Nhiều người gặp vấn đề tiêu hóa mạn tính thường cảm thấy cơ thể mệt mỏi, đau nhức xương khớp dù chế độ ăn uống hàng ngày không hề thiếu chất. Khi đi xét nghiệm máu, không ít người bất ngờ phát hiện nồng độ vitamin D trong cơ thể xuống mức rất thấp.

Thực tế, tình trạng bệnh lý tại đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm ruột (IBD) bao gồm bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu dinh dưỡng. Khi niêm mạc ruột bị tổn thương hoặc viêm nhiễm kéo dài, quá trình tiêu hóa và dung nạp các chất béo bị cản trở, kéo theo sự thiếu hụt các vi chất tan trong dầu, nổi bật là vitamin D [1, 3].

Cơ chế khiến đường ruột tổn thương làm giảm hấp thu vi chất

Vitamin D là vi chất tan trong chất béo, cần môi trường mỡ và hoạt động bình thường của niêm mạc ống tiêu hóa để được thẩm thấu vào máu. Khi ruột bị viêm mạn tính, bề mặt biểu mô ruột bị phá hủy hoặc teo mòn, khiến diện tích tiếp xúc và hấp thu chất dinh dưỡng suy giảm rõ rệt [1, 3]. Tình trạng kém hấp thu chất béo tại đường tiêu hóa khiến lượng vitamin D từ thực phẩm bị đào thải ra ngoài theo phân thay vì đi vào vòng tuần hoàn [3, 6].

Bên cạnh tổn thương tại chỗ, người mắc các bệnh lý đường tiêu hóa thường phải đối mặt với nhiều rào cản chuyển hóa khác. Nồng độ vitamin D lưu hành dưới mức tối ưu có thể bắt nguồn từ việc thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, suy giảm khả năng chuyển hóa thành dạng hoạt tính (1,25[OH]2D) và sự kích hoạt của hệ thống miễn dịch niêm mạc [4, 5].

Bằng chứng khoa học về tình trạng thiếu hụt vitamin D

Nghiên cứu tổng quan năm 2015 chỉ ra rằng tình trạng thiếu vitamin D (xác định khi nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh dưới 20 ng/mL) phổ biến trên toàn cầu, nhưng tỷ lệ này ở nhóm bệnh nhân mắc các hội chứng kém hấp thu như xơ nang, bệnh celiac, hội chứng ruột ngắn và bệnh viêm ruột (IBD) cao hơn hẳn so với người bình thường [1]. Tình trạng này phản ánh sự hiện diện của các yếu tố bệnh sinh đặc thù liên quan mật thiết đến viêm ruột và thiếu hụt ánh nắng [1].

Một nghiên cứu năm 2009 trên 70 bệnh nhân viêm ruột (IBD) đã so sánh các chỉ số vi chất và mật độ khoáng của xương (BMD) [2]. Kết quả cho thấy bệnh nhân mắc bệnh Crohn có nồng độ vitamin D (25OH-D) và vitamin K trong huyết tương thấp hơn đáng kể, đồng thời có chỉ số BMD thấp hơn ở hầu hết các vị trí đo so với bệnh nhân viêm loét đại tràng [2]. Đáng chú ý, lượng vitamin tiêu thụ qua khẩu phần ăn của nhóm bệnh nhân này vẫn đạt hoặc vượt mức khuyến nghị tiêu chuẩn tại Nhật Bản [2]. Phân tích hồi quy đa biến khẳng định nồng độ vitamin D và K thấp là yếu tố nguy cơ độc lập dẫn đến giảm mật độ xương, liên quan đến lượng mỡ nạp vào cơ thể chứ không phụ thuộc vào lượng vitamin ăn vào [2].

Nghiên cứu thực nghiệm từ năm 1985 đã thử nghiệm đánh giá khả năng hấp thu vi chất bằng cách cho 7 bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu chất béo và 7 người khỏe mạnh uống một liều duy nhất 50.000 IU (1,25 mg) vitamin D2 [3]. Ở người khỏe mạnh, nồng độ vitamin D huyết thanh tăng từ mức nền dưới 5 ng/mL lên đỉnh trên 50 ng/mL sau 12 giờ, sau đó giảm dần về mức cơ bản trong vòng 3 ngày [3]. Ngược lại, ở 5 trên 7 bệnh nhân kém hấp thu, nồng độ vi chất này không vượt quá 10 ng/mL sau khi uống liều tương tự, cho thấy đường uống thông thường có thể kém hiệu quả khi khả năng hấp thu chất béo bị gián đoạn nặng [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận 2 bệnh nhân viêm ruột nặng vẫn có đường cong hấp thu bình thường, cho thấy mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy cá thể [3].

Năm 2011, một đánh giá về tình trạng vitamin D ở trẻ em mắc bệnh lý tiêu hóa bao gồm IBD, bệnh celiac và bệnh gan cũng xác nhận nhóm trẻ này có nguy cơ thiếu hụt cao do cơ chế kém hấp thu [4]. Các chuyên gia nhận định các hướng dẫn bổ sung thông thường hiện nay có thể là quá thấp để nhóm bệnh nhi này đạt được mức vitamin D tối ưu trong máu [4].

