Nhiều người tiêu dùng băn khoăn lựa chọn giữa đường phèn, đường thốt nốt và đường cát khi nấu nướng hằng ngày. Quan niệm phổ biến cho rằng đường thốt nốt hay đường phèn bổ dưỡng và ít gây tăng đường huyết hơn đường cát trắng.
Bản chất ba loại đường này khác biệt rõ rệt về nguồn gốc nguyên liệu và mức độ tinh chế công nghiệp. Đường cát và đường phèn chủ yếu là đường sucrose tinh luyện từ mía, trong khi đường thốt nốt được cô đặc từ dịch hoa cây thốt nốt, giữ lại nhiều khoáng chất tự nhiên [1]. Về mặt chuyển hóa, tất cả các loại đường này đều giải phóng carbohydrate và tác động nhanh đến đường huyết nếu tiêu thụ quá mức [2].
Nguồn gốc xuất xứ và quy trình chế biến
Đường cát trắng là sản phẩm quen thuộc nhất trong đời sống, được sản xuất công nghiệp từ mía đường qua các bước ép, lọc tạp chất, tẩy màu và kết tinh. Sản phẩm cuối cùng đạt độ tinh khiết rất cao, gần như chỉ chứa hợp chất sucrose [2].
Đường phèn thực chất cùng nguồn gốc với đường cát, được tạo ra bằng cách hòa tan đường cát trong nước rồi nấu chậm, cô đặc và để kết tinh dạng khối lớn trong nhiều ngày. Mặc dù có vị ngọt thanh hơn do cấu trúc tinh thể lớn làm tan chậm trên lưỡi, độ tinh khiết hóa học của đường phèn vẫn tương đương đường cát trắng.
Ngược lại, đường thốt nốt có nguồn gốc thực vật đặc thù, được thu hoạch từ dịch mật hoa của các loài cây thốt nốt [1]. Dịch mật sau khi thu gom sẽ được đun nấu thủ công hoặc áp dụng các kỹ thuật hiện đại như sấy phun, sấy chân không để bốc hơi nước và kết tinh dạng viên hoặc bột [1]. Do trải qua ít công đoạn tinh chế hóa học, sản phẩm vẫn giữ được hương vị, màu sắc nâu sẫm và thành phần dinh dưỡng tự nhiên của nhựa cây [1].
So sánh độ tinh khiết công nghiệp và thành phần vi chất
Độ tinh chế công nghiệp quyết định sự khác biệt về mặt dinh dưỡng giữa các loại đường. Đường cát và đường phèn trải qua quá trình loại bỏ triệt để mật rỉ nên cung cấp calo rỗng, không chứa vi chất đáng kể.
Đường thốt nốt giữ lại nhiều thành phần sinh học nhờ quy trình xử lý thô ít qua hóa chất tẩy rửa [1]. Theo phân tích khoa học, dịch đường thốt nốt chứa hỗn hợp carbohydrate gồm glucose từ 0,49 đến 86,90 g/100 ml, fructose từ 0,26 đến 1,61 g/100 ml và sucrose từ 5,30 đến 27,00 g/100 ml [1].
Hàm lượng khoáng chất trong đường thốt nốt phong phú với kali dao động từ 65,28 đến 1326,0 mg/100 ml, natri từ 2,85 đến 117,5 mg/100 ml, magie từ 0,54 đến 31,00 mg/100 ml và canxi từ 0,24 đến 79,00 mg/100 ml [1]. Các vi chất này tạo nên giá trị dinh dưỡng cao hơn so với đường cát hay đường phèn [1]. Hương thơm, màu sắc và hàm lượng dưỡng chất này có thể thay đổi tùy thuộc vào loài thốt nốt, vùng trồng trọt và điều kiện khí hậu bản địa [1].
Đặc tính vật lý của đường thốt nốt cũng khác đường cát trắng. Khi ứng dụng làm sô-cô-la, đường thốt nốt cho nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sucrose tinh luyện nhờ độ ẩm tự nhiên hoạt động như chất hóa dẻo [3].
Bằng chứng khoa học về chỉ số đường huyết GI
Chỉ số đường huyết (GI) phản ánh tốc độ làm tăng đường máu của thực phẩm sau ăn. Đường thốt nốt tự nhiên thường được xếp vào nhóm chất tạo ngọt có giá trị GI thấp hơn so với đường mía tinh luyện [1].
Tuy nhiên, giá trị GI thực tế khi đi vào cơ thể còn phụ thuộc lớn vào công thức chế biến món ăn. Trong một thử nghiệm lâm sàng năm 2021, các nhà khoa học đã nghiên cứu phản ứng đường huyết sau ăn của người khỏe mạnh khi ăn bánh quế làm từ bột gạo Riceberry có thành phần đường gồm 50% bột đường thốt nốt và 50% chất tạo ngọt maltitol [4].
Phản ứng đường huyết của tình nguyện viên được theo dõi định kỳ tại các mốc thời gian 0, 15, 30, 45, 60, 90, 120, 150 và 180 phút [4]. Kết quả cho thấy chỉ số GI của loại bánh quế Riceberry này đạt tới 94,73 ± 7,60, gần tương đương mức 91,96 ± 6,93 của bánh quế làm từ bột mì thông thường [4]. Như vậy, dù chứa thành phần đường thốt nốt tự nhiên, thành phẩm nhiều tinh bột vẫn gây tăng vọt đường huyết và không phù hợp với bệnh nhân đái tháo đường [4].
