Nhiều người rỉ tai nhau rằng ăn nấm sò (nấm bào ngư) có thể hạ mỡ máu tự nhiên, thậm chí thay thế thuốc tây vì chứa hoạt chất tương tự nhóm statin. Đây là món ăn quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt, vừa rẻ tiền lại dễ chế biến. Tuy nhiên, liệu việc ăn nấm sò hằng ngày có thực sự giúp giải quyết tình trạng tăng cholesterol máu như lời đồn?

Thực tế khoa học cho thấy nấm sò có chứa các hợp chất hoạt tính sinh học và thể hiện hiệu quả giảm mỡ máu rõ rệt trong các mô hình thí nghiệm trên động vật [2, 3, 4, 7]. Dẫu vậy, bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn rất hạn chế, mức độ tin cậy chưa cao và chưa đủ cơ sở để khẳng định ăn nấm sò có thể thay thế phác đồ điều trị y khoa [1, 5].

Giả thuyết về cơ chế tác động chuyển hóa mỡ

Nấm sò (danh pháp khoa học: Pleurotus ostreatus) được chú ý nhờ chứa nhiều thành phần chức năng, điển hình là beta-glucan, chất xơ hòa tan, protein và các khoáng vi lượng [5, 7]. Bản thân thể quả và sợi nấm sò hoàn toàn không chứa cholesterol [1]. Một thí nghiệm trong ống nghiệm từ sớm đã phát hiện dịch đồng hóa từ thể quả nấm sò có khả năng phân hủy cholesterol bổ sung theo mức độ phụ thuộc vào nhiệt độ, đồng thời dịch nổi sau lên men chứa các chất nhũ hóa hoạt động [1].

Ở cấp độ tế bào gan, các nghiên cứu sinh hóa chỉ ra rằng nấm sò can thiệp vào quá trình tổng hợp hạt mỡ. Cụ thể, việc bổ sung nấm sò giúp ức chế sinh tổng hợp toàn bộ các lipid cấu trúc (phospholipid, cholesterol, triglycerid) tại gan và giảm sự kết hợp lipid mới tổng hợp vào các phần tử lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) được tiết ra [2]. Ngoài ra, chất xơ và thành phần sterol trong nấm còn hỗ trợ tăng đào thải lipid toàn phần cùng cholesterol qua đường phân, từ đó làm giảm gánh nặng mỡ tích lũy [3].

Bằng chứng mạnh mẽ trên mô hình động vật

Trước khi được đánh giá trên người, nấm sò đã trải qua hàng loạt thử nghiệm trên các dòng chuột thực nghiệm với kết quả hạ mỡ máu rất nhất quán:

  • Thử nghiệm trên chuột nhạy cảm cholesterol di truyền (1991): Nghiên cứu tiến hành trên chuột cống cái có cơ địa nhạy cảm bẩm sinh với cholesterol thức ăn, được cho ăn chế độ chứa 1% cholesterol kết hợp 4% nấm sò Pleurotus ostreatus [4]. Kết quả sau 4 tuần đã ngăn chặn sự gia tăng cholesterol huyết thanh; đến cuối tuần thứ 7, nồng độ cholesterol máu giảm gần 40% so với nhóm đối chứng dùng cùng chế độ ăn nhưng không có nấm [4]. Mức giảm này đến từ việc hạ nồng độ cholesterol trong cả VLDL và LDL [4].

  • Thử nghiệm can thiệp VLDL trên chuột Wistar (1996): Chuột cống đực Wistar (trọng lượng ban đầu khoảng 70g) được cho ăn khẩu phần bán tổng hợp chứa 0,3% cholesterol kèm 5% bột nấm sò nghiền [2]. Sau 8 tuần can thiệp, nồng độ cholesterol huyết thanh giảm 36%, sự tích tụ cholesterol và triglycerid ở gan lần lượt giảm 51% và 32% [2]. Tác động này được ghi nhận do giảm hàm lượng cholesterol trong VLDL xuống 53% và LDL xuống 47% [2].

