Thảo dược quen thuộc và thắc mắc về tác dụng kháng viêm

Liên kiều (tên khoa học là Forsythia suspensa) là vị thuốc y học cổ truyền quen thuộc, từ lâu xuất hiện trong các bài thuốc giải độc, trị mụn nhọt hay cảm mạo [1]. Hiện nay, nhiều người tìm kiếm vị thuốc này với hy vọng giảm bớt các phản ứng viêm mạn tính và cấp tính trong cơ thể.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện đại cho thấy hoạt tính kháng viêm của liên kiều chủ yếu mới dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và mô hình tế bào [1, 2, 3]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm xác lập liều lượng an toàn cũng như hiệu quả điều trị cụ thể của loại thảo dược này.

Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong liên kiều

Các nhà khoa học đã phân lập được rất nhiều nhóm hoạt chất giá trị từ các bộ phận khác nhau của liên kiều [2]. Quá trình phân tích cho thấy sự xuất hiện của các phenylethanoid glycoside, polyphenol, lignan, flavonoid, alkaloid và terpenoid với hoạt tính sinh học đa dạng [4, 5, 6].

Khi thử nghiệm sinh học, các hợp chất này can thiệp vào nhiều phản ứng viêm thông qua việc ức chế các chất trung gian gây viêm. Chẳng hạn, hoạt chất trong liên kiều giúp làm giảm các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-6, IL-1beta, cũng như hạn chế sản sinh oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [2, 5, 8]. Chúng còn ngăn chặn sự kích hoạt của các con đường tín hiệu gây viêm điển hình như STAT3, NF-kappaB p65 hay p38 MAPK [1, 2, 8].

Ngoài ra, chiết xuất liên kiều còn kích hoạt cơ chế chống oxy hóa tế bào qua con đường Nrf2/HO-1 [3]. Hoạt chất polyphenol trong cây cũng giúp kiểm soát tình trạng chết theo chương trình kiểu pyroptosis (chết tế bào kèm phản ứng viêm mạnh) và điều hòa sự phân cực của đại thực bào từ dạng tiền viêm M1 sang dạng chống viêm M2 [1, 3].

Bằng chứng chống viêm trên mô hình đường ruột và phổi

Các nghiên cứu gần đây tập trung đánh giá hiệu quả của liên kiều trên các bệnh lý viêm nội tạng ở động vật gặm nhấm, đặc biệt là viêm đại tràng và tổn thương phổi cấp.

Nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát tác dụng của chiết xuất giàu polyphenol từ liên kiều trên mô hình chuột bị viêm loét đại tràng do hóa chất DSS [3]. Chuột bị bệnh xuất hiện triệu chứng sụt cân liên tục, ngắn đại tràng, tăng điểm tổn thương mô học và thâm nhiễm tế bào viêm [3]. Việc can thiệp bằng chiết xuất liên kiều đã cải thiện rõ rệt các biểu hiện tổn thương này, đồng thời giảm stress oxy hóa và giảm hoạt tính enzyme MPO [3]. Về mặt cơ chế, chiết xuất này gia tăng biểu hiện gen và protein chống oxy hóa như Nrf2, HO-1, NQO1, Keap1, đồng thời ức chế các thành phần của thể viêm NLRP3, ASC, Caspase-1 và GSDMD [3].

Một công trình khác vào năm 2024 cũng đánh giá polyphenol từ liên kiều (FPP) trên chuột bị viêm đại tràng do DSS [4]. Chuột được gây viêm bằng DSS 2,5% trong 7 ngày, sau đó dùng polyphenol đường uống với các mức liều khác nhau trong 7 ngày tiếp theo [4]. Kết quả cho thấy FPP giảm tiêu chảy, chảy máu phân, phục hồi chiều dài đại tràng và ức chế sự phân cực đại thực bào M1 [4]. Trên mô hình đại thực bào J774A.1 kích thích bởi LPS và IFN-gamma, FPP thúc đẩy chuyển dịch sang dạng tế bào M2, đồng thời cải thiện hệ vi sinh đường ruột và nồng độ axit béo chuỗi ngắn (SCFA) [4].

Đối với hệ hô hấp, một nghiên cứu năm 2020 trên chuột BALB/c và tế bào RAW 264.7 bị viêm bởi nội độc tố vi khuẩn LPS đã kiểm chứng hoạt chất Forsythoside A [5]. Kết quả cho thấy Forsythoside A làm giảm phù phổi, giảm lượng dịch trong phổi, hạn chế thâm nhiễm tế bào viêm và giảm sản xuất TNF-alpha, IL-6 [5]. Hoạt chất này phát huy tác dụng nhờ việc tăng cường biểu hiện của microRNA-124 (miR-124), từ đó ức chế con đường truyền tín hiệu STAT3 [5].

Tác dụng trên phản ứng dị ứng da, giảm đau và bảo vệ thần kinh

Bên cạnh đường tiêu hóa và phổi, liên kiều còn được khảo sát trên các mô hình viêm da dị ứng, viêm khớp và viêm thần kinh.

