Rau bina (hay cải bó xôi) từ lâu đã được nhiều người xem là một "siêu thực phẩm" trên bàn ăn nhờ bảng thành phần dinh dưỡng phong phú, đặc biệt là hàm lượng canxi dồi dào. Không ít người tin rằng chỉ cần chăm chỉ bổ sung loại rau này vào thực đơn mỗi ngày là đã có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu canxi cho hệ xương khớp chắc khỏe.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học lại chỉ ra một sự thật hoàn toàn trái ngược: rau bina không phải là nguồn cung cấp canxi tối ưu cho cơ thể con người. Nguyên nhân cốt lõi là do loại rau này chứa hàm lượng axit oxalic rất cao, một hợp chất kháng dinh dưỡng có khả năng kết tủa với ion canxi ngay trong lòng ống tiêu hóa, làm giảm đáng kể khả năng hấp thu tại thành ruột.

Nghịch lý dinh dưỡng: Rau nhiều canxi nhưng cơ thể khó nhận

Trong các bảng thống kê thành phần thực phẩm, rau bina luôn đứng ở nhóm dẫn đầu về hàm lượng khoáng chất trong số các loại rau lá xanh. Mặc dù là loại rau lá giàu dưỡng chất, nó lại là loài thực vật tích tụ lượng lớn chất kháng dinh dưỡng oxalate [1]. Sự hiện diện phổ biến của oxalate khiến giá trị sinh học thực tế của canxi trong loại rau này bị suy giảm nghiêm trọng [1].

Trong giới dinh dưỡng, oxalate được biết đến rộng rãi là chất ức chế khả năng hấp thu canxi ở người do độ hòa tan rất kém của canxi oxalat [2]. Việc giảm hàm lượng oxalate được các nhà khoa học đánh giá là chìa khóa để nâng cao giá trị dinh dưỡng của rau bina bằng cách tăng cường sinh khả dụng của canxi cùng các khoáng chất khác [1].

Ở thực vật, oxalate không phải là chất vô dụng mà đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng ion, giải độc kim loại nặng và cô lập lượng canxi dư thừa [1]. Lượng axit oxalic trong lá rau bina có thể chiếm tới khoảng 7% trọng lượng chất khô [3]. Nhưng đối với hệ tiêu hóa của con người, lượng oxalate dồi dào này lại vô tình trở thành rào cản ngăn cản quá trình hấp thu dưỡng chất [2].

Cơ chế axit oxalic "khóa chặt" ion canxi tại đường ruột

Quá trình hấp thu canxi tại biểu mô ruột đòi hỏi canxi phải ở dạng ion tự do hòa tan. Khi chúng ta ăn rau bina, axit oxalic hòa tan có trong dịch tế bào thực vật sẽ nhanh chóng phản ứng với các ion canxi tự do có trong thức ăn hoặc dịch tiêu hóa [2]. Phản ứng hóa học này tạo thành muối canxi oxalat (calcium oxalate), một hợp chất gần như không hòa tan trong nước [2].

Do đặc tính trơ và độ hòa tan cực kém, các phân tử canxi oxalat kết tụ lại thành phức hợp kích thước lớn, không thể gắn kết với các thụ thể hoặc kênh vận chuyển ion canxi trên bề mặt biểu mô ruột [2]. Hệ quả là lượng canxi này không thể đi qua màng tế bào ruột để vào máu mà sẽ tiếp tục di chuyển xuống đại tràng và bị đào thải ra ngoài theo phân.

Hơn nữa, ảnh hưởng sinh học của oxalate phụ thuộc lớn vào trạng thái hóa học của nó trong thực phẩm [2]. Nếu oxalate tồn tại dưới dạng canxi oxalat không hòa tan ngay từ đầu, nó không thể gắn kết thêm với các ion sắt tự do trong thức ăn và có tác động rất nhỏ đến quá trình hấp thu sắt [2]. Điều này cho thấy tính chất kết tủa bền vững giữa canxi và oxalate là một cơ chế hóa học tự nhiên diễn ra rất mạnh mẽ [2].

