Nhiều người khi phải sử dụng thuốc kháng sinh thường rơi vào tình huống khó xử: vừa muốn bổ sung men vi sinh để bảo vệ đường tiêu hóa, vừa lo sợ rằng thuốc kháng sinh đi vào cơ thể sẽ tiêu diệt luôn cả các lợi khuẩn có trong men. Cảm giác vừa uống viên men đắt tiền nhưng lại bị liều kháng sinh triệt tiêu chỉ sau vài chục phút khiến không ít người băn khoăn.

Thực tế, nỗi lo này hoàn toàn có cơ sở với các loại men vi sinh chứa vi khuẩn thông thường, nhưng lại không xảy ra đối với nấm men Saccharomyces boulardii. Đây là dòng vi sinh vật dạng nấm sở hữu đặc tính kháng tự nhiên với hầu hết các loại kháng sinh diệt khuẩn, giúp chúng an toàn sống sót và duy trì hoạt động bảo vệ đường ruột ngay cả khi được uống đồng thời với thuốc điều trị.

Bản chất sinh học tạo nên sự khác biệt giữa nấm men và vi khuẩn

Để hiểu vì sao Saccharomyces boulardii không bị kháng sinh tiêu diệt, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc sinh học cơ bản giữa vi khuẩn và nấm men. Kháng sinh diệt khuẩn được thiết kế để tấn công có chọn lọc vào các đặc điểm đặc thù của tế bào vi khuẩn. Các đích tác động thông thường của kháng sinh bao gồm sự hình thành thành tế bào peptidoglycan, màng tế bào của vi khuẩn, quá trình sao chép axit nucleic hoặc các tiểu đơn vị ribosome vi khuẩn để ức chế tổng hợp protein.

Trong khi đó, Saccharomyces boulardii là một chủng nấm men đơn bào thuộc sinh vật nhân thực [1]. Bản thân chủng nấm này còn được biết đến với tên gọi phân loại là Saccharomyces cerevisiae HANSEN CBS 5926 [1]. Tế bào của nấm men hoàn toàn không chứa lớp vỏ peptidoglycan và hệ thống ribosome của chúng cũng khác biệt cơ bản so với tế bào nhân sơ của vi khuẩn.

Chính nhờ sự sai khác căn bản về cấu tạo tế bào học này, các loại thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn "bất lực" trước cấu trúc của nấm men. Saccharomyces boulardii mang tính đề kháng tự nhiên với các chất kháng khuẩn, cho phép nấm men đi qua dạ dày, tiến vào ruột và duy trì mật độ sống sót mà không bị tổn hại bởi các phân tử kháng sinh đang lưu hành trong đường tiêu hóa [2].

Cơ chế bảo vệ niêm mạc và củng cố hệ miễn dịch ruột

Không chỉ sống sót an toàn trước kháng sinh, Saccharomyces boulardii còn kích hoạt chuỗi phản ứng bảo vệ tích cực cho đường tiêu hóa. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2016 đã chỉ ra rằng chủng men này phát huy tác động thông qua nhiều cơ chế song song [1]. Chúng tác động trực tiếp lên các mầm bệnh hoặc độc tố do mầm bệnh tiết ra, đồng thời can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu tế bào do quá trình nhiễm trùng gây ra ở vật chủ [1].

Sự kết hợp của các cơ chế này làm giảm khả năng bám dính và khu trú của các vi sinh vật gây hại trên biểu mô ruột [1]. Bên cạnh đó, chủng nấm men còn giúp làm giảm phản ứng viêm quá mức của hệ thống miễn dịch tự nhiên và thích ứng [1]. Nhờ vậy, tính toàn vẹn của lớp tế bào biểu mô đường ruột được bảo tồn hoặc phục hồi nhanh chóng, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ dịch lỏng vào lòng ruột vốn là nguồn gốc gây ra tiêu chảy [1].

Cơ chế điều hòa miễn dịch đường ruột của nấm men cũng được ghi nhận rõ nét qua các thử nghiệm tiền lâm sàng. Một nghiên cứu trên chuột BALB/c công bố năm 2001 đã chứng minh việc bổ sung nấm men giúp cơ thể vật chủ nâng cao đáng kể hàng rào kháng thể [3]. Khi được gây cảm ứng bằng giải độc tố A của vi khuẩn Clostridium difficile, chuột được cho ăn nấm men có nồng độ kháng thể IgA toàn phần ở ruột non tăng gấp 1,8 lần so với thông thường [3].

