Nấm Agaricus blazei Murill (còn gọi là nấm thái dương hay Himematsutake) từ lâu đã trở thành một trong những sản phẩm bổ trợ phổ biến đối với người muốn tăng cường sức khỏe [1, 2]. Nhiều người tin rằng thảo dược hoặc nấm tự nhiên hoàn toàn vô hại nên có xu hướng sử dụng liều cao trong thời gian dài mà không tham vấn y khoa. Thực tế lâm sàng cho thấy việc tự ý sử dụng chiết xuất nấm Agaricus có thể dẫn đến tổn thương gan do thuốc (DILI) ở mức độ nghiêm trọng [1, 2].
Câu trả lời cho vấn đề an toàn của loại nấm này là: các chế phẩm từ nấm Agaricus tiềm ẩn độc tính đối với gan, đặc biệt trên những bệnh nhân có sẵn bệnh nền ung thư hoặc tự ý phối hợp nhiều loại thực phẩm chức năng [1, 2]. Dù các thử nghiệm trên mô hình động vật ghi nhận một số tác dụng chống oxy hóa trong điều kiện phòng thí nghiệm nhất định, dữ liệu thực tế trên người lại cảnh báo nguy cơ viêm gan cấp và phản ứng miễn dịch bất lợi phá hủy tế bào gan [1, 2, 3].
Cơ chế tác động và nghi vấn phản ứng miễn dịch
Nấm Agaricus chứa nhiều hợp chất sinh học hoạt tính như beta-glucan, phenolic, steroid và terpenoid [1]. Những hoạt chất này thường được biết đến với khả năng kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể [2, 4]. Tuy nhiên, chính tác động kích thích miễn dịch mạnh mẽ này lại là con dao hai lưỡi khi đi vào cơ thể người bệnh [2].
Phân tích mô học ở bệnh nhân bị tổn thương gan do nấm Agaricus cho thấy hình ảnh tổn thương rất giống với bệnh viêm gan tự miễn (AIH) [2]. Khi người bệnh dùng chiết xuất Agaricus, nồng độ kháng thể IgG huyết thanh và chỉ số độ đục kẽm sulfat có xu hướng tăng dần theo thời gian sử dụng [2]. Điều này gợi ý rằng chiết xuất nấm có thể đã kích hoạt quá mức hệ thống miễn dịch, khiến các tế bào miễn dịch quay sang tấn công chính các tế bào gan khỏe mạnh, dẫn tới tình trạng hoại tử tế bào gan trên diện rộng [2].
Bên cạnh đó, việc gan phải chuyển hóa một lượng lớn chiết xuất cô đặc trong thời gian dài tạo áp lực chuyển hóa lớn lên các tế bào nhu mô [3]. Khi hệ thống enzyme gan bị quá tải hoặc phản ứng dị ứng thuốc xảy ra, quá trình phá hủy tế bào gan sẽ diễn ra nhanh chóng [1, 2].
Báo cáo lâm sàng: Những ca tổn thương gan nghiêm trọng
Ghi nhận từ các bệnh viện thực tế đã phản ánh bức tranh đáng lo ngại về độc tính gan của chiết xuất nấm Agaricus [1, 2]. Năm 2006, một báo cáo lâm sàng ghi nhận 3 trường hợp bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển tại Nhật Bản gặp tổn thương gan nặng sau khi sử dụng chiết xuất nấm Agaricus blazei (Himematsutake) [3]. Trong số này, 2 bệnh nhân đã tử vong do biến chứng suy gan tối cấp (fulminant hepatitis) [3].
Ở bệnh nhân còn lại trong báo cáo trên, chức năng gan hồi phục dần sau khi người bệnh ngừng uống nấm Agaricus [3]. Đáng chú ý, khi bệnh nhân này tự ý sử dụng nấm trở lại, chức năng gan lập tức suy giảm nghiêm trọng một lần nữa [3]. Hiện tượng tái phát khi tái sử dụng (re-challenge) là một bằng chứng thực tế chỉ ra mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa chiết xuất nấm Agaricus và tổn thương gan [3]. Một số bệnh nhân khởi phát tình trạng tổn thương gan rất nhanh, chỉ vài ngày sau khi bắt đầu sử dụng sản phẩm này trước khi nhập viện [3].
