Mỗi mùa thi cử, cảnh tượng học sinh, sinh viên chong đèn bên bàn học cùng ly cà phê đặc để nhồi nhét kiến thức đến tận sáng đã trở nên quen thuộc. Nhiều người tin rằng hy sinh một đêm ngủ để đọc thêm vài chương sách sẽ giúp làm bài tốt hơn vào sáng hôm sau.

Thực tế khoa học chứng minh điều ngược lại: thức trắng đêm trước ngày thi không cải thiện kết quả mà còn làm suy giảm khả năng ghi nhớ, truy xuất thông tin, giảm sự chú ý duy trì và tạo ra "ký ức giả" khiến thí sinh chọn sai đáp án [1][2][3]. Chi phí phải trả cho việc cắt giảm giấc ngủ lớn hơn lợi ích của việc có thêm vài giờ đọc bài [3].

Thực trạng thức đêm học dồn và ảo tưởng về năng lực

Thói quen trì hoãn và học dồn (cramming) ngay trước kỳ thi hoặc hạn chót nộp bài rất phổ biến ở giới trẻ [3]. Một báo cáo năm 2014 chỉ ra rằng tình trạng buồn ngủ ban ngày, thiếu ngủ và lịch ngủ thất thường diễn ra tràn lan ở sinh viên đại học, với 50% báo cáo bị buồn ngủ vào ban ngày và 70% không ngủ đủ giấc [4]. Một tài liệu khác năm 2020 ghi nhận có tới 60% sinh viên đại học từng thức trắng cả đêm để học, và những người càng có nhiều đêm thức trắng thì điểm trung bình tích lũy (GPA) càng thấp [3]. Hệ quả của thiếu ngủ không chỉ dừng ở điểm GPA thấp mà còn làm tăng nguy cơ trượt môn, suy giảm khả năng học tập, rối loạn tâm trạng và tăng nguy cơ tai nạn giao thông [4].

Điều đáng ngại là người thiếu ngủ thường rơi vào ảo tưởng về hiệu suất làm bài của chính mình. Các nghiên cứu phát hiện rằng dù sinh viên thiếu ngủ có kết quả thực tế kém hơn và phải tốn nhiều sức lực hơn cho các tác vụ nhận thức, họ lại tự đánh giá mức độ hoàn thành bài làm của mình cao hơn đáng kể so với nhóm ngủ đủ giấc [3]. Sự lệch pha giữa năng lực thực tế và cảm nhận chủ quan khiến người học không nhận ra tác hại của việc thức đêm [3].

Điều gì xảy ra trong não bộ sau một đêm mất ngủ?

Giấc ngủ đóng vai trò chủ động trong việc củng cố trí nhớ, giúp các dấu vết ký ức được tái xử lý, sắp xếp lại và làm mạnh hơn để phục vụ việc gọi lại thông tin sau này [5][1]. Cả giấc ngủ sóng chậm (ngủ sâu) và giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM) đều tham gia tích cực vào quá trình củng cố trí nhớ khai báo (loại trí nhớ về sự kiện, dữ kiện, kiến thức học thuật) [5]. Khi cắt bỏ giấc ngủ, quá trình này bị gián đoạn nghiêm trọng.

Về mặt sinh học thần kinh, thiếu ngủ tấn công trực tiếp vào vỏ não trước trán - vùng não điều hòa cảm xúc và kiểm soát điều hành [3]. Kết quả chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) ở người thiếu ngủ cho thấy sự sụt giảm hoạt động đáng kể tại vỏ não trước trán, đồi thị và vùng đỉnh - những khu vực gắn liền với khả năng kiểm soát điều hành, xử lý cảm xúc và duy trì sự chú ý [3].

Một nghiên cứu năm 2013 sử dụng kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính phát xạ đơn photon (SPECT) trên học sinh từ 16 đến 19 tuổi cũng cho thấy sự thay đổi bất thường của não bộ khi cố gắng nhớ lại bài vở sau đêm mất ngủ [5]. Ở nhóm ngủ bình thường, thùy thái dương trái đạt mức hoạt động cao nhất trong lúc truy xuất trí nhớ [5]. Ngược lại, ở nhóm bị thiếu ngủ, não phải huy động thùy trán, thùy đỉnh và thùy thái dương phải hoạt động mạnh hơn [5]. Dù các vùng não này tăng cường hoạt động, điểm số nhớ lại từ vựng của nhóm mất ngủ vẫn thấp hơn hẳn nhóm ngủ đủ [5].