  • Nghiên cứu trên chuột Long Evans (2003): Đánh giá việc bổ sung 5% bột thể quả nấm sò cho cả chuột bình thường lẫn chuột tăng cholesterol máu [5]. Ở nhóm chuột tăng cholesterol, nấm sò giúp giảm khoảng 28% cholesterol toàn phần huyết tương, giảm xấp xỉ 55% LDL-cholesterol, giảm 34% triglycerid, giảm 30% acid béo tự do và giảm hơn 34% tổng cholesterol tại gan, đồng thời tăng HDL-cholesterol huyết tương lên trên 21% [5]. Đáng lưu ý, hiệu quả hạ mỡ này không xuất hiện trên những cá thể chuột có mức mỡ máu bình thường [5].

  • Thử nghiệm trên chuột Sprague-Dawley (2011): Chuột cống cái 6 tuần tuổi được chia làm 3 nhóm (10 con/nhóm) [3]. Khẩu phần chứa 5% bột nấm sò giúp chuột tăng mỡ máu giảm 30,18% cholesterol toàn phần, giảm 52,75% triglycerid, giảm 59,62% LDL-cholesterol, giảm 34,15% tổng lipid, giảm 23,89% phospholipid và hạ tỷ lệ LDL/HDL tới 50% [3]. Trọng lượng cơ thể chuột bệnh cũng giảm có ý nghĩa, tăng đào thải lipid và cholesterol qua phân [3]. Nhuộm mô học tế bào gan cho thấy cấu trúc bình thường trở lại, không gây độc tính lên chức năng gan, thận hay đường huyết [3].

  • Thử nghiệm trên chuột nhắt đái tháo đường BALB/C (2013): Chuột nhắt (25-30g) được gây đái tháo đường bằng alloxan và điều trị bằng dịch chiết ethanol của nấm sò trong 15 ngày [6]. Dịch chiết nấm giúp giảm rõ rệt đường huyết (p < 0,01), giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, triglycerid, ure, creatinin và làm tăng HDL-cholesterol huyết thanh, đồng thời chặn đứng tình trạng sụt cân do bệnh tiểu đường gây ra [6].

Hiệu quả trên thử nghiệm lâm sàng người ra sao?

Dù tác dụng trên động vật rất ấn tượng, các bằng chứng trên người lại cho thấy bức tranh phức tạp và dè dặt hơn rất nhiều.

Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2011 đã khảo sát chế phẩm nấm sò đông khô (Pleurotus ostreatus) trên các bệnh nhân nhiễm HIV bị rối loạn lipid máu do dùng thuốc kháng retrovirus (ART) [7]. Sau 8 tuần sử dụng chế phẩm nấm, nồng độ HDL-cholesterol của người tham gia tăng nhẹ 5,8% (từ mức nền 37,8 mg/dL), và triglycerid huyết thanh giảm 18,7% (từ trung bình 336,4 mg/dL xuống 273,4 mg/dL) [7].

Tuy nhiên, các mô hình thống kê ép mối quan hệ tuyến tính theo thời gian lại không mang lại sự thay đổi có ý nghĩa thống kê cho bất kỳ tiêu chí đánh giá nào [7]. Chế phẩm nấm đông khô này đã thất bại trong việc tạo ra hiệu quả bền vững đối với non-HDL cholesterol (tiêu chí chính của nghiên cứu) [7]. Dù có 9 người đạt mức giảm mục tiêu 30 mg/dL non-HDL cholesterol ở một số thời điểm, chỉ còn lại 3 người duy trì được mức giảm này khi kết thúc nghiên cứu [7]. Nhóm tác giả kết luận kết quả quan sát được không đủ cơ sở để triển khai nghiên cứu tiếp nối quy mô lớn hơn [7].

Ở góc độ tổng hợp, một tổng quan hệ thống năm 2020 đánh giá tác động của việc tiêu thụ nấm sò trên các chỉ số chuyển hóa tim mạch từ 8 thử nghiệm lâm sàng [8]. Tổng quan ghi nhận việc dùng nấm sò có một số tác động tích cực đến chuyển hóa đường (giảm glucose lúc đói hoặc sau ăn 2 giờ), cải thiện lipid (giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol hoặc triglycerid), và một số ít nghiên cứu thấy giảm huyết áp, trong khi cân nặng không đổi [8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là hầu hết nghiên cứu được đưa vào phân tích đều có nguy cơ sai lệch (Risk of Bias) ở mức cao hoặc không rõ ràng do điểm yếu về phương pháp luận hoặc báo cáo dữ liệu chưa đầy đủ [8]. Do đó, các nhà khoa học kết luận bằng chứng lâm sàng hiện tại về lợi ích chuyển hóa tim mạch của nấm sò vẫn ở mức thấp, cần thêm các nghiên cứu thiết kế chuẩn mực để xác thực [8].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng vì nấm sò chứa các hoạt chất tự nhiên tương tự statin (như lovastatin) nên có thể dùng nấm ăn hằng ngày để thay thế hoàn toàn thuốc hạ mỡ máu do bác sĩ kê toa. Đây là quan niệm nguy hiểm. Hàm lượng hoạt chất tự nhiên trong thực phẩm dạng tươi hoặc chế biến ẩm thực thường không ổn định, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện nuôi trồng, thu hái và cách nấu nướng.

