Nước ngọt cùng các loại đồ uống có đường từ lâu đã trở thành một phần quen thuộc trong chế độ ăn uống hiện đại. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh lý tim mạch khiến nhiều người đặt câu hỏi về tác động thực sự của đường fructose đối với hệ tuần hoàn. Liệu việc tiêu thụ thường xuyên loại đường này có làm mạch máu bị co thắt và đẩy huyết áp lên cao hay không?

Câu trả lời từ y học cho thấy bức tranh phức tạp và nhiều chiều hơn suy nghĩ thông thường. Về mặt sinh hóa, sự chuyển hóa quá mức của fructose tại gan có thể kích thích sản sinh axit uric, từ đó làm giảm tính khả dụng của nitric oxide (NO) nội mô và gây co mạch [1]. Dẫu vậy, các dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn trên người lại chỉ ra rằng ở mức tiêu thụ thông thường, fructose đơn thuần không trực tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp [2], [3].

Cơ chế sinh hóa: Fructose, axit uric và áp lực lòng mạch

Khi một lượng lớn đường fructose từ nước ngọt đi vào cơ thể, nồng độ của nó trong máu ngoại vi vẫn rất thấp do gan nhanh chóng hấp thu và thoái giáng [1]. Quá trình dị hóa fructose tại tế bào gan tiêu tốn năng lượng và kích thích sự phân giải nucleotide, dẫn đến việc sản sinh mạnh mẽ axit uric [4], [1]. Axit uric dư thừa sau đó giải phóng vào tuần hoàn và gây ảnh hưởng trực tiếp lên lớp tế bào nội mô mạch máu [1].

Tại nội mô, axit uric làm giảm tính khả dụng sinh học của nitric oxide (NO) thông qua stress oxy hóa, kích thích enzyme arginase và trực tiếp bẫy phân tử NO [1]. Vì NO là chất đóng vai trò sống còn trong việc làm giãn mạch máu, sự suy giảm của nó khiến tế bào cơ trơn co thắt, làm tăng sức cản mạch máu ngoại vi và đẩy huyết áp lên [1]. Bên cạnh đó, axit uric còn kích thích sự tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu và gia tăng sản xuất angiotensin II [1]. Tình trạng thiếu hụt NO cũng làm giảm lưu lượng máu đến mô cơ và các cơ quan ngoại vi, gây suy giảm độ nhạy insulin và dẫn đến hiện tượng tăng insulin bù trừ [1]. Tăng insulin máu sau đó kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và tăng tái hấp thu natri ở thận, góp phần làm tăng áp lực dòng máu [1].

Ngoài ra, fructose còn tác động trực tiếp lên hệ thống thận và tiêu hóa. Ở mức độ tế bào, việc nạp nhiều fructose làm tăng tái hấp thu natri (Na) ở cả thận và ruột [5]. Fructose kích thích hệ thống renin-angiotensin trong thận, kích hoạt các chất vận chuyển natri NHE3 và NKCC2, khiến cơ thể nhạy cảm hơn với muối ăn [5]. Thêm vào đó, fructose làm tăng hấp thu muối và nước ở đoạn hỗng tràng thông qua các chất vận chuyển Slc26a6 (PAT1) và Slc2a5 (Glut5), đồng thời làm giảm bài tiết muối qua thận [6].

Các nghiên cứu trên động vật nói gì?

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã củng cố cơ chế co thắt mạch do fructose gây ra. Một nghiên cứu trên chuột năm 2014 ghi nhận chuột uống fructose bị tăng huyết áp rõ rệt đi kèm suy giảm khả năng giãn động mạch chủ dưới tác động của acetylcholine [1]. Đáng chú ý, các biến đổi này biến mất hoàn toàn khi quá trình sản xuất NO bị ức chế bởi hợp chất L-NAME, chứng minh tác động gây tăng áp lực mạch máu của fructose phụ thuộc chặt chẽ vào con đường NO [1].

Nghiên cứu khác năm 2008 trên chuột biến đổi gen cho thấy khẩu phần giàu fructose làm tăng biểu hiện của chất vận chuyển Glut5 và Slc26a6, làm giảm bài tiết muối qua thận và gây tăng huyết áp [6]. Khi loại bỏ gen Slc26a6 hoặc áp dụng chế độ ăn không chứa muối clorua, phản ứng tăng huyết áp bị triệt tiêu hoàn toàn [6]. Đáng lưu ý, trong mô hình nghiên cứu này, huyết áp tăng lên do hấp thu muối ngay cả khi nồng độ axit uric trong huyết thanh không thay đổi [6].

