Trong vườn nhà hay ven các bờ ruộng ẩm ướt ở làng quê Việt Nam, cây cóc mẵn thường mọc hoang dại và bị nhầm lẫn với cỏ dại tầm thường. Nhiều người chỉ biết đến loài cây nhỏ bé này qua các bài thuốc dân gian truyền miệng để chữa viêm xoang, viêm mũi hay giảm ho dai dẳng. Liệu loài cây mọc sát mặt đất này có thực sự sở hữu khả năng chống viêm mạnh mẽ như kinh nghiệm dân gian đồn đại, hay đây chỉ là sự phóng đại?

Các bằng chứng khoa học hiện đại xác nhận rằng cóc mẵn chứa những hợp chất kháng viêm tự nhiên có hoạt lực rất mạnh ở cấp độ phòng thí nghiệm [1]. Đáng chú ý, các hoạt chất đặc hữu thuộc nhóm sesquiterpene lactones phân lập từ loài thảo dược này có thể ức chế các chất gây viêm với nồng độ cực thấp, mang lại tiềm năng to lớn cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới [1], [2].

Cây thuốc dân gian quen thuộc trong điều trị hô hấp

Cóc mẵn, có tên khoa học là Centipeda minima, thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loài thân thảo nhỏ phát triển hàng năm và phân bố phổ biến ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là khu vực nhiệt đới phía đông châu Á [1]. Tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á, cây thuốc này thường được thu hái toàn cây để dùng tươi hoặc phơi khô làm dược liệu trị bệnh.

Từ hàng trăm năm qua, kinh nghiệm thực hành y học cổ truyền đã ghi nhận cóc mẵn là dược liệu quen thuộc trong việc đẩy lùi chứng ho gà, viêm mũi dị ứng, hen suyễn và cả bệnh sốt rét [1]. Nhờ đặc tính sát trùng và tiêu viêm tự nhiên, người dân thường vò nát lá cóc mẵn để hít ngửi giảm nghẹt mũi, hoặc sắc nước uống mỗi khi thời tiết thay đổi gây viêm đường hô hấp trên.

Dù được dùng rộng rãi trong dân gian, những câu hỏi xoay quanh việc tại sao một loài cây nhỏ bé lại có công dụng chống viêm đa dạng như vậy từng là điều bí ẩn. Chỉ đến những thập niên gần đây, khi các kỹ thuật phân tích hóa thực vật phát triển, các nhà khoa học mới bắt đầu giải mã tường tận từng thành phần hoạt chất tiềm ẩn bên trong loài cây này [1].

"Kho báu" sesquiterpene lactones tạo nên sức mạnh kháng viêm

Các báo cáo tổng quan về thành phần hóa thực vật cho thấy cây cóc mẵn là một nguồn tài nguyên sinh học vô cùng phong phú [1]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định được hơn một trăm chất chuyển hóa thứ cấp từ loài thảo dược này, bao gồm terpenoid, flavonoid, mono-phenol, acid béo, amide và nhiều hợp chất khác [1].

Trong số hàng trăm chất chuyển hóa đó, nhóm hợp chất sesquiterpene lactones chiếm ưu thế vượt trội nhất cả về số lượng lẫn hoạt tính sinh học [1]. Đây là nhóm phân tử hữu cơ phức tạp đóng vai trò trung tâm tạo nên các hoạt tính dược lý nổi bật của cây cóc mẵn, bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống dị ứng, chống khối u, bảo vệ gan và đặc biệt là tác dụng chống viêm cực kỳ nổi trội [1].

Chính sự hiện diện dồi dào của sesquiterpene lactones đã biến cóc mẵn trở thành một đối tượng hấp dẫn cho các nghiên cứu dược lý hiện đại [1]. Các chuyên gia nhận định việc tận dụng cao chiết cũng như các hợp chất đơn lẻ từ cóc mẵn để nghiên cứu phát triển thuốc là một định hướng y học đầy hứa hẹn trong tương lai [1].

Nghiên cứu chỉ ra mức ức chế viêm ấn tượng ở cấp độ tế bào

Khả năng chống viêm của các sesquiterpene lactones trong cóc mẵn được đo lường cụ thể qua nhiều thử nghiệm nghiêm ngặt trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 [3], [2]. Khi các tế bào này bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) – một độc tố vi khuẩn mạnh gây phản ứng viêm cấp tính – chúng sẽ ồ ạt tiết ra oxit nitric (NO), chất trung gian dẫn truyền tín hiệu gây viêm mô và tổn thương tế bào [3], [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân lập thành công 16 hợp chất sesquiterpene lactones mới cùng 13 dẫn xuất quen thuộc từ toàn cây cóc mẵn để thử nghiệm hoạt tính sinh học [2]. Kết quả cho thấy các hợp chất được ký hiệu là 8, 15 và 24 thể hiện khả năng ức chế sinh tổng hợp oxit nitric mạnh mẽ [2]. Chỉ số IC50 – nồng độ cần thiết để ức chế 50% chất gây viêm này – của ba hợp chất trên nằm trong khoảng siêu nhỏ từ 0,1 đến 0,2 micromol/lít [2].

