Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh vườn nhà hoặc bờ mương để làm rau ăn, đun nước uống thanh nhiệt hay làm thuốc trị cảm mạo. Trong số đó, ngải cứu là loại rau ghém và vị thuốc quen thuộc, nhưng rất dễ bị hái nhầm với thanh hao hoa vàng – một loài thực vật cùng thuộc chi ngải. Sự nhầm lẫn này có thể gây ra những phiền toái cho sức khỏe nếu sử dụng sai mục đích hoặc dùng quá liều lượng.

Thanh hao hoa vàng và ngải cứu đều thuộc chi Artemisia, có hình dáng lá xẻ và màu sắc phiến lá tương đối giống nhau khi nhìn lướt qua. Tuy nhiên, hai cây này khác biệt rõ rệt về chiều cao tối đa, cấu tạo hợp chất hóa học, thành phần tinh dầu bay hơi và hoạt tính sinh học. Việc nhận biết chính xác từng loài dựa trên các bằng chứng khoa học là chìa khóa để khai thác đúng giá trị và phòng ngừa rủi ro.

Nguồn gốc phân loại và sự đa dạng phức tạp của chi ngải

Chi ngải (Artemisia) là một trong những chi lớn và phân bố rộng rãi nhất trong họ Cúc (Asteraceae). Các đánh giá di truyền cho thấy chi Artemisia bao gồm khoảng 400 loài khác nhau, trong đó nhiều loài sở hữu giá trị sinh thái và dược liệu rất đáng kể [1]. Tuy nhiên, do đặc điểm hình thái phức tạp cùng sự biến đổi lớn về mức bội thể và hàm lượng DNA nhân, việc phân loại chính xác các loài trong chi này từ lâu đã là thách thức lớn đối với ngành thực vật học [1]. Sự nhập nhằng về mặt phân loại học khiến việc khai thác nguồn tài nguyên thực vật này đôi khi gặp trở ngại [1].

Phần lớn các loài thuộc chi Artemisia có nguồn gốc từ các vùng thảo nguyên thuộc lục địa Á - Âu và Bắc Mỹ [2]. Về mặt sinh học sinh sản, các loài ngải nói chung là thực vật thụ phấn nhờ gió; hoa của chúng không tiết mật hoa và do đó không thu hút các loài ong thụ phấn [2]. Hiện nay, công nghệ tế bào học phân tử sử dụng các đoạn DNA vệ tinh đã được áp dụng để lập bản đồ tế bào học phân tử cho các loài như ngải cứu (Artemisia vulgaris) hay thanh hao hoa vàng (Artemisia annua) nhằm hỗ trợ định danh chính xác [1].

Cả thanh hao hoa vàng và ngải cứu đều đã được con người thuần hóa và gieo trồng ở quy mô công nghiệp tại nhiều nơi trên thế giới [3]. Thanh hao hoa vàng (A. annua) được canh tác thành công ở nhiều quốc gia nhiệt đới như Congo, Ấn Độ, Brazil, đồng thời là cây trồng công nghiệp mũi nhọn tại Trung Quốc, Kenya, Tanzania và Việt Nam [3]. Trong khi đó, ngải cứu (A. vulgaris) được trồng ở quy mô công nghiệp tại các nước như Ý, Pháp, Brazil, Nhật Bản cũng như các vùng miền núi của Ấn Độ và Sri Lanka [3].

Khác biệt về tầm vóc thân cây và đặc điểm lá

Để phân biệt hai loài cây này bằng mắt thường ngoài tự nhiên, tầm vóc sinh trưởng và cấu trúc thân lá là yếu tố đầu tiên cần quan sát kỹ lưỡng. Cả hai đều là cây thân thảo, hoa có màu vàng với dạng hoa hình lưỡi hoặc hình ống, cụm hoa mọc thành chùy phân nhánh hoặc dạng bông chùm, và quả đều thuộc dạng quả bế [3].

Điểm khác biệt thể hiện rõ rệt nhất ở chiều cao sinh trưởng tối đa. Thanh hao hoa vàng (Artemisia annua) là cây thân thảo chỉ phát triển chiều cao tối đa tới khoảng 1,5 mét [3]. Ngược lại, cây ngải cứu (Artemisia vulgaris) có tầm vóc vượt trội hơn hẳn, thân cây có thể vươn cao tới 2,5 mét trong điều kiện sinh trưởng thuận lợi [3]. Nếu bắt gặp một bụi cây dạng ngải mọc cao quá đầu người lớn, khả năng cao đó là cây ngải cứu chứ không phải thanh hao hoa vàng.