Một nghiên cứu lâm sàng khác công bố năm 2013 tiếp tục ghi nhận hai trường hợp tổn thương gan do thuốc liên quan đến nấm Agaricus blazei Murill [2]. Trường hợp thứ nhất là một phụ nữ 60 tuổi mắc u tuyến ức ác tính giai đoạn III, bị viêm gan nặng sau khi dùng kết hợp chiết xuất Agaricus và nấm linh chi (Ganoderma lucidum) [2]. Trường hợp thứ hai là nam bệnh nhân 75 tuổi mắc ung thư phổi giai đoạn IV, bị tổn thương gan khi phối hợp chiết xuất Agaricus cùng với fucoidan [2].
Cả hai bệnh nhân trong báo cáo năm 2013 đều được chẩn đoán xác định là tổn thương gan do thuốc thông qua thang đánh giá nhân quả quốc tế Roussel Uclaf (RUCAM) [2]. Cả hai trường hợp này đều tự ý dùng thực phẩm bổ sung trong giai đoạn khối u đang được theo dõi ổn định mà không hề thông báo cho bác sĩ điều trị [2].
Mâu thuẫn giữa nghiên cứu động vật và thực tế lâm sàng
Trước khi các báo cáo tổn thương gan trên người xuất hiện, nhiều nghiên cứu trên động vật từng chỉ ra nấm Agaricus có tác dụng hỗ trợ bảo vệ gan [3, 4]. Điển hình là nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên các nhóm chuột cống trắng dòng Sprague-Dawley bị gây độc gan bằng carbon tetrachloride (CCl4) [4]. Nghiên cứu chia chuột thành 5 nhóm: đối chứng bình thường, nhóm chỉ dùng nấm, nhóm chỉ dùng CCl4, nhóm phòng ngừa (dùng dịch chiết nấm trước khi tiêm CCl4) và nhóm điều trị (tiêm CCl4 trước rồi cho uống dịch chiết nấm) [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất nấm giúp làm giảm men gan (AST, ALT, LDH), phục hồi các chất chống oxy hóa không phải enzyme (glutathione, vitamin C, vitamin E) và giảm chỉ số peroxy hóa lipid (malondialdehyde - MDA) so với nhóm chỉ tiêm độc chất CCl4 [4].
Năm 2013, một nghiên cứu khác trên chuột cống bị tổn thương gan và não do paracetamol cho thấy dịch chiết nước nấm Agaricus blazei giúp ngăn chặn sự gia tăng men gan (ASP, ALT, LDH, ALP) và bình thường hóa nồng độ TBARS [1]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng dù cải thiện được các chỉ số sinh hóa cổ điển, chiết xuất nấm lại hầu như không có tác dụng bảo vệ đối với các thông số chức năng và chuyển hóa thực sự của gan, bao gồm các dấu hiệu viêm trên hình thái vi thể và quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) vốn bị tổn hại bởi paracetamol [1].
Thậm chí, tác động của nấm lên quá trình sinh khối u gan ở động vật cũng bộc lộ những kết quả trái chiều [6, 8]. Năm 2003, nghiên cứu trên chuột cống đực dòng Wistar được chia làm 6 nhóm để đánh giá tổn thương tiền ung thư gan (các ổ biểu hiện GST-P dương tính) do diethylnitrosamine (DEN) gây ra [5]. Các nhóm chuột được cho uống dịch chiết nấm Agaricus ở các nồng độ chất khô 1,2; 5,6 và 11,5 mg/ml trong 6 tuần sau khi tiêm DEN 200 mg/kg [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất nấm hoàn toàn không làm thay đổi số lượng hay kích thước của các ổ tiền ung thư gan [5].
Cùng năm 2003, một thử nghiệm khác trên chuột dùng chiết xuất Agaricus ở liều cao nhất (11,5 mg/ml) ghi nhận nấm làm giảm tổn thương DNA tế bào gan sau khi tiêm DEN, nhưng trớ trêu thay lại làm gia tăng đáng kể số lượng các ổ tiền ung thư gan (GST-P) [6]. Những dữ liệu này khẳng định người tiêu dùng không thể đánh đồng các kết quả giảm men gan trong ống nghiệm hay trên chuột với sự an toàn tuyệt đối trên cơ thể người [3, 4, 8].