Một hiểu lầm khác là cho rằng ăn nấm sò càng nhiều mỡ máu sẽ hạ càng nhanh. Dữ liệu khoa học cho thấy cơ chế hạ mỡ máu của nấm thể hiện rõ ở cơ thể có tình trạng rối loạn lipid máu, trong khi trên động vật có mức mỡ bình thường thì tác dụng hạ mỡ này không xuất hiện [5]. Việc ăn quá mức một loại thực phẩm đơn lẻ không mang lại lợi ích cộng dồn mà còn gây mất cân đối khẩu phần dinh dưỡng chung.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Nấm sò nhìn chung là thực phẩm lành tính, không gây độc tính cấp lên chức năng gan, thận hay cơ vân trong các theo dõi an toàn [1, 7]. Các xét nghiệm men gan, đường huyết và creatin phosphokinase (CPK) tầm soát tổn thương cơ dưới lâm sàng đều duy trì ổn định trong suốt 8 tuần can thiệp ở người [7].

Tuy vậy, một số nhóm đối tượng cần lưu ý:

  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Chế phẩm nấm sợi hoặc dạng bột nấm có thể gây cảm giác lợn cợn, khó uống, mùi vị ngái đất khó chịu, dễ dẫn đến buồn nôn hoặc bỏ dở liệu trình [7].
  • Người đang dùng thuốc điều trị mỡ máu hoặc thuốc tim mạch: Không tự ý bỏ thuốc để chuyển sang ăn nấm; cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi hoặc làm gián đoạn kiểm soát mỡ máu.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có đủ nghiên cứu an toàn chuyên biệt về việc sử dụng các chế phẩm cô đặc từ nấm sò liều cao cho các nhóm đối tượng này; do đó chỉ nên tiêu thụ nấm sò như một món rau ăn thông thường.

Áp dụng nấm sò đúng cách trong thực tế

Để khai thác giá trị dinh dưỡng của nấm sò mà không biến tướng thành liệu pháp y tế sai lệch, người tiêu dùng nên:

  • Dạng dùng và chế biến: Nên dùng nấm sò tươi sạch nấu chín kỹ trong các món canh, xào, súp hoặc lẩu. Nấu chín giúp phá vỡ thành tế bào nấm, dễ tiêu hóa hơn và giảm mùi ngái khó chịu. Không nên tự ý mua các loại bột nấm đông khô không rõ nguồn gốc trôi nổi trên mạng.
  • Liều lượng và thời điểm: Xem nấm sò là nguồn cung cấp chất xơ và đạm thực vật lành mạnh, ăn với lượng vừa phải xen kẽ 2-3 bữa mỗi tuần trong chế độ ăn cân bằng. Hiện chưa có khuyến cáo chuẩn về liều gam chính xác trên người để điều trị bệnh mỡ máu.
  • Phối hợp lối sống: Bổ sung nấm sò cùng chế độ ăn giàu rau xanh, giảm chất béo bão hòa, hạn chế đường ngọt kết hợp vận động thể chất thường xuyên mới là nền tảng bền vững để ổn định lipid máu.

Tóm lại, nấm sò là một thực phẩm bổ dưỡng, hỗ trợ chuyển hóa tích cực và đã cho thấy tiềm năng hạ lipid rõ nét trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng trên người hiện vẫn còn ở mức thấp và chưa thể thay thế các thuốc hạ lipid máu theo đơn. Người bệnh cần duy trì phác đồ y khoa và trao đổi với bác sĩ trước khi muốn dùng nấm sò như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe.