Nhiều người truyền tai nhau rằng mật gấu là vị thuốc quý có khả năng làm tan khối u, thậm chí chữa khỏi các bệnh nan y về gan. Tin đồn này khiến không ít bệnh nhân ung thư gan tìm mua các loại mật gấu tươi, bột mật gấu với giá đắt đỏ nhằm tự điều trị tại nhà. Liệu loại dược liệu này có thực sự tiêu diệt được tế bào ung thư như lời đồn thổi?
Bằng chứng khoa học hiện nay khẳng định mật gấu không thể chữa khỏi ung thư gan và hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Mặc dù y học cổ truyền và một số thử nghiệm ban đầu ghi nhận tác động bảo vệ gan, các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào và động vật thí nghiệm, chưa từng có thử nghiệm lâm sàng chứng minh mật gấu có thể loại bỏ khối u trên người bệnh.
Dược liệu cổ truyền và cơ chế được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
Mật gấu là dược liệu động vật quý đã được ứng dụng hàng nghìn năm trong y học cổ truyền với công dụng thanh can, lợi mật, trấn kinh, thanh nhiệt và giải độc [1]. Từ các thời kỳ lịch sử trước đây, vị thuốc này từng được dùng trong nội khoa, ngoại khoa và nhi khoa [1]. Các hợp chất tinh khiết chiết xuất từ mật gấu cũng đã được ứng dụng hàng thập kỷ qua để điều trị các rối loạn về gan mật [2].
Về mặt dược lý hiện đại, các nghiên cứu tập trung nhiều vào thành phần axit mật cùng các hợp chất liên quan [1]. Mật gấu cho thấy khả năng ức chế phản ứng ức chế miễn dịch do tế bào hình sao ở gan gây ra [3]. Tế bào hình sao trong gan bị tổn thương đóng vai trò thiết yếu trong tiến trình bệnh lý xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan [3]. Khi mật gấu làm giảm mật độ tế bào hình sao và điều hòa các phân tử bề mặt, các cytokine tiết ra sẽ thay đổi, đồng thời thúc đẩy tăng sinh tế bào T, giảm tế bào T điều hòa và tăng hoạt hóa tế bào T [3].
Trong môi trường nuôi cấy tế bào ung thư gan HepG2, bột mật gấu thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [3]. Tác động này diễn ra thông qua việc kích hoạt các enzyme caspase-9 và caspase-3, từ đó thúc đẩy quá trình tự hủy (apoptosis) của tế bào ung thư [3]. Bột mật gấu cũng thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào gan nuôi cấy sơ cấp của chuột trước các tổn thương oxy hóa do rượu [3].
Bằng chứng tiền lâm sàng trên động vật: Kết quả nói lên điều gì?
Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát ảnh hưởng của mật gấu đối với quá trình phát triển bệnh lý gan trên mô hình động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2012 thực hiện trên 40 con chuột cống được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm để đánh giá tác động của mật gấu đối với ung thư gan do diethylnitrosamine (DEN) gây ra [4]. Mô hình ung thư gan này được gây ra bằng việc cho chuột uống nước chứa 100 mg/L DEN trong 14 tuần [4].
Trong nghiên cứu trên, các nhóm chuột được can thiệp cho uống bột mật gấu với liều 200 mg/kg hoặc 400 mg/kg, với tần suất 5 lần mỗi tuần trong vòng 18 tuần [4]. Kết quả sau 4 tuần ghi nhận chuột ở hai nhóm dùng mật gấu có cân nặng cao hơn đáng kể so với nhóm mô hình bệnh lý (P < 0,05) [4]. Sau 18 tuần, chỉ số men gan alanine aminotransferase (ALT), aspartate transaminase (AST) và bilirubin toàn phần (TBIL) ở hai nhóm dùng mật gấu giảm đáng kể so với nhóm mô hình [4].