Mối liên hệ hai chiều giữa sức khỏe đường ruột và nồng độ vitamin D

Mối quan hệ giữa ruột và vitamin D không phải là đường một chiều. Báo cáo tại Hội nghị Quốc tế về Tranh biện Vitamin D lần thứ 5 (năm 2021, công bố năm 2023) nhấn mạnh đây là mối quan hệ hai chiều mật thiết [5]. Các hội chứng kém hấp thu tại ruột làm suy giảm nghiêm trọng nồng độ vitamin D, nhưng ngược lại, thiếu hụt vitamin D cũng tác động tiêu cực đến diễn tiến bệnh lý tiêu hóa [5].

Vitamin D đóng vai trò như một chất điều hòa miễn dịch bẩm sinh và thích ứng [6]. Khi cơ thể thiếu vitamin D, phản ứng viêm đường ruột có nguy cơ bùng phát dữ dội hơn [7]. Nghiên cứu năm 2020 cho thấy nồng độ vi chất này xuống thấp làm tăng tỷ lệ tái phát bệnh viêm ruột, tăng nguy cơ phải nhập viện, chỉ định phẫu thuật và làm suy giảm đáng kể chất lượng sống của người bệnh [6]. Việc bổ sung đầy đủ vitamin D được chứng minh giúp hỗ trợ giảm nguy cơ bùng phát các đợt viêm cấp [6].

Tác động nghiêm trọng đến hệ xương khớp

Tình trạng kém hấp thu kéo dài tại ruột là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm mật độ khoáng của xương, gây loãng xương và gia tăng nguy cơ gãy xương [3, 7]. Ở người bệnh Crohn hay IBD nói chung, nguyên nhân suy giảm xương mang tính đa yếu tố: kém hấp thu canxi và vitamin D, thiếu hụt vitamin K, thiếu dinh dưỡng, kích hoạt miễn dịch niêm mạc, hút thuốc lá, lười vận động hoặc tình trạng mãn kinh [3, 5, 8].

Ngoài ra, việc điều trị các bệnh đường ruột mạn tính thường phải sử dụng thuốc corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác [5, 8]. Tác dụng phụ của các nhóm thuốc này kết hợp cùng tình trạng thiếu hụt vitamin D và K càng đẩy nhanh quá trình tiêu xương, ức chế tạo xương mới và làm suy yếu cấu trúc khung xương tổng thể [5, 8].

Hiểu lầm phổ biến về việc nạp vitamin D qua ăn uống

Nhiều người cho rằng khi phát hiện thiếu vitamin D, chỉ cần tích cực ăn nhiều thực phẩm giàu dưỡng chất như cá béo, trứng, sữa là đủ. Tuy nhiên, ở những người có hội chứng kém hấp thu hoặc viêm ruột, niêm mạc đường tiêu hóa đã suy yếu khả năng xử lý chất béo [3, 6]. Nghiên cứu đã chứng minh dù người bệnh IBD ăn đủ hoặc nhiều hơn mức khuyến nghị, nồng độ vi chất trong máu vẫn không thể cải thiện nếu ruột không thể hấp thu [2].

Một hiểu lầm khác là ai cũng có thể tự mua viên uống bổ sung liều tiêu chuẩn giống người khỏe mạnh. Đối với người có đường ruột tổn thương, liều khuyến nghị thông thường cho cộng đồng có thể không mang lại hiệu quả nâng nồng độ vitamin D lên mức tối ưu [2, 6]. Việc tự ý tăng liều bổ sung hoặc dùng sai dạng bào chế mà không kiểm tra xét nghiệm định kỳ có thể không đem lại hiệu quả phục hồi như mong đợi [2, 6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người được chẩn đoán mắc các bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng (IBD), bệnh celiac, xơ nang hay người từng trải qua phẫu thuật cắt ngắn ruột, phẫu thuật thu nhỏ dạ dày cần đặc biệt lưu tâm đến nồng độ vitamin D trong máu [1, 7].

Trẻ em mắc các bệnh tiêu hóa và gan mật mạn tính cũng là nhóm cần giám sát chặt chẽ sự phát triển thể chất và nồng độ vi chất để can thiệp kịp thời [4]. Ngoài ra, những bệnh nhân đang điều trị bệnh đường ruột bằng thuốc chứa corticosteroid kéo dài cần có phác đồ theo dõi xương và vi chất chuyên biệt nhằm phòng tránh nguy cơ loãng xương thứ phát [5, 8].

Hướng chăm sóc và áp dụng thực tế

Đối với những người có tổn thương niêm mạc ruột, việc kiểm tra định kỳ nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong huyết thanh là bước quan trọng hàng đầu [1, 2, 7]. Không nên tự ý uống vitamin D liều cao mà cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để có phác đồ bổ sung phù hợp với tình trạng bệnh lý và khả năng hấp thu của cơ thể [2, 7].

Bên cạnh đường tiêu hóa, nguồn vitamin D tự nhiên quan trọng của cơ thể đến từ việc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời [1, 4]. Việc vận động ngoài trời hợp lý giúp bù đắp một phần lượng vi chất thiếu hụt do đường ruột không hấp thu trọn vẹn [1, 8]. Đồng thời, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, phối hợp điều trị ổn định tình trạng viêm niêm mạc ruột để dần khôi phục chức năng hàng rào tiêu hóa tự nhiên.

Sự suy giảm hấp thu vitamin D ở người mắc bệnh lý tiêu hóa là vấn đề bệnh sinh phức tạp liên quan mật thiết đến cấu trúc niêm mạc và chuyển hóa chất béo. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp người bệnh chủ động phối hợp cùng bác sĩ theo dõi xét nghiệm, bổ sung đúng cách để bảo vệ hệ xương và kiểm soát bệnh hiệu quả.