Lá của ngải cứu thường dày hơn, phiến lá xẻ thùy lông chim không đều, mặt trên có màu xanh thẫm nhẵn bóng trong khi mặt dưới phủ một lớp lông mịn màu trắng tro hoặc xám bạc đặc trưng. Ngược lại, thanh hao hoa vàng có phiến lá mỏng manh hơn, xẻ lông chim 2 đến 3 lần rất sâu và vụn, các thùy lá hẹp, toàn bộ hai mặt lá đều có màu xanh lục sáng và phân nhánh cành mảnh khảnh hơn nhiều so với ngải cứu thông thường.

Hợp chất hoạt tính: Thanh hao hoa vàng sở hữu artemisinin độc đáo

Bản chất dược lý và tính chất của hai loài cây này xuất phát từ sự khác biệt sâu sắc trong cấu trúc hóa sinh. Mặc dù các loài trong chi Artemisia có một số nhóm hợp chất chung, nhưng thành phần hóa học cụ thể giữa các loài biến thiên rất lớn [3]. Đặc điểm chung nổi bật của nhóm thực vật này là sự hiện diện của các sesquiterpenoid lactone [3].

Hợp chất sesquiterpenoid lactone nổi tiếng nhất chính là artemisinin, chất được phát hiện có mặt trong thanh hao hoa vàng (A. annua), thanh hao (A. abrotanum) và ngải cứu (A. vulgaris) [3]. Nhà khoa học hóa dược người Trung Quốc - Giáo sư Đồ U U (Youyou Tu) - đã phát hiện ra artemisinin và chứng minh hiệu quả vượt trội của hợp chất này trong điều trị bệnh sốt rét, qua đó vinh dự nhận giải Nobel Y học vào năm 2015 [3].

Tuy nhiên, hàm lượng và các dạng dẫn xuất sesquiterpenoid lactone đi kèm giữa hai loài lại không hề giống nhau. Ở cây thanh hao hoa vàng (A. annua), bên cạnh artemisinin, các nhà khoa học còn phân lập được các sesquiterpenoid lactone đặc trưng khác là acid artemisinic và artannuin B [3]. Sự phối hợp của các hợp chất này tạo nên dược tính chống ký sinh trùng cực mạnh cho thanh hao hoa vàng, biến nó thành nguồn nguyên liệu công nghiệp chiết xuất dược phẩm trị sốt rét hàng đầu thế giới [3].

Phân tích hồ sơ hóa học: Dấu vân tay của acid hữu cơ và flavonoid

Khi soi chiếu dưới các phương pháp phân tích sắc ký khối phổ hiện đại, hồ sơ hóa thực vật của ngải cứu và thanh hao hoa vàng bộc lộ những khác biệt mang tính "chỉ dấu sinh học" mà người tiêu dùng cần biết. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích chi tiết các nhóm phenolic acid và flavonoid chiết xuất từ phần trên mặt đất của 5 loài ngải khác nhau [4].

Trong số 15 loại acid phenolic được ghi nhận, acid chlorogenic hiện diện ở cả thanh hao hoa vàng lẫn ngải cứu [4]. Thế nhưng, hai đồng phân của nó là neochlorogenic acid và cryptochlorogenic acid lại xuất hiện ở ngải cứu (A. vulgaris) nhưng hoàn toàn vắng mặt trong dịch chiết của thanh hao hoa vàng (A. annua) [4]. Bên cạnh đó, các dạng dẫn xuất của acid quinic như dicaffeoylquinic acid, coumaroylquinic acid và coumaroylcaffeoylquinic acid chỉ được tìm thấy duy nhất ở cây ngải cứu [4]. Tương tự, hai hợp chất glycoside của caffeic acid và coumaric acid cũng được xác định là chất chuyển hóa đặc hiệu riêng của ngải cứu [4]. Ngược lại, các dẫn xuất của acid ferulic lại có mặt ở thanh hao hoa vàng [4].

Sự phân hóa này tiếp tục thể hiện rõ ở nhóm hợp chất flavonoid với 26 dẫn xuất khác nhau được tìm thấy ở phần trên mặt đất của các loài [4]. Hợp chất flavonoid có tên eupatolitin là chỉ dấu được chú giải độc quyền chỉ có ở thanh hao hoa vàng (A. annua) [4]. Trong khi đó, các dẫn xuất flavonoid như eupalitin và eupatilin lại chỉ được phát hiện riêng biệt trên cây ngải cứu (A. vulgaris) [4]. Những khác biệt này giải thích tại sao ngải cứu thường được dân gian dùng làm rau giải cảm, ôn kinh chỉ huyết, còn thanh hao hoa vàng lại có vị đắng gắt và tác dụng thanh nhiệt, sát trùng chuyên biệt.