Về mô bệnh học, trong khi nhóm mô hình phát triển xơ gan điển hình kèm ung thư gan, chuột ở hai nhóm dùng mật gấu chỉ bị xơ gan nhẹ và ung thư có độ biệt hóa cao [4]. Biểu hiện của kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh (PCNA) và alpha-smooth muscle actin (alpha-SMA) ở hai nhóm dùng mật gấu cũng giảm rõ rệt so với nhóm mô hình [4]. Dù cho thấy tác dụng kìm hãm sự tiến triển của bệnh, ung thư biểu mô tế bào gan vẫn xảy ra ở toàn bộ số chuột được gây bệnh mà không thể ngăn chặn triệt để [4].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2013 kiểm tra tác động phối hợp giữa bột mật gấu và thuốc cyclophosphamide (CTX) trên chuột bị ung thư biểu mô đại trực tràng di căn gan [5]. Mô hình được tạo bằng cách tiêm tế bào ung thư SL4 vào lách, chia làm 5 nhóm: nhóm mô hình, nhóm dùng CTX liều 80 mg/kg, và 3 nhóm phối hợp CTX với bột mật gấu theo các mức liều cao (300 mg/kg), liều trung bình (150 mg/kg), liều thấp (75 mg/kg) [5].
Chuột được cho uống thuốc trong 12 ngày và phân tích vào ngày thứ 13 [5]. Kết quả cho thấy khối lượng lách và gan ở các nhóm dùng thuốc thấp hơn đáng kể so với nhóm mô hình [5]. Tỷ lệ tế bào lympho T trong máu ngoại vi ở các nhóm dùng mật gấu cao hơn nhóm chỉ dùng CTX (P < 0,05), đồng thời làm tăng tỷ lệ CD4/CD8 và gia tăng tế bào B trong dịch treo lách (P < 0,05) [5]. Tỷ lệ đại thực bào quanh mô khối u di căn ở gan cũng giảm ở nhóm phối hợp thuốc [5]. Dù vậy, đây chỉ là nghiên cứu hỗ trợ môi trường miễn dịch khi phối hợp cùng thuốc hóa trị, không phải điều trị đơn độc bằng mật gấu [5].
Nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng chiết xuất mật gấu ngựa châu Á thể hiện hiệu quả giảm xơ gan thực nghiệm ở chuột tạo bởi carbon tetrachloride (CCl4), thắt ống mật và do rượu [3][6]. Tuy nhiên, các phát hiện này đều là thử nghiệm động vật, chưa thể đánh giá tương đương trên cơ thể người [3][4][6].
Mối liên hệ phức tạp giữa axit mật và nguy cơ ung thư gan
Việc tự ý sử dụng mật hoặc dung nạp các thành phần axit mật nồng độ cao vào cơ thể tiềm ẩn nhiều rủi ro sinh học phức tạp. Một nghiên cứu công bố năm 2021 dựa trên dữ liệu thuần tập REVEAL ở Đài Loan trên các bệnh nhân viêm gan virus B (HBV) và viêm gan virus C (HCV) đã làm rõ mối liên hệ giữa nồng độ axit mật lưu hành trước chẩn đoán với nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [7]. Nghiên cứu định lượng 15 loại axit mật trên 185 ca bệnh và 161 đối chứng ở nhóm HBV, cùng 96 ca bệnh và 96 đối chứng ở nhóm HCV [7].
Kết quả phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy nồng độ cao của các axit mật nguyên phát liên hợp với glycine và taurine làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan từ 2 đến 8 lần ở người nhiễm HBV và HCV [7]. Chẳng hạn, nồng độ glycocholic acid ở nhóm tứ phân vị cao nhất làm tăng nguy cơ ung thư gan ở người nhiễm HBV lên 3,38 lần (KTC 95%: 1,48-7,71) và tăng nguy cơ ở người nhiễm HCV lên tới 8,16 lần (KTC 95%: 2,21-30,18) [7]. Ngược lại, nồng độ axit mật thứ cấp deoxycholic acid ở mức cao lại liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc HCC do HBV (OR = 0,41; KTC 95%: 0,19-0,88) [7].
Điều này cho thấy các loại axit mật khác nhau có tác động trái ngược và nồng độ axit mật tăng cao trong tuần hoàn có liên quan trực tiếp đến sự gia tăng nguy cơ ung thư gan [7]. Việc tự ý đưa các chế phẩm chứa axit mật động vật vào cơ thể không theo chỉ định có thể gây mất cân bằng chuyển hóa nội môi và dẫn đến hệ lụy khó lường.
