Người cao tuổi Việt Nam thường truyền tai nhau kinh nghiệm hãm trà bạch tật lê uống hàng ngày để ổn định huyết áp và bảo vệ tim mạch. Nhiều gia đình tự mua hạt hoặc cây khô về sắc uống với kỳ vọng thảo dược tự nhiên sẽ giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thuốc tây. Liệu loại cây mọc hoang vùng cát này có thực sự mang lại hiệu quả hạ áp an toàn cho người già?
Câu trả lời ngắn gọn là bạch tật lê có khả năng hỗ trợ hạ huyết áp nhờ hoạt chất saponin, cơ chế giãn mạch và ức chế men chuyển (ACE), nhưng các bằng chứng trực tiếp hiện mới chỉ dừng lại ở thực nghiệm trên động vật. Thảo dược này không thể thay thế thuốc điều trị huyết áp chuyên dụng được bác sĩ kê đơn cho người lớn tuổi. Việc sử dụng sai cách hoặc lạm dụng liều cao thậm chí còn tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho tế bào và tương tác bất lợi với thuốc điều trị bệnh nền.
Cơ chế giãn mạch và ức chế men ACE của bạch tật lê
Bạch tật lê (Tribulus terrestris) là loại thảo dược thân bò có lông mượt, phân bố nhiều ở vùng khí hậu cận nhiệt đới và sa mạc, từ lâu đã được sử dụng trong dân gian để xử lý xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và nhiễm trùng đường tiết niệu [1]. Phân tích hóa học cho thấy cây chứa hàm lượng cao các hợp chất saponin, flavonoid, glycoside, alkaloid, amide và tannin [2], [1]. Trong đó, các nghiên cứu dược lý hiện tại tập trung chủ yếu vào nhóm saponin với khả năng chống mệt mỏi, bảo vệ cơ tim, hạ mỡ máu, hạ đường huyết và hạ huyết áp [2].
Cơ chế đầu tiên giúp bạch tật lê tác động lên huyết áp là khả năng làm giãn trực tiếp cơ trơn động mạch [3]. Khi cơ trơn thành mạch máu thư giãn, lòng mạch mở rộng ra, giúp giảm áp lực dòng máu tác động lên thành mạch. Quá trình giãn mạch này diễn ra thông qua việc kích thích giải phóng nitric oxide (NO - chất truyền tín hiệu nội sinh làm giãn mạch máu) và gây siêu phân cực màng tế bào cơ trơn mạch máu [3].
Cơ chế thứ hai được ghi nhận là khả năng ức chế hoạt tính của men chuyển angiotensin (ACE) trong huyết thanh và tại các mô cơ quan như động mạch chủ, tim, thận và phổi [4]. Trong cơ thể, men ACE thúc đẩy sự hình thành chất gây co mạch mạnh làm tăng huyết áp; do đó việc làm giảm hoạt tính của men ACE sẽ giúp huyết áp hạ xuống [4]. Bên cạnh đó, thảo dược này còn làm giảm biểu hiện thụ thể leptin (LepR) tại thận, ức chế con đường tín hiệu JAK2/STAT3, giảm độ nhạy của thận với leptin và giảm tình trạng kháng leptin chọn lọc, từ đó vừa hạ huyết áp vừa bảo vệ chức năng thận [2].
Thực nghiệm khoa học nói gì về tác dụng hạ áp?
Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã khảo sát tác dụng hạ huyết áp và giãn mạch của dịch chiết nước và dịch chiết methanol từ bạch tật lê trên chuột cống tăng huyết áp tự phát (SHRs) cùng hệ mạch mạc treo ruột cô lập [3]. Kết quả cho thấy cả hai loại dịch chiết đều làm giảm huyết áp phụ thuộc vào liều lượng trên chuột tăng huyết áp tự phát, trong đó phân đoạn chiết nước có hoạt lực mạnh hơn phân đoạn chiết methanol ở mọi mức liều thử nghiệm [3]. Trong thí nghiệm ống nghiệm trên hệ mạch mạc treo được làm tăng áp lực tưới máu bằng phenylephrine ($10^{-5}$ M), dịch chiết nước giúp giảm áp lực tưới máu theo liều dùng ở tất cả các mức liều [3]. Ngược lại, dịch chiết methanol ở liều thấp lại gây co mạch làm tăng áp lực tưới máu, và chỉ khi dùng ở các mức liều cao hơn mới tạo ra tác dụng giảm áp lực tưới máu phụ thuộc liều [3]. Khi các nhà khoa học đưa thêm chất ức chế L-NAME ($10^{-4}$ M) hoặc KCl (60 mM) vào môi trường thử nghiệm, phản ứng giãn mạch của dịch chiết bị giảm đáng kể, và sự kết hợp của cả KCl lẫn L-NAME đã triệt tiêu hoàn toàn đáp ứng giãn mạch này [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2003 đã đi sâu tìm hiểu cơ chế ức chế men ACE trên mô hình chuột tăng huyết áp do kẹp động mạch thận (2K1C - hai thận một kẹp) [4]. Các nhà khoa học chia chuột thành 4 nhóm gồm nhóm đối chứng bình thường, nhóm mổ giả, nhóm phẫu thuật kẹp bạc vào động mạch thận gây tăng huyết áp và nhóm tăng huyết áp được điều trị bằng bạch tật lê [4]. Bốn tuần sau phẫu thuật, nhóm điều trị được uống dịch chiết nước đông khô của quả bạch tật lê với liều duy nhất hàng ngày là 10 mg/kg trong suốt 4 tuần [4]. Đo huyết áp bằng phương pháp vòng bít đuôi và phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy huyết áp tâm thu ở nhóm uống bạch tật lê giảm đáng kể so với nhóm chuột tăng huyết áp không điều trị [4]. Đồng thời, hoạt tính men ACE tại tất cả các mô gồm động mạch chủ, tim, thận, phổi và huyết thanh của nhóm dùng thảo dược đều thấp hơn rõ rệt so với nhóm bệnh, đặc biệt biểu hiện rõ nhất là tại mô thận [4].
Đối với cơ địa lão hóa, một nghiên cứu năm 2020 đã đánh giá sự kết hợp giữa đỗ trọng (Eucommia ulmoides) và bạch tật lê trên chuột đực tăng huyết áp tự phát lớn tuổi (18 tháng tuổi) [5]. Thí nghiệm sử dụng 14 con chuột tăng huyết áp tự phát chia ngẫu nhiên làm 2 nhóm (nhóm dùng thảo dược kết hợp và nhóm bệnh đối chứng), cùng 7 con chuột Wistar-Kyoto cùng độ tuổi làm nhóm đối chứng khỏe mạnh [5]. Nhóm điều trị được bơm dạ dày hỗn hợp đỗ trọng và bạch tật lê với liều 1,0 g/kg mỗi ngày trong 42 ngày, trong khi hai nhóm còn lại nhận lượng nước muối sinh lý tương đương [5]. Kết quả ghi nhận hỗn hợp thảo dược giúp giảm huyết áp ổn định, cải thiện hình thái mô đại tràng và tái cấu trúc hệ vi sinh vật đường ruột đang bị mất cân bằng ở chuột già tăng huyết áp [5]. Cụ thể, liệu pháp này làm tăng số lượng vi khuẩn Eubacterium và có mối tương quan nghịch với nồng độ alpha-tocopherol, chenodeoxycholic acid cùng deoxycholic acid trong quá trình chuyển hóa qua phân [5].
Gần đây hơn, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã so sánh định lượng các bộ phận khác nhau của cây bạch tật lê ở các thời điểm thu hoạch khác nhau bằng phương pháp quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis) và khối phổ sắc ký lỏng siêu hiệu năng [6]. Kết quả xác nhận tổng hàm lượng saponin trong lá bạch tật lê cao hơn so với trong quả hoặc thân cây trong các khoảng thời gian khảo sát [6]. Đánh giá tác dụng điều trị trên huyết áp, chỉ số huyết thanh và hình thái động mạch chủ ngực cũng khẳng định lá bạch tật lê mang lại hiệu quả hạ huyết áp tốt hơn so với quả và thân cây [6]. Thời điểm thu hoạch quả phù hợp được xác định là từ ngày 11 tháng 8 đến ngày 1 tháng 9, trong khi thân và lá phù hợp thu hoạch từ ngày 21 tháng 7 đến ngày 11 tháng 9 [6].
Tác động lên đường huyết, mỡ máu và thận ở người có bệnh nền
Người lớn tuổi bị tăng huyết áp thường mắc kèm đái tháo đường và rối loạn mỡ máu. Một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2016 đã đánh giá hiệu quả của dịch chiết cồn-nước bạch tật lê trên 98 phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường [7]. Những người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên để uống bạch tật lê với liều 1000 mg/ngày hoặc dùng giả dược trong thời gian 3 tháng [7]. Kết quả sau 3 tháng cho thấy nhóm dùng bạch tật lê giảm đáng kể đường huyết (bao gồm đường huyết lúc đói, đường huyết 2 giờ sau ăn và HbA1c) so với nhóm dùng giả dược [7]. Về chỉ số mỡ máu, thảo dược giúp làm giảm rõ rệt lượng cholesterol toàn phần và cholesterol xấu (LDL), nhưng không tạo ra thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với chỉ số triglyceride và cholesterol tốt (HDL) [7].
Bên cạnh thử nghiệm trên người, các dữ liệu tổng hợp năm 2021 từ thực nghiệm trên chuột cũng ghi nhận nhiều tác động của bạch tật lê đối với thận và chuyển hóa [2]. Dịch chiết cồn-nước của cây giúp giảm tổng lượng protein và albumin trong nước tiểu ở chuột bị đái tháo đường do tiêm streptozotocin, từ đó cải thiện tổn thương thận do đái tháo đường [2]. Ngoài ra, chiết xuất bạch tật lê còn làm giảm mức mRNA của TLR2 và TLR4 trong tế bào đảo tụy, ức chế phản ứng viêm, cải thiện triệu chứng uống nhiều và ăn nhiều ở mô hình đái tháo đường tuýp 2, đồng thời saponin trong cây cũng có tác dụng bảo vệ võng mạc ở chuột đái tháo đường tuýp 2 [2]. Đối với bệnh lý sỏi thận, thử nghiệm trên chuột cho thấy bạch tật lê giúp giảm tinh thể canxi oxalat tại thận và làm dịu tổn thương thận, dù đi kèm sự thay đổi của một số chỉ số sinh hóa như tăng nitơ urê máu, creatinine, axit oxalic niệu, $Ca^{2+}$ niệu và malondialdehyde dịch đồng nhất thận, trong khi làm giảm $Ca^{2+}$ máu và hàm lượng GPX tại thận [2].
Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Tổng hợp các dữ liệu khoa học hiện có cho thấy bạch tật lê sở hữu nhiều hoạt tính sinh học có lợi cho hệ tim mạch và chuyển hóa. Saponin và các hợp chất trong cây có khả năng hỗ trợ làm giãn mạch máu, ức chế men chuyển ACE tại mô, giảm đường huyết và hạ mức cholesterol xấu (LDL) trong máu [3], [4], [7]. Đây là những yếu tố có liên quan mật thiết đến việc kiểm soát sức khỏe mạch máu ở người cao tuổi.
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng này là toàn bộ các nghiên cứu chứng minh tác dụng hạ huyết áp trực tiếp và cơ chế giãn mạch, ức chế men ACE đều mới chỉ được thực hiện trên mô hình chuột thí nghiệm hoặc mô mạch máu cô lập [3], [4], [5]. Phản ứng sinh lý của cơ thể chuột có nhiều điểm khác biệt so với cơ thể người lớn tuổi vốn có thành mạch xơ cứng và chức năng gan thận suy giảm. Trong nghiên cứu năm 2020 trên chuột già 18 tháng tuổi, tác dụng hạ huyết áp đạt được là nhờ sự phối hợp giữa bạch tật lê và vị thuốc đỗ trọng chứ không phải dùng đơn độc bạch tật lê [5]. Nghiên cứu lâm sàng trên 98 phụ nữ năm 2016 chỉ đo lường kết quả hạ đường huyết và mỡ máu, hoàn toàn không đánh giá chỉ số huyết áp của người bệnh [7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bạch tật lê
Hiểu lầm phổ biến nhất ở nhiều gia đình là quan niệm chỉ có quả (hạt gai) của bạch tật lê mới có tác dụng hạ huyết áp, còn thân và lá là đồ bỏ đi. Thực tế, nghiên cứu phân tích định lượng năm 2025 đã chứng minh lá và thân cây bạch tật lê cũng có giá trị dược học rõ rệt [6]. Thậm chí, tổng hàm lượng saponin trong lá còn cao hơn cả trong quả và thân, đồng thời khả năng cải thiện huyết áp cũng như hình thái động mạch chủ ngực của lá bạch tật lê được ghi nhận là vượt trội hơn so với quả [6].
Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ ngâm rượu hoặc chiết xuất bằng dung môi cồn ở bất kỳ liều lượng nào cũng tốt hơn nấu nước uống. Dữ liệu thực nghiệm năm 2006 chỉ ra rằng dịch chiết nước có tác dụng hạ huyết áp mạnh hơn dịch chiết methanol ở mọi mức liều thử nghiệm [3]. Đáng lưu ý, dịch chiết methanol khi dùng ở liều thấp còn gây ra tác dụng ngược là làm co mạch, khiến áp lực tưới máu tăng lên thay vì giảm xuống [3].
Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính nên sắc uống càng đặc, liều càng cao thì huyết áp càng nhanh ổn định. Một nghiên cứu độc tính di truyền công bố năm 2017 đã thử nghiệm dịch chiết nước của quả bạch tật lê trên tế bào lympho máu ngoại vi của người nuôi cấy trong 24 giờ ở 4 mức nồng độ là 10, 20, 40 và 80 mg/L [1]. Kết quả cho thấy ở nồng độ thấp (10–20 mg/L), dịch chiết không gây ra sự khác biệt đáng kể nào so với nhóm đối chứng [1]. Tuy nhiên, khi tăng lên nồng độ cao (40–80 mg/L), dịch chiết làm xuất hiện và gia tăng các vi nhân, sai lệch nhiễm sắc thể (như đứt gãy, tạo khoảng trống, kết dính nhiễm sắc thể), tăng tế bào hoại tử và gây tổn thương cấu trúc DNA mục tiêu ở mức 80 mg/L [1]. Điều này khẳng định dịch chiết nước quả bạch tật lê có khả năng gây độc tính di truyền cho tế bào người nếu sử dụng ở liều lượng cao [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người lớn tuổi đang điều trị tăng huyết áp bằng thuốc tây, đặc biệt là nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc giãn mạch, cần hết sức thận trọng. Do bạch tật lê cũng có cơ chế làm giảm hoạt tính men ACE và gây giãn cơ trơn động mạch trên thực nghiệm [3], [4], việc tự ý dùng chung có thể tạo ra tác động cộng gộp làm tụt huyết áp quá mức. Tương tự, bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết nếu uống thêm bạch tật lê (vốn đã được chứng minh làm giảm đường huyết ở mức 1000 mg/ngày trên phụ nữ đái tháo đường) có thể đối mặt với nguy cơ hạ đường huyết đột ngột [7].
Người có chức năng thận suy giảm hoặc có tiền sử bệnh thận mạn tính không nên tự ý dùng bạch tật lê mà không có sự giám sát y khoa. Dù có một số ghi nhận về khả năng bảo vệ thận trong mô hình sỏi thận và đái tháo đường trên chuột, một thử nghiệm cũng chỉ ra sự gia tăng của chỉ số nitơ urê máu (BUN) và creatinine trong quá trình can thiệp bằng thảo dược này trên mô hình sỏi thận [2]. Ngoài ra, do nguy cơ gây tổn thương DNA và nhiễm sắc thể ở nồng độ cao trên tế bào nuôi cấy, những người có bệnh lý nền phức tạp, phụ nữ mang thai hoặc người có cơ địa nhạy cảm tuyệt đối không dùng liều cao kéo dài [1].
Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn
Đối với người lớn tuổi muốn tìm hiểu sử dụng bạch tật lê như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe, nguyên tắc quan trọng nhất là phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi bắt đầu. Thảo dược này chỉ nên được xem là thức uống hỗ trợ, tuyệt đối không được tự ý ngưng hoặc giảm liều thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường đang dùng hàng ngày. Khi được bác sĩ cho phép, người dùng nên ưu tiên cách chế biến hãm hoặc sắc với nước thay vì ngâm cồn, bởi dịch chiết nước đã được chứng minh có hiệu quả giãn mạch ổn định hơn và tránh được hiện tượng co mạch ở liều thấp của dịch chiết cồn methanol [3].
Về liều lượng, người dùng chỉ nên pha loãng, sử dụng ở mức độ vừa phải, tránh nấu quá đặc để phòng ngừa nguy cơ độc tính tế bào khi nồng độ hoạt chất vượt ngưỡng an toàn [1]. Trong nghiên cứu lâm sàng trên phụ nữ đái tháo đường, mức liều chiết xuất được kiểm soát chặt chẽ là 1000 mg/ngày trong vòng 3 tháng [7]. Bên cạnh việc tận dụng phần quả khô thu hoạch vào khoảng giữa tháng 8 đến đầu tháng 9, người dùng có thể sử dụng phần lá hoặc thân thu hái từ cuối tháng 7 đến giữa tháng 9 vì đây là thời điểm cây tích lũy hàm lượng saponin dồi dào nhất [6]. Song song với đó, người cao tuổi nên duy trì chế độ ăn giảm mặn, uống đủ nước và theo dõi huyết áp tại nhà đều đặn mỗi ngày.
Tóm lại, bạch tật lê chứa hoạt chất saponin có tiềm năng hỗ trợ hạ huyết áp thông qua cơ chế giãn mạch và ức chế men ACE trên thực nghiệm động vật, đồng thời giúp giảm đường huyết và cholesterol xấu ở người bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, do chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp đánh giá hiệu quả hạ áp trên người cao tuổi và tiềm ẩn độc tính di truyền khi dùng liều cao, người bệnh không nên thần thánh hóa loại cây này. Hãy luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để kết hợp thảo dược một cách khoa học, an toàn và bảo vệ sức khỏe tim mạch bền vững.
