Mua nhân sâm biếu ông bà, cha mẹ bồi bổ sức khỏe là thói quen phổ biến của nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, không ít người lo ngại củ sâm có thể làm tăng huyết áp đột ngột ở người lớn tuổi vốn có hệ tim mạch nhạy cảm.
Thực tế, nhân sâm không đơn thuần làm tăng hay hạ huyết áp một chiều mà tác động hai chiều tùy thuộc vào thành phần hoạt chất, liều lượng và tình trạng bệnh lý nền của người dùng [1]. Ở liều hợp lý hoặc chế phẩm giàu hoạt chất giãn mạch, nhân sâm giúp điều hòa và hạ huyết áp [1]. Ngược lại, lạm dụng sâm hoặc dùng sai liều trên nền bệnh lý mạch vành có thể gây tăng huyết áp và biến chứng tim mạch nguy hiểm [2].
Hoạt chất trong nhân sâm điều khiển mạch máu thế nào?
Nhân sâm châu Á (Panax ginseng) được sử dụng hàng nghìn năm tại Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản để giảm mệt mỏi, suy nhược [3]. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng dược lý của nhân sâm là các ginsenoside (thuộc nhóm saponin triterpene), với khoảng 40 loại ginsenoside khác nhau đã được báo cáo tính đến năm 2017 [3].
Tác động gây tranh cãi của nhân sâm lên huyết áp xuất phát từ sự phức tạp của các nhóm hoạt chất đối lập nhau trong cùng một củ sâm [1]. Cụ thể, nhóm glycoside dammarenetriol có tác dụng kích thích mạnh hệ thần kinh trung ương và có thể gây tăng huyết áp [1]. Ngược lại, nhóm glycoside dammarenediol lại có tác dụng an thần và hạ huyết áp [1].
Xét về mặt cơ chế mạch máu, các thí nghiệm và thử nghiệm lâm sàng cho thấy nhân sâm liều cao làm tăng sản xuất oxit nitric (NO) từ tế bào nội mô mạch máu, giúp giãn mạch và hạ huyết áp [1]. Ngoài ra, hoạt chất ginsenoside Rg3 và hợp chất arginine-fructose (Arg-Fru) trong hồng sâm còn ức chế men chuyển angiotensin-I (ACE) và giảm hoạt tính renin trong huyết tương, từ đó giảm sức cản mạch máu [4].
Ở chiều ngược lại, nhân sâm cũng tác động lên endothelin-1 (ET-1) - chất co mạch mạnh nhất được sản xuất tại chỗ từ tế bào nội mô mạch máu [1]. Ở người bị tụt huyết áp khi lọc máu, hồng sâm giúp tăng nồng độ ET-1, kích hoạt hoạt tính renin huyết tương (PRA) và angiotensin II (AngII), từ đó khôi phục phản ứng co mạch tự nhiên để giữ huyết áp ổn định [1]. Do chứa các nhóm chất có cơ chế ngược chiều nhau, nhân sâm còn được xem là chất thích nghi (adaptogen) giúp chuẩn hóa huyết áp tùy theo trạng thái cơ thể [5].
Bằng chứng khoa học về khả năng làm giảm và ổn định huyết áp
Nhiều nghiên cứu trên người và động vật đã ghi nhận khả năng hạ huyết áp hoặc giữ ổn định huyết áp của hồng sâm Hàn Quốc. Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã khảo sát tác dụng của chiết xuất nước hồng sâm Hàn Quốc trên 12 tình nguyện viên nam khỏe mạnh, không hút thuốc [6]. Khi uống một liều duy nhất chiết xuất hồng sâm (500 mg cho mỗi 50 kg cân nặng), nồng độ oxit nitric (NO) trong hơi thở ra của các tình nguyện viên tăng lên, đồng thời huyết áp trung bình và nhịp tim giảm xuống [6]. Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy mối tương quan nghịch rõ rệt giữa nồng độ NO với huyết áp và nhịp tim (hệ số tương quan r = 0,94 và r = 0,84, có ý nghĩa thống kê với P < 0,01) [6].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2012 đánh giá tác dụng của hồng sâm ở bệnh nhân bị tụt huyết áp trong quá trình chạy thận nhân tạo [1]. Kết quả cho thấy việc dùng hồng sâm liều thấp (3,5 gam mỗi ca lọc máu) giúp duy trì sự ổn định huyết áp chứ không làm trầm trọng thêm tình trạng tụt huyết áp [1]. Ở nhóm bệnh nhân này, hồng sâm giúp tăng đáng kể nồng độ chất co mạch ET-1, đồng thời kích hoạt hệ thống PRA và AngII để cơ thể đáp ứng kịp thời với sự thay đổi thể tích huyết tương cấp tính khi lọc máu [1].
Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2015 đã thử nghiệm chiết xuất hồng sâm làm giàu hoạt chất hạ áp (HCEF-RG, chứa lượng ginsenoside Rg3 cao gấp 4 lần và Arg-Fru cao gấp 24 lần so với dịch cô đặc rễ sâm thông thường) trên chuột bị tăng huyết áp tự phát [4]. Chuột đực được chia làm 6 nhóm, uống dịch cô đặc rễ sâm (FR) hoặc chế phẩm làm giàu (HCEF-RG) ở mức liều 500 hoặc 1.000 mg/kg cân nặng mỗi ngày trong 8 tuần [4]. Kết quả đo huyết áp ở tuần thứ 8 cho thấy cả nhóm dùng FR liều 1.000 mg/kg và HCEF-RG liều 1.000 mg/kg đều giảm huyết áp tâm thu so với nhóm chứng [4]. Đặc biệt, nhóm dùng HCEF-RG liều 1.000 mg/kg giảm đáng kể huyết áp tâm trương, giảm hoạt tính renin và tăng mạnh nồng độ NO cùng khả năng ức chế men chuyển trong máu [4].
Về tính an toàn của các chế phẩm sâm qua đường tiêm truyền, một nghiên cứu năm 2015 thử nghiệm độc tính liều đơn của dược châm nhân sâm tan trong nước trên chuột cống với các mức liều 0,1 mL, 0,5 mL và 1,0 mL [5]. Kết quả không ghi nhận ca tử vong hay bất thường nào về cân nặng, xét nghiệm huyết học, sinh hóa hay mô bệnh học, với liều gây chết 50% (LD50) lớn hơn 1,0 mL/con [5].
Khi nào nhân sâm gây tăng huyết áp và biến chứng tim mạch?
Dù có nhiều lợi ích giãn mạch, nhân sâm vẫn có thể gây tăng huyết áp trong một số điều kiện nhất định. Một giả thuyết từ ba thập kỷ trước từng cho rằng nhân sâm liều thấp có thể gây tăng huyết áp, trong khi liều cao lại giúp tăng NO để hạ áp [1]. Đáng chú ý hơn, việc lạm dụng hoặc dùng sai cách trong thời gian dài dẫn đến "hội chứng lạm dụng nhân sâm" gây tăng huyết áp ở người dùng mạn tính [7].
Một báo cáo tổng quan năm 2014 về rủi ro khi lạm dụng nhân sâm đã trích dẫn kết quả theo dõi suốt 2 năm trên 133 bệnh nhân sử dụng nhân sâm [2]. Kết quả ghi nhận các triệu chứng bất lợi gồm: tiêu chảy buổi sáng (35%), phát ban da (25%), bồn chồn lo lắng (25%), mất ngủ (20%), tăng huyết áp (17%), phù nề, chán ăn, trầm cảm và cả tụt huyết áp (khoảng 10%) [2]. Các tác dụng phụ này thường liên quan đến việc sử dụng liều cao hoặc lạm dụng [2].
Nguy hiểm hơn, tự ý dùng nhân sâm khi có bệnh mạch vành nặng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Một báo cáo ca bệnh năm 2012 ghi nhận một bệnh nhân nam có triệu chứng đau thắt ngực điển hình, được bác sĩ đề nghị chụp mạch vành nhưng từ chối [7]. Bệnh nhân tự bắt đầu điều trị bằng nhân sâm và sau đó phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng nhồi máu cơ tim thành trước lan tỏa kèm sốc tim [7]. Các nghiên cứu lâm sàng cũng chỉ ra rằng nhân sâm có thể làm tăng nồng độ cholesterol xấu (LDL) thứ phát sau tác dụng hạ cholesterol, đồng thời tạo tác dụng co bóp cơ tim dương tính (tăng lực bóp cơ tim) [7].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Tổng hợp các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên cơ thể sống cho thấy nhân sâm mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch: chống oxy hóa, kiểm soát chức năng vận mạch, điều hòa kênh ion, cải thiện mỡ máu, điều chỉnh huyết áp, cải thiện chức năng tim và giảm kết tập tiểu cầu [3]. Quá trình chế biến bằng enzyme hoặc chưng với giấm hồng ở 80 độ C trong 18 giờ còn giúp tăng hàm lượng các saponin quý như Rh1, Rg3, Compound K và Arg-Fru để tăng hiệu quả bảo vệ mạch máu [2, 3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu nhất quán trong kết quả nghiên cứu [8]. Một đánh giá năm 2000 chỉ ra rằng bên cạnh các nghiên cứu báo cáo lợi ích, có một số lượng tương đương các nghiên cứu đưa ra bằng chứng mâu thuẫn về hiệu quả và độc tính của nhân sâm [8]. Phản ứng của mạch máu với nhân sâm cũng khác nhau về chất và lượng tùy thuộc vào loại mạch máu ở thỏ, chó hay người [1].
Hơn nữa, phần lớn bằng chứng hiện có đến từ nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật [8]. Các thử nghiệm trên người thường có cỡ mẫu nhỏ (như nghiên cứu chỉ có 12 người khỏe mạnh) [6]. Do đó, giới khoa học nhấn mạnh sự cần thiết phải có thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược sử dụng các chiết xuất chuẩn hóa (như G-115 hoặc CNT-2000) để đưa ra kết luận dứt khoát [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm cho người già
Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng nhân sâm có thể "chữa bách bệnh" dựa theo tên gọi Panax (nghĩa là chữa lành tất cả) trong y học cổ truyền [3]. Thực tế, nhân sâm không thể thay thế các phương pháp điều trị y khoa tiêu chuẩn, và việc từ chối can thiệp y tế để tự uống sâm có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim nguy kịch [7].
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại nên uống càng nhiều càng bổ [2]. Dữ liệu khoa học đã chứng minh việc lạm dụng và dùng sai cách có thể gây độc tính trên tim mạch, thận, gan, rối loạn khí sắc, dị ứng, chảy máu cơ quan sinh dục và chứng vú to ở nam giới [2].
Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng mọi sản phẩm nhân sâm đều làm tăng huyết áp kịch phát. Như đã phân tích, chế phẩm hồng sâm được làm giàu Rg3 và Arg-Fru hoặc chiết xuất nước hồng sâm dùng đúng liều lại giúp tăng NO và hạ huyết áp [3, 4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng nhân sâm?
Người lớn tuổi có bệnh lý nền về tim mạch, đặc biệt là người có cơn đau thắt ngực hoặc nghi ngờ hẹp mạch vành, tuyệt đối không tự ý dùng nhân sâm thay cho phác đồ điều trị của bác sĩ [7]. Tác dụng làm tăng lực co bóp cơ tim và nguy cơ tăng huyết áp khi lạm dụng có thể làm mảng xơ vữa mất ổn định hoặc tăng gánh nặng cho cơ tim đang thiếu máu [7].
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu cần đặc biệt cẩn trọng vì các báo cáo y văn đã ghi nhận sự tương tác bất lợi giữa nhân sâm và thuốc chống đông, cũng như nguy cơ gây chảy máu bất thường [2].
Ngoài ra, những người hay bị mất ngủ, bồn chồn lo lắng, rối loạn tiêu hóa (hay tiêu chảy buổi sáng) hoặc có tiền sử dị ứng với các chế phẩm thảo dược cũng nên thận trọng vì đây là nhóm triệu chứng phụ thường gặp nhất (chiếm từ 20% đến 35% trong nghiên cứu theo dõi 2 năm) [2].
Cách áp dụng thực tế để dùng nhân sâm an toàn
Để tận dụng lợi ích điều hòa huyết áp mà không gặp rủi ro, người dùng nên ưu tiên chọn các sản phẩm hồng sâm đã qua chế biến chuẩn hóa hoặc làm giàu các hoạt chất có lợi cho mạch máu như ginsenoside Rg3 [3, 6]. Tránh dùng các loại sâm trôi nổi không rõ hàm lượng hoạt chất [8].
Về liều lượng, cần tuân thủ liều khuyến cáo trên nhãn sản phẩm chuẩn hóa, không tự ý dùng liều cao kéo dài để tránh hội chứng lạm dụng nhân sâm [6, 8]. Trong các thử nghiệm lâm sàng trên người, liều đơn chiết xuất nước hồng sâm 500 mg/50 kg cân nặng ở người khỏe mạnh hoặc 3,5 gam hồng sâm mỗi phiên lọc máu ở bệnh nhân chạy thận cho thấy tác dụng điều hòa huyết áp an toàn [1, 4].
Do nhân sâm có chứa thành phần kích thích hệ thần kinh trung ương và gây mất ngủ ở 20% người dùng trong nghiên cứu theo dõi, người lớn tuổi nên dùng sâm vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, tránh dùng vào buổi tối [1, 7]. Bên cạnh đó, cần duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và theo dõi huyết áp thường xuyên tại nhà khi bắt đầu sử dụng bất kỳ sản phẩm bồi bổ nào.
Nhìn chung, nhân sâm không phải là "thủ phạm" mặc định gây tăng huyết áp đột ngột nếu dùng đúng loại và đúng liều lượng [1, 4]. Tuy nhiên, do chứa đồng thời các hoạt chất làm co và giãn mạch, thảo dược này vẫn tiềm ẩn rủi ro tăng huyết áp ở 17% người dùng lâu dài hoặc khi lạm dụng [1, 7]. Người cao tuổi có bệnh nền tim mạch và huyết áp nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng sâm để đảm bảo an toàn tuyệt đối [7, 8].