Hiểu lầm phổ biến về thực phẩm chức năng từ nấm
Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là suy nghĩ "thảo dược tự nhiên thì không độc" [3]. Nhiều bệnh nhân và thậm chí cả một số nhân viên y tế thường mặc định rằng các liệu pháp bổ sung từ thảo dược và nấm ăn không gây hại cho sức khỏe [3]. Quan niệm này khiến người bệnh thoải mái sử dụng các sản phẩm chiết xuất đậm đặc từ nấm Agaricus trong nhiều tháng mà không có sự giám sát [1, 2].
Hiểu lầm thứ hai là việc giấu giếm bác sĩ điều trị khi dùng thêm thảo dược [2]. Bệnh nhân thường tự ý mua nấm Agaricus, nấm linh chi hoặc fucoidan về uống kèm thuốc tây y mà không chia sẻ với chuyên viên y tế [2]. Sự phối hợp nhiều hoạt chất kích thích miễn dịch cùng lúc có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa của gan hoặc gây ra các tương tác thuốc phức tạp [2]. Khi tổn thương gan xảy ra, việc không khai báo dùng thảo dược khiến các bác sĩ gặp rất nhiều khó khăn, làm phức tạp quá trình chẩn đoán phân biệt giữa viêm gan do thuốc, viêm gan tự miễn hay bệnh lý gan tiến triển [1, 2].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các sản phẩm bảo vệ tế bào gan trên nghiên cứu động vật sẽ giúp chữa lành bệnh gan ở người [3, 4]. Thực tế, các nghiên cứu trên chuột được tiến hành trong môi trường kiểm soát chặt chẽ với các mô hình gây độc nhân tạo (như CCl4 hay paracetamol) và chỉ đánh giá trong thời gian ngắn [3, 4]. Chúng không phản ánh được đáp ứng miễn dịch phức tạp, cơ địa dị ứng hay độc tính tích lũy khi người bệnh uống chiết xuất nấm mỗi ngày trong nhiều tuần [1, 2].
Đối tượng cần thận trọng và khuyến cáo sử dụng
Hiện nay, dữ liệu an toàn đối với các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ em chưa được thiết lập đầy đủ; các bằng chứng lâm sàng về độc tính gan chủ yếu được ghi nhận trên người trưởng thành và bệnh nhân ung thư [1, 2]. Do đó, những nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý sử dụng chiết xuất nấm Agaricus cô đặc.
Những người có tiền sử bệnh gan, người đang điều trị các bệnh ác tính hoặc người có bệnh lý tự miễn cần đặc biệt cẩn trọng [1, 2]. Tác động kích thích miễn dịch của nấm Agaricus có thể thúc đẩy phản ứng miễn dịch dị ứng làm bùng phát tổn thương gan kiểu tự miễn [2].
Để đảm bảo an toàn sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Luôn trao đổi minh bạch với bác sĩ điều trị về tất cả các loại thực phẩm chức năng, chiết xuất thảo mộc hoặc nấm đang dùng [1, 2].
- Không tự ý tăng liều, không lạm dụng các sản phẩm nấm Agaricus dạng chiết xuất cô đặc liều cao trong thời gian dài [3].
- Khi sử dụng, nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường nghi ngờ tổn thương gan như mệt mỏi quá mức, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn hoặc chán ăn, cần ngừng ngay sản phẩm và đến cơ sở y tế kiểm tra chức năng gan [3].
- Tránh phối hợp tùy tiện nấm Agaricus với các loại thảo dược kích thích miễn dịch khác (như nấm linh chi, fucoidan) nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn [2].
Nấm Agaricus có thể là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng khi sử dụng ở dạng nấm ăn thông thường trong bữa ăn hàng ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng các sản phẩm chiết xuất liều cao với mục đích bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị bệnh luôn tiềm ẩn rủi ro phá hủy gan [1, 2]. Người tiêu dùng cần giữ thái độ thận trọng, không mù quáng tin vào quảng cáo và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn y tế trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm nào vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày.






