Chọn sữa công thức cho con nhỏ luôn là bài toán khiến nhiều phụ huynh băn khoăn trước hàng chục thông số vi chất in trên vỏ hộp. Trong số các chất khoáng được liệt kê, selen thường ít được chú ý hơn canxi, sắt hay kẽm, nhưng lại đóng vai trò sinh học thiết yếu. Nhiều cha mẹ thắc mắc liệu sữa công thức có bắt buộc phải chứa selen hay không và hàm lượng bao nhiêu là phù hợp với ngưỡng an toàn sinh lý của trẻ nhỏ.
Câu trả lời ngắn gọn là trẻ bú sữa công thức hoàn toàn phụ thuộc vào lượng selen được nhà sản xuất bổ sung [1]. Theo các tiêu chuẩn quốc tế, hàm lượng vi chất này cần được kiểm soát trong khoảng khuyến nghị nghiêm ngặt để vừa đảm bảo phòng ngừa thiếu hụt, vừa tránh nguy cơ ngộ độc do dùng quá liều [1] [2].
Selen có vai trò gì với sự phát triển của trẻ nhỏ?
Selen là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với sức khỏe và sự tăng trưởng của trẻ sơ sinh [1]. Trong cơ thể, chất này tham gia cấu tạo nên các protein và enzym quan trọng, phục vụ nhiều chức năng sống còn [1]. Trong đó, vai trò nổi bật nhất là tham gia hệ thống phòng thủ chống oxy hóa thông qua hoạt động của enzym glutathione peroxidase, điều hòa phản ứng viêm và hỗ trợ sản xuất hormone tuyến giáp [1] [3].
Đối với trẻ bú mẹ, lượng selen dự trữ phụ thuộc trực tiếp vào chế độ ăn uống của người mẹ [1]. Ngược lại, ở trẻ bú sữa công thức, nồng độ vi chất này trong cơ thể lại liên quan đến lượng dự trữ tích lũy từ thời kỳ trong bụng mẹ, cũng như mức độ và dạng selen được bổ sung vào sản phẩm sữa [1]. Nếu sữa công thức không bổ sung đủ selen, nồng độ chất này trong máu trẻ có thể sụt giảm liên tục theo thời gian nuôi dưỡng [3].
Tiêu chuẩn hàm lượng khuyến cáo quốc tế hiện nay
Để bảo đảm trẻ không bị thiếu vi chất mà vẫn tuyệt đối an toàn, các cơ quan y tế quốc tế đã đưa ra những quy chuẩn nồng độ cụ thể trên nhãn sản phẩm. Hiện nay, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến cáo sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh cần chứa hàm lượng selen từ 2,0 đến 7,0 mcg trên mỗi 100 kcal năng lượng [1]. Khung nồng độ này giúp các nhà sản xuất chuẩn hóa sản phẩm, tránh sự dao động thất thường phụ thuộc vào nguyên liệu thô [2].
Trước khi có các quy định đồng nhất, mức cung cấp khuyến nghị hằng ngày đã được các nhà khoa học tính toán kỹ lưỡng. Dữ liệu ước tính từ nghiên cứu ở người trưởng thành chỉ ra rằng lượng tiêu thụ 10 mcg selen mỗi ngày là đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sơ sinh và tạo ra biên độ an toàn hợp lý [2]. Trong khi đó, mức nạp từ 75 đến 160 mcg mỗi ngày có thể gây ra những tác động có hại cho trẻ [2]. Tại Mỹ, ở những vùng có nồng độ selen tự nhiên cao, sữa mẹ có thể cung cấp tới 47 mcg mỗi ngày mà không ghi nhận trường hợp ngộ độc selen (selenosis) nào ở trẻ [2]. Từ các căn cứ này, mức khuyến nghị cho sữa công thức được đề xuất là cung cấp từ 10 đến 45 mcg selen mỗi ngày để vừa phòng ngừa bệnh thiếu hụt vừa bảo đảm không vượt ngưỡng ngộ độc [2]. Ngoài ra, việc bổ sung sữa công thức để đạt nồng độ selen thực tế khoảng 18 mcg/L, tương đương mức tìm thấy trong sữa mẹ của phụ nữ Mỹ, cũng được xem là có cơ sở khoa học [4].
Dạng selen hữu cơ và vô cơ: Bằng chứng hấp thu ra sao?