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi các kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc trên động vật là bằng chứng chứng minh mật gấu chữa được ung thư ở người. Trong thực tế, các thử nghiệm chỉ ra bột mật gấu có thể kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư hoặc điều hòa miễn dịch ở chuột, nhưng không thể xóa bỏ hoàn toàn khối u [3][4][5].
Hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào trên người chứng minh mật gấu có khả năng chữa khỏi hoặc thu nhỏ khối u gan nguyên phát. Rất nhiều bệnh nhân ung thư gan vì tin vào lời đồn truyền miệng đã từ chối phẫu thuật, nút mạch hay hóa xạ trị để uống mật gấu, khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn muộn và đánh mất cơ hội điều trị.
Hơn nữa, loài gấu là động vật hoang dã nguy cấp được bảo vệ bởi Phụ lục I của Công ước CITES [2][1]. Hoạt động nuôi gấu lấy mật bằng kỹ thuật đặt ống thông mở từ những năm 1980 gây ra tình trạng nhiễm trùng mãn tính và thậm chí nhiều cá thể gấu bị chết do ung thư gan [2]. Việc sử dụng mật từ những nguồn khai thác không kiểm soát có nguy cơ nhiễm khuẩn cao, lẫn dịch viêm và độc tố nguy hại cho sức khỏe.
Nghiên cứu so sánh cho thấy chiết xuất hoàng liên (Coptidis Rhizoma) và hoạt chất berberine mang lại hiệu quả chống xơ gan trên chuột tương đương với mật gấu thông qua việc tăng cường hoạt tính enzyme superoxide dismutase và đào thải bilirubin [6]. Y học hiện đại cũng hướng tới việc tổng hợp các hoạt chất tinh khiết hoặc công nghệ chuyển hóa sinh học thay vì sử dụng nguồn mật gấu tự nhiên [2][1].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Người đang mắc bệnh ung thư gan tuyệt đối không được tự ý sử dụng mật gấu như một phương pháp thay thế các phác đồ chuẩn của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Việc trì hoãn điều trị y khoa chính thống sẽ trực tiếp đe dọa đến tính mạng.
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, xơ gan tiến triển hoặc tắc nghẽn đường mật cần hết sức cẩn trọng. Các axit mật liên hợp nồng độ cao có thể gây thêm áp lực lên hệ thống gan mật và làm tăng nguy cơ tổn thương gan [7]. Những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc chuyển hóa qua gan không nên dùng mật gấu do nguy cơ tương tác thuốc chưa được kiểm soát.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào xác nhận tính an toàn khi sử dụng các chế phẩm từ mật gấu. Sử dụng dược liệu trôi nổi, không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng.
Khuyến nghị và cách áp dụng thực tế
Đối với bệnh nhân ung thư gan, việc tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của bệnh viện chuyên khoa là nguyên tắc sống còn. Các phương pháp phẫu thuật cắt u, ghép gan, nút mạch (TACE), đốt sóng cao tần (RFA) hay sử dụng thuốc nhắm trúng đích đều là các liệu pháp đã qua kiểm chứng lâm sàng nghiêm ngặt.
Nếu người bệnh có mong muốn sử dụng thêm bất kỳ loại thảo dược hoặc bài thuốc hỗ trợ nào, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng. Tuyệt đối không tự ý phối hợp các chế phẩm mật gấu trôi nổi vì nguy cơ tương tác làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị đích hoặc thuốc hóa trị.
Để bảo vệ lá gan khỏe mạnh, lối sống sinh hoạt giữ vai trò cốt lõi. Người dân cần chủ động tiêm phòng vaccine viêm gan B, điều trị kiểm soát tốt viêm gan virus, hạn chế bia rượu, duy trì chế độ dinh dưỡng giàu rau xanh, uống đủ nước và kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường tại gan.
Mật gấu không phải là thần dược chữa ung thư gan như các đồn thổi dân gian. Các thử nghiệm tiền lâm sàng ghi nhận một số tác động hỗ trợ tế bào nhưng không có khả năng tiêu diệt khối u trên cơ thể người. Người bệnh cần giữ vững niềm tin vào y học thực chứng, tránh tin theo kinh nghiệm truyền miệng để bảo vệ sức khỏe và cơ hội phục hồi của bản thân.










