Nhiều người lao động thường xuyên trải qua cảm giác mệt mỏi rã rời sau những ca trực thâu đêm suốt sáng. Không ít người băn khoăn liệu việc đảo lộn giờ giấc sinh hoạt tự nhiên kéo dài qua nhiều năm có để lại hậu quả nghiêm trọng hơn sự thiếu ngủ thông thường, cụ thể là nguy cơ mắc bệnh ung thư hay không.

Câu trả lời là có cơ sở cảnh báo khoa học. Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã chính thức xếp công việc làm ca đêm gây rối loạn nhịp sinh học vào nhóm 2A, tức nhóm các tác nhân "có thể gây ung thư cho con người" [1], [2].

Phân loại của IARC: Nhóm 2A có ý nghĩa gì?

Vào năm 2007, nhóm làm việc của IARC đã đưa hình thức làm việc theo ca có liên quan đến sự gián đoạn nhịp sinh học vào danh mục tác nhân gây ung thư loại 2A [3]. Nhóm này bao gồm các yếu tố mà bằng chứng sinh ung thư trên cơ thể người vẫn ở mức hạn chế, nhưng bằng chứng thực nghiệm trên động vật đã đầy đủ và rõ ràng [2], [4].

Vị trí này đặt làm việc ca đêm ngang hàng với nhiều tác nhân vật lý và hóa học đáng chú ý khác như steroid đồng hóa hay vinyl fluoride [3]. Đến cuộc họp năm 2019, IARC đã chuẩn hóa lại tên gọi thành "Làm việc ca đêm" để mô tả chính xác hơn bản chất phơi nhiễm, đồng thời tái khẳng định phân loại nhóm 2A cho tác nhân này [3].

Quy mô của vấn đề là rất lớn khi ước tính có khoảng 15% đến 20% lực lượng lao động trên toàn cầu tham gia vào các lịch trình làm việc bất thường hoặc ca đêm [5], [6]. Tại các quốc gia công nghiệp phát triển, tỷ lệ người từng tham gia vào công việc theo ca và ca đêm thậm chí ước tính lên tới 75% lực lượng lao động [7].

Vì sao làm việc ca đêm làm tăng nguy cơ sinh u?

Cơ chế sinh học then chốt được các nhà khoa học xác định nằm ở sự rối loạn nhịp sinh học hay sự lệch pha thời gian sinh học bên trong cơ thể [1], [5]. Việc tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo vào ban đêm (ALAN) gây ức chế quá trình tiết hormone melatonin từ tuyến tùng [1], [7]. Melatonin thông thường được tiết ra trong bóng tối và sở hữu các đặc tính kháng u tự nhiên [8], [3].

Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy melatonin điều hòa chu kỳ thức - ngủ, thúc đẩy quá trình biệt hóa, ức chế phân chia tế bào u và kích hoạt chu trình chết tự nhiên của tế bào [3]. Khi vắng mặt hormone này, các tế bào ác tính mất đi một lớp bảo vệ tự nhiên, qua đó tạo điều kiện cho khối u phát triển [3], [4].

Ngoài ra, những người làm việc ban đêm còn đối mặt với tình trạng thiếu ngủ mạn tính, rối loạn gen đồng hồ sinh học, biến đổi sinh lý và lối sống [1], [2]. Mức vitamin D huyết thanh của nhóm này cũng thường bị suy giảm nghiêm trọng do thiếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời tự nhiên vào ban ngày [1].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực tế

Mối liên hệ giữa công việc ca đêm và ung thư vú ở nữ giới đã thu hút sự chú ý của giới y khoa từ nhiều năm trước. Đánh giá ban đầu năm 2007 của IARC dựa trên 8 nghiên cứu dịch tễ học về ung thư vú cùng các thử nghiệm trên động vật [8]. Động vật tiếp xúc với ánh sáng trong giai đoạn tối sinh học cho thấy sự hình thành và phát triển rõ rệt của khối u [2], [4].

Đến năm 2010, một phân tích tổng hợp ghi nhận trong số 9 nghiên cứu dịch tễ về mối liên quan giữa làm ca đêm và ung thư vú, có 6 nghiên cứu chỉ ra nguy cơ gia tăng mức độ vừa phải ở nhóm phụ nữ tiếp xúc kéo dài [2]. Sau đó, số lượng công trình nghiên cứu đã tăng gấp ba với thêm 9 nghiên cứu bệnh chứng, 1 nghiên cứu ca - đoàn hệ và 8 nghiên cứu đoàn hệ mới [8].

