Nỗi lo ăn dứa gây sảy thai xuất phát từ đâu?

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, phụ nữ mang thai thường truyền tai nhau kiêng ăn dứa tươi, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Nhiều người lo ngại các hoạt chất bên trong loại quả nhiệt đới này có khả năng gây co thắt tử cung, dẫn tới chảy máu hoặc sảy thai ngoài ý muốn.

Nỗi băn khoăn này phổ biến đến mức nhiều thai phụ vô cùng hoang mang nếu lỡ ăn vài miếng dứa trong bữa cơm thường ngày. Tâm lý e ngại này chủ yếu bắt nguồn từ những tin đồn truyền miệng về enzyme bromelain – một hoạt chất phân giải protein tự nhiên có trong cây dứa.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy nỗi sợ này phần lớn dựa trên sự phóng đại và nhầm lẫn giữa việc dùng chế phẩm enzyme tinh chất liều cao với việc ăn trái dứa tươi thông thường.

Trả lời ngắn gọn: Ăn dứa có làm sảy thai?

Câu trả lời ngắn gọn là: Không có bằng chứng cho thấy việc ăn dứa tươi ở lượng ăn uống thông thường làm tăng nguy cơ sảy thai trong 3 tháng đầu.

Một phân tích gộp lớn năm 2023 đánh giá dữ liệu từ hàng chục thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng các rủi ro sức khỏe nghiêm trọng không được ghi nhận trong quá trình điều trị hay bổ sung bằng bromelain đường uống [1].

Chính vì vậy, quan niệm phụ nữ mang thai ăn vài miếng dứa sẽ kích thích co bóp tử cung dẫn đến hư thai là một đồn đoán vô căn cứ khoa học.

Cơ chế của enzyme bromelain: Bản chất và vị trí phân bố

Bromelain là tên gọi chung cho một nhóm phức hợp protease cystein – tức các enzyme có khả năng thủy phân và phân giải protein, được tìm thấy trong cây dứa (Ananas comosus) [2], [3], [4]. Hỗn hợp này từ lâu đã được chiết xuất và ứng dụng trong y học nhờ các đặc tính kháng viêm, điều hòa miễn dịch và giảm đau [5], [3].

Nhiều người lầm tưởng rằng toàn bộ quả dứa đều chứa lượng enzyme giống nhau, nhưng thực tế phân bố enzyme giữa các bộ phận có sự khác biệt rất lớn. Một nghiên cứu năm 2005 chỉ ra rằng các chế phẩm bromelain thương mại hay dùng trong dược phẩm và thực phẩm chức năng chủ yếu được tách chiết từ thân dứa chứ không phải từ múi thịt quả dứa [5]. Hoạt tính protease trong quả dứa bao gồm fruit bromelain, ananain và một phần nhỏ stem bromelain [5].

Nghiên cứu về tính ổn định của enzyme này cũng ghi nhận rằng dung dịch bromelain nồng độ đậm đặc (>50 mg/ml) mới có khả năng duy trì hoạt tính thủy phân bền vững trước các enzyme tiêu hóa và tác động môi trường [5]. Ngược lại, các dung dịch loãng rất dễ bị bất hoạt tự phát [5]. Khi ăn dứa tươi, lượng enzyme tiếp xúc với môi trường dịch vị dạ dày sẽ bị tiêu hóa và biến tính phần lớn, khiến nồng độ hoạt chất thực tế đi vào tuần hoàn cơ thể ở mức rất khiêm tốn.

Phân tích hàm lượng: Thịt dứa so với chiết xuất thực nghiệm

Để hiểu rõ mức độ an toàn của dứa, cần phân biệt rõ giữa hàm lượng tự nhiên trong phần thịt quả ăn được và các dạng chiết xuất từ phế phẩm thực vật. Bromelain hiện diện ở khắp các bộ phận của cây dứa như vỏ, cuống, ngọn, lõi và thịt quả, nhưng nồng độ và hoạt lực của chúng không hề đồng đều [2], [4].