Đặc biệt hơn, nồng độ kháng thể IgA đặc hiệu chống lại độc tố A của Clostridium difficile trong ruột của đàn chuột này đã tăng vọt lên tới 4,4 lần [3]. Sự gia tăng mạnh mẽ của kháng thể dịch thể tại chỗ cho thấy nấm men không chỉ là một rào cản vật lý đơn thuần mà còn trực tiếp thúc đẩy phản ứng phòng vệ miễn dịch của niêm mạc ruột nhằm vô hiệu hóa độc tố vi khuẩn [3].

Hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột phục hồi sau kháng sinh

Một câu hỏi quan trọng khác là liệu việc hiện diện của nấm men trong đợt điều trị kháng sinh có làm xáo trộn các chủng vi khuẩn bình thường khác hay không. Một nghiên cứu năm 2008 trên mô hình chuột mang hệ vi sinh đường ruột người đã làm sáng tỏ vấn đề này khi theo dõi quá trình điều trị bằng kháng sinh amoxicillin phối hợp axit clavulanic trong 7 ngày [4].

Kết quả phân tích phân tử cho thấy việc sử dụng Saccharomyces boulardii không làm thay đổi về mặt số lượng tổng hệ vi khuẩn kỵ khí cũng như các nhóm vi khuẩn ưu thế trong suốt quá trình theo dõi [4]. Trong giai đoạn dùng kháng sinh, cả nhóm dùng nấm men lẫn nhóm không dùng đều ghi nhận sự sụt giảm nghiêm trọng của nhóm Clostridium coccoides-Eubacterium rectale và sự gia tăng của nhóm vi khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae cùng nhóm Bacteroides [4].

Tuy nhiên, sự khác biệt mang tính quyết định xuất hiện ngay sau khi ngưng sử dụng kháng sinh [4]. Đàn chuột được bổ sung nấm men đã đạt được sự phục hồi về mức ban đầu nhanh hơn đáng kể so với nhóm đối chứng đối với hai nhóm vi khuẩn cốt lõi là Clostridium coccoides-Eubacterium rectale và Bacteroides-Porphyromonas-Prevotella [4]. Việc rút ngắn thời gian tái lập trạng thái cân bằng vi sinh tự nhiên này chính là cơ sở giải thích hiệu quả ngăn ngừa tiêu chảy liên quan đến kháng sinh trên người [4].

Hiệu quả thực tế qua các nghiên cứu lâm sàng tại bệnh viện

Hiệu quả ngăn chặn tiêu chảy liên quan đến kháng sinh khi dùng đồng thời nấm men đã được khẳng định qua hàng loạt thử nghiệm lâm sàng thực tế. Một nghiên cứu mù đôi có đối chứng từ năm 1989 được tiến hành trên 180 bệnh nhân nội trú trong suốt 23 tháng nhằm đánh giá tác dụng của viên nang nấm men sống uống cùng lúc với kháng sinh [2]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ tiêu chảy ở nhóm dùng giả dược lên tới 22%, trong khi ở nhóm được uống nấm men chỉ là 9,5% [2].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng các yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến tiêu chảy là việc kết hợp nhiều loại kháng sinh chứa clindamycin, cephalosporin, trimethoprim-sulfamethoxazole hoặc nuôi ăn qua ống thông [2]. Đáng chú ý, nấm men không gây ra bất kỳ tác dụng phụ đáng kể nào đối với các bệnh nhân nội trú tham gia thử nghiệm [2].

Một thử nghiệm mù đôi có đối chứng khác công bố năm 2006 tại Khoa Bệnh Truyền nhiễm và Vi sinh lâm sàng thuộc Học viện Quân y Gulhane trên 151 bệnh nhân nằm viện điều trị kháng sinh cũng mang lại kết quả hết sức ấn tượng [5]. Các bệnh nhân được cho uống nấm men 2 lần mỗi ngày trong suốt liệu trình kháng sinh và bắt đầu muộn nhất trong vòng 48 giờ sau liều kháng sinh đầu tiên [5]. Tỷ lệ xuất hiện tiêu chảy liên quan đến kháng sinh ở nhóm dùng giả dược là 9% với 7 trên 78 bệnh nhân [5].

Trong khi đó, ở nhóm được bổ sung Saccharomyces boulardii, tỷ lệ này giảm xuống chỉ còn 1,4% với vỏn vẹn 1 trên 73 bệnh nhân [5]. Khi xét nghiệm mẫu phân tìm độc tố A của Clostridium difficile, nhóm giả dược ghi nhận 2 trường hợp dương tính trên 7 người bị tiêu chảy [5]. Ngược lại, bệnh nhân duy nhất bị tiêu chảy ở nhóm dùng nấm men hoàn toàn âm tính với độc tố này [5].