Bên cạnh hàm lượng tổng, dạng hợp chất selen được đưa vào sữa cũng là yếu tố được giới khoa học đánh giá cẩn trọng. Hiện tại, FDA Hoa Kỳ không quy định bắt buộc một dạng selen cụ thể nào dùng trong tăng cường sữa công thức [1]. Các bằng chứng cho thấy các dạng selen liên kết hữu cơ (như selenomethionine và men giàu selen) được hấp thu và giữ lại trong cơ thể tốt hơn so với các dạng vô cơ (như selenite và selenate) [1]. Dữ liệu sơ bộ từ các thử nghiệm trên người lớn cho thấy việc bổ sung men giàu selen chuẩn hóa có thể đem lại lợi ích vượt trội hơn các dạng hữu cơ khác [1]. Tuy nhiên, do phần lớn thử nghiệm lâm sàng trên sữa công thức từ trước đến nay chủ yếu đánh giá dạng vô cơ, giới khoa học nhận định vẫn cần thêm các nghiên cứu để khẳng định sinh khả dụng và kết quả sức khỏe khi dùng men giàu selen cho trẻ sơ sinh [1].
Đối với hai dạng vô cơ phổ biến là selenate và selenite, một thử nghiệm sử dụng phương pháp đồng vị bền trên trẻ khỏe mạnh đã so sánh trực tiếp cơ chế hấp thu và giữ lại chất này [5]. Trẻ được cho ăn thử nghiệm sữa chứa 10 mcg Se dưới dạng 76Se-selenate hoặc 74Se-selenite xen kẽ trong ngày đầu tiên, sau đó theo dõi phân và nước tiểu trong các khoảng thời gian 24 giờ và 72 giờ [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thu biểu kiến của selenate đạt trung bình 97,1%, cao hơn đáng kể so với mức 73,4% của selenite (mức chênh lệch trung bình 23,7%) [5]. Tuy nhiên, lượng đào thải qua nước tiểu của selenate cũng cao hơn (36,4% liều nạp vào so với 9,7% ở selenite, mức chênh lệch 26,7%) [5]. Kết quả là tỷ lệ giữ lại biểu kiến của cơ thể đối với hai hợp chất này không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê: 60,7% ở selenate so với 63,7% ở selenite [5]. Do đó, việc bổ sung bằng selenate hay selenite đều mang lại tác động tương đương đến tình trạng dinh dưỡng selen ở trẻ sinh đủ tháng [5].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả bổ sung?
Nhiều nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên đã làm sáng tỏ việc bổ sung selen tác động thế nào đến các chỉ số sinh hóa và sự tăng trưởng của trẻ sơ sinh qua từng giai đoạn nuôi dưỡng.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên đánh giá đáp ứng theo liều trên trẻ sinh đủ tháng đã so sánh 3 nhóm dùng sữa công thức chứa selenate ở các mức: 6 mcg/L (nhóm đối chứng F+0), 13 mcg/L (nhóm F+7) và 21 mcg/L (nhóm F+15), đối chiếu song song với một nhóm trẻ bú mẹ có nồng độ selen sữa mẹ đạt 11 ± 2 mcg/L [4]. Nghiên cứu có 161 trẻ hoàn thành thời gian can thiệp kéo dài 16 tuần [4]. Nồng độ selen huyết tương ban đầu ở các nhóm là 0,3 ± 0,1 micromol/L [4].
Sau 16 tuần, selen huyết tương tăng ở tất cả các nhóm, trong đó nhóm F+7 và F+15 đạt nồng độ cao hơn nhóm bú mẹ, còn nhóm đối chứng F+0 lại thấp hơn nhóm bú mẹ [4]. Hoạt tính enzym chống oxy hóa glutathione peroxidase trong huyết tương tăng lên ở nhóm F+15, giảm đi ở nhóm F+0 và thấp hơn hẳn các nhóm còn lại ở tuần 16 [4]. Mặc dù selen và enzym này trong hồng cầu có xu hướng giảm chung ở mọi nhóm, nhóm dùng liều 21 mcg/L (F+15) có mức giảm nhẹ hơn và giữ được nồng độ selen hồng cầu cao hơn nhóm công thức chuẩn F+0 [4]. Đáng chú ý, việc bổ sung selen không tạo ra khác biệt nào về sự tăng trưởng thể chất của trẻ [4].