Nghiên cứu chiết xuất enzyme năm 2020 ghi nhận hệ số tinh sạch thu được ở phần thịt quả là 1,989, trong khi hoạt tính bromelain cao nhất lại tập trung ở vỏ dứa (3,417 U/µg) [2]. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa đánh giá qua chỉ số IC50 cho thấy phần vỏ đạt 13,158 µg/ml, trong khi phần thịt quả cần tới 24,13 µg/ml [2]. Một nghiên cứu khác năm 2017 cũng xác nhận hoạt tính enzyme cao chủ yếu thu thập từ bã vỏ và thịt quả trong điều kiện tối ưu hóa nhiệt độ và pH nhân tạo [6].

Các thử nghiệm thực nghiệm chứng minh tác dụng sinh học mạnh mẽ thường phải dùng dịch chiết đậm đặc từ lõi dứa hoặc thân dứa, kết tủa bằng ammonium sulphate nồng độ cao và ổn định hóa bằng liên kết chéo hóa học [7]. Nghiên cứu năm 2020 trên lõi dứa cho thấy cần dùng ammonium sulphate 60% và 80 mM glutaraldehyde để thu hồi tới 87% hoạt tính enzyme tạo thành dạng kết tụ bền vững [7].

Điều này khẳng định rằng lượng bromelain tự nhiên mà một người hấp thụ khi ăn các miếng thịt dứa chín là cực kỳ thấp. Thai phụ không thể ăn một lượng dứa tươi đủ khổng lồ để đạt tới nồng độ enzyme đậm đặc như trong các ống nghiệm thí nghiệm dược lý.

Bằng chứng lâm sàng: Nghiên cứu nói gì về bromelain đường uống?

Rất nhiều thử nghiệm khoa học đã kiểm tra mức độ an toàn và hiệu quả của bromelain tinh khiết đường uống trên cơ thể người, nhưng không có dữ liệu nào cảnh báo về nguy cơ tổn hại tử cung hay gây sảy thai.

Năm 2023, một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp toàn diện từ 54 bài báo định tính và 39 bài báo định lượng đã xem xét toàn bộ các dữ liệu lâm sàng về bromelain [1]. Phân tích này khẳng định rằng sau khi uống, bromelain có xuất hiện trong huyết thanh và vẫn giữ được hoạt tính tiêu protein [1]. Mặc dù bromelain không hiệu quả đối với bệnh tim mạch, nó chứng minh hiệu quả giảm đau nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng (độ chênh lệch điểm đau trung bình = -0,27; khoảng tin cậy 95%: -0,45 đến -0,08; n = 9 nghiên cứu; độ không đồng nhất I2 = 29%) [1]. Kết luận của nghiên cứu nêu rõ các thử nghiệm chất lượng trung bình xác nhận không ghi nhận các rủi ro sức khỏe lớn nào trong quá trình điều trị bằng bromelain [1].

Trước đó, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2018 thu thập 6 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên các bệnh nhân phẫu thuật nhổ răng khôn [3]. Kết quả cho thấy bromelain đường uống đem lại hiệu ứng tích cực rõ rệt trong việc cải thiện diện mạo thể chất (SMD -0,77; KTC 95%: -1,11 đến -0,42), giảm cảm giác cô lập xã hội (SMD -0,97; KTC 95%: -1,74 đến -0,21), nâng cao chất lượng giấc ngủ (SMD -1,19; KTC 95%: -1,97 đến -0,40) và giảm đau trong 24 giờ đầu cũng như ngày thứ 7 sau phẫu thuật [3]. Dù vậy, nghiên cứu này không tìm thấy bằng chứng cho thấy bromelain làm giảm sưng mặt hoặc chứng khít hàm [3].

Năm 2005, một nghiên cứu đoàn hệ dịch tễ dược học thực hiện trên 116 bệnh nhân dưới 11 tuổi mắc viêm xoang cấp tại 19 trung tâm y tế ở Đức đã đánh giá chế phẩm Bromelain-POS chiết xuất từ dứa [8]. Kết quả cho thấy nhóm trẻ dùng bromelain đơn trị liệu (62 bệnh nhân) có thời gian hồi phục triệu chứng trung bình ngắn nhất là 6,66 ngày, ngắn hơn rõ rệt so với 7,95 ngày ở nhóm điều trị chuẩn (20 bệnh nhân) và 9,06 ngày ở nhóm kết hợp (34 bệnh nhân) với giá trị p = 0,005 [8]. Nghiên cứu ghi nhận enzyme này được sử dụng rất an toàn ở trẻ nhỏ và không có tác dụng phụ ngoại ý nguy hiểm nào xuất hiện ngoài 1 trường hợp phản ứng dị ứng nhẹ tự khỏi ở trẻ có tiền sử dị ứng dứa từ trước [8].