Gần đây hơn, một nghiên cứu đối chứng tiến hành từ tháng 1 năm 2014 đến tháng 12 năm 2015 trên 163 bệnh nhân cao tuổi nằm viện điều trị kháng sinh phổ rộng tối thiểu 3 ngày đã tiếp tục củng cố kết luận trên [6]. Nhóm nghiên cứu gồm 81 người được uống nấm men với liều 500 mg mỗi lần, 2 lần một ngày trong 21 ngày, đối chiếu với 82 bệnh nhân ở nhóm chứng không can thiệp [6]. Tỷ lệ tiêu chảy liên quan đến kháng sinh ở nhóm dùng nấm men là 14,8%, thấp hơn đáng kể so với mức 28,0% của nhóm chứng [6].

Không dừng lại ở việc giảm tỷ lệ mắc, triệu chứng tiêu chảy ở người cao tuổi cũng được cải thiện rõ rệt [6]. Tần suất đi ngoài ở nhóm dùng men giảm xuống còn 4,3 lần mỗi ngày so với 6,9 lần mỗi ngày ở nhóm chứng [6]. Thời gian kéo dài đợt tiêu chảy cũng được rút ngắn xuống còn 3,0 ngày so với 5,7 ngày ở nhóm không can thiệp [6].

Một bài tổng quan công bố năm 2014 đã đúc kết dữ liệu quy mô lớn khi chỉ ra rằng trong 14 trên tổng số 17 nghiên cứu với 4.627 bệnh nhân, nấm men đạt hiệu quả bảo vệ chống tiêu chảy từ 43,7% đến 87,3% [7]. Một phân tích gộp gồm 5 nghiên cứu trên 1.076 bệnh nhân cho thấy nấm men giúp giảm nguy cơ tiêu chảy liên quan kháng sinh từ 17,2% xuống còn 6,7% [7]. Đồng thời, trong một phân tích gộp khác gồm 4 nghiên cứu tiệt trừ khuẩn Helicobacter pylori trên 1.215 bệnh nhân, tỷ lệ mắc biến chứng tiêu chảy cũng giảm mạnh từ 12,2% xuống 5,6% [7].

Giới hạn của bằng chứng và những góc nhìn đa chiều

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực ở môi trường nội trú, hiệu quả của Saccharomyces boulardii không phải lúc nào cũng mang tính tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh lâm sàng. Một nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng công bố năm 2008 được thực hiện trên 86 bệnh nhân người lớn điều trị ngoại trú từ 15 đến 81 tuổi [8]. Những người này mắc các bệnh nhiễm trùng cấp ngoài đường tiêu hóa và được chỉ định dùng amoxicillin đường uống trong 5 đến 10 ngày [8].

Trong thử nghiệm này, 41 bệnh nhân được chỉ định dùng nấm men đông khô với liều 500 mg mỗi ngày trong 12 ngày, trong khi 45 bệnh nhân nhận giả dược [8]. Tỷ lệ tiêu chảy cấp ghi nhận chung ở mức 10% trên toàn bộ đối tượng nghiên cứu [8]. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai nhóm không đạt ý nghĩa thống kê, với 9,8% ở nhóm dùng nấm men so với 11,1% ở nhóm chứng [8]. Nghiên cứu này kết luận liều 500 mg mỗi ngày không ngăn ngừa được tiêu chảy liên quan đến amoxicillin ở nhóm bệnh nhân ngoại trú cụ thể đó [8].

Ngoài ra, đối với tác nhân nguy hiểm Clostridium difficile, tác động trực tiếp của nấm men vẫn còn những giới hạn nhất định. Trong nghiên cứu năm 2017 trên người cao tuổi, dù nấm men làm giảm tiêu chảy nói chung nhưng tỷ lệ tiêu chảy do Clostridium difficile giữa hai nhóm không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, ghi nhận mức 3,7% ở nhóm can thiệp và 4,9% ở nhóm chứng [6]. Tương tự, nghiên cứu năm 1989 cũng nhận thấy dù tỷ lệ tiêu chảy ở người nhiễm Clostridium difficile dùng nấm men thấp hơn nhóm giả dược (9,4% so với 31%), con số này chưa đạt độ tin cậy thống kê [2]. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng men vi sinh chỉ là giải pháp hỗ trợ chứ không thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn đặc hiệu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng men nấm men

Một hiểu lầm rất phổ biến là người bệnh thường áp dụng quy tắc "uống men cách kháng sinh 2 tiếng" cho mọi loại men vi sinh. Nguyên tắc cách giờ này là bắt buộc đối với các men vi sinh chứa vi khuẩn như Lactobacillus hay Bifidobacterium nhằm tránh để kháng sinh tiêu diệt lợi khuẩn khi thuốc đạt nồng độ cao trong ruột. Tuy nhiên, với Saccharomyces boulardii, việc cách giờ là không bắt buộc vì thuốc kháng khuẩn hoàn toàn không gây hại cho nấm [7]. Người bệnh có thể uống cùng thời điểm để tránh quên cữ thuốc.