Bên cạnh trí nhớ, việc mất ngủ còn phá vỡ khả năng kiểm soát cảm xúc, khiến con người nhạy cảm hơn với các sự kiện tiêu cực và kém thích ứng trước thử thách tâm lý [3]. Trong phòng thi, sự kết hợp giữa giảm chú ý duy trì, suy giảm kiểm soát điều hành và tâm lý bất ổn làm suy yếu toàn diện nền tảng cần thiết để làm bài [3].

Bằng chứng từ các nghiên cứu trên người và động vật

Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thí nghiệm kiểm soát chặt chẽ để đo lường tác hại của mất ngủ toàn phần lẫn mất ngủ từng phần lên các loại trí nhớ khác nhau.

Trong nghiên cứu năm 2013 trên các nam sinh từ 16 đến 19 tuổi sống tại một trại trẻ mồ côi, thí nghiệm đầu tiên chia 40 học sinh thành 4 nhóm (mỗi nhóm 10 người): mất ngủ toàn phần cả đêm, ngủ bình thường, mất ngủ nửa đầu đêm và mất ngủ nửa cuối đêm [5]. Thí nghiệm thứ hai thực hiện trên 8 học sinh chia làm 4 nhóm tương tự (mỗi nhóm 2 người) để vừa kiểm tra trí nhớ bằng các cặp từ liên kết, vừa chụp não SPECT [5]. Kết quả cho thấy nhóm ngủ bình thường có điểm truy xuất trí nhớ khai báo cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm mất ngủ toàn phần (P = 0.002), nhóm mất ngủ đầu đêm (P = 0.005) và nhóm mất ngủ cuối đêm (P = 0.02) [5]. Như vậy, dù thức trắng hoàn toàn hay chỉ cắt xén giấc ngủ đầu hoặc cuối đêm đều làm giảm khả năng nhớ lại bài đã học [5].

Đối với trí nhớ tình tiết (nhớ sự kiện gắn với không gian và thời gian cụ thể), một nghiên cứu năm 2004 đã khảo sát 43 thanh niên khỏe mạnh từ 18 đến 26 tuổi (9 nam, 34 nữ; tuổi trung bình 20,18) tại phòng thí nghiệm giấc ngủ [6]. Người tham gia thực hiện bài kiểm tra nhớ dữ kiện "Cái gì - Ở đâu - Khi nào" sau khoảng thời gian 4 giờ ngủ hoặc thức vào nửa đầu đêm (ưu thế giấc ngủ sóng chậm) hoặc nửa cuối đêm (ưu thế giấc ngủ REM) [6]. Kết quả chỉ ra việc mất ngủ REM làm giảm đáng kể khả năng nhớ lại thông tin không gian so với mất ngủ sóng chậm (P < 0.01) hoặc so với được ngủ nửa cuối đêm (P < 0.05) [6]. Mất ngủ REM cũng làm tăng tỷ lệ quên thông tin thời gian so với nhóm được ngủ đầu đêm (P < 0.01) [6].

Không chỉ kiến thức lý thuyết, trí nhớ vận động và áp dụng quy tắc logic cũng chịu ảnh hưởng. Nghiên cứu năm 1994 trên sinh viên đại học ghi nhận việc thiếu ngủ REM chọn lọc làm suy giảm trí nhớ khi áp dụng bộ quy tắc trong bài toán logic [7]. Khi kiểm tra kỹ năng vận động thuần túy qua bài tập theo dõi mục tiêu quay (pursuit rotor) trên 90 sinh viên ở thí nghiệm 1 và 42 sinh viên ở thí nghiệm 2, các nhà nghiên cứu thấy rằng mất ngủ toàn phần ngay trong đêm sau khi tập luyện khiến kết quả kiểm tra lại sau 1 tuần kém hơn hẳn [7]. Nhóm mất ngủ toàn phần và nhóm chỉ được ngủ 4 giờ đầu đêm rồi thức trắng phần còn lại của đêm đều có trí nhớ vận động kém hơn đáng kể so với nhóm đối chứng ngủ bình thường [7]. Nghiên cứu này kết luận giấc ngủ giai đoạn 2 đóng vai trò quan trọng để xử lý hiệu quả loại trí nhớ vận động này [7].

Trên mô hình động vật, nghiên cứu năm 2012 đánh giá tác động của mất ngủ toàn phần cấp tính kéo dài 6 giờ ngay trước lúc kiểm tra lên khả năng truy xuất trí nhớ cảm xúc ở cả chuột đực và chuột cái qua 3 mô hình thử nghiệm [8]. Kết quả xác nhận việc mất ngủ 6 giờ trước kiểm tra làm suy giảm trí nhớ ở cả hai giới trong hai bài kiểm tra né tránh thụ động và phản xạ sợ hãi theo ngữ cảnh; riêng ở bài kiểm tra né tránh phân biệt trên mê cung chữ thập, mức độ suy giảm trí nhớ ở chuột cái còn nặng nề hơn chuột đực [8].