Hiệu quả này cũng được ghi nhận rõ trên nhóm trẻ sinh non. Một nghiên cứu theo dõi trong 12 tuần nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa trên trẻ sinh non tương đối khỏe mạnh chia làm hai nhóm: nhóm nhận sữa tăng cường selenate nồng độ cao (7 trẻ, cân nặng trung bình 1312 g; sữa sinh non chứa 0,36 mumol Se/L và sữa đủ tháng chứa 0,22 mumol Se/L) và nhóm nhận sữa không tăng cường selen nồng độ thấp (10 trẻ, cân nặng trung bình 1262 g; tương ứng chứa 0,12 và 0,11 mumol Se/L) [3].
Kết quả cho thấy lượng nạp selen trung bình của nhóm nồng độ cao lớn hơn nhóm thấp từ tuần thứ 2 đến tuần thứ 12 [3]. Ở nhóm nồng độ thấp, selen huyết tương giảm liên tục trong suốt thời gian theo dõi [3]. Hoạt tính glutathione peroxidase huyết tương ở tuần thứ 12 của nhóm nồng độ cao lớn hơn rõ rệt [3]. Nồng độ selen trong hồng cầu giảm dần theo thời gian ở cả hai nhóm nhưng nhóm nồng độ cao duy trì mức lớn hơn có ý nghĩa ở các tuần thứ 4, 8 và 12 [3]. Tương tự nghiên cứu trên trẻ đủ tháng, sự tăng trưởng thể chất giữa hai nhóm trẻ sinh non không có sự khác biệt có ý nghĩa [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận bổ sung selenate cải thiện tốt tình trạng selen và khuyến cáo dinh dưỡng hiện tại có thể chưa đủ với một số trẻ sinh non [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu dùng đồng vị bền 74Se trên 20 trẻ sinh non nhẹ cân (cân nặng từ 720 đến 1630 g, tuổi thai từ 26 đến 33 tuần) được chia ngẫu nhiên dùng sữa công thức chuẩn (1,34 mcg Se/dl) hoặc sữa tăng cường selen (2,03 mcg Se/dl) [6]. Tỷ lệ hấp thu 74Se đạt 91,2 ± 5,4% ở nhóm sữa chuẩn và 86,2 ± 3,0% ở nhóm sữa tăng cường, nhưng tỷ lệ giữ lại của lượng đã hấp thu không khác biệt (lần lượt 96,6 ± 2,1% và 95,0 ± 2,8%) [6]. Tỷ lệ hấp thu thực (72,7% so với 67,8%) và tỷ lệ giữ lại thực (57,2% so với 53,3%) cũng không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa giữa hai loại sữa [6].
Về mặt huyết học, một nghiên cứu kéo dài 5 tuần trên trẻ sinh non có cân nặng khi sinh từ 1001 đến 1600 g dùng 3 loại sữa: sữa bò chuẩn, sữa bò bổ sung sắt và sữa đậu nành bổ sung sắt (12 mg sắt/L) [7]. Kết quả chỉ ra nồng độ selen huyết tương không đổi, hoạt tính glutathione peroxidase giảm ở cả 3 nhóm, và không có bằng chứng nào cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa chỉ số selen với tình trạng thiếu máu sớm ở trẻ sinh non [7].
Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt lưu tâm đến selen?
Nhóm trẻ sinh non, nhẹ cân là đối tượng có nguy cơ thiếu hụt selen cao nhất và cần được theo dõi sát sao. Một nghiên cứu tiến cứu theo dõi nồng độ selen huyết tương trong năm đầu đời ở trẻ sinh non (tuổi thai dưới 32 tuần, cân nặng dưới 1500 g) so với trẻ sinh đủ tháng bú mẹ và bú sữa công thức [8]. Trẻ sinh non khi ở viện có nồng độ selen huyết tương chỉ đạt 11,7 (6,5-20,8) mcg/L và ở mốc 4 tuần tuổi hiệu chỉnh là 11,6 (8,8-16,7) mcg/L [8].