Nghiên cứu trên động vật: Bằng chứng về tỷ lệ giữ lại canxi thấp

Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ khả năng sử dụng sinh học thực tế của canxi từ rau bina. Trong một nghiên cứu công bố năm 1988 trên chuột bị thiếu hụt canxi, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá khả năng tận dụng canxi từ rau bina tươi, rau bina luộc và canxi oxalat [4]. Chuột thí nghiệm được chia thành các nhóm ăn chế độ thiếu canxi bổ sung bột rau bina sống, bột rau bina luộc, canxi oxalat hoặc chế độ đối chứng bổ sung axit oxalic trong 8 ngày [4].

Kết quả cho thấy mức tăng trọng lượng cơ thể của các nhóm lần lượt là 4,8 g ở nhóm ăn rau bina sống; 2,8 g ở nhóm ăn rau bina luộc; 4,9 g ở nhóm canxi oxalat và 5,1 g ở nhóm đối chứng axit oxalic [4]. Đáng chú ý, tỷ lệ giữ lại canxi ở chuột ăn chế độ thiếu canxi là -18,5%, trong khi nhóm ăn rau bina sống là 35,2% và rau bina luộc chỉ đạt 25,6% [4]. Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với mức giữ lại canxi 41,6% ở nhóm bổ sung canxi oxalat tinh khiết và 45,8% ở nhóm đối chứng dùng axit oxalic [4]. Tính toán chung cho thấy chỉ có khoảng 35% lượng canxi trong rau bina được hấp thu và sử dụng [4].

Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ canxi trong huyết thanh của chuột ăn canxi oxalat và nhóm đối chứng axit oxalic cao hơn rõ rệt so với nhóm ăn rau bina sống, rau bina luộc hoặc chuột thiếu canxi [4]. Lực bẻ gãy của xương chày phải ở chuột thuộc nhóm ăn rau bina luộc cũng thấp hơn so với nhóm ăn rau sống và nhóm canxi oxalat [4].

Đặc biệt, hàm lượng canxi tích tụ trong thận của chuột ăn rau bina sống lên tới 28,0 mg và nhóm ăn rau bina luộc là 21,5 mg, cao hơn gấp nhiều lần so với mức 0,11 mg ở nhóm canxi oxalat và 0,59 mg ở nhóm đối chứng axit oxalic [4]. Việc tích lũy một lượng canxi bất thường trong thận chuột chỉ ra gánh nặng đào thải lớn khi tiêu thụ lượng oxalate cao từ rau bina [4].

Bài học từ cải xoăn: Lượng oxalate quyết định giá trị khoáng chất

Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa rau bina và các loại rau lá xanh khác, các nhà khoa học đã tiến hành so sánh trực tiếp rau bina với cải xoăn (kale). Cải xoăn là một ví dụ điển hình về loại rau có hàm lượng axit oxalic tự nhiên cực kỳ thấp [2], [5].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên chéo công bố năm 2008 tại Zurich (Thụy Sĩ) đã theo dõi 16 phụ nữ khỏe mạnh trong độ tuổi 18–45 có cân nặng dưới 60 kg, trong đó 13 người đã hoàn thành trọn vẹn cả hai giai đoạn nghiên cứu [5]. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật đánh dấu đồng vị sắt ổn định để so sánh bữa ăn thử nghiệm gồm bánh mì cuộn với 150 g rau bina (chứa 1,27 g axit oxalic tự nhiên) và bữa ăn bánh mì với 150 g cải xoăn (chỉ chứa 0,01 g axit oxalic tự nhiên) [5].

Trong giai đoạn hai của nghiên cứu, 150 g cải xoăn được bổ sung thêm đồ uống chứa kali oxalat để đạt tổng hàm lượng axit oxalic là 1,27 g nhằm đối chứng trực tiếp với lượng oxalate trong rau bina [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thu sắt từ bánh mì với cải xoăn thông thường là 10,7%, không khác biệt đáng kể so với mức 11,5% khi thêm 1,26 g axit oxalic dưới dạng kali oxalat [5].

