Ngũ vị tử nam (các loài thuộc chi Kadsura, phổ biến như Kadsura coccinea) là vị thuốc dân gian quen tộc trong y học cổ truyền [1]. Nhiều gia đình thường băn khoăn nên đem dược liệu này hãm với nước sôi uống hàng ngày hay đem ngâm rượu để thôi ra nhiều dưỡng chất nhất.

Câu trả lời dựa trên đặc tính hóa học là ngâm rượu hoặc dùng dung môi chứa cồn hòa tan và giữ lại hàm lượng hoạt chất quý (đặc biệt là lignan và triterpenoid) hiệu quả hơn rõ rệt so với hãm nước sôi thông thường [2, 3, 5].

Bản chất hóa học của các hoạt chất quý trong ngũ vị tử nam

Theo tổng quan y văn, chi Kadsura được ứng dụng lâu đời trong y học dân gian để hành khí hoạt huyết, giảm đau, trừ phong thấp [1]. Các tác dụng sinh học nổi bật như kháng viêm, bảo vệ tế bào gan, chống oxy hóa hay bảo vệ thần kinh chủ yếu đến từ hai nhóm hợp chất then chốt: lignan và triterpenoid [1, 5].

Tuy nhiên, cả lignan và triterpenoid về bản chất là các phân tử hữu cơ kém phân cực, tan rất kém trong nước tinh khiết nhưng lại tan tốt trong cồn hoặc dung môi hữu cơ [2].

Nghiên cứu ứng dụng sắc ký phân bố ngược dòng (CCC) đã phân tích dịch chiết từ loài Kadsura coccinea bằng hệ dung môi hai pha kỵ nước gồm n-hexane, ethyl acetate, ethanol và dung dịch acid [2]. Hệ thống này tách thành công hai nhóm hoạt chất chính: nhóm lignan (gồm Kadsulignan N, Schizandrin H, Neokadsuranin) và nhóm triterpenoid (như Micranoic acid A, Neokadsuranic acid B, beta-Sitosterol) [2]. Dữ liệu này chứng minh bản chất ưa lipid (kỵ nước) của các hoạt chất chủ đạo trong ngũ vị tử nam [2].

Do đó, việc hãm nước sôi thông thường chỉ có thể lôi cuốn một phần nhỏ các chất tan trong nước. Phần lớn các hợp chất lignan và triterpenoid quý giá vẫn nằm lại trong bã dược liệu.

Bằng chứng khoa học về dung môi chiết xuất từ chi Ngũ vị tử nam

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại khi tiến hành phân lập dược chất từ chi Kadsura đều sử dụng dung môi hữu cơ phân cực hoặc cồn nồng độ cao [1, 3, 4].

Năm 2007, một nghiên cứu trên thân cây Kadsura heteroclita đã sử dụng cồn ethanol để chiết xuất thành công 7 hợp chất triterpenoid mới dạng lactone (được đặt tên từ heteroclitalactones G đến M) [3]. Toàn bộ cấu trúc này được xác định thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [3]. Nếu chỉ dùng nước sôi, các triterpenoid dạng lactone này rất khó tách khỏi mô thực vật [3].

Cùng năm 2007, một nghiên cứu khác chiết xuất rễ và thân Kadsura coccinea bằng dung môi acetone 80%, sau đó phân đoạn qua ethyl acetate để thu được các lignan quý như kadsuralignan H, I, J, K [4].

Năm 2009, nghiên cứu trên rễ loài Kadsura coccinea sử dụng dung môi methanol đã cô lập được hàng loạt dẫn xuất dibenzocyclooctadiene lignan (như acetylepigomisin R, isovaleroylbinankadsurin A, binankadsurin A) và các triterpenoid nhóm seco-lanostane [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2001 cũng ghi nhận sự hiện diện của triterpenoid (ananosic acid A) và lignan (ananosin A) trong vỏ thân Kadsura ananosma [6].

Nghiên cứu năm 2020 trên rễ loài Kadsura longipedunculata cũng phân lập thành công nhiều lignan và triterpenoid nhóm schiartane [7]. Toàn bộ các bằng chứng thực nghiệm này chỉ ra rằng: cồn (ethanol/methanol) là dung môi tối ưu để chiết kiệt các nhóm chất hữu cơ mục tiêu từ chi thực vật này [1, 3, 6].

Tác dụng sinh học của các hoạt chất được chiết xuất

Các hợp chất lignan và triterpenoid sau khi được chiết xuất bằng cồn thể hiện nhiều hoạt tính dược lý giá trị trên mô hình phòng thí nghiệm [1, 4, 6].

Trong nghiên cứu năm 2009, các hợp chất dibenzocyclooctadiene lignan phân lập từ rễ Kadsura coccinea được đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan nguyên thủy của chuột bị nhiễm độc bởi tert-butyl hydroperoxide 1,2 mM [5]. Kết quả cho thấy ba hợp chất (hợp chất 1, 3 và 5) có hiệu quả bảo vệ tế bào gan rõ rệt với giá trị ED50 lần lượt đạt 135,7 microM; 26,1 microM và 79,3 microM [5].

