Nhiều người cao tuổi tại Việt Nam chuyển sang chế độ thực dưỡng hoặc ăn thuần thực vật với mong muốn thanh lọc cơ thể, kiểm soát huyết áp và nâng cao tuổi thọ. Bữa ăn thực dưỡng thường xoay quanh gạo lứt, muối mè, ngũ cốc nguyên cám, đậu hạt và các loại rau củ tự nhiên. Tuy nhiên, việc cắt giảm hoàn toàn thực phẩm động vật nếu không được tính toán kỹ lưỡng rất dễ dẫn đến tình trạng thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu.

Để khắc phục điều này, giải pháp thường được nhiều gia đình lựa chọn là tự mua vitamin tổng hợp hoặc các viên uống bổ sung vi chất như vitamin B12, vitamin D3 và sắt để uống hàng ngày. Dù vậy, việc bổ sung dưỡng chất ở người già không nên thực hiện theo cảm tính hay dùng chung một đơn thuốc đại trà. Quyết định bổ sung cần dựa trên các chỉ số xét nghiệm máu định kỳ để xác định cơ thể có thực sự thiếu hụt hay không, tránh tình trạng vừa tốn kém vừa gây gánh nặng cho gan, thận.

Chế độ ăn thực vật ở người già: Lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn

Chế độ ăn dựa trên thực vật mang lại nhiều tín hiệu tích cực cho sức khỏe người lớn tuổi. Bằng chứng từ các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu cho thấy chế độ ăn giàu rau xanh, hoa quả, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, hạt, thảo mộc và gia vị có liên quan đến việc giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch [1]. Thêm vào đó, chế độ ăn thuần thực vật lành mạnh có thể đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng, tạo cảm giác no, dễ chế biến, dễ tiêu hóa và có thể xay nhuyễn thành dạng lỏng bổ dưỡng nếu người già gặp khó khăn khi nhai nuốt [1].

Một nghiên cứu theo dõi đoàn hệ 10 năm công bố năm 2024 trên 2.004 người cao tuổi thuộc khảo sát CLHLS tại Trung Quốc đã xem xét mối liên hệ giữa các mô hình ăn thực vật và tình trạng khuyết tật trong hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL disability) [2]. Kết quả cho thấy nhóm người cao tuổi có chỉ số ăn thực vật lành mạnh (hPDI) ở mức cao nhất có nguy cơ khuyết tật sinh hoạt hàng ngày thấp hơn đáng kể so với nhóm thấp nhất, với tỷ số nguy cơ HR = 0,61 [2]. Ngược lại, nhóm áp dụng chế độ ăn thực vật không lành mạnh (uPDI) ở mức cao nhất lại có nguy cơ bị khuyết tật sinh hoạt cao hơn 33% (HR = 1,33) [2]. Đáng chú ý, phân tích phân nhóm cho thấy chế độ ăn thực vật lành mạnh có tác dụng bảo vệ rõ rệt nhất ở người dưới 80 tuổi [2].

Tuy nhiên, chế độ ăn thực vật cũng tiềm ẩn rủi ro thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng nếu không được lên kế hoạch đầy đủ [3]. Ở người cao tuổi trên 65 tuổi, hội chứng chán ăn tuổi già là một tình trạng phổ biến dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, có thể thúc đẩy quá trình suy giảm chức năng và đẩy nhanh lão hóa [4]. Do đó, việc duy trì một chế độ ăn thực dưỡng hay thuần chay ở độ tuổi này đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ, thay vì chỉ ăn kiêng theo kinh nghiệm truyền miệng.