Tuy nhiên, rau bina có hàm lượng canxi và polyphenol cao hơn đáng kể so với cải xoăn [5]. Sự kết hợp giữa canxi và polyphenol cao trong bữa ăn chứa rau bina đã làm giảm tỷ lệ hấp thu sắt 24% so với bữa ăn cải xoăn không thêm axit oxalic [5]. Điều này củng cố bằng chứng rằng rau bina chứa hàm lượng canxi cao nhưng lại bị "giam hãm" cùng lượng oxalate và polyphenol lớn, tạo ra một ma trận dinh dưỡng khó hấp thu [2], [5].

Tương tác giữa oxalate và canxi: Lợi ích và rủi ro tạo sỏi

Sự gắn kết giữa canxi và oxalate trong đường tiêu hóa không hoàn toàn mang tính tiêu cực mà là một cơ chế trao đổi chất hai chiều. Khi canxi liên kết với oxalate trong ruột tạo thành canxi oxalat không tan, nó sẽ ngăn không cho phân tử oxalate tự do ngấm vào máu [6].

Một nghiên cứu năm 2001 trên 4 nam giới và 4 phụ nữ khỏe mạnh đã đánh giá sinh khả dụng của oxalate từ củ oca (Oxalis tuberosa) – một loại củ chứa oxalate ở dạng hòa tan – thông qua lượng bài tiết qua nước tiểu trong 6 giờ [6]. Khi các tình nguyện viên ăn 100 g củ oca kết hợp cùng 100 g kem chua (nguồn giàu canxi), mức độ hấp thu oxalate vào cơ thể đã giảm đi rõ rệt có ý nghĩa thống kê so với khi ăn củ oca đơn thuần [6].

Sinh khả dụng trung bình của oxalate từ củ oca là 1,44% trong 6 giờ sau khi ăn, tương đương với mức sinh khả dụng của oxalate trong rau bina [6]. Tuy nhiên, sự hấp thu oxalate có sự dao động lớn giữa các cá nhân và phụ thuộc chặt chẽ vào các thành phần khác trong bữa ăn kết hợp [6].

Nếu trong bữa ăn có quá nhiều oxalate tự do từ rau bina mà không có đủ canxi gắn kết, lượng oxalate hòa tan dư thừa sẽ được hấp thu qua biểu mô ruột, đi vào tuần hoàn máu và đến thận để bài tiết [4], [6]. Khi oxalate gặp canxi trong nước tiểu ở nồng độ cao, nguy cơ hình thành tinh thể canxi oxalat tại thận sẽ tăng lên, dẫn đến sỏi thận như hiện tượng tích tụ canxi ở thận được quan sát trên động vật [4].

Luộc rau có giải quyết được bài toán oxalate?

Nhiều người nội trợ tin rằng việc luộc chín rau bina có thể loại bỏ hoàn toàn axit oxalic, từ đó giải phóng canxi để cơ thể hấp thu dễ dàng hơn. Dù nhiệt độ và nước luộc có thể hòa tan một phần axit oxalic ra môi trường nước, các dữ liệu thực nghiệm cho thấy giải pháp này không giúp cải thiện khả năng hấp thu canxi như mong đợi [4].

Trong nghiên cứu thực nghiệm năm 1988, nhóm chuột ăn bột rau bina luộc có mức tăng cân trong 8 ngày chỉ đạt 2,8 g, thấp hơn mức 4,8 g ở nhóm ăn rau bina sống [4]. Đáng lưu ý hơn, tỷ lệ giữ lại canxi ở nhóm ăn rau bina luộc chỉ đạt 25,6%, thấp hơn mức 35,2% của nhóm ăn rau sống [4]. Đồng thời, độ chịu lực bẻ gãy của xương chày ở nhóm ăn rau bina luộc cũng kém hơn so với nhóm ăn rau bina sống và nhóm canxi oxalat [4].

Nhận thức được trở ngại này, các nhà khoa học hiện đại đang nỗ lực tiếp cận vấn đề từ góc độ di truyền thực vật [1], [7]. Một nghiên cứu phân tích hệ phiên mã (RNA-Seq) năm 2021 đã xác định hàng nghìn gen biểu hiện khác biệt liên quan đến chu trình glyoxylate, quá trình thoái hóa ascorbate và con đường hô hấp sáng trong việc điều hòa oxalate ở rau bina [1].