Mùi hương và tinh dầu: Độc tính thực sự đến mức nào?

Nhiều người e ngại thanh hao hoa vàng có độc tính nguy hiểm vì mùi thơm nồng hắc lạ lẫm so với mùi ngải cứu thân thuộc. Thực tế, tinh dầu của thanh hao hoa vàng đã được các nhà khoa học mổ xẻ chi tiết nhằm đánh giá mức độ rủi ro sức khỏe. Năm 2013, một nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và hồ sơ độc học đối với các chất bay hơi của thanh hao hoa vàng (Artemisia annua) thu thập tại Serbia đã công bố những số liệu cụ thể [5].

Nghiên cứu đã xác định được 58 thành phần trong tinh dầu thanh hao hoa vàng, trong đó 3 thành phần dồi dào nhất gồm có:

  • Artemisia ketone chiếm tỷ lệ 35,7% [5].
  • Alpha-pinene chiếm 16,5% [5].
  • 1,8-cineole chiếm 5,5% [5].

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện độc tính in vivo (trên động vật sống) và in vitro (trong ống nghiệm), bao gồm khả năng gây độc hoặc bảo vệ tế bào gan và thận, tác dụng giảm đau, chống oxy hóa, ức chế enzyme và kháng vi sinh vật của tinh dầu thanh hao hoa vàng [5]. Kết quả thực nghiệm cho thấy tinh dầu thanh hao hoa vàng có mức độ độc tính tương đối thấp [5]. Các tác giả kết luận rằng việc sử dụng các chất bay hơi từ loài cây này không đại diện cho một mối nguy hại đối với sức khỏe con người, đồng thời mang lại các hoạt tính sinh học tiềm năng ngoài tác dụng chống sốt rét [5].

Mặc dù vậy, hàm lượng artemisia ketone và các monoterpene cao tạo cho thanh hao hoa vàng mùi hắc gắt, vị đắng chát rất khó nuốt so với ngải cứu. Nếu ăn nhầm một lượng lớn cây tươi, người dùng có thể bị kích ứng niêm mạc dạ dày, gây buồn nôn hoặc cồn cào ruột gan. Đây thường là phản ứng quá mẫn đường tiêu hóa do tinh dầu đậm đặc chứ không phải do cây chứa chất kịch độc gây chết người tức thì.

Nguy cơ dị ứng phấn hoa: Thủ phạm giấu mặt mùa hè - thu

Một khía cạnh độc tính và nguy cơ sức khỏe nghiêm ngặt khác từ hai loài cây này mà ít người chú ý là khả năng gây dị ứng đường hô hấp. Cả thanh hao hoa vàng và ngải cứu đều phát tán lượng lớn hạt phấn vào không khí trong mùa sinh sản [2]. Tại khu vực thành phố Lyon (Pháp), các quan sát thực vật ghi nhận cả A. annua và A. vulgaris cùng với các loài thuộc họ Cúc dại Ambrosiaceae là những tác nhân chính gây ra bệnh sốt cỏ khô (dị ứng phấn hoa) dai dẳng suốt mùa hè và mùa thu [2].

Nghiên cứu sinh hóa công bố năm 1987 đã phân tích thành phần phấn hoa của ngải cứu và thanh hao hoa vàng bằng phương pháp sắc ký trao đổi ion [6]. Trong tất cả các mẫu, proline là acid amin chiếm hàm lượng cao nhất, tiếp theo là nhóm asparagine + glutamine, acid gamma aminobutyric và alanine [6]. Đáng chú ý, các nhà khoa học đã tìm thấy hàm lượng rất cao của histidine (chiếm 8,1%) và hydroxyproline (chiếm 6,2%) trong phấn hoa thanh hao hoa vàng (A. annua) khi so sánh đối chứng với ngải cứu (A. vulgaris) [6]. Vì histidine là tiền chất trực tiếp để cơ thể tổng hợp nên histamine - chất trung gian gây phản ứng dị ứng và viêm, nồng độ histidine cao có liên quan mật thiết đến khả năng gây dị ứng mạnh của các loài cỏ dại này [6].