Hiện tượng "ký ức giả": Nhớ nhầm những điều không có trong bài học

Một phát hiện đặc biệt quan trọng đối với thí sinh là mất ngủ không chỉ gây quên mà còn tạo ra "ký ức giả" (nhớ sai những thông tin chưa từng xuất hiện).

Hai nghiên cứu công bố năm 2008 và 2010 đã sử dụng mô hình DRM (Deese, Roediger, McDermott): người tham gia học danh sách các từ có liên quan về mặt ngữ nghĩa (ví dụ: "đêm", "tối", "than đá"...) nhưng danh sách này cố tình bỏ trống từ khóa chủ đề chung mạnh nhất (ở đây là từ "màu đen") [1][2]. Sau đó, người học được kiểm tra khả năng nhớ lại sau đêm ngủ bình thường hoặc sau đêm thức trắng [1][2].

Nghiên cứu năm 2008 qua chuỗi 4 thí nghiệm chứng minh rằng tình trạng mất ngủ cấp tính ngay tại thời điểm kiểm tra truy xuất thông tin làm tăng mạnh tỷ lệ tạo ra ký ức giả [2]. Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra kỹ để loại trừ khả năng người mất ngủ làm bài ẩu do mất động lực hay đoán mò: mức độ tự tin vào câu trả lời và tiêu chí đưa ra quyết định của nhóm mất ngủ không khác biệt so với nhóm ngủ đủ [2]. Nghĩa là người mất ngủ thực sự tin vào trí nhớ sai lệch của mình do sự thay đổi chức năng não bộ gắn liền với trạng thái thiếu ngủ [2].

Nghiên cứu năm 2010 kiểm tra khả năng nhớ tự do sau 9 giờ (gồm ngủ đêm, thức trắng đêm hoặc thức ban ngày) cũng cho thấy mất ngủ cấp tính lúc kiểm tra làm tăng đáng kể việc nhớ nhầm sang từ khóa chủ đề vốn không có trong bài [1]. Đáng chú ý, hiệu ứng tạo ký ức giả này bộc lộ rõ ở những người có năng lực trí nhớ chung thấp và khi tài liệu học tập mới chỉ được mã hóa yếu ớt [1]. Điều này phản ánh đúng tình cảnh của học sinh học vội đêm trước ngày thi: kiến thức nắm chưa chắc cộng thêm bộ não mất ngủ lúc vào phòng thi sẽ dễ dẫn đến chọn nhầm các phương án gây nhiễu có nội dung na ná kiến thức thật [1].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của các bằng chứng

Hiểu lầm lớn nhất của người học là nghĩ rằng mình vẫn đang làm bài tốt sau đêm thức trắng. Như dữ liệu năm 2020 đã chỉ ra, người thiếu ngủ phải bỏ nhiều công sức hơn, kết quả khách quan tệ hơn nhưng lại tự chấm điểm hiệu suất của mình cao hơn người ngủ đủ [3]. Bên cạnh đó, trong bài kiểm tra ký ức giả, người mất ngủ vẫn giữ mức độ tự tin tương đương người tỉnh táo dù chọn đáp án sai [2]. Do đó, cảm giác "vẫn tỉnh táo, làm bài được" sau khi thức đêm là một tín hiệu không đáng tin cậy [2][3].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần ngủ vài tiếng đầu đêm rồi dậy học tiếp từ nửa đêm đến sáng (hoặc học đến gần sáng rồi chợp mắt vài tiếng) là đủ. Thực tế, nghiên cứu trên học sinh 16-19 tuổi cho thấy cả mất ngủ đầu đêm lẫn mất ngủ cuối đêm đều làm giảm điểm nhớ từ vựng rõ rệt so với ngủ đủ giấc [5]. Việc cắt bỏ nửa cuối đêm cũng làm mất đi giấc ngủ REM và giấc ngủ giai đoạn 2, gây hại cho khả năng nhớ không gian, thời gian và kỹ năng vận động [6][7].

