Lợi ích từ DHA và mối lo thủy ngân
Nhiều phụ nữ mang thai thường băn khoăn về việc ăn hải sản trong thai kỳ. Một mặt, cá và hải sản chứa nhiều dưỡng chất quý giá cho sự phát triển của thai nhi. Mặt khác, các thông tin về nhiễm độc thủy ngân khiến nhiều thai phụ e ngại, thậm chí kiêng hoàn toàn cá biển.
Cách giải quyết không phải là loại bỏ hoàn toàn hải sản khỏi bữa ăn. Chìa khóa nằm ở việc lựa chọn các loại hải sản giàu axit béo omega-3 như DHA nhưng tích tụ ít độc chất kim loại nặng. Nhờ đó, mẹ bầu vừa cung cấp đủ dưỡng chất cho não bộ thai nhi vừa giữ mức phơi nhiễm hóa chất ở ngưỡng an toàn theo khuyến nghị y tế.
Dinh dưỡng và độc chất qua nhau thai
Hải sản là nguồn cung cấp đạm, i-ốt, selen, vitamin D và các axit béo chưa bão hòa n-3 (n-3 PUFA), đặc biệt là docosahexaenoic acid (DHA) [1]. DHA là thành phần then chốt cho sự hình thành cấu trúc và chức năng não bộ của thai nhi nhưng lại rất khó bổ sung đủ từ các nhóm thực phẩm thông thường khác [1].
Tuy nhiên, hải sản cũng chứa các chất ô nhiễm sinh học qua chuỗi thức ăn thủy sản, điển hình là metyl thủy ngân (methylmercury) và polychlorinated biphenyls (PCBs) [1]. Con đường phơi nhiễm metyl thủy ngân chính ở người là tiêu thụ các loại thực phẩm nhiễm độc, đặc biệt là hải sản và gạo [2]. Đáng chú ý, metyl thủy ngân dễ dàng đi qua hàng rào nhau thai, khiến thai nhi trở thành đối tượng chịu tổn thương lớn nhất trước độc tính thần kinh [1].
Bằng chứng khoa học về phơi nhiễm metyl thủy ngân
Tác động của metyl thủy ngân lên sự phát triển thần kinh của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đã được theo dõi qua nhiều nghiên cứu đoàn hệ sinh lớn trên thế giới.
Nghiên cứu đoàn hệ sinh tại Quần đảo Faeroe công bố năm 2000 khảo sát 182 ca sinh đơn đủ tháng [3]. Ở quần thể có chế độ ăn hải sản bao gồm cả cá voi hoa tiêu này, nồng độ metyl thủy ngân và PCB tăng theo mức ăn hải sản của mẹ [3]. Kết quả cho thấy khi nồng độ thủy ngân trong máu cuống rốn tăng gấp 10 lần, điểm số tối ưu thần kinh của trẻ lúc 2 tuần tuổi giảm 2,0 điểm (tương đương với việc giảm khoảng 3 tuần tuổi thai) [3].
Tại Nhật Bản, nghiên cứu phát triển trẻ em Tohoku (TSCD) gồm 498 cặp mẹ con tiến hành đánh giá phản xạ thần kinh của trẻ vào ngày thứ 3 sau sinh bằng thang đo NBAS [4]. Mức thủy ngân trung vị trong tóc mẹ lúc sinh là 1,96 microg/g [4]. Các nhà khoa học phát hiện mối liên hệ tiêu cực độc lập giữa nồng độ thủy ngân trong tóc mẹ và cụm chức năng vận động của trẻ sơ sinh, ngay cả khi đã hiệu chỉnh theo lượng hải sản mẹ ăn và nồng độ PCB [4]. Theo dõi tiếp theo của nhóm nghiên cứu này trên 2 nhóm đoàn hệ ven biển và thành thị lúc trẻ 18 tháng tuổi tiếp tục ghi nhận phơi nhiễm metyl thủy ngân ảnh hưởng xấu đến sự phát triển tâm thần vận động, trong đó bé trai dường như dễ bị tổn thương hơn bé gái [1].
Nghiên cứu tại cộng đồng làng chài đảo Madeira đánh giá 149 trẻ học lớp một [5]. Với nồng độ thủy ngân trung bình nhân trong tóc mẹ là 9,64 microg/g, những trẻ có mẹ vượt ngưỡng 10 microg/g bị chậm dẫn truyền điện thế kích thích thính giác thân não (tăng độ trễ 0,128 ms ở đỉnh III) và thị giác (tăng độ trễ 3,16 ms ở N145) [5]. Ngoài ra, dữ liệu tổng hợp cũng chỉ ra rằng phơi nhiễm metyl thủy ngân trước sinh có liên quan đến việc suy giảm nhiều chức năng tâm lý thần kinh, bao gồm cả điểm chỉ số IQ ở trẻ [6].
Giới hạn bằng chứng và mâu thuẫn nghiên cứu
Mặc dù độc tính thần kinh ở liều cao đã được xác lập, ảnh hưởng của mức phơi nhiễm mạn tính liều thấp từng gây tranh cãi [2]. Trong khi nghiên cứu tại Quần đảo Faeroe chỉ ra các khiếm khuyết thần kinh rõ rệt, nghiên cứu tại Quần đảo Seychelles ban đầu lại không thấy tổn thương, thậm chí phơi nhiễm cao hơn lại đi kèm phát triển tốt hơn [2].