Thử nghiệm năm 2007 trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 cho thấy các dibenzocyclooctadiene lignan (kadsuralignan H và J) có khả năng ức chế quá trình sản sinh oxit nitric (NO) khi tế bào bị kích hoạt bởi lipopolysaccharide và interferon-gamma, từ đó thể hiện tiềm năng kháng viêm [4].

Nghiên cứu năm 2020 cũng ghi nhận một hợp chất từ rễ Kadsura longipedunculata có tác dụng bảo vệ tế bào gan HepG2 chống lại độc tính do quá liều paracetamol (APAP), giúp duy trì tỷ lệ sống sót của tế bào ở mức 53,04% [7].

Bên cạnh đó, các hoạt chất này còn được ghi nhận tiềm năng kháng virus HIV, chống khối u, chống kết tập tiểu cầu và bảo vệ thần kinh trong các bài đánh giá tổng quan [1].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù việc dùng cồn giúp thu nhận hoạt chất tối đa, người dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn dữ liệu:

Phần lớn các dữ liệu thực nghiệm hiện tại về chi Kadsura mới dừng lại ở quy mô tế bào in vitro hoặc mô hình động vật thí nghiệm [1, 4, 6]. Các thử nghiệm lâm sàng trên người về liều lượng tối ưu và độc tính trường diễn của dịch chiết từ ngũ vị tử nam còn hạn chế [1].

Mặt khác, các nghiên cứu hóa học sử dụng cồn tinh khiết (ethanol, methanol) trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn [1, 3]. Rượu ngâm dân gian thường chỉ đạt nồng độ cồn từ 35-45 độ, nên hiệu suất chiết xuất thực tế tại nhà sẽ thấp hơn dung môi chuẩn phòng thí nghiệm, dù vẫn vượt trội so với nước đun sôi [2, 3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ vị tử nam

Nhiều người cho rằng sắc nước hay hãm trà là phương pháp an toàn và thu trọn vẹn tinh chất của dược liệu. Tuy nhiên, với các thảo dược giàu lignan và triterpenoid kỵ nước như ngũ vị tử nam, nước đun sôi chỉ hòa tan đường, chất nhầy, một số acid hữu cơ và tanin, bỏ phí phần lớn nhóm chất kháng viêm và bảo vệ gan [1, 2, 4].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "rượu thuốc càng uống nhiều càng bổ". Bản thân rượu là dung môi hòa tan hoạt chất tốt, nhưng ethanol dung nạp quá mức lại gây độc trực tiếp cho tế bào gan, triệt tiêu tác dụng bảo vệ của lignan [1, 6].

Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Dù chọn cách chiết xuất nào, việc sử dụng ngũ vị tử nam vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng:

  • Người có bệnh lý về gan tiến triển (xơ gan, viêm gan do rượu, men gan tăng cao): Tuyệt đối không dùng dạng ngâm rượu, vì cồn gây gánh nặng chuyển hóa nghiêm trọng cho tế bào gan [1, 6].
  • Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng: Nồng độ cồn và các acid tự nhiên từ dược liệu có thể kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.
  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Không nên tự ý sử dụng các chế phẩm chiết xuất từ ngũ vị tử nam khi chưa có chỉ định y khoa.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc bất lợi trong quá trình chuyển hóa tại gan [5].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn và hiệu quả

Để khai thác tối đa dược tính của ngũ vị tử nam trong đời sống thường ngày:

  • Chiết xuất bằng rượu: Nên chọn rượu trắng truyền thống nồng độ khoảng 40 độ để dung môi đủ lực hòa tan lignan và triterpenoid [2, 3]. Rửa sạch dược liệu, để thật ráo nước, sao vàng hạ thổ nhẹ để phá vỡ cấu trúc cơ học của màng tế bào trước khi ngâm. Tỷ lệ thông dụng là 1 phần dược liệu ngâm với 4-5 phần rượu trong bình thủy tinh kín tối thiểu 1-3 tháng.
  • Liều lượng sử dụng: Chỉ uống từ 15-30 ml mỗi ngày (khoảng 1 chén nhỏ), dùng trong hoặc sau bữa ăn chính. Không dùng rượu thuốc để uống giải trí hay uống say.
  • Đối với người kiêng rượu hoàn toàn: Có thể thái nhỏ hoặc tán bột mịn ngũ vị tử nam rồi sắc kỹ nhiều lần với nước trên lửa nhỏ để tăng khả năng phân tán cơ học của hoạt chất vào nước, dù hiệu suất chiết xuất không cao bằng cồn [2].

Ngâm rượu là phương pháp tối ưu hơn để hòa tan các hoạt chất lignan và triterpenoid quý trong ngũ vị tử nam [1, 2, 3]. Người dùng cần cá nhân hóa việc sử dụng tùy theo thể trạng, không lạm dụng rượu và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu có bệnh lý nền.