Cây hồng trai và những lời đồn thổi về công dụng

Nhiều gia đình Việt Nam thường trồng một loại cây cảnh có lá sọc tím bạc đẹp mắt gọi là thài lài tía hay hồng trai (Tradescantia zebrina). Không chỉ xuất hiện ở ban công hay góc sân vườn, loài cây này gần đây được truyền tai nhau như một loại thần dược giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ thải độc và ngăn ngừa ung thư.

Khoa học hiện đại xác nhận hồng trai chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học đáng chú ý, nhưng toàn bộ dữ liệu mới dừng lại ở các thử nghiệm trong ống nghiệm. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh hồng trai có thể chữa bệnh hay mang lại tác dụng thần kỳ như lời đồn thổi trên mạng xã hội.

Trong dân gian vùng Nam Mỹ, các loài thuộc họ Thài lài (Commelinaceae) từng được người bản địa dùng để hỗ trợ vết thương, viêm nhiễm hoặc rối loạn tiêu hóa [1]. Việc nhìn nhận đúng giá trị thật dựa trên bằng chứng phòng thí nghiệm sẽ giúp người dân tránh lạm dụng bừa bãi một loại cây cảnh chưa được cấp phép làm thuốc điều trị.

Cơ chế sinh học của polyphenol và sắc tố thực vật

Màu sắc tím đậm đặc trưng trên mặt lá của cây hồng trai xuất phát từ các hợp chất thuộc nhóm sắc tố thực vật và polyphenol. Trong cấu trúc thực vật, các phân tử này hoạt động như một lá chắn bảo vệ tế bào thực vật trước tác hại của tia cực tím và các tác nhân oxy hóa từ môi trường tự nhiên [1].

Khi xét trên phương diện hóa sinh, các phân tử polyphenol và flavonoid có khả năng vô hiệu hóa các gốc tự do thông qua cơ chế cho điện tử hoặc nguyên tử hydro. Gốc tự do vốn là những phân tử mất cân bằng điện tử sinh ra trong quá trình trao đổi chất hoặc chịu tác động từ bức xạ bên ngoài. Khi tích tụ quá mức, chúng gây tổn thương cấu trúc màng tế bào, làm biến tính protein và đứt gãy vật liệu di truyền.

Bên cạnh khả năng trung hòa trực tiếp các gốc tự do, các nhóm hoạt chất phenolic còn có khả năng tạo phức chelat hóa ion kim loại chuyển tiếp. Ion kim loại tự do như sắt nếu không được kiểm soát có thể tham gia vào các phản ứng dây chuyền sinh ra nhiều gốc tự do độc hại hơn. Các chất chống oxy hóa từ thảo mộc làm giảm tốc độ của chuỗi phản ứng này ngay tại môi trường thử nghiệm.

Bằng chứng phòng thí nghiệm về hàm lượng chất chống oxy hóa

Để làm rõ giá trị sinh học của họ Thài lài, một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát định lượng hàm lượng và hoạt tính chống oxy hóa của 5 loài thực vật thuộc họ Commelinaceae [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành đo đạc trên mẫu chiết xuất methanol từ lá của các cây này bằng nhiều quy trình chuẩn hóa [1].

Nghiên cứu định lượng hàm lượng phenol tổng số (TPC), tannin tổng số (TTC) và flavonoid tổng số (TFC) [1]. Hoạt tính chống oxy hóa được đo lường thông qua ba bài thử nghiệm riêng biệt: khả năng dập tắt gốc tự do DPPH, năng lực khử sắt (FRP), và khả năng tạo phức chelat hóa ion sắt (FIC) [1].

Kết quả cho thấy trong số 5 loài thực vật được phân tích, chiết xuất lá bằng dung môi methanol của cây hồng trai (Tradescantia zebrina) thể hiện hàm lượng chất chống oxy hóa cũng như hoạt tính chống oxy hóa đo được cao nhất [1]. Không những thế, chiết xuất này còn thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với 6 chủng vi khuẩn Gram dương và 2 chủng vi khuẩn Gram âm ở dải nồng độ từ 5 đến 10 mg/mL theo phương pháp pha loãng vi lượng trong môi trường lỏng [1].

Kết quả từ nghiên cứu xác nhận chiết xuất lá hồng trai có chứa các hợp chất thực vật có khả năng kháng khuẩn và bắt gốc tự do trong đĩa thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, thử nghiệm này hoàn toàn là thực nghiệm hóa sinh in vitro, chưa từng được thử nghiệm chuyển hóa trên động vật hay người [1].

Khả năng ức chế enzyme gây viêm trong ống nghiệm

Cùng năm 2014, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá khả năng ức chế enzyme 15-lipoxygenase của chiết xuất methanol từ lá ba loài thực vật gồm Commelina benghalensis, Tradescantia fluminensis và Tradescantia zebrina [2]. Enzyme 15-lipoxygenase đóng vai trò chủ chốt trong con đường chuyển hóa acid béo tạo thành các chất trung gian thúc đẩy phản ứng viêm trong mô sinh học.

Nhóm nghiên cứu đo lường mức độ ức chế enzyme bằng phương pháp đo quang phổ, ghi nhận sự gia tăng độ hấp thụ ở bước sóng 234 nm do sản phẩm acid 13-hydroperoxyoctadecadienoic tạo thành [2]. Đồng thời, các mẫu chiết xuất cũng được phân tích định tính sự hiện diện của các nhóm hoạt chất thứ cấp [2].

Kết quả phân tích định tính xác nhận trong lá cây hồng trai (Tradescantia zebrina) có chứa terpenoid, saponin, tannin, flavonoid, steroid, các hợp chất phenolic, alkaloid và cardiac glycoside [2]. Về mặt ức chế phản ứng sinh hóa, toàn bộ các chiết xuất đều thể hiện tác dụng ức chế enzyme 15-lipoxygenase ở nồng độ thử nghiệm là 0,2 microgam/mL [2].

Trong phép đo này, chiết xuất từ lá hồng trai (Tradescantia zebrina) cùng với Tradescantia fluminensis đạt mức độ ức chế enzym cao hơn 50% [2]. Đây là minh chứng cho thấy các thành phần hóa học trong lá hồng trai có khả năng can thiệp vào quá trình hoạt động của enzyme gây viêm ở điều kiện ống nghiệm [2]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ dừng lại ở nồng độ tế vi trên đĩa thử quang phổ hóa sinh, chưa phản ánh nồng độ sinh khả dụng khi đi qua hệ tiêu hóa của sinh vật sống [2].

Khoảng cách từ đĩa nghiệm petri đến cơ thể người

Mặc dù các dữ liệu phòng thí nghiệm ghi nhận những con số rất hứa hẹn, khoảng cách từ một thử nghiệm hóa chất đến ứng dụng y học thực tế là rất lớn. Việc một chất có khả năng dập tắt gốc tự do trong dung dịch nhân tạo không đồng nghĩa với việc nó sẽ phát huy tác dụng tương tự khi đi vào cơ thể người.

Đầu tiên, tính sinh khả dụng của các hợp chất phenolic và flavonoid qua đường tiêu hóa gặp nhiều rào cản. Khi nuốt vào, các phân tử này phải chịu sự phân cắt của dịch vị dạ dày, tác động của hệ vi sinh vật đường ruột và sự chuyển hóa khử hoạt tính tại gan. Phần lớn polyphenol tự nhiên bị biến đổi cấu trúc hoặc đào thải rất nhanh trước khi kịp hấp thu vào hệ tuần hoàn.

Thứ hai, nồng độ hoạt chất đạt được trong đĩa nghiệm thường cao gấp nhiều lần nồng độ sinh lý có thể đạt tới trong mô người mà không gây ngộ độc. Một chất có thể ức chế vi khuẩn hay dập tắt gốc tự do trong đĩa petri nhưng khi đưa vào cơ thể sống lại không thể đạt đủ liều lượng cần thiết tại cơ quan đích.

Cuối cùng, hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người nhằm xác định tính an toàn, dược lực học cũng như độc tính dài hạn của việc uống các chế phẩm từ cây hồng trai. Mọi suy đoán cho rằng uống nước lá hồng trai giúp tiêu viêm hay phòng chống ung thư đều thiếu cơ sở khoa học thực chứng.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng hồng trai

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là đánh đồng "nguồn gốc thực vật" với sự "lành tính vô hại". Rất nhiều người nghĩ rằng hồng trai là cây trồng quen thuộc nên có thể thoải mái ngắt lá đun nước uống hàng ngày để làm mát cơ thể, giải độc gan hay chữa viêm họng.

Nhiều người cũng nhầm lẫn giữa hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm với thuốc kháng sinh. Nghiên cứu năm 2014 cho thấy chiết xuất methanol của cây có thể ức chế một số vi khuẩn ở nồng độ từ 5 đến 10 mg/mL trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [1]. Tuy nhiên, chiết xuất bằng cồn công nghiệp hoàn toàn khác với việc đun nước lá uống tại nhà, và mức nồng độ đó không thể tự ý áp dụng để tự chữa nhiễm trùng ngoài đời thực [1].

Một sai lầm khác là tự ý chế biến và dùng chung hồng trai với các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính. Lá hồng trai được ghi nhận có chứa alkaloid và cardiac glycoside trong thử nghiệm sàng lọc thành phần [2]. Cardiac glycoside là nhóm hợp chất tác động lên cơ tim, có khoảng an toàn hẹp và dễ tương tác nguy hiểm với các thuốc trợ tim hoặc thuốc điều hòa nhịp tim.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng

Do chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính học trên người, việc sử dụng hồng trai qua đường uống cần phải được cảnh báo nghiêm ngặt. Những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên thử nghiệm uống nước sắc hoặc dịch ép từ loại cây này:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú cần tránh xa. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào đánh giá tác động của các hợp chất trong cây hồng trai đối với sự phát triển của thai nhi cũng như khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Trẻ em và người cao tuổi có chức năng tiêu hóa, gan và thận non nớt hoặc suy giảm. Việc tiếp nhận các hợp chất thứ cấp chưa rõ độc tính như cardiac glycoside hoặc saponin từ lá hồng trai có thể gây ngộ độc tiêu hóa cấp tính hoặc kích ứng đường ruột dữ dội [2].

Người có bệnh lý tim mạch, đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp hoặc thuốc tim mạch không được uống nước lá hồng trai. Sự có mặt của cardiac glycoside trong thành phần hóa thực vật của cây cảnh báo nguy cơ tương tác thuốc gây loạn nhịp tim khó lường [2].

Những người có cơ địa viêm da tiếp xúc cần thận trọng khi chăm sóc, cắt tỉa cây cảnh hồng trai. Nhựa của nhiều loài thuộc họ Thài lài có thể chứa các tinh thể canxi oxalat hoặc hoạt chất kích ứng, dễ gây mẩn ngứa, đỏ rát da và cay mắt nếu chạm phải dịch tiết của cây.

Hướng tiếp cận thực tế và an toàn hiện nay

Trong bối cảnh dữ liệu khoa học dừng lại ở mức in vitro, cách ứng xử hợp lý nhất là duy trì cây hồng trai đúng với mục đích trang trí cảnh quan [1]. Màu sắc tím bạc bắt mắt của cây mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho không gian sống, tạo cảm giác thư giãn cho tinh thần mà không cần phải tiêu thụ qua đường tiêu hóa.

Nếu bạn đang tìm kiếm các chất chống oxy hóa để bảo vệ tế bào và nâng cao sức đề kháng, hãy lựa chọn những nguồn thực phẩm đã được khoa học chứng minh an toàn tuyệt đối qua hàng trăm năm thực hành dinh dưỡng. Các loại rau xanh, quả mọng, trà xanh hay các loại hạt thông dụng đều là nguồn dồi dào polyphenol, flavonoid và vitamin tự nhiên.

Khi cắt tỉa hoặc dọn dẹp các chậu cây hồng trai trong vườn nhà, nên chủ động đeo găng tay để tránh nhựa cây dính vào da gây kích ứng. Nếu dịch lá dính vào mắt hoặc vùng da nhạy cảm, cần rửa ngay lập tức dưới vòi nước sạch liên tục trong nhiều phút để giảm thiểu cảm giác nóng rát.

Tuyệt đối không tự ý dùng lá hồng trai tươi hoặc phơi khô để làm trà, sắc thuốc uống hay đắp lên các vết thương hở. Khi có các triệu chứng viêm nhiễm hoặc bệnh lý mạn tính, người dân cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị theo phác đồ khoa học thay vì tin theo những bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Hồng trai (Tradescantia zebrina) thực sự là một loài thực vật chứa nhiều hợp chất polyphenol và chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học trong các mô hình thử nghiệm phòng thí nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hoàn toàn chưa đủ điều kiện để công nhận cây là một loại thảo dược hay thực phẩm bổ sung an toàn cho sức khỏe con người. Giữ cây ở vai trò làm đẹp sân vườn và bổ sung chất chống oxy hóa từ chế độ ăn đa dạng vẫn là giải pháp thông minh và an toàn nhất hiện nay.