đối không rắc bột kháng sinh, không rắc tro trấu hay đắp bất kỳ loại bã lá cây tươi nào lên tổn thương hở. Sau khi máu đã ngừng chảy và vết thương đã được làm sạch, có thể che phủ nhẹ nhàng bằng băng gạc vô trùng để bảo vệ mô hạt khỏi khói bụi từ môi trường bên ngoài.

Đối với cây nhũ cúc, giá trị thực tế an toàn nhất được ghi nhận hiện nay vẫn là vai trò của một loại rau ăn thanh mát hoặc nguồn nguyên liệu để y học tiếp tục chiết tách các phân tử có hoạt tính sinh học [1]. Nếu muốn sử dụng cây thuốc này trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày nhằm tận dụng nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên, người dân cần thu hái ở những vùng đất sạch không nhiễm thuốc trừ sâu, rửa kỹ nhiều lần dưới vòi nước và nấu chín.

Khi gặp các vết thương lớn, vết rách sâu chảy máu không ngừng, vết thương do vật sắc nhọn gỉ sét gây ra hoặc vết loét mạn tính lâu ngày không liền, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được nhân viên y tế xử lý vô trùng và chỉ định phác đồ thích hợp.

Cây nhũ cúc mang trong mình nhiều hợp chất kháng viêm và chống oxy hóa đầy tiềm năng theo các bằng chứng thực nghiệm trên động vật [2] [3]. Dẫu vậy, việc đắp lá tươi giã nát trực tiếp lên vết thương hở là một hành động nguy hiểm, thiếu cơ sở khoa học và dễ dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng do chưa từng có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn [1]. Hãy giữ cho vết thương luôn sạch sẽ bằng các biện pháp y tế chuẩn mực và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp phải các tổn thương da phức tạp.