Một tổng quan năm 2020 cũng ghi nhận rằng chuột tiếp xúc với chế độ ăn nhiều fructose sẽ bị tăng huyết áp nhạy cảm với muối khi kết hợp cùng chế độ ăn mặn [5]. Chuột mẹ ăn khẩu phần chứa 60% fructose trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú sinh ra chuột con bị tăng huyết áp khi trưởng thành [5]. Tuy nhiên, giới hạn lớn của các bằng chứng này nằm ở chỗ liều lượng fructose dùng cho động vật thường rất cao, vượt xa mức người bình thường có thể hấp thụ qua ăn uống thường ngày [3].

Bằng chứng dịch tễ học và thử nghiệm lâm sàng ở người

Trái ngược với các dự đoán từ nghiên cứu động vật, các nghiên cứu theo dõi quy mô lớn trên người cho kết quả hoàn toàn khác biệt. Nghiên cứu công bố năm 2009 phân tích dữ liệu từ ba đoàn hệ độc lập bao gồm Nghiên cứu Sức khỏe Y tá 1 (88.540 phụ nữ), Nghiên cứu Sức khỏe Y tá 2 (97.315 phụ nữ) và Nghiên cứu Theo dõi Chuyên gia Y tế (37.375 nam giới) [2]. Kết quả theo dõi dài hạn cho thấy lượng fructose tiêu thụ không liên quan đến nguy cơ tăng huyết áp [2]. Tỷ số rủi ro hiệu chỉnh đa biến khi so sánh nhóm tiêu thụ fructose cao nhất với thấp nhất là 1,02 (KTP 95%: 0,99-1,06) ở nghiên cứu y tá 1; 1,03 (KTP 95%: 0,98-1,08) ở nghiên cứu y tá 2; và 0,99 (KTP 95%: 0,93-1,05) ở nam giới [2].

Tiếp tục đánh giá sâu hơn, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2014 trên 3 đoàn hệ này (tổng cộng 37.375 nam và 185.855 nữ, theo dõi hơn 2,5 triệu người-năm với 58.162 ca tăng huyết áp mới) đã tái khẳng định không có mối liên quan giữa tổng lượng fructose nạp vào và nguy cơ tăng huyết áp [3]. Nghiên cứu này ghi nhận fructose chiếm tới 14% tổng năng lượng khẩu phần (tương đương phân vị thứ 90 ở Mỹ) mà không gây ảnh hưởng bất lợi, không phân biệt giới tính và không có bằng chứng về đáp ứng theo liều [3]. Thậm chí, ở mức tiêu thụ thuộc phân vị thứ 50, nguy cơ tăng huyết áp còn có xu hướng giảm nhẹ [3].

Để kiểm tra trực tiếp trên người, một thử nghiệm can thiệp năm 2015 đã theo dõi 267 người ổn định cân nặng trong 10 tuần [7]. Những người tham gia được chia thành 4 nhóm uống sữa có bổ sung đường mỗi ngày: nhóm 1 dùng 9% năng lượng từ fructose, nhóm 2 dùng 9% từ glucose, nhóm 3 dùng 18% từ si-rô ngô giàu fructose (HFCS) và nhóm 4 dùng 18% từ sucrose [7]. Kết quả kết thúc 10 tuần can thiệp chỉ ra không có sự khác biệt giữa các loại đường đối với huyết áp và nồng độ axit uric (P > 0,05) [7]. Việc tiêu thụ fructose ở mức phân vị thứ 50 của quần thể không gây tăng axit uric máu hay đẩy cao huyết áp [7].

Ngoài ra, thử nghiệm chéo năm 2021 trên 16 bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa (độ tuổi trung bình 64,5) cho thấy khi người bệnh uống nạp 75g fructose, cả hai loại thuốc hạ áp losartan (50 mg) và eprosartan (600 mg) đều giữ tác động trung tính đối với nồng độ axit uric máu và độ thanh thải qua nước tiểu sau 3 tháng điều trị, dù huyết áp đều hạ tốt [8].