Một nghiên cứu chọn giống năm 2022 cũng phân lập được ba mô hình tích lũy oxalate và giới thiệu kiểu hình rau bina đặc thù có tỷ lệ oxalate không hòa tan trên oxalate hòa tan cao nhất [7]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra axit ascorbic chỉ đóng vai trò nhỏ làm tiền chất sinh oxalate, trong khi glyoxylate mới là tiền chất then chốt [7]. Dù vậy, các giống rau bina thương mại hiện nay vẫn chứa nồng độ oxalate rất cao, đòi hỏi người tiêu dùng phải có cách tiếp cận khoa học [1], [7].

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi ăn rau bina?

Mặc dù rau bina là loại rau xanh giàu vitamin và các hợp chất chống oxy hóa, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng:

Người có tiền sử sỏi thận canxi oxalat: Do hàm lượng axit oxalic cao, việc ăn quá nhiều rau bina có thể làm tăng lượng oxalate bài tiết qua nước tiểu, làm tăng nguy cơ tái phát sỏi thận [4], [6]. Lượng canxi tích lũy ở thận rất cao trong các thử nghiệm cho thấy sự chuyển hóa oxalate dư thừa tạo ra gánh nặng không nhỏ cho đường tiết niệu [4].

Người đang bị loãng xương, thiếu canxi: Những người có nhu cầu bổ sung canxi cao không nên chọn rau bina làm nguồn cung cấp chính. Với tỷ lệ giữ lại canxi chỉ ở mức khiêm tốn khoảng 25-35%, việc dựa dẫm vào rau bina sẽ không đáp ứng đủ nhu cầu tái tạo xương của cơ thể [4].

Người có đường tiêu hóa nhạy cảm hoặc kém hấp thu khoáng chất: Sự hiện diện của oxalate và polyphenol phong phú trong rau bina có thể làm giảm khả năng hấp thu một số dưỡng chất khác trong bữa ăn tổng thể [2], [5]. Người có bệnh lý nền về chuyển hóa hoặc sỏi thận nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn lượng dùng thích hợp.

Lời khuyên dinh dưỡng và cách chế biến hợp lý

Để nhận được những lợi ích tuyệt vời khác của rau bina mà không biến nó thành gánh nặng chuyển hóa, bạn đọc có thể áp dụng các nguyên tắc sau:

Đa dạng hóa nguồn canxi sinh khả dụng cao: Thay vì trông chờ vào rau bina, hãy bổ sung canxi từ sữa, sữa chua, phô mai, đậu phụ hoặc các loại rau họ cải có hàm lượng oxalate cực thấp như cải xoăn [5]. Cải xoăn chỉ chứa khoảng 0,01 g axit oxalic tự nhiên trong 150 g rau, giúp khoáng chất được giải phóng và hấp thu thuận lợi hơn rất nhiều [5].

Chế biến đúng cách: Nếu sử dụng rau bina, nên chần hoặc luộc sơ qua nước sôi rồi vắt bỏ phần nước trước khi chế biến tiếp. Tuy luộc không làm tăng sinh khả dụng của canxi [4], nước luộc sẽ giúp loại bỏ bớt một phần lượng oxalate hòa tan ra khỏi rau, giảm tải lượng oxalate tự do đưa vào cơ thể.

Kết hợp thực phẩm thông minh: Nếu muốn thưởng thức rau bina, bạn có thể ăn cùng các thực phẩm chứa canxi khác như kem chua hoặc phô mai. Việc bổ sung nguồn canxi ngoài vào bữa ăn chứa oxalate đã được chứng minh giúp làm giảm đáng kể sự hấp thu oxalate tự do vào cơ thể, từ đó bảo vệ thận tốt hơn [6].

Tóm lại, rau bina vẫn là một thực phẩm bổ dưỡng cho sức khỏe tổng thể với nhiều vitamin và chất xơ quý giá [1]. Tuy nhiên, việc hiểu rõ bản chất "khóa canxi" của axit oxalic sẽ giúp chúng ta xây dựng thực đơn khoa học hơn, không ngộ nhận rau bina là nguồn bù đắp canxi lý tưởng cho xương khớp.