Cơ chế khiến người già ăn thực dưỡng dễ thiếu hụt B12, D3 và sắt

Vitamin B12 là vi chất chỉ có tự nhiên trong các thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng, sữa mà hoàn toàn vắng bóng trong thực vật tự nhiên [5]. Một báo cáo lâm sàng từng ghi nhận trường hợp bé gái 14 tuổi bị rối loạn thần kinh nghiêm trọng chỉ vì duy trì chế độ ăn chay nghiêm ngặt mà không bổ sung vitamin B12, các triệu chứng này chỉ thoái lui hoàn toàn sau khi được điều trị bằng B12 [5]. Ở người già, niêm mạc dạ dày teo dần làm giảm tiết acid và yếu tố nội sinh, khiến việc hấp thu B12 từ ruột non càng trở nên khó khăn. Hậu quả của thiếu B12 kéo dài là thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ và tổn thương hệ thần kinh.

Bên cạnh đó, vitamin D3 và sắt cũng là hai vi chất rất dễ bị thiếu hụt. Vitamin D3 đóng vai trò then chốt trong hấp thu canxi và duy trì hệ miễn dịch, nhưng người già ăn thực dưỡng thường ít ra ngoài tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, đồng thời chức năng tổng hợp vitamin D ở da và chuyển hóa tại thận cũng suy giảm theo tuổi tác. Đối với sắt, chế độ ăn thực dưỡng chỉ cung cấp sắt non-heme từ ngũ cốc và đậu hạt. Dạng sắt này có tỷ lệ hấp thu thấp hơn nhiều so với sắt heme từ động vật, lại dễ bị ức chế bởi phytate có nhiều trong gạo lứt và ngũ cốc nguyên cám. Dù vậy, việc bổ sung sắt bừa bãi khi cơ thể không thiếu có thể dẫn đến lắng đọng sắt tại các cơ quan nội tạng.

Các xét nghiệm máu định kỳ cần làm trước khi bổ sung

Trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại viên uống bổ sung vi chất nào, người cao tuổi cần đến cơ sở y tế để thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ. Các chỉ số cận lâm sàng này đóng vai trò như chiếc "la bàn" giúp bác sĩ xác định chính xác mức độ thiếu hụt và kê đơn liều lượng phù hợp.

Đầu tiên là kiểm tra nồng độ vitamin B12 huyết thanh. Trong một khảo sát công bố năm 2022 thực hiện trên 475 nhân viên y tế tham dự hội nghị VegMed 2018 tại Berlin, trong số 213 người ăn thuần chay nghiêm ngặt, có gần 50% thực hiện xét nghiệm nồng độ vitamin B12 trong phòng thí nghiệm ít nhất một lần mỗi năm [3]. Gần 25% người được hỏi xét nghiệm định kỳ 2 năm một lần, và 25% còn lại hiếm khi hoặc không bao giờ xét nghiệm [3]. Đối với người cao tuổi ăn thực dưỡng, việc xét nghiệm nồng độ B12 huyết thanh định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm một lần là bước kiểm tra tối thiểu để phòng ngừa tổn thương thần kinh không thể phục hồi.

Thứ hai là xét nghiệm nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong máu. Đây là chỉ số chuẩn xác nhất phản ánh tổng lượng vitamin D dự trữ trong cơ thể. Kết quả xét nghiệm sẽ giúp phân định rõ người bệnh đang ở mức tối ưu, thiếu hụt hay suy kiệt nghiêm trọng, từ đó bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ bù liều cao trong thời gian ngắn hoặc chỉ dùng liều duy trì hàng ngày.

Thứ ba là bộ xét nghiệm đánh giá tình trạng sắt, bao gồm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (xem xét số lượng hồng cầu, hemoglobin, dung tích hồng cầu hematocrit) kết hợp với định lượng ferritin huyết thanh. Nồng độ ferritin huyết thanh phản ánh lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Nếu chỉ nhìn vào tình trạng mệt mỏi mà tự ý uống sắt trong khi ferritin vẫn bình thường hoặc cao, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ ngộ độc sắt. Ngược lại, nếu ferritin giảm thấp, bác sĩ sẽ chỉ định dùng sắt kèm theo hướng dẫn dùng vitamin C từ rau củ để tăng hấp thu.