Chỉ số IC50 ở ngưỡng 0,1 đến 0,2 micromol/lít cho thấy chỉ cần một lượng hoạt chất rất nhỏ cũng đủ để chặn đứng đáng kể quá trình sản xuất NO của tế bào miễn dịch [2]. Mức hoạt lực mạnh mẽ này chứng minh sesquiterpene lactones từ cóc mẵn nằm trong số những hoạt chất thảo dược có khả năng ức chế viêm ấn tượng nhất từng được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng [2].

Song song với việc giảm NO, các dẫn xuất sesquiterpene lactones khác phân lập từ cóc mẵn như arnicolide B và arnicolide C cũng được chứng minh có tác dụng chống viêm vượt trội [3]. Trong mô hình tế bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS, hai hoạt chất này không chỉ ngăn chặn việc sản sinh NO mà còn ức chế mạnh các yếu tố gây viêm then chốt khác gồm prostaglandin E2 (PGE2), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6) [3].

Cơ chế tác động: Khóa chặt lộ trình truyền tín hiệu viêm MAPK

Để giải thích tại sao sesquiterpene lactones trong cóc mẵn có thể dập tắt phản ứng viêm nhanh chóng, các nhà khoa học đã đi sâu vào các con đường tín hiệu nội bào [3]. Nghiên cứu công bố năm 2022 đã sử dụng các kỹ thuật phân tích hóa sinh như Griess, ELISA và Western blot để làm sáng tỏ cơ chế phân tử của arnicolide B và arnicolide C [3].

Khi phản ứng viêm diễn ra, cơ thể sẽ tăng cường sản xuất hai loại protein gây viêm nguy hiểm là iNOS (chịu trách nhiệm tạo NO) và COX-2 (chịu trách nhiệm tạo PGE2) [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng arnicolide B và arnicolide C có khả năng làm giảm biểu hiện quá mức của cả hai loại protein gây viêm iNOS và COX-2 [3]. Nhờ chặn đứng tận gốc các protein này, tế bào không còn khả năng giải phóng ồ ạt các hóa chất gây sưng đau và tổn thương mô [3].

Điểm đặc biệt nhất về cơ chế nằm ở cách các hoạt chất này can thiệp vào mạng lưới tín hiệu tế bào [3]. Arnicolide B và arnicolide C ức chế quá trình phosphoryl hóa các protein ERK, JNK và p38 thuộc con đường truyền tín hiệu MAPK [3]. Bằng việc vô hiệu hóa con đường MAPK, hoạt chất ngăn không cho tín hiệu viêm truyền vào nhân tế bào [3].

Đáng chú ý, các nhà khoa học phát hiện hai hợp chất này hoàn toàn không ảnh hưởng đến sự thoái hóa của protein IkappaB-alpha và không tác động đến con đường kích hoạt NF-kappaB [3]. Điều này khẳng định hoạt tính chống viêm của các sesquiterpene lactones này hoạt động thông qua cơ chế ức chế chọn lọc con đường MAPK, mang lại giá trị định hướng rất lớn cho các nhà khoa học khi thiết kế thuốc nhắm trúng đích [3].

Tác dụng chống dị ứng bổ trợ cho hệ hô hấp

Không dừng lại ở việc ức chế phản ứng viêm thông thường, các sesquiterpene lactones trong cóc mẵn còn phối hợp hài hòa với các hợp chất khác để ngăn chặn các cơn dị ứng đường thở [1], [4]. Điều này lý giải vì sao trong y học cổ truyền, cóc mẵn luôn là vị thuốc đầu bảng được chọn để chữa viêm xoang và dị ứng mũi [1].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1991 đã đánh giá các phân đoạn chiết xuất từ cóc mẵn trên thử nghiệm quá mẫn da thụ động (PCA) [4]. Các nhà nghiên cứu phát hiện hai sesquiterpene lactones gồm isobutyroylplenolin và senecioylplenolin cùng ba hợp chất flavonoid có khả năng ức chế trực tiếp sự giải phóng histamine từ dưỡng bào (mast cells) [4].

Histamine là thủ phạm chính gây ra các triệu chứng ngứa ngáy, hắt hơi, sổ mũi và co thắt phế quản khi đường hô hấp tiếp xúc với dị nguyên [4]. Khi dùng qua đường uống, các hoạt chất sesquiterpene lactones và flavonoid này thể hiện hoạt tính chống dị ứng có ý nghĩa thống kê trong thử nghiệm PCA [4]. Sự kết hợp giữa khả năng dập tắt chất trung gian gây viêm và ngăn chặn histamine giúp giải thích trọn vẹn tác dụng giảm phù nề, thông thoáng xoang mũi của cóc mẵn trong đời sống [3], [4].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Dù các kết quả đo lường trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt lực chống viêm của sesquiterpene lactones từ cóc mẵn rất mạnh, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khách quan về mức độ ứng dụng lâm sàng [3], [2]. Các số liệu IC50 ấn tượng hiện nay mới chỉ được thực hiện trên các dòng tế bào đơn lẻ trong đĩa nuôi cấy hoặc các mô hình động vật hạn chế [3], [2], [4].

