Thời tiết thay đổi thất thường khiến niêm mạc họng dễ sưng tấy, ngứa rát và đau nhức. Trước cảm giác khó chịu này, nhiều người tìm đến các loại thảo dược tự nhiên để làm dịu cơn đau thay vì dùng ngay thuốc tân dược. Trong đó, rễ trọng đũa (tên khoa học là Ardisia crenata Sims hoặc Ardisia crispa) là vị thảo mộc dân gian quen thuộc được lưu truyền với khả năng giảm viêm đường hô hấp [2, 3].

Tuy nhiên, rễ trọng đũa có thực sự hiệu quả và cách dùng thế nào để bảo đảm an toàn cho sức khỏe? Các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất từ dược liệu này chứa nhiều hoạt chất sinh học hỗ trợ giảm sưng viêm và ức chế một số vi khuẩn vùng họng, nhưng người dùng tuyệt đối không nên tùy tiện lạm dụng [2, 4].

Vị thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền

Cây trọng đũa là loài cây bụi xanh quanh năm thuộc họ Myrsinaceae (hoặc Primulaceae), phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [2, 6]. Loài cây này đặc trưng với những chùm quả mọng màu đỏ hoặc trắng khi chín [2, 6]. Tại Đông Á và Ấn Độ, rễ và thân rễ của trọng đũa (gọi là Ardisia Crispae Radix et Rhizoma, hoặc "Chu sa căn" ở Trung Quốc) đã được ứng dụng lâu đời làm thuốc chữa viêm nhiễm, chấn thương và các bệnh lý đường hô hấp trên [2, 3, 4].

Dược điển Trung Quốc cũng ghi nhận rễ trọng đũa là bài thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh về thanh quản và nhiễm trùng đường hô hấp trên [1]. Ngoài ra, trong y học bản địa, phần rễ cây còn được dùng cho các chứng đau răng, đau khớp hay sốt [2, 7].

Cơ chế sinh học giúp rễ trọng đũa làm dịu niêm mạc họng

Cơn đau rát họng hình thành khi niêm mạc đường hô hấp bị kích ứng, giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm khiến mạch máu giãn nở và phù nề. Rễ cây trọng đũa mang lại tác động làm dịu họng nhờ các nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng như saponin, flavonoid, coumarin, tinh dầu, lignan và terpenoid [2].

Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất của dược liệu này can thiệp trực tiếp vào phản ứng viêm bằng cách ức chế các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-1beta (IL-1beta) [2, 7, 8]. Việc giảm nồng độ các chất này giúp hạ bớt hiện tượng sưng tấy niêm mạc họng, từ đó giảm cảm giác rát buốt khi nuốt.

Bên cạnh khả năng kháng viêm, hoạt chất từ trọng đũa còn có tính kháng khuẩn tại chỗ [1]. Khi cổ họng bị tổn thương, các vi sinh vật cơ hội dễ dàng phát triển khiến cơn đau dai dẳng hơn. Các hợp chất tự nhiên trong cây giúp kiềm chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại, bảo vệ bề mặt niêm mạc [1].

Bằng chứng khoa học về tác dụng của rễ trọng đũa

Để làm rõ giá trị y học của loài cây này, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành trên mô hình tế bào và động vật:

Nghiên cứu so sánh các bộ phận của cây Ardisia crenata tại tỉnh Quý Châu (Trung Quốc) trên 28 mẫu thực vật đã phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học [3]. Kết quả cho thấy bergenin là hoạt chất chính có trong cây [3]. Thử nghiệm trên động vật bị viêm họng cấp tính ghi nhận chiết xuất từ cây giúp giảm các triệu chứng bệnh học của viêm họng cấp, đồng thời làm giảm nồng độ các yếu tố gây viêm trong huyết thanh qua các đích tín hiệu như STAT3, MAPK1, AKT1, EP300, SRC và TP53 [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và mô phỏng gắn kết phân tử đã phân tích hoạt tính kháng khuẩn của Ardisia crenata [1]. Nhóm nghiên cứu phát hiện chiết xuất rễ cây có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với nấm Candida albicans là 1,56 mg/mL và nấm Aspergillus flavus là 0,39 mg/mL [1]. Đồng thời, hai hoạt chất phân lập từ rễ là 11-beta-d-glucopyranosyl-bergenin và (-)-gallocatechin thể hiện khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa với MIC lần lượt là 0,26 mg/mL và 0,33 mg/mL [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 phân lập các hợp chất từ lá Ardisia crenata trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS đã chứng minh các lactone (Ardisicreolide A và B) ức chế đáng kể sự sản sinh NO và giảm giải phóng TNF-alpha, IL-1beta, IL-4 cùng IL-10 [4]. Hoạt chất Ardisicreolide B còn thể hiện khả năng kháng khuẩn vừa phải đối với Bacillus subtilis [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên chuột bị viêm khớp và loét dạ dày cho thấy phân đoạn hexane từ rễ Ardisia crispa (ACRH) làm giảm rõ rệt các cytokine tiền viêm TNF-alpha và IL-1beta [7, 8]. Nghiên cứu công bố năm 2013 cũng chỉ ra liều thấp 10 mg/kg của phân đoạn này làm giảm tính thấm thành mạch do VEGF gây ra [5].