Nghiên cứu khoa học nói gì về tỷ lệ bổ sung vi chất

Khảo sát tại hội nghị VegMed 2018 trên 213 người áp dụng chế độ thuần chay nghiêm ngặt cho thấy nhận thức và hành vi bổ sung vi chất có sự chênh lệch rõ rệt giữa các chất [3]. Trong nhóm này, chỉ có 2% (5 người) là không dùng bất kỳ chất bổ sung nào [3]. Toàn bộ những người có dùng chất bổ sung đều sử dụng vitamin B12 [3]. Gần ba phần tư số người ăn thuần chay (73%, 152 người) có bổ sung vitamin D [3]. Tỷ lệ bổ sung các vi chất khác thấp hơn đáng kể: chỉ 13% (28 người) bổ sung sắt, 12% (25 người) bổ sung i-ốt, 11% (22 người) bổ sung canxi, 7% (14 người) bổ sung kẽm, 5% (11 người) bổ sung magie và 4% (9 người) bổ sung selen [3]. Ngoài ra, có 11% người tham gia cho rằng một loại chất bổ sung khác ngoài B12 mới là quan trọng nhất đối với họ [3].

Dù nhóm nhân viên y tế này hiểu rất rõ các khuyến nghị dinh dưỡng chính thức, việc dùng chất bổ sung và kiểm tra xét nghiệm định kỳ vẫn chỉ ở mức độ vừa phải [3]. Điều này cho thấy ngay cả những người có kiến thức y khoa cũng dễ lơ là việc theo dõi máu định kỳ, một sai lầm rất dễ gặp ở người cao tuổi khi tự điều trị tại nhà.

Bên cạnh đó, các can thiệp dinh dưỡng cho thấy việc bổ sung có tác động tích cực nhất định. Một số thử nghiệm can thiệp, bao gồm các nghiên cứu tại Hà Lan, đã chứng minh tác động tích cực của việc bổ sung đối với tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch ở người cao tuổi [4]. Tuy nhiên, sự cải thiện về chức năng thể chất và tinh thần nhờ bổ sung vẫn chưa thực sự rõ ràng, và các thử nghiệm lớn hơn về vitamin D, axit folic, vitamin B12 vẫn cần được thực hiện thêm để làm rõ sự cần thiết của việc bổ sung ở nhóm tuổi trên 65 [4].

Đối với những bệnh nhân cao tuổi có bệnh lý nền như suy thận mạn tính, việc can thiệp dinh dưỡng càng cần cẩn trọng hơn. Một phân tích lại trên 3.000 bệnh nhân cao tuổi mắc bệnh thận mạn tính cho thấy chế độ ăn hạn chế protein có bổ sung keto acid amin mang lại hiệu quả lâu dài, ghi nhận mức độ tuân thủ tốt và nguy cơ suy dinh dưỡng thấp [6]. Điều này nhấn mạnh rằng dinh dưỡng cho người già không thể áp dụng rập khuôn mà phải cá thể hóa theo tình trạng bệnh lý.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin tổng hợp

Sai lầm phổ biến nhất của người theo chế độ thực dưỡng là tin rằng thực phẩm tự nhiên như rong biển, men bia hay tương nén có thể cung cấp đủ B12 hoạt tính. Khoa học đã khẳng định chế độ thuần thực vật bắt buộc phải có nguồn bổ sung B12 từ bên ngoài [5]. Việc chủ quan không xét nghiệm máu và không bổ sung B12 có thể dẫn đến những tổn thương thần kinh nghiêm trọng [5].

Một ngộ nhận khác là quan niệm "vitamin tổng hợp vô hại, uống thừa cơ thể sẽ tự đào thải". Điều này chỉ đúng một phần với một số vitamin tan trong nước, nhưng hoàn toàn sai với các vi chất tan trong chất béo như vitamin D, hay các khoáng chất như sắt. Sắt dư thừa tích tụ trong cơ thể có thể gây tổn thương tế bào gan, tim và tuyến tụy. Uống vitamin D quá liều trong thời gian dài cũng dẫn đến tăng canxi máu, sỏi thận và vôi hóa mạch máu.