Lợi ích, giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm phổ biến

Các kết quả dịch tễ học cung cấp cái nhìn khách quan: bản thân phân tử fructose không phải là tác nhân độc lập trực tiếp gây co mạch hay làm tăng huyết áp khi năng lượng khẩu phần được giữ cân bằng [2], [3]. Bằng chứng từ các phân tích gộp chỉ ra mối liên hệ giữa fructose và tăng axit uric chỉ xuất hiện rõ ràng trong các thử nghiệm thừa năng lượng (hypercaloric), khi lượng đường nạp vào tạo ra sự dư thừa calo cực độ [3].

Hiểu lầm thường gặp là đánh đồng toàn bộ fructose trong thực phẩm với nguy cơ bệnh tật tức thì. Nhiều người lo sợ rằng hễ uống một ngụm nước ngọt là cơ thể sẽ lập tức bị co thắt mạch máu do axit uric. Trên thực tế, cơ thể người có khả năng thích ứng và chuyển hóa an toàn nếu tổng năng lượng nạp vào không vượt quá ngưỡng tiêu thụ [3], [7]. Mối nguy thực sự của nước ngọt công nghiệp chủ yếu đến từ việc chúng cung cấp lượng calo rỗng quá lớn, dễ dẫn đến thừa cân, béo phì và tích tụ mỡ nội tạng khi lạm dụng trong thời gian dài.

Những ai nên thận trọng?

Mặc dù các đoàn hệ lớn không thấy nguy cơ tăng huyết áp độc lập từ fructose ở người khỏe mạnh, một số nhóm đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng đồ uống chứa đường:

Nhóm người có tiền sử tăng axit uric máu, bệnh gút hoặc tăng triglyceride máu: Axit uric cao và triglyceride cao là hai yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh lý tăng huyết áp động mạch [4]. Fructose từ đồ uống ngọt có thể kích hoạt quá trình dị hóa nucleotide làm nồng độ axit uric trong máu tiếp tục leo thang, đặc biệt là ở nam giới [4].

Bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường: Nồng độ axit uric tăng cao là yếu tố dự báo độc lập cho sự phát triển của đái tháo đường tuýp 2 và làm gia tăng nguy cơ tim mạch cộng dồn [5]. Ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường tuýp 2, tình trạng tăng axit uric máu đi liền với nguy cơ xuất hiện biến chứng thận và tăng huyết áp trong vòng 7 năm theo dõi [5].

Người có thói quen ăn mặn: Do fructose kích thích tái hấp thu natri ở thận và ruột, việc kết hợp đồng thời nước ngọt và thức ăn mặn sẽ dễ làm bộc phát tình trạng tăng huyết áp nhạy cảm với muối [5], [6].

Lời khuyên áp dụng vào đời sống hàng ngày

Để bảo vệ thành mạch và kiểm soát huyết áp ổn định, việc điều chỉnh hành vi tiêu thụ đường ngọt đóng vai trò then chốt:

Kiểm soát nguồn nạp đường: Cần ưu tiên fructose tự nhiên có trong trái cây tươi thay vì dung nạp lượng lớn đường lỏng từ nước ngọt có gas, nước giải khát đóng chai hay si-rô ngô giàu fructose. Trái cây cung cấp thêm chất xơ và vitamin C; lượng vitamin C từ 1500 mg/ngày trở lên đã được ghi nhận có liên quan đến việc hỗ trợ giảm axit uric máu [2].

Hạn chế kết hợp đồ ngọt với thức ăn nhiều muối: Tránh thói quen vừa uống nước ngọt có ga vừa ăn các món ăn nhanh, đồ chiên rán nhiều muối nhằm hạn chế kích hoạt cơ chế giữ muối và nước tại thận [5], [6].

Chủ động tầm soát: Những người có bệnh nền tim mạch, rối loạn lipid máu hoặc huyết áp không ổn định nên thảo luận cùng bác sĩ điều trị để xây dựng thực đơn cân bằng calo, tuyệt đối không tự ý thay đổi thuốc điều trị hạ áp khi chưa có chỉ định y khoa.

Hiểu đúng về fructose giúp chúng ta tránh được tâm lý hoang mang quá mức nhưng không đồng nghĩa với việc lạm dụng nước ngọt vô tội vạ. Một chế độ ăn kiểm soát tốt năng lượng, hạn chế đồ uống công nghiệp và duy trì lối sống vận động luôn là nền tảng vững chắc nhất cho một trái tim khỏe mạnh.