Về giới hạn của bằng chứng khoa học hiện có, độc giả cần lưu ý một số điểm. Nghiên cứu năm 2013 về trí nhớ khai báo thực hiện trên quy mô nhỏ (40 nam sinh ở thí nghiệm 1 và 8 nam sinh ở thí nghiệm 2 tại một trại trẻ mồ côi), chưa có đại diện nữ giới trong mẫu này [5]. Nghiên cứu năm 2004 về trí nhớ tình tiết thực hiện trong phòng thí nghiệm giấc ngủ trên 43 người trẻ (chủ yếu là nữ với 34/43 người) và đánh giá sau khoảng thời gian lưu giữ ngắn là 4 giờ [6]. Trong khi đó, dữ liệu về sự khác biệt giới tính trong suy giảm trí nhớ cảm xúc mới được ghi nhận trên mô hình chuột với thời gian mất ngủ 6 giờ [8]. Dù vậy, sự nhất quán giữa các nghiên cứu từ động vật đến con người ở nhiều thập kỷ đều cùng chỉ về một hướng: thiếu ngủ làm suy yếu quá trình củng cố và truy xuất trí nhớ [8][5][1][2][3][6][4][7].

Ai nên đặc biệt thận trọng với việc thức đêm?

Nhóm đầu tiên cần tránh thức đêm là học sinh, sinh viên có nền tảng kiến thức môn học còn yếu hoặc khả năng ghi nhớ chung không cao. Nghiên cứu năm 2010 chỉ ra rằng hiệu ứng tạo ký ức giả do mất ngủ xuất hiện tập trung ở nhóm có hiệu suất trí nhớ chung thấp và khi tài liệu học tập chỉ được mã hóa yếu [1]. Thức đêm học nhồi lúc này càng làm tăng nguy cơ nhớ lộn kiến thức [1].

Nhóm thứ hai là những người phải tự lái xe đến điểm thi vào sáng hôm sau. Báo cáo năm 2014 nhấn mạnh thiếu ngủ và buồn ngủ ban ngày ở sinh viên làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn phương tiện cơ giới [4].

Nhóm thứ ba là người dễ bị căng thẳng tâm lý, nhạy cảm cảm xúc hoặc có nguy cơ trầm cảm. Thiếu ngủ làm suy giảm hoạt động vỏ não trước trán, cản trở khả năng đối phó với thử thách cảm xúc và được xem là yếu tố nguy cơ dẫn đến trầm cảm cũng như thất bại học tập [3][4].

Những người có bệnh nền, rối loạn giấc ngủ hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh giấc ngủ, không tự ý áp dụng các biện pháp cực đoan hay lạm dụng chất kích thích để thức đêm.

Cách áp dụng thực tế để đạt điểm cao trong kỳ thi

Để tối ưu hóa hoạt động của não bộ trong mùa thi, phương pháp cốt lõi được khoa học khuyến nghị là học giãn cách (spaced learning) - chia nhỏ lượng kiến thức để ôn tập rải đều qua nhiều ngày thay vì dồn vào đêm cuối [3]. Sinh viên nhìn chung đạt kết quả thi tốt nhất khi phân bổ việc học qua nhiều ngày và duy trì giấc ngủ đầy đủ để não bộ tự động củng cố, sắp xếp lại thông tin đã học [5][1][3].

Lịch ngủ đêm trước ngày thi cần đảm bảo trọn vẹn cả đầu đêm lẫn cuối đêm để có đủ chu kỳ ngủ sóng chậm, ngủ giai đoạn 2 và ngủ REM [5][6][7]. Không nên cắt xén 4 giờ đầu hay 4 giờ cuối đêm vì cả hai cách này đều làm giảm điểm số truy xuất trí nhớ vào hôm sau [5][6][7]. Trong quá trình ôn tập ban ngày, có thể kết hợp các giấc ngủ ngắn (naps) và sắp xếp lịch học hợp lý để giảm tình trạng buồn ngủ [4].

Trong trường hợp bất khả kháng bị thiếu ngủ trước giờ kiểm tra, thí nghiệm năm 2008 ghi nhận việc sử dụng caffeine trước lúc kiểm tra truy xuất thông tin có thể phong tỏa thụ thể adenosine, qua đó giúp trung hòa hiệu ứng tăng ký ức giả ở người thiếu ngủ [2]. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tình thế đối với khía cạnh ký ức giả trong thí nghiệm, không thể thay thế quá trình củng cố trí nhớ tự nhiên diễn ra trong giấc ngủ đêm [5][2].

Tóm lại, một giấc ngủ trọn vẹn trước ngày thi chính là một phần của quá trình ôn tập chứ không phải là sự lãng phí thời gian [5][3]. Thay vì đánh cược điểm số vào một đêm thức trắng đầy rủi ro, việc ôn bài giãn cách từ sớm và ngủ đủ giấc sẽ giúp não bộ giữ vững sự tập trung, ổn định tâm lý và gọi lại chính xác những gì đã học [5][3].