Đến mốc 4 tháng tuổi, nồng độ selen huyết tương của trẻ sinh non vẫn thấp hơn rõ rệt so với các nhóm khác: nhóm sinh non đạt 17,1 (10,4-30,5) mcg/L; nhóm trẻ đủ tháng bú sữa công thức đạt 31,3 (24,3-47,5) mcg/L; trong khi nhóm bú mẹ đạt tới 45,6 (27,1-65,1) mcg/L [8]. Nồng độ ở trẻ bú mẹ cao hơn hẳn hai nhóm bú sữa công thức cho đến khi bắt đầu ăn dặm ở tháng thứ 4 [8]. Tình trạng selen huyết tương thấp ở trẻ sinh non kéo dài ít nhất đến 6 tháng tuổi sau sinh, thấp hơn cả trẻ đủ tháng bú cùng loại sữa không bổ sung trong 4 tháng đầu đời [8]. Dữ liệu này chứng minh sự cần thiết của việc theo dõi thường quy tại bệnh viện và chủ động bổ sung selen cho trẻ sinh non trước khi xuất viện [8].
Những hiểu lầm thường gặp về bổ sung selen cho trẻ
Hiểu lầm phổ biến nhất là phụ huynh cho rằng sữa chứa càng nhiều vi chất thì con sẽ càng lớn nhanh và tăng cân tốt hơn. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng việc bổ sung selen ở các mức liều khác nhau hay so sánh giữa nhóm có và không bổ sung đều không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê về sự tăng trưởng thể chất của trẻ [3] [4]. Vai trò chính của selen là tối ưu hóa enzym chống oxy hóa và bảo vệ tế bào chứ không phải chất kích thích cân nặng [1] [3] [4].
Một ngộ nhận khác là lo sợ selen vô cơ trong sữa khó hấp thu hơn selen tự nhiên. Dù các dạng hữu cơ có thể hấp thu và lưu giữ nhỉnh hơn theo lý thuyết tổng quan, nghiên cứu đồng vị bền chuyên sâu chứng minh cả hai dạng vô cơ thông dụng là selenate và selenite đều được cơ thể trẻ giữ lại với tỷ lệ tương đương nhau (khoảng 60,7% đến 63,7%) và đều có khả năng cải thiện tình trạng selen tương tự nhau [1] [5]. Cuối cùng, một số người nghĩ selen có thể thay thế hoặc ngăn ngừa thiếu máu ở trẻ sinh non, nhưng nghiên cứu đã khẳng định không có mối liên hệ trực tiếp giữa nồng độ selen với tình trạng thiếu máu sớm ở nhóm trẻ này [7].
Hướng dẫn cha mẹ chọn và pha sữa công thức đúng cách
Khi chọn mua sữa công thức cho con, phụ huynh nên dành thời gian kiểm tra bảng thông tin thành phần dinh dưỡng in trên thân hộp:
- Kiểm tra chỉ số selen: Đảm bảo nồng độ selen nằm trong khoảng khuyến cáo quốc tế từ 2,0 đến 7,0 mcg/100 kcal [1]. Nếu nhãn ghi theo đơn vị thể tích, hàm lượng ở mức tương đương sữa mẹ khoảng 18 mcg/L đến 21 mcg/L được xem là an toàn và giúp tối ưu hóa chỉ số sinh hóa máu [4].
- Không tự ý bổ sung thêm: Phụ huynh tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc nhỏ giọt hoặc thực phẩm chức năng chứa selen cho trẻ sơ sinh uống kèm ngoài sữa khi chưa có chỉ định y khoa. Ngưỡng tiêu thụ 75-160 mcg/ngày đã được cảnh báo có thể gây độc cho cơ thể trẻ nhỏ [2].
- Tuân thủ cách pha chuẩn: Pha đúng tỷ lệ muỗng gạt và lượng nước ấm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc pha sữa quá đặc có thể vô tình làm tăng lượng vi chất nạp vào vượt mức cần thiết, gây gánh nặng đào thải cho thận của trẻ.
Việc bổ sung selen trong sữa công thức đóng vai trò thiết yếu nhằm duy trì hoạt động chống oxy hóa và bảo vệ tuyến giáp cho trẻ sơ sinh, nhất là nhóm sinh non thiếu tháng [1] [3] [8]. Cha mẹ nên lựa chọn các sản phẩm đáp ứng chuẩn khuyến cáo quốc tế 2,0 - 7,0 mcg/100 kcal và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi khi chăm sóc trẻ có bệnh lý nền hoặc sinh non [1].