Giới hạn của các nghiên cứu hiện nay

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng rất triển vọng, người bệnh cần nhìn nhận đúng mức về giới hạn của bằng chứng khoa học. Đa phần các thử nghiệm hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật như chuột [1, 2, 5, 8].

Một bài tổng quan năm 2024 đánh giá về Ardisia Crispae Radix et Rhizoma đã nhấn mạnh rằng các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào hóa thực vật học và hoạt tính dược lý sơ bộ [2]. Cơ chế tác động sâu bên dưới vẫn chưa được khám phá đầy đủ, và giới y khoa cần có thêm những đánh giá hệ thống về hiệu quả cũng như độ an toàn lâm sàng trên cơ thể người [2]. Do đó, rễ trọng đũa chưa thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị y tế chuẩn mực.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng dược liệu

Nhiều người thường cho rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng đặc và càng nhiều thì họng càng nhanh khỏi. Đây là quan niệm sai lầm có thể dẫn đến quá liều hoặc kích ứng dạ dày. Trong thử nghiệm độc tính cấp, phân đoạn hexane của rễ cây Ardisia crispa có mức liều gây chết trung bình (LD50) trên động vật là 617,02 mg/kg [5]. Con số này cho thấy thảo dược vẫn có ngưỡng độc tính nếu dùng sai liều lượng [5].

Hiểu lầm thứ hai là xem rễ trọng đũa như vị thuốc "chữa bách bệnh" cho mọi chứng đau họng. Đau rát họng có thể xuất phát từ cảm lạnh thông thường, nhưng cũng có thể do nhiễm liên cầu khuẩn, viêm amidan hốc mủ hoặc trào ngược dạ dày thực quản. Việc tự ý sắc rễ cây uống mà bỏ qua chẩn đoán y khoa có thể khiến bệnh diễn tiến nặng hơn.

Ngoài ra, nguồn dược liệu rễ cây ngoài tự nhiên hiện khá khan hiếm [3]. Các phân tích chuyển hóa cho thấy thành phần hóa học giữa rễ, thân và lá có độ tương đồng lên tới 99% [3]. Việc cố tình tìm kiếm hoặc khai thác cạn kiệt phần rễ không chỉ lãng phí mà đôi khi còn dễ mua phải dược liệu giả mạo, kém chất lượng trên thị trường [3].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Để đảm bảo an toàn tối đa, những nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng rễ trọng đũa:

  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Nghiên cứu hóa thực vật đã xác định trong rễ trọng đũa có chứa triterpenoid saponin (cụ thể là ardisiacrispin A và ardisiacrispin B) có hoạt tính gây co thắt tử cung [6]. Do đó, phụ nữ có thai tuyệt đối không được sử dụng vì nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi [6].
  • Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và chức năng giải độc gan, thận của trẻ chưa hoàn thiện, không thích hợp để sử dụng các dịch chiết thảo dược đậm đặc chưa có chỉ định liều lượng cho trẻ em.
  • Người có bệnh nền mãn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các hoạt chất trong rễ cây có thể tương tác với các men chuyển hóa hoặc làm thay đổi tác dụng của thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn muốn sử dụng rễ trọng đũa để làm dịu cảm giác ngứa rát, khó chịu ở họng, hãy tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

  • Lựa chọn nguồn gốc rõ ràng: Chỉ sử dụng rễ hoặc các bộ phận của cây đã qua kiểm định chất lượng đông y, tránh nhầm lẫn với các loài cây dại khác có hình dáng tương tự [2]. Các nghiên cứu cho thấy dạng rễ quả đỏ và quả trắng đều chứa hàm lượng saponin sinh học tương đương nhau (khoảng 22,17 - 25,72 mg/g trọng lượng khô), có thể thay thế lẫn nhau nếu có nguồn cung chuẩn [7].
  • Dạng dùng thích hợp: Cách an toàn và nhẹ nhàng nhất là rửa sạch dược liệu khô, hãm với nước sôi thành trà loãng hoặc sắc lấy nước súc miệng ngậm từng ngụm nhỏ để dịch chiết tiếp xúc tại chỗ với niêm mạc hầu họng. Không nên nuốt một lượng quá đậm đặc khi bụng đói.
  • Thời điểm sử dụng: Nên dùng sau bữa ăn ấm. Kết hợp cùng việc uống nhiều nước ấm, súc miệng nước muối sinh lý đều đặn và giữ ấm vùng cổ.

Rễ trọng đũa là một dược liệu truyền thống giàu tiềm năng kháng viêm và kháng khuẩn đường hô hấp đã được khoa học ghi nhận bước đầu [1, 2, 4]. Dù vậy, người dùng cần tỉnh táo xem đây là biện pháp hỗ trợ tạm thời, không lạm dụng liều cao và phải đi khám bác sĩ chuyên khoa nếu cơn đau họng kéo dài kèm sốt cao.