Cơn sốt nấm dược liệu và nỗi băn khoăn của người tiêu dùng

Nhiều người tìm đến nấm dược liệu như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe và tăng cường miễn dịch tự nhiên [1]. Trong số các loài nấm nổi bật trên thị trường, nấm linh chi (Ganoderma lucidum) và nấm Agaricus (Agaricus blazei) thường xuyên được đặt lên bàn cân so sánh [1]. Không ít người nhầm lẫn hai loại thảo dược này có cùng nguồn gốc và công dụng trị liệu tương đương nhau.

Thực tế, nấm Agaricus và nấm linh chi sở hữu nguồn gốc phân loại và hồ sơ hoạt chất sinh học rất khác biệt [2, 5]. Sự khác nhau lớn nhất nằm ở tỷ lệ và cấu trúc của các chuỗi polysaccharide, glucan đặc trưng cùng nhóm hoạt chất triterpenoid [3, 5]. Hiểu rõ bản chất từng loài giúp người dùng đưa ra lựa chọn phù hợp, tránh lãng phí kinh phí vào những lời quảng cáo thổi phồng.

Bản chất khác biệt: Beta-glucan và triterpenoid

Cả hai loại nấm đều chứa lượng lớn polysaccharide phức tạp có hoạt tính sinh học [2, 4]. Tuy nhiên, nấm Agaricus blazei đặc biệt được chú ý nhờ các chuỗi (1, 6)-beta-D-glucan và các phân đoạn polysaccharide mang tính acid giàu fucose (fucose-containing acidic polysaccharides) [2]. Những phân đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên đáp ứng điều hòa miễn dịch và ức chế khối u [2].

Trong khi đó, nấm linh chi nổi danh nhờ sự kết hợp giữa các polysaccharide mang cấu trúc liên kết riêng biệt và nhóm hoạt chất triterpene độc thọai, tiêu biểu là các acid ganoderic [3]. Triterpenoid của nấm linh chi được ghi nhận là có độc tính tế bào trực tiếp chống lại nhiều dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm [3]. Ngược lại, chiết xuất polysaccharide của Agaricus blazei trong một số thử nghiệm ống nghiệm lại không trực tiếp tiêu diệt tế bào ác tính mà thiên về kích thích miễn dịch gián tiếp hoặc tạo hiệu ứng thông qua các phân đoạn dịch chiết khác [4].

Cơ chế tác động miễn dịch và bảo vệ tế bào

Polysaccharide từ cả Agaricus và linh chi đều có khả năng tương tác với các thụ thể bề mặt của tế bào miễn dịch, nổi bật là con đường truyền tín hiệu TLR4 (Toll-like receptor 4) [4, 5]. Sự kích hoạt con đường này giúp điều hòa hoạt động của các đại thực bào, kích thích sản sinh các cytokine quan trọng và thực hiện chức năng thực bào bảo vệ cơ thể [3].

Bên cạnh đó, các hoạt chất từ nấm linh chi còn cho thấy khả năng điều biến hệ vi sinh vật đường ruột [3]. Ở mức độ stress oxy hóa, cả hai loại nấm đều hỗ trợ làm giảm nồng độ malondialdehyde (MDA) - sản phẩm phụ của quá trình peroxy hóa lipid, đồng thời tăng cường hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng [5]. Những tác động phân tử này tạo nền tảng giúp tế bào chống chọi lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài [5].

Bằng chứng khoa học: Thử nghiệm thực nghiệm nói lên điều gì?

Một thử nghiệm công bố năm 2005 đã so sánh chiết xuất sợi nấm linh chi hòa tan trong nước (đặt tên là MAK) và nấm Agaricus blazei trên chuột đực B6C3F1 bị chiếu tia X [6]. Các nhà nghiên cứu trộn MAK và Agaricus vào chế độ ăn cơ bản dạng bánh quy theo ba mức liều 5%, 2,5% và 1,25% từ 1 tuần trước khi chiếu xạ [6]. Kết quả cho thấy nhóm dùng MAK ở liều 5% kéo dài đáng kể thời gian sống của chuột sau khi chiếu liều 7 Gy (suất liều 2 Gy/phút) so với nhóm ăn đối chứng [6]. Đồng thời, ở các liều chiếu xạ 8, 10 và 12 Gy (suất liều 4 Gy/phút), MAK liều 5% làm tăng đáng kể sự sống sót của các tế bào vi nhung mao ruột non (crypt), chứng minh tiềm năng bảo vệ chống lại bức xạ [6].

Năm 2019, một nghiên cứu trên động vật đánh giá tác động của polysaccharide từ nấm Agaricus blazei và Ganoderma lucidum đối với tổn thương oxy hóa cơ quan miễn dịch trung ương (tuyến ức và túi Fabricius) ở gà bị ngộ độc cadmium [5]. Cả hai loại polysaccharide đều làm giảm hàm lượng cadmium tích tụ, giảm biểu hiện TLR4, giảm các yếu tố gây viêm (IL-1beta, IL-6, TNF-alpha), giảm chất chỉ thị MDA và tăng hoạt lực enzyme chống oxy hóa SOD và GSH-Px tại tuyến ức và túi Fabricius [5]. Riêng polysaccharide nấm linh chi còn làm giảm biểu hiện TLR4, IL-1beta và IL-6 trên tế bào lympho máu ngoại vi của gà nhiễm độc cadmium tương tự như khi dùng chất ức chế TLR4 [5].

Về tác dụng kháng tế bào bất thường, một nghiên cứu năm 2009 khảo sát chiết xuất Agaricus blazei trên bệnh bạch cầu [4]. Phân đoạn chiết xuất mang mã hiệu JAB80E70 cho thấy hoạt tính ức chế sinh trưởng tế bào ung thư máu có chọn lọc trên các dòng tế bào người NB-4 và K-562 [4]. Trên chuột nhắt thiếu tuyến ức mang khối u NB-4, JAB80E70 thể hiện hiệu quả ức chế khối u và kích hoạt quá trình chết rụng tế bào (apoptosis) được xác nhận qua phân tích phân mảnh DNA và ELISA [4]. Điểm đáng lưu ý, phân đoạn chỉ chứa thuần túy polysaccharide của Agaricus blazei lại không thể hiện độc tính tế bào trực tiếp đáng kể lên dòng NB-4 trong ống nghiệm [4].

Về ứng dụng trên người, một tổng quan y khoa năm 2020 điểm lại các loài nấm có tác dụng ức chế ung thư vú [7]. Báo cáo chỉ ra rằng nấm linh chi (Ganoderma lucidum) nằm trong số ít các loại nấm đã có báo cáo về hiệu quả kháng u trong các thử nghiệm lâm sàng trên người bên cạnh các nghiên cứu cơ chế [7]. Trong khi đó, nấm Agaricus blazei dù được dùng phổ biến như chất bổ trợ dinh dưỡng trong hóa trị nhưng các báo cáo lâm sàng chuẩn mực vẫn còn cần thêm nhiều công trình kiểm chứng độc lập [6, 8].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm rất phổ biến là coi nấm Agaricus và linh chi có thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị ung thư hay nhiễm độc [4]. Cần nhấn mạnh rằng phần lớn dữ liệu so sánh trực tiếp hoặc đánh giá cơ chế phân tử hiện nay mới chỉ dừng lại ở các mô hình động vật như chuột gặm nhấm, gà hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 4, 8]. Hiệu quả bảo vệ bức xạ của dịch chiết linh chi hay giảm độc tính cadmium của Agaricus trên động vật chưa thể suy diễn trực tiếp thành liều dùng dự phòng tuyệt đối cho người [1, 4].

Ngoài ra, nguồn gốc xuất xứ và quy trình chiết xuất ảnh hưởng cực lớn tới hoạt tính. Nghiên cứu năm 2014 so sánh nấm linh chi hoang dã từ Serbia và mẫu nuôi trồng từ Trung Quốc cho thấy hàm lượng hoạt chất biến thiên rất rộng: mẫu Serbia chứa lượng đường cao hơn và ức chế tốt tế bào biểu mô ung thư cổ tử cung và vú, trong khi mẫu Trung Quốc giàu acid hữu cơ và có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn [8]. Ngay cả với Agaricus blazei, sinh khối sợi nấm lên men chìm và quả thể nấm tự nhiên cũng mang cấu trúc fucose và glucan hoàn toàn không đồng nhất [2]. Do đó, người dùng không nên đánh đồng chất lượng của mọi sản phẩm trên thị trường.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù được xem là thực phẩm chức năng phổ biến, các chiết xuất đậm đặc từ nấm Agaricus và linh chi không hoàn toàn vô hại cho mọi đối tượng [1]. Các thành phần polysaccharide có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào và đại thực bào [4, 5]. Vì vậy, người mắc các bệnh lý tự miễn hoặc bệnh nhân chuẩn bị thực hiện ghép tạng cần hết sức cẩn trọng để tránh các tương tác kích thích miễn dịch không mong muốn.

Bên cạnh đó, các dữ liệu về bảo vệ bức xạ, giảm tổn thương kim loại nặng hay kháng dòng tế bào máu ác tính đều thu nhận trên mô hình thực nghiệm động vật và tế bào [1, 4, 8]. Hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn chuẩn quy trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm nấm cô đặc nếu chưa có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Khi có nhu cầu sử dụng nấm Agaricus hoặc linh chi nhằm bồi bổ sức khỏe, người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chuẩn hóa được hàm lượng polysaccharide hoặc triterpene [2, 7]. Vì các nghiên cứu trích dẫn không đưa ra liều cố định tuyệt đối cho người, người dùng chỉ nên sử dụng theo lượng vừa phải theo khuyến cáo từ nhà sản xuất hoặc bác sĩ dinh dưỡng [1, 8].

Nấm linh chi có vị đắng đặc trưng do chứa triterpenoid ganoderic acid và có chất gỗ cứng, thường phù hợp để sắc nước uống hoặc chiết xuất cồn [5, 7]. Nấm Agaricus thường được bào chế dạng bột sợi nấm lên men hoặc chiết xuất lỏng để giữ lại các phân đoạn polysaccharide mang tính acid [3, 8]. Người bệnh đang điều trị hóa chất, xạ trị hoặc dùng thuốc chống đông máu cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi kết hợp dùng nấm để tránh tương tác bất lợi.

Lời kết

Cả nấm Agaricus và nấm linh chi đều là những nguồn dược liệu quý chứa nhiều hợp chất sinh học có tiềm năng chống oxy hóa, hỗ trợ tế bào và điều hòa miễn dịch [4, 5]. Linh chi nổi bật với sự hiện diện đồng thời của triterpenoid và polysaccharide đã được đưa vào một số thử nghiệm lâm sàng, trong khi Agaricus blazei sở hữu các phức hợp polysaccharide phân nhánh độc đáo đang thu hút nhiều nghiên cứu [3, 5, 6]. Việc lựa chọn loại nấm nào cần dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế, sử dụng với liều lượng vừa phải và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bắt đầu.