Ngoài ra, người tiêu dùng thường tin rằng tất cả các sản phẩm bổ sung trên thị trường đều đã được kiểm định về độ an toàn và hiệu quả trước khi bán. Trên thực tế, ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung không chịu sự kiểm duyệt nghiêm ngặt từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), do đó người tiêu dùng cần tự cẩn trọng khi lựa chọn [1]. Một số tổ chức độc lập bên thứ ba như Consumer Lab, NSF International và Dược điển Hoa Kỳ (U.S. Pharmacopeia) cung cấp dấu chứng nhận sau khi kiểm nghiệm sản phẩm về độ tinh khiết và hàm lượng, nhưng các tổ chức này không kiểm tra tính an toàn hay hiệu quả lâm sàng của sản phẩm [1].

Nhóm người cao tuổi cần đặc biệt thận trọng

Không phải người già nào cũng có thể tự do sử dụng các viên vitamin tổng hợp thương mại. Nhóm người cao tuổi mắc bệnh suy thận mạn tính cần hết sức lưu ý. Ở nhóm bệnh nhân này, việc nạp thêm các khoáng chất hoặc vitamin liều cao qua viên uống tổng hợp có thể gây quá tải lọc cho cầu thận hoặc gây rối loạn điện giải nghiêm trọng [6].

Người già có tiền sử sỏi thận, bệnh lý gan mạn tính, hoặc đang sử dụng các thuốc chống đông máu, thuốc huyết áp cũng không được tự ý uống viên vi chất. Một số loại vitamin và khoáng chất có thể tương tác làm giảm hấp thu hoặc triệt tiêu tác dụng của thuốc điều trị bệnh nền. Do đó, việc tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào là nguyên tắc an toàn bắt buộc.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để xây dựng một chế độ dinh dưỡng an toàn cho người cao tuổi theo phương pháp thực dưỡng, gia đình nên tuân thủ các bước thực tế sau:

  • Bước 1: Khám sức khỏe và làm xét nghiệm máu định kỳ mỗi 6 đến 12 tháng, tập trung vào chỉ số vitamin B12 huyết thanh, 25(OH)D huyết thanh và ferritin cùng công thức máu toàn phần [3].
  • Bước 2: Dựa vào kết quả xét nghiệm, nếu bác sĩ kết luận có thiếu hụt, hãy lựa chọn sản phẩm vi chất đơn lẻ hoặc viên tổng hợp có nguồn gốc rõ ràng, ưu tiên các nhãn hiệu có chứng nhận từ các tổ chức bên thứ ba uy tín như U.S. Pharmacopeia, NSF International hoặc Consumer Lab [1].
  • Bước 3: Uống đúng thời điểm để tối ưu hóa hấp thu. Vitamin D3 tan trong chất béo nên uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn có chứa một lượng dầu thực vật nhỏ. Viên sắt nên uống cách xa bữa ăn có chứa phytate từ gạo lứt hoặc trà xanh, vì các chất này cản trở hấp thu sắt.
  • Bước 4: Tối ưu hóa chế độ ăn tự nhiên bằng cách ngâm kỹ các loại hạt đỗ, ngũ cốc trước khi nấu để giảm hàm lượng phytate, đồng thời đa dạng hóa các nhóm rau củ, quả hạch nhằm cung cấp chất dinh dưỡng cân đối [1].

Chế độ ăn dựa trên thực vật có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch và duy trì khả năng vận động hàng ngày của người cao tuổi nếu được thực hiện đúng cách [3, 8]. Tuy nhiên, thay vì tự ý uống bổ sung vitamin tổng hợp theo cảm tính, người già cần chủ động kiểm tra các chỉ số máu định kỳ để việc bổ sung vi chất luôn trúng đích, an toàn và bảo vệ sức khỏe lâu dài.