Các nghiên cứu dịch tễ học thực hiện chủ yếu trên lực lượng điều dưỡng viên ghi nhận tỷ lệ mắc ung thư vú tăng từ 50% đến 100% ở những người làm việc ban đêm liên tục [7]. Bên cạnh ung thư vú, nguy cơ ung thư đại trực tràng và các bệnh ung thư đường tiêu hóa khác cũng được chứng minh có sự gia tăng đáng kể ở nhóm người làm việc theo ca xoay vòng trên 20 năm [1], [4].

Mặc dù vậy, các nghiên cứu cũng chỉ ra giới hạn nhất định. Nhiều thử nghiệm thực địa cho thấy công nhân ca đêm không bị triệt tiêu hoàn toàn mức melatonin mà bị đảo ngược đỉnh tiết hoặc giảm biên độ nhịp tiết theo ngày đêm [3], [4]. Hơn nữa, việc thiếu đồng nhất trong cách định nghĩa số đêm làm việc liên tiếp và tiêu chuẩn ca trực khiến kết quả giữa các nghiên cứu đoàn hệ còn tồn tại sự khác biệt [8].

Hiểu lầm thường gặp về tác hại ca đêm

Nhiều người lao động lầm tưởng rằng cơ thể có thể thích nghi hoàn toàn nếu họ chuyển hẳn sang làm ca đêm dài hạn. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng hầu hết người làm ca đêm bản chất vẫn là những người có nhịp sinh học ban ngày cố gắng thức vào ban đêm [4]. Các nghĩa vụ gia đình và sinh hoạt xã hội ban ngày ngăn cản họ thiết lập một chu kỳ ngủ - thức ngược ổn định [4].

Một hiểu lầm khác là chỉ cần ngủ bù ban ngày bao nhiêu tiếng cũng đủ bù đắp lại tác hại của ca trực đêm. Thực tế, sự lệch pha giữa đồng hồ sinh học bên trong tế bào với chu kỳ sáng tối của môi trường bên ngoài mới là yếu tố bệnh căn cốt lõi, không chỉ gây ung thư mà còn dẫn tới đái tháo đường, béo phì, bệnh tim mạch và rối loạn tâm trạng [7], [4].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người làm việc trong các ngành nghề có tỷ lệ ca kíp dày đặc như y tế, giao thông vận tải và sản xuất công nghiệp cần hết sức cẩn trọng trước nguy cơ này [1]. Đặc biệt, lao động nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư vú hoặc người phải làm ca đêm xoay vòng liên tục trên 20 năm thuộc nhóm có rủi ro cao nhất [8], [4].

Những công nhân làm việc theo chế độ xoay ca nhanh, liên tục thay đổi giờ giấc khiến nhịp sinh học không kịp thích nghi cũng phải đối mặt với mức độ xáo trộn hormone nghiêm trọng hơn nhóm làm ca cố định [3], [4]. Ngoài ra, những người vốn có các bệnh chuyển hóa như thừa cân hay đái tháo đường cần được theo dõi sức khỏe chặt chẽ hơn [7], [4].

Biện pháp giảm thiểu tác hại nhịp sinh học

Dù công việc ca kíp là điều không thể xóa bỏ trong xã hội vận hành 24 giờ, người lao động vẫn có thể áp dụng một số giải pháp can thiệp đã được khoa học ghi nhận [7], [6]:

  • Thiết lập chế độ nghỉ ngắn: Bố trí các giấc ngủ ngắn giữa ca trực đêm giúp giảm tải gánh nặng sinh học và phục hồi phần nào sự tỉnh táo [6].
  • Kiểm soát ánh sáng: Giảm thiểu phơi nhiễm ánh sáng nhân tạo cường độ cao vào cuối ca đêm và sử dụng biện pháp chắn sáng khi ngủ ban ngày để hỗ trợ tuyến tùng tiết melatonin [7], [3].
  • Tầm soát định kỳ: Phụ nữ làm việc ca kíp kéo dài cần chủ động tham gia các chương trình sàng lọc ung thư vú định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư [6].
  • Điều chỉnh dinh dưỡng: Chú ý bổ sung dinh dưỡng hợp lý và tham khảo ý kiến nhân viên y tế về việc bổ sung vitamin D do thời gian tiếp xúc ánh nắng mặt trời thường bị thiếu hụt [1].

Làm việc ca đêm nhiều năm là một thách thức sinh học rõ rệt đối với sức khỏe con người. Dù được xếp vào nhóm yếu tố có thể gây ung thư, rủi ro này phụ thuộc lớn vào thời gian tiếp xúc tích lũy và chế độ sinh hoạt. Việc chủ động tầm soát y tế và tối ưu hóa điều kiện nghỉ ngơi sẽ giúp giảm thiểu đáng kể các ảnh hưởng tiêu cực của ca đêm.