Nguy cơ chuyển hóa từ việc lạm dụng sucrose
Cả đường cát và đường phèn đều cấu tạo từ sucrose tinh luyện, một loại carbohydrate hấp thu nhanh. Việc dung nạp quá nhiều sucrose cùng chế độ ăn giàu chất béo gây ra nhiều rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng trong cơ thể [2].
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2016 kéo dài 16 tuần trên chuột cống đã đánh giá tác động của việc bổ sung dầu cọ oxy hóa (10%) kết hợp 10% dung dịch sucrose trong nước uống [2]. Động vật tiêu thụ chế độ ăn giàu sucrose và chất béo này xuất hiện tình trạng tăng đường huyết, rối loạn dung nạp glucose, kháng insulin rõ rệt [2].
Bên cạnh đó, nhóm này bị tăng cân và tích tụ mỡ bụng đáng kể so với chuột đối chứng ăn khẩu phần chuẩn [2]. Các chỉ số căng thẳng oxy hóa cũng gia tăng tiêu cực, biểu hiện qua nồng độ malondialdehyde (MDA) tăng cao ở tim, gan, thận cùng sự sụt giảm hoạt tính các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD và catalase tại gan và thận [2].
Về nguy cơ ung thư, một phân tích tổng hợp năm 2012 từ 10 nghiên cứu thuần tập theo dõi dài hạn cho thấy lượng tiêu thụ sucrose ở mức 25 g/ngày không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ ung thư biểu mô tuyến tụy (nguy cơ tương đối RR = 1,05; khoảng tin cậy 95%: 0,85-1,23) [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra chỉ số đường huyết tổng thể không làm tăng nguy cơ ung thư tụy (RR = 1,02 trên mỗi 10 đơn vị GI) [5].
Hiểu lầm thường gặp về đường tự nhiên và đường phèn
Nhiều người nhầm tưởng đường phèn "mát" hơn đường cát và không làm tăng đường huyết. Thực chất, cả hai đều có thành phần hóa học chính là phân tử sucrose, khi tiêu hóa đều phân giải thành glucose và fructose đi vào máu với tốc độ tương tự. Cảm giác thanh mát chỉ xuất phát từ hương vị do quá trình kết tinh vật lý tạo thành.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm có thể thoải mái ăn đường thốt nốt mà không lo đái tháo đường. Dù đường thốt nốt giữ lại khoáng chất và có GI gốc thấp, thành phần chủ yếu của nó vẫn là carbohydrate tự nhiên gồm sucrose, glucose và fructose [1]. Tiêu thụ quá nhiều đường thốt nốt vẫn cung cấp lượng calo dư thừa và làm tăng đường huyết tương đương các loại đường lỏng khác.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người mắc bệnh đái tháo đường týp 1 và týp 2 cần kiểm soát nghiêm ngặt tất cả các loại đường tự do, bao gồm cả đường phèn lẫn đường thốt nốt. Việc thay đường cát bằng đường thốt nốt trong các món bánh ngọt tinh bột không làm giảm phản ứng đường huyết nguy hiểm sau bữa ăn [4].
Những người bị rối loạn lipid máu, thừa cân, béo phì hoặc gan nhiễm mỡ cũng cần hạn chế. Dung nạp nhiều sucrose kết hợp với chất béo công nghiệp dễ đẩy nhanh quá trình tích tụ mỡ nội tạng và gây kháng insulin [2].
Người có bệnh nền chuyển hóa cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để tính toán khẩu phần carbohydrate an toàn mỗi ngày.
Hướng dẫn sử dụng hợp lý trong đời sống
Người tiêu dùng có thể linh hoạt sử dụng từng loại đường tùy theo mục đích ẩm thực. Đường cát trắng phù hợp cho các món cần độ ngọt thuần khiết, không làm đổi màu sắc thành phẩm. Đường phèn thích hợp dùng chưng yến, nấu chè hạt sen hoặc si-rô ho thảo mộc để tạo vị thanh dịu.
Đường thốt nốt là lựa chọn tốt khi làm bánh nướng, nấu chè kho hoặc pha chế đồ uống cần màu cánh gián tự nhiên và mùi thơm caramel đậm đà [1]. Tuy nhiên, cần chú ý liều lượng: tổng lượng đường tự do thêm vào khẩu phần ăn chỉ nên giới hạn dưới 25-50 g mỗi ngày đối với người trưởng thành khỏe mạnh.
Ưu tiên kết hợp đường thốt nốt cùng thực phẩm giàu chất xơ hòa tan hoặc protein để làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu, tránh hiện tượng đường huyết tăng vọt sau ăn.
Tóm lại, đường thốt nốt vượt trội hơn đường cát và đường phèn về hàm lượng vi chất tự nhiên và mức độ chế biến thô. Dù vậy, chúng đều là nguồn carbohydrate cung cấp năng lượng nhanh, đòi hỏi người tiêu dùng phải kiểm soát lượng dùng hằng ngày để duy trì sức khỏe chuyển hóa ổn định.