Nghiên cứu năm 2016 trên dòng chuột NC/Nga bị viêm da cơ địa do mạt bụi nhà cho thấy chiết xuất quả liên kiều và hoạt chất matairesinol bôi ngoài da giúp ức chế tổn thương da dạng viêm cơ địa [6]. Hoạt chất này làm giảm nồng độ kháng thể IgE trong huyết thanh, giảm thâm nhiễm tế bào viêm, đảo ngược sự biểu hiện bất thường của mRNA IL-4 và IFN-gamma ở mô tai chuột, đồng thời ức chế giải phóng histamine từ dưỡng bào MC/9 [6].

Năm 2022, nghiên cứu về thành phần phillygenin chiết xuất từ lá liên kiều lên men ghi nhận khả năng giảm đau và kháng viêm [7]. Trên chuột thí nghiệm, phillygenin làm giảm phản ứng quặn đau do axit axetic, kéo dài thời gian chịu nhiệt trên đĩa nóng và ức chế tình trạng phù tai do xylene cũng như phù chân do carrageenan [7]. Phillygenin làm giảm biểu hiện protein iNOS, COX-2 và ức chế quá trình phosphoryl hóa IkappaB-alpha và NF-kappaB p65 [7].

Ở khía cạnh bảo vệ tế bào thần kinh, nghiên cứu năm 2021 phân lập các phenylethanoid glycoside từ quả liên kiều [8]. Một hợp chất dimer trong số này đã thể hiện khả năng bảo vệ tế bào PC12 bị tổn thương do rotenone và ức chế giải phóng TNF-alpha trên đại thực bào RAW 264.7 với nồng độ ức chế IC50 đạt 1,30 micromol [8]. Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2021 cũng phát hiện hai alkaloid forsyqinlingines A và B ức chế enzym beta-glucuronidase trong bạch cầu đa nhân chuột, đồng thời kháng virus cúm A (H1N1) và virus hợp bào hô hấp (RSV) trong ống nghiệm [1]. Một phân tích năm 2024 chỉ ra các bộ phận như quả xanh, hoa, cành non chứa nhiều hoạt chất ức chế NO mạnh mẽ gồm forsythoside A, phyllyrin, phillygenin và (+)-pinoresinol-beta-D-glucopyranoside [2].

Giá trị và khoảng trống lớn của bằng chứng khoa học

Tất cả các dữ liệu tích cực kể trên đều mang lại cái nhìn khả quan về tiềm năng phát triển dược liệu kháng viêm từ liên kiều trong tương lai [1, 2, 3]. Việc kết hợp nhiều cơ chế kháng viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch là thế mạnh nổi bật của loại thảo mộc này [1, 3].

Dẫu vậy, giới hạn nghiên cứu hiện tại là cực kỳ rõ ràng. Toàn bộ các thử nghiệm chỉ được tiến hành trên động vật nhỏ (như chuột nhắt, chuột cống) hoặc trên các dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo [1, 2, 6, 8]. Sự hấp thu, chuyển hóa, tương tác sinh học và hiệu quả thực tế trên cơ thể con người phức tạp hơn nhiều so với môi trường phòng thí nghiệm. Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người, việc khẳng định liên kiều có thể điều trị dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm là hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng liên kiều

Nhiều người thường lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc chống viêm kê đơn. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu bệnh nhân tự ý bỏ phác đồ điều trị của bệnh viện.

Một hiểu lầm khác là việc đồng nhất kết quả thí nghiệm trên chuột với công dụng thực tế của con người. Việc cho chuột uống chiết xuất polyphenol tinh khiết trong phòng thí nghiệm không tương đồng với việc người dùng tự đun sắc cành lá hay quả khô tại nhà [1, 3, 4]. Hàm lượng hoạt chất trong dược liệu khô phụ thuộc rất lớn vào thổ nhưỡng, bộ phận thu hái, thời điểm hái xanh hay chín và quy trình chiết xuất [4, 6].

Những nhóm đối tượng cần thận trọng

Dữ liệu an toàn của liên kiều đối với các nhóm dân số nhạy cảm hiện vẫn còn trống rỗng. Do chưa có nghiên cứu khoa học xác thực trên các đối tượng này, những người sau đây tuyệt đối không tự ý sử dụng liên kiều:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về độc tính sinh sản hoặc sự bài tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi có nhiều bệnh lý phức tạp: Khả năng chuyển hóa qua gan và bài tiết qua thận của các đối tượng này kém ổn định.
  • Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc điều trị mạn tính: Các hoạt chất polyphenol và alkaloid trong liên kiều có thể gây tương tác thuốc không lường trước [3, 6].

Bất kỳ ai có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc tây đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng thảo dược.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng liên kiều như một phần của các bài thuốc cổ truyền, người dân chỉ nên dùng các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được bốc thuốc tại các cơ sở y học cổ truyền uy tín được cấp phép.

Vì các nghiên cứu hiện hành chưa đưa ra khuyến nghị chuẩn hóa về liều lượng hay thời điểm uống cụ thể cho từng bệnh lý ở người, người dùng không nên tự ý tìm mua dược liệu thô về sắc uống với liều lượng cao dài ngày. Khi cơ thể có các dấu hiệu nhiễm trùng nặng, sốt cao, khó thở hoặc viêm đường tiêu hóa kéo dài, cần đến bệnh viện khám và điều trị theo y học hiện đại thay vì tự chữa bằng thảo dược.

Tóm lại, liên kiều là một thảo dược giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất kháng viêm đã được chứng minh trên động vật và tế bào [1, 2, 4]. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, tránh thổi phồng tác dụng và luôn tuân thủ tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe của mình.