Nguyên nhân của sự mâu thuẫn này là hiện tượng "nhiễu âm" (negative confounding): hải sản vừa mang metyl thủy ngân độc hại nhưng vừa cung cấp dưỡng chất bảo vệ não bộ như omega-3, choline, selen [2]. Nếu không bóc tách độc lập giá trị dinh dưỡng khỏi độc chất trong phân tích số liệu, tác hại thực tế của thủy ngân sẽ bị đánh giá thấp [2].
Tại Na Uy, nghiên cứu trên 38.581 cặp mẹ con ghi nhận mức tiêu thụ hải sản trung bình là 217 g/tuần và mức phơi nhiễm thủy ngân qua chế độ ăn là 0,15 microg/kg thể trọng/tuần [7]. Khi mẹ ăn dưới 400 g hải sản/tuần, điểm phát triển ngôn ngữ của trẻ lúc 5 tuổi có xu hướng cải thiện nhờ dinh dưỡng [7]. Dù vậy, phân tích so sánh giữa các cặp anh chị em ruột vẫn phát hiện thấy tác động tiêu cực nhỏ nhưng rõ rệt đối với điểm ngôn ngữ ở nhóm có mức phơi nhiễm thủy ngân vượt bách phân vị thứ 90 [7].
Dựa trên các dữ liệu dịch tễ học, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đã thiết lập liều tham chiếu an toàn cho metyl thủy ngân là 0,1 microg/kg thể trọng/ngày, trong khi Cơ quan Đăng ký Chất độc và Bệnh tật Hoa Kỳ (ATSDR) đề xuất ngưỡng 0,3 microg/kg thể trọng/ngày [2].
Hiểu lầm thường gặp: Kiêng hoàn toàn cá biển
Nhiều phụ nữ mang thai quyết định cắt bỏ toàn bộ hải sản vì sợ nhiễm độc cho con. Đây là một sai lầm phổ biến có thể gây thiệt thòi cho sự phát triển của thai nhi [8].
Các can thiệp nhằm giảm phơi nhiễm thủy ngân ở giai đoạn đầu đời nếu thực hiện cực đoan bằng cách ngừng ăn hải sản sẽ vô tình làm giảm lượng DHA nạp vào cơ thể người mẹ [8]. Việc thiếu hụt DHA và các vi chất thiết yếu từ hải sản có thể dẫn tới những bất lợi cho sự phát triển thần kinh của trẻ nhỏ, làm mất đi các lợi ích vốn có từ nguồn thực phẩm này [8].
Ai nên thận trọng khi ăn hải sản?
Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai và các bà mẹ cho con bú là nhóm đối tượng nhạy cảm nhất cần chú ý kiểm soát chất lượng hải sản tiêu thụ [3], [1]. Metyl thủy ngân lưu chuyển qua máu cuống rốn và tích tụ ở mô thai nhi với nồng độ có thể cao hơn ở người mẹ [3], [6].
Mẹ bầu cần tránh tuyệt đối các loài cá săn mồi kích thước lớn nằm ở đỉnh chuỗi thức ăn (như cá kình, cá ngừ đại dương lớn, các loài cá biển săn mồi lâu năm) do cơ chế tích lũy sinh học khiến chúng chứa hàm lượng metyl thủy ngân cao [3], [8], [1]. Người có bệnh lý nền về chuyển hóa hoặc các vấn đề sức khỏe mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được cá nhân hóa thực đơn.
Lựa chọn và chế biến an toàn cho thai kỳ
Để tối ưu hóa sự phát triển não bộ của con nhờ DHA mà vẫn ngăn ngừa rủi ro độc chất, thai phụ nên áp dụng các giải pháp khoa học:
Về chọn thực phẩm, ưu tiên các loại cá và hải sản nhỏ, chu kỳ sinh trưởng ngắn, giàu dưỡng chất và ít tích tụ kim loại nặng [8], [1]. Cần tránh xa các loại cá chứa hàm lượng thủy ngân cao đã được cảnh báo [8].
Về định lượng, nghiên cứu đoàn hệ ghi nhận mức tiêu thụ hải sản ở mức vừa phải (khoảng trên 200 g/tuần đến dưới 400 g/tuần) mang lại sự cải thiện tích cực về các chỉ số phát triển ngôn ngữ và vận động ở trẻ [4], [7]. Mẹ bầu không nên ăn quá mức khuyến nghị và cần đa dạng hóa các loại hải sản khác nhau trong tuần để phân tán rủi ro tích lũy chất độc.
Về chế biến, luôn đảm bảo nấu chín kỹ hải sản để loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn và ký sinh trùng đường tiêu hóa. Không nên ăn sống hoặc tái dưới bất kỳ hình thức nào trong thai kỳ.
Lời khuyên cân bằng cho thai phụ
Hải sản là nguồn dưỡng chất vượt trội cung cấp DHA và các vi chất quan trọng giúp đặt nền móng cho hệ thần kinh của thai nhi [1]. Mẹ bầu không nên vì lo ngại metyl thủy ngân mà loại bỏ hoàn toàn nhóm thực phẩm này khỏi thực đơn ăn uống [8]. Bằng cách chọn các loại cá nhỏ ít tích tụ độc chất, tiêu thụ với lượng vừa phải và chế biến nấu chín an toàn, thai phụ hoàn toàn có thể an tâm bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé [8], [7].