Nghiên cứu miễn dịch học năm 2020 còn phát hiện rằng các chuỗi dị nguyên đồng đẳng Art v 1 và Art v 2 ở 7 loài Artemisia có tính bảo tồn rất cao, chỉ biến đổi một vài acid amin, cho thấy hiện tượng phản ứng chéo dị ứng diện rộng giữa tất cả các loài trong chi này [7]. Đối với dị nguyên nhóm Art v 3, các biến thể mới được tìm thấy chủ yếu ở A. annua [7]. Do đó, người có cơ địa dị ứng với phấn cây ngải cứu cũng rất dễ gặp phản ứng chéo tương tự khi hít phải phấn hoa thanh hao hoa vàng.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Dù không mang độc tố gây chết người cấp tính, việc phân biệt nhầm lẫn giữa hai loại thảo dược này vẫn tiềm ẩn rủi ro cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Cả ngải cứu và thanh hao hoa vàng đều chứa các sesquiterpenoid lactone kích thích co bóp cơ trơn và chuyển hóa qua gan. Phụ nữ có thai tuyệt đối không tự ý dùng thanh hao hoa vàng thay cho ngải cứu vì dược tính mạnh có thể đe dọa thai kỳ.
  • Người có cơ địa viêm mũi dị ứng, hen suyễn: Những người từng có tiền sử viêm kết mạc dị ứng hoặc dị ứng đường hô hấp với ngải cứu cần tránh xa các khu vực trồng thanh hao hoa vàng nở hoa vào mùa hè - thu nhằm tránh phản ứng chéo từ kháng thể IgE với các dị nguyên Art v 1, Art v 2 hay Art v 3 [7].
  • Người mắc bệnh gan, thận mạn tính: Mặc dù tinh dầu thanh hao hoa vàng có độc tính thấp trên mô hình thử nghiệm [5], việc dung nạp các chất chuyển hóa qua đường uống vẫn đòi hỏi gan và thận phải xử lý. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận không nên tự ý sắc nước uống các loại cây này mà không có chỉ định chuyên môn.
  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua enzyme: Các thành phần trong tinh dầu và dịch chiết có hoạt tính ức chế enzyme (như protein kinase A) [5], có thể làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị đang sử dụng trong máu.

Hướng dẫn nhận biết và ứng dụng thực tế an toàn

Để tránh rủi ro hái nhầm thảo dược, người tiêu dùng và người làm vườn nên tuân thủ các bước kiểm tra thực tế:

  • Quan sát hình thái thân lá: Kiểm tra kỹ chiều cao của cây. Cây thanh hao hoa vàng không vượt quá 1,5 mét [3], cành lá mảnh, lá xẻ sâu thành nhiều phiến vụn như lá thì là hoặc cà rốt. Cây ngải cứu trưởng thành có thể cao tới 2,5 mét [3], lá dày hơn, mặt dưới có lông tơ mịn màu trắng xám.
  • Vò nát ngửi mùi hương: Ngắt một vài lá non và vò nát trên đầu ngón tay. Ngải cứu tỏa ra mùi thơm hăng ấm, dịu và quen thuộc của tinh dầu ngải cứu truyền thống. Thanh hao hoa vàng có mùi hắc nồng, sắc lẹm, mang nét đặc trưng của artemisia ketone [5], ngửi lâu có thể gây cảm giác choáng ngợp đường thở.
  • Chế biến và sử dụng: Ngải cứu tươi được dùng trong ẩm thực như nấu canh, rán trứng gà hoặc sắc nước uống vừa phải. Ngược lại, thanh hao hoa vàng là cây thuốc công nghiệp dùng chiết xuất artemisinin trị sốt rét [3], không dùng làm rau ăn hàng ngày.
  • Xử lý khi nghi ngờ ngộ độc: Nếu vô tình ăn nhầm thanh hao hoa vàng và xuất hiện các dấu hiệu như đắng miệng dữ dội, cồn cào ruột, đau bụng, buồn nôn hoặc nổi mề đay dị ứng, cần ngừng sử dụng ngay lập tức, uống nhiều nước ấm để thanh lọc và đến cơ sở y tế gần nhất nếu triệu chứng không thuyên giảm.

Cả thanh hao hoa vàng và ngải cứu đều là những cây thuốc quý của tự nhiên với nhiều giá trị sinh học đã được khoa học ghi nhận [3]. Tuy nhiên, việc trang bị kiến thức nhận diện đúng đắn về hình thái, mùi vị và bản chất hóa thực vật là điều tối quan trọng để bảo vệ sức khỏe gia đình, tránh những tai nạn ngộ độc hoặc dị ứng không đáng có. Khi có nhu cầu sử dụng các vị thuốc từ thảo mộc để trị bệnh, người dân luôn cần tham khảo ý kiến hướng dẫn của thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.