Một quan niệm sai lầm khác là cho rằng đã uống nấm men thì chắc chắn sẽ miễn nhiễm với mọi vấn đề tiêu hóa do kháng sinh gây ra. Như các số liệu lâm sàng đã phản ánh, nấm men giúp giảm nguy cơ đáng kể nhưng không thể triệt tiêu hoàn toàn khả năng tiêu chảy ở 100% bệnh nhân [6], [8]. Tác dụng phòng ngừa còn phụ thuộc vào loại kháng sinh sử dụng, cơ địa người bệnh và liều lượng bổ sung [8], [2].

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng nấm men có thể tiêu diệt trực tiếp được mọi loại vi khuẩn có hại trong ruột. Thực tế, nấm men hoạt động chủ yếu qua việc kích thích kháng thể IgA [3], cạnh tranh chỗ bám và thúc đẩy hệ vi sinh đường ruột mau chóng phục hồi trạng thái cân bằng tự nhiên sau khi ngưng kháng sinh [4], chứ không mang vai trò của một chất diệt khuẩn chuyên biệt.

Những ai nên thận trọng trước khi sử dụng?

Dù nấm men Saccharomyces boulardii được chứng minh là an toàn và không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng trong hầu hết các thử nghiệm lâm sàng [5], [8], [2], việc sử dụng vẫn cần thận trọng ở một số đối tượng nhạy cảm. Do bản chất là một vi sinh vật sống, nấm men không nên tự ý dùng cho những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc người đang phải đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm để tránh nguy cơ nhiễm nấm xâm lấn hiếm gặp.

Những bệnh nhân nặng đang phải điều trị tại các đơn vị chăm sóc tích cực cũng cần tuân theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý bổ sung nấm men [5]. Ngoài ra, những người đang sử dụng các thuốc kháng nấm theo đơn cũng không nên uống cùng lúc, bởi vì thuốc kháng nấm sẽ vô hiệu hóa và tiêu diệt chính chủng nấm men vi sinh này. Bệnh nhân có nhiều bệnh nền phức tạp luôn cần tham vấn ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ trợ nào.

Gợi ý áp dụng thực tế để đạt hiệu quả tối ưu

Để nấm men phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, thời điểm bắt đầu bổ sung đóng vai trò vô cùng then chốt. Người bệnh nên bắt đầu dùng nấm men ngay từ những ngày đầu của đợt điều trị kháng sinh, tốt nhất là trong vòng 48 giờ đầu tiên kể từ khi bắt đầu uống viên kháng sinh đầu tiên [5]. Việc can thiệp sớm giúp thiết lập hàng rào bảo vệ niêm mạc trước khi kháng sinh kịp làm xáo trộn sâu sắc hệ vi sinh đường ruột [4].

Về liều lượng, các nghiên cứu lâm sàng mang lại hiệu quả rõ rệt thường sử dụng mức liều từ 500 mg đến 1.000 mg mỗi ngày [6], [7]. Liều dùng này thường được chia đều làm 2 lần uống trong ngày [6], [5]. Người bệnh có thể uống nấm men cùng lúc với liều kháng sinh một cách thuận tiện mà không cần phải căn giờ uống cách xa nhau [7].

Bên cạnh đó, vì nấm men là sinh vật sống, người dùng tuyệt đối không nên pha bột men hoặc uống viên nang cùng với nước sôi, đồ uống quá nóng hoặc các loại rượu bia nhằm bảo toàn hoạt lực của men. Sau khi kết thúc đợt kháng sinh, việc tiếp tục duy trì dùng nấm men thêm vài ngày đến một tuần sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ phục hồi của các nhóm vi khuẩn đường ruột có lợi [4].

Tóm lại, nấm men Saccharomyces boulardii hoàn toàn không bị tiêu diệt bởi các loại thuốc kháng sinh diệt khuẩn nhờ đặc tính kháng tự nhiên và cấu trúc tế bào khác biệt [1], [2]. Việc phối hợp chủng nấm men này trong đợt điều trị kháng sinh là giải pháp khoa học đã được chứng minh giúp bảo vệ đường ruột hiệu quả [7]. Tuy vậy, người bệnh cần sử dụng đúng liều lượng, nắm rõ giới hạn của sản phẩm và luôn trao đổi với bác sĩ để có phác đồ điều trị an toàn nhất.