Các dữ liệu lâm sàng quy mô trên người lớn lẫn trẻ em đều cho thấy bromelain là một hoạt chất lành tính, không gây ngộ độc hệ thống hay kích thích các biến cố cơ trơn nguy hiểm.

Tác dụng phụ thực tế và đối tượng cần thận trọng

Dù ăn dứa không gây sảy thai, loại quả này vẫn có thể gây ra một số phản ứng khó chịu trên cơ thể mà thai phụ và người tiêu dùng cần biết để sử dụng hợp lý.

Theo tổng quan hệ thống năm 2023, các biến cố bất lợi thường gặp nhất khi dùng bromelain qua đường uống bao gồm đầy hơi, buồn nôn và đau đầu [1]. Đối với dạng bôi ngoài da để làm sạch vết thương mạn tính, dù giúp rút ngắn thời gian cắt lọc mô hoại tử trung bình 6,89 ngày (KTC 95%: -7,94 đến -5,83; n = 4; I2 = 2%), bromelain có thể kèm theo cảm giác nóng rát, sốt, đau hoặc nhiễm trùng huyết [1].

Do đó, những nhóm đối tượng sau đây cần thận trọng khi ăn dứa hoặc sử dụng chế phẩm bổ sung:

  • Người có cơ địa dị ứng với dứa: Phản ứng dị ứng có thể biểu hiện từ ngứa rát miệng, nổi mề đay cho đến khó thở nhẹ như trường hợp từng ghi nhận trên bệnh nhi 10 tuổi [8].
  • Người đang gặp vấn đề tiêu hóa: Tác dụng phân giải protein và hàm lượng axit tự nhiên trong dứa có thể gây cồn cào ruột, chướng bụng, đầy hơi hoặc gây cảm giác buồn nôn đối với những người có dạ dày nhạy cảm [1].
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu: Một số nghiên cứu ghi nhận bromelain có đặc tính ức chế ngưng tập tiểu cầu [3]. Mặc dù ăn vài lát dứa khó gây ảnh hưởng lâm sàng, những người có bệnh lý rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống huyết khối không nên lạm dụng viên uống bổ sung bromelain liều cao.

Lời khuyên áp dụng thực tế cho thai phụ

Thai phụ trong 3 tháng đầu hoàn toàn có thể thưởng thức dứa tươi một cách an toàn mà không phải chịu áp lực từ các quan niệm truyền miệng vô căn cứ. Việc ăn uống cân bằng, khoa học mới là chìa khóa bảo vệ sức khỏe mẹ và bé.

Về lượng dùng, phụ nữ mang thai chỉ nên ăn dứa như một loại trái cây tráng miệng bình thường, khoảng 1-2 lát vừa phải mỗi lần và không ăn liên tục quá nhiều trong ngày. Không nên ăn dứa lúc bụng đang đói cồn cào để tránh kích thích niêm mạc dạ dày gây xót ruột hay buồn nôn.

Khi chế biến, nên gọt sạch vỏ ngoài và khoét bỏ sâu các mắt dứa, cắt bỏ phần lõi cứng nếu thấy khó nhai hoặc dễ gây rát lưỡi. Việc nấu chín dứa trong các món canh chua, xào thịt cũng là một cách thưởng thức tuyệt vời, bởi nhiệt độ cao trên 50 độ C sẽ làm biến tính và giảm hoạt tính của enzyme bromelain [6], giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rát lưỡi hay khó chịu đường ruột.

Nếu thai phụ có tiền sử bệnh lý nền phức tạp, các vấn đề về đường huyết thai kỳ hoặc đang phải sử dụng các loại thuốc điều trị đặc thù, hãy luôn tham khảo ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa sản để xây dựng chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa tốt nhất.