Môi trường nuôi cấy tế bào nhân tạo hoàn toàn khác biệt với cơ thể con người sống động và phức tạp [3], [2]. Một hoạt chất ức chế viêm cực mạnh ở ống nghiệm có thể bị enzyme đường tiêu hóa phá hủy, khó hấp thu qua thành ruột, hoặc bị gan chuyển hóa nhanh chóng trước khi kịp tới được các mô viêm.

Hiện tại, thế giới vẫn còn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng trên người để đánh giá chính xác liều lượng, hiệu quả thực tế cũng như mức độ an toàn dài hạn của các hoạt chất chiết xuất từ cóc mẵn [1]. Do đó, chưa thể coi các hợp chất này là giải pháp thay thế hoàn toàn cho các loại thuốc kháng viêm hoặc kháng sinh tiêu chuẩn đang được chỉ định trong y khoa [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Sự lan truyền thông tin về khả năng kháng viêm mạnh mẽ của cóc mẵn dễ khiến nhiều người nảy sinh tâm lý lạm dụng [1]. Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, dùng bao nhiêu cũng được". Trên thực tế, nhóm hoạt chất sesquiterpene lactones dù có hoạt tính sinh học rất cao nhưng cũng có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc phản ứng phụ nếu cơ thể tiếp nhận nồng độ quá đậm đặc [1].

Một sai lầm tai hại khác là việc tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để chuyển hẳn sang dùng nước sắc cây cóc mẵn khi gặp các đợt viêm xoang cấp tính hay hen suyễn nặng [1]. Các bệnh lý nhiễm khuẩn đường thở nặng cần có sự can thiệp kịp thời của y học hiện đại; việc chậm trễ điều trị bằng kháng sinh hay thuốc giãn phế quản có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm.

Ngoài ra, nhiều người thường tự hái cây ven đường, vò nát để nhét sâu vào hốc mũi nhằm "chữa dứt điểm" viêm xoang. Cây mọc hoang dại thường bám dính nhiều bụi bẩn, trứng giun sán, vi khuẩn và nấm mốc. Việc đưa trực tiếp cây tươi chưa qua xử lý tiệt trùng vào niêm mạc mũi đang bị tổn thương có thể gây bội nhiễm nghiêm trọng, khiến tình trạng viêm sưng trở nên trầm trọng hơn rất nhiều.

Ai nên thận trọng và cách sử dụng đúng cách

Để tận dụng giá trị của cóc mẵn mà không gặp phải rủi ro sức khỏe, việc phân loại đối tượng sử dụng và tuân thủ các nguyên tắc an toàn là điều tối quan trọng:

  • Phụ nữ mang thai và người cho con bú: Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý uống các bài thuốc từ cóc mẵn do chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn về độc tính thai nhi [1].
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Niêm mạc của trẻ rất mỏng manh, việc cho trẻ uống hoặc nhỏ nước ép thảo dược có thể gây bỏng rát, co thắt đường thở hoặc dị ứng nghiêm trọng [4].
  • Người có cơ địa nhạy cảm với họ Cúc: Những người từng bị dị ứng với cúc họa mi, hoa cúc vạn thọ có nguy cơ cao phản ứng chéo với các hợp chất trong cây cóc mẵn [1].
  • Bệnh nhân viêm loét dạ dày, suy gan hoặc suy thận: Cần tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ dạng cao chiết hay nước sắc đậm đặc nào [1].

Trong đời sống hàng ngày, nếu muốn sử dụng cóc mẵn như một liệu pháp hỗ trợ giảm nhẹ các triệu chứng nghẹt mũi, cảm mạo nhẹ, người dùng chỉ nên sử dụng cây đã được rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy. Cách làm an toàn nhất là đun sôi thảo dược với nước sạch, dùng hơi nước bốc lên để xông mũi họng ở khoảng cách an toàn, tránh để hơi quá nóng gây bỏng niêm mạc. Không nên uống nước sắc quá đặc và không sử dụng liên tục kéo dài nhiều tuần mà không có sự theo dõi của thầy thuốc y học cổ truyền.

Cây cóc mẵn thực sự là một nguồn dược liệu quý giá với các hoạt chất sesquiterpene lactones sở hữu sức mạnh chống viêm vượt trội ở cấp độ phòng thí nghiệm [3], [1], [2]. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa nuôi cấy tế bào đến ứng dụng điều trị trên người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng hoàn thiện [1]. Người dân nên nhìn nhận dược tính của cây thuốc này với thái độ khoa học, tỉnh táo và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng để bảo vệ sức khỏe một cách an toàn nhất.