Đun lá bằng lăng uống thay trà giúp kiểm soát đường huyết là thói quen của nhiều gia đình tại Việt Nam. Khi hái lá, nhiều người băn khoăn nên chọn lá non mới nhú hay lá bánh tẻ, lá già để nấu nước mới thu được nhiều dưỡng chất nhất.
Thực tế, các tài liệu tổng quan khoa học hiện có xác nhận chiết xuất nước nóng từ lá bằng lăng nước (Lagerstroemia speciosa L.) có tác dụng hạ đường huyết [1]. Tuy nhiên, dữ liệu nghiên cứu hiện tại tập trung vào hoạt chất axit corosolic và nhóm chất tanin (ellagitannin) cùng phương pháp chiết xuất, chưa có số liệu so sánh trực tiếp sự chênh lệch hàm lượng giữa lá non và lá già khi hãm nước [1].
Bí quyết hạ đường huyết nằm ở hoạt chất nào?
Bằng lăng nước (Lagerstroemia speciosa L., quốc tế gọi là Banaba) được sử dụng lâu đời trong y học dân gian tại Đông Nam Á để hỗ trợ điều trị tiểu đường, với công bố khoa học đầu tiên vào năm 1940 [1]. Tác dụng hạ đường huyết của lá bằng lăng đến từ hai nhóm hoạt chất chính: axit corosolic và ellagitannin (một dạng tanin) [1].
Axit corosolic là một hợp chất triterpene acid có khả năng kích hoạt "con thoi" vận chuyển đường của tế bào, từ đó giúp cân bằng mức đường huyết [2]. Khi đi vào cơ thể, bằng lăng và axit corosolic tham gia điều hòa chuyển hóa đường và mỡ qua nhiều cơ chế đồng thời [1].
Cụ thể, hoạt chất giúp tăng cường đưa đường (glucose) vào tế bào, cản trở quá trình thủy phân đường sucrose và tinh bột, giảm tân tạo đường mới tại gan và điều hòa chuyển hóa lipid [1]. Các quá trình này được điều phối thông qua các yếu tố truyền tín hiệu tế bào như PPAR, MAPK và NF-kappaB [3].
Bên cạnh axit corosolic, nhóm chất tanin mà cụ thể là ellagitannin đóng vai trò rất lớn khi người dân đun nước uống [1]. Trong khi axit corosolic thường phải tách chiết bằng dung môi hữu cơ, thì ellagitannin lại nằm trong phân đoạn tan trong nước và mang lại hoạt tính tương tự insulin, đồng thời giúp chống oxy hóa và điều hòa đường huyết [1].
Hãm nước nóng lấy được bao nhiêu hoạt chất?
Cách chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hoạt chất tiết ra từ lá cây. Các tổng quan công bố năm 2012 của giới nghiên cứu cho thấy cả dịch chiết nước nóng và dịch chiết methanol từ lá bằng lăng đều chứng minh được tác dụng hạ đường huyết trên mô hình động vật và nghiên cứu trên người [1].
Tuy nhiên, người dùng cần hiểu rõ sự khác biệt giữa đun nước thông thường và chiết xuất công nghiệp. Đa số nghiên cứu chuyên sâu tập trung vào axit corosolic được phân lập từ lá bằng lăng bằng dung môi hữu cơ, và chính hoạt chất này được dùng làm thước đo tiêu chuẩn hóa cho các sản phẩm chiết xuất bằng lăng [1]. Khi bạn hãm lá bằng nước sôi tại nhà, thành phần phát huy tác dụng mạnh trong cốc nước lại chính là các ellagitannin hòa tan trong nước [1].
Điều này được minh họa rõ hơn qua các nghiên cứu kỹ thuật chiết xuất axit corosolic trên lá thực vật khác như lá nhót tây (Eriobotrya japonica - loquat leaves) [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2010 tiến hành đun sôi lá trong nước trước để loại bỏ các tạp chất tan trong nước, sau đó mới chiết xuất 3 chu kỳ bằng dung dịch methanol 25% trong 30 phút và methanol 95% trong 1 giờ ở nhiệt độ 80 độ C [4]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên phần thô cho thấy tỷ lệ axit corosolic khi chiết bằng nước sôi chỉ đạt 2,42%, thấp hơn mức 4,66% của methanol và 24,18% của dung dịch methanol 95% [4]. Sau khi tinh chế thêm bằng HPLC, độ tinh khiết của axit corosolic mới vượt mức 80% [4].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2006 trên lá cây Eriobotrya japonica thu hái tại vùng Hoàng Sơn (Trung Quốc) cũng dùng dung môi hữu cơ là ethanol 90% chiết 3 lần, mỗi lần 3 giờ ở nhiệt độ 90 độ C [2]. Kết quả xác định hàm lượng axit corosolic trong lá khô đạt 0,36%, với tỷ lệ thu hồi trung bình của phương pháp phân tích đạt 99% [2].
Như vậy, axit corosolic không tan mạnh trong nước sôi đơn thuần [4]. Dù vậy, thói quen hãm lá bằng lăng với nước nóng vẫn có giá trị thực tiễn cao nhờ thu được nhóm ellagitannin tan trong nước cùng một phần nhỏ axit corosolic [1].
Các nghiên cứu trên người và động vật nói gì?
Hai bài tổng quan khoa học quy mô công bố cùng năm 2012 đã hệ thống hóa toàn bộ dữ liệu nghiên cứu về bằng lăng nước từ năm 1940 đến thời điểm công bố [1]. Các thử nghiệm được thực hiện đa dạng trên hệ thống ống nghiệm (in vitro), mô hình động vật và thử nghiệm lâm sàng trên người [3]. Các chế phẩm đưa vào thử nghiệm bao gồm chiết xuất lá bằng lăng tan trong nước, chiết xuất đã chuẩn hóa hàm lượng axit corosolic, cùng axit corosolic tinh khiết và ellagitannin tinh khiết [3].
Kết quả ghi nhận trên đối tượng con người cho thấy axit corosolic tinh khiết làm giảm mức đường huyết chỉ trong vòng 60 phút sau khi sử dụng [3]. Về độ an toàn, các tổng quan năm 2012 khẳng định chưa ghi nhận hay báo cáo bất kỳ tác dụng phụ có hại nào trong cả nghiên cứu trên động vật lẫn các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người [3].
Ngoài kiểm soát đường huyết, axit corosolic còn thể hiện hoạt tính hạ mỡ máu, chống oxy hóa, kháng viêm, kháng nấm, kháng virus, chống khối u và hỗ trợ tạo cốt bào (tế bào tạo xương) [3]. Sự kết hợp giữa chiết xuất bằng lăng, axit corosolic và các thành phần khác giúp cải thiện các triệu chứng của hội chứng chuyển hóa [3].
Hoạt tính kháng viêm của axit corosolic cũng được kiểm chứng trên các nguồn thực vật khác [5]. Một nghiên cứu năm 2006 phân lập axit corosolic cùng axit alphitolic và axit asiatic từ lá cây Ugni molinae để thử nghiệm bôi ngoài da trên mô hình gây viêm tai chuột bằng axit arachidonic (AA) hoặc hoạt chất TPA [5]. Kết quả trên chuột cho thấy cả 3 axit đều ức chế viêm do TPA tương đương thuốc indomethacin, nhưng chỉ riêng axit corosolic có tác dụng kháng viêm trong thử nghiệm AA với hiệu lực tương đương thuốc nimesulide [5].
Lá già hay lá non: Góc nhìn từ bằng chứng khoa học
Quay lại câu hỏi chọn lá già hay lá non, các tài liệu y văn hiện tại về bằng lăng nước chỉ xác nhận lá là bộ phận chứa axit corosolic và ellagitannin được dùng để chiết xuất [1]. Chưa có dữ liệu định lượng cụ thể so sánh hàm lượng hai chất này biến thiên ra sao giữa lá non mới mọc và lá già trên cây bằng lăng nước [1].
Tuy nhiên, nguyên tắc chung khi sử dụng dược liệu lá trong dân gian là ưu tiên lá bánh tẻ hoặc lá đã trưởng thành, lành lặn, không sâu bệnh. Lá quá non thường chứa nhiều nước, sinh khối thấp khi phơi khô. Trong khi đó, lá trưởng thành tích lũy đầy đủ chất khô, giúp nước hãm đậm đà và ổn định hơn.
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dùng là nghĩ rằng đun nước lá bằng lăng càng đặc sẽ lấy được toàn bộ "tinh chất" axit corosolic giống như viên uống thực phẩm chức năng. Như các nghiên cứu chiết xuất năm 2006 và 2010 đã chỉ ra, axit corosolic cần dung môi cồn (ethanol, methanol) ở nhiệt độ 80-90 độ C mới chiết kiệt được tối đa [4]. Nước đun sôi tại nhà chủ yếu khai thác lợi ích từ nhóm chất tan trong nước là ellagitannin [1].
Ai nên thận trọng khi uống nước lá bằng lăng?
Dù các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng chưa ghi nhận tác dụng phụ từ bằng lăng và axit corosolic, việc tự ý đun lá uống hàng ngày vẫn cần có giới hạn [3]. Hoạt chất trong lá có khả năng làm giảm đường huyết nhanh trong vòng 60 phút và mang hoạt tính giống insulin [1]. Do đó, những người có đường huyết thấp hoặc hay bị tụt đường huyết khi đói không nên uống nước lá bằng lăng đậm đặc.
Người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc tây hoặc tiêm insulin cần đặc biệt lưu ý. Việc uống thêm nước lá bằng lăng có thể tạo ra tác dụng cộng gộp làm hạ đường huyết quá mức. Người có bệnh nền gan, thận, phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống nước lá.
Cách áp dụng thực tế và an toàn tại nhà
Để sử dụng lá bằng lăng hỗ trợ sức khỏe an toàn, bạn có thể chọn lá bằng lăng nước đã trưởng thành, rửa sạch bụi bẩn. Lá có thể dùng tươi hoặc phơi khô trong bóng râm để bảo quản dùng dần, tránh ẩm mốc.
Khi pha chế, dùng nước nóng để hãm lá tương tự như pha trà, giúp các hoạt chất tan trong nước như ellagitannin tiết ra [1]. Nên uống nước hãm có độ loãng vừa phải, dùng sau bữa ăn để hỗ trợ quá trình kiểm soát đường huyết sau ăn và cản trở hấp thu tinh bột, đường sucrose [1]. Không nên đun quá đặc hoặc uống thay hoàn toàn nước lọc cả ngày.
Tóm lại, lá bằng lăng hãm nước nóng là thức uống dân gian có cơ sở khoa học rõ ràng nhờ tác dụng hiệp đồng của nhóm chất tan trong nước ellagitannin và hoạt chất axit corosolic [1]. Thay vì quá lo lắng chuyện chọn lá non hay lá già, người dùng nên chọn lá trưởng thành sạch bệnh, hãm nước uống lượng vừa phải và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang dùng thuốc điều trị tiểu đường.
