Thắc mắc dân gian về kinh nghiệm cầm máu bằng nghể răm
Nghể răm (danh pháp khoa học: Polygonum hydropiper L.) là loài cây quen thuộc mọc hoang tại các vùng ẩm ướt ở châu Á và Việt Nam [6, 8]. Trong y học cổ truyền, loại cây này thường được nhắc đến trong các bài thuốc dân gian hỗ trợ điều trị xuất huyết, bệnh trĩ, rối loạn phụ khoa hay viêm nhiễm đường tiêu hóa [4, 6]. Nhiều người thắc mắc liệu chiết xuất nghể răm, đặc biệt là các hợp chất flavonoid, có thực sự giúp giảm thời gian đông máu và hỗ trợ cầm máu như truyền miệng hay không.
Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có đủ dữ liệu khoa học trực tiếp xác nhận flavonoid từ nghể răm có khả năng làm giảm thời gian đông máu hoặc kích hoạt cơ chế cầm máu trên người. Các dữ liệu nghiên cứu công bố tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ niêm mạc dạ dày và tác động làm tan huyết khối thay vì kích thích đông máu nhanh [1, 4, 7]. Vì vậy, việc dùng nghể răm để tự điều trị các vấn đề chảy máu cấp tính hay rối loạn đông máu là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.
Cơ chế sinh học và thành phần hóa thực vật của nghể răm
Để hiểu tác dụng của nghể răm, các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định hàng trăm hợp chất tự nhiên tồn tại trong thân và lá cây [5, 8]. Cây chứa ba nhóm hoạt chất chính bao gồm flavonoid, tannin và tinh dầu dễ bay hơi [1]. Đánh giá định lượng cho thấy phần thân của cây nghể răm chứa hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao hơn so với phần lá [2].
Các phân tích phân lập từ lá khô của Polygonum hydropiper đã xác định được ít nhất 10 hợp chất flavonoid khác nhau [3]. Các thành phần này bao gồm 3-O-alpha-L-rhamnopyranosyloxy-3',4',5,7-tetrahydroxyflavone, scutillarein, 6-hydroxyluteolin, quercetin 3-O-beta-D-glucuronide, rutin và quercetin [2, 3, 7]. Trong số đó, hợp chất 2"-O-(3,4,5-trihydroxybenzoyl) quercitrin thể hiện hoạt tính khử gốc tự do mạnh nhất trong các thử nghiệm in vitro [3].
Nghiên cứu nói gì về các tác dụng dược lý của nghể răm?
Mặc dù dân gian truyền miệng về công dụng cầm máu, các thử nghiệm tiền lâm sàng hiện đại lại chỉ ra các hướng tác động hoàn toàn khác. Dưới đây là các nghiên cứu cụ thể về dược liệu này:
Nghiên cứu in vitro năm 2003 phân lập 10 hợp chất flavonoid từ lá khô nghể răm để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp cộng hưởng từ điện tử (ESR) và quang phổ tử ngoại (UV-vis) [3]. Thử nghiệm đo lường khả năng chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC) đối với các gốc tự do ABTS và PBN khẳng định các flavonoid này có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ [3]. Tuy nhiên, khi kết hợp hai hợp chất flavonoid với nhau, nhóm tác giả ghi nhận không có sự gia tăng hiệp đồng đáng kể [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát tổng flavonoid từ Polygonum hydropiper (FPH) trên mô hình chuột bị tổn thương niêm mạc dạ dày do căng thẳng ngâm nước (SGMD) [4]. Chuột được chia liều FPH uống 35, 70 và 140 mg/kg mỗi ngày một lần trong 6 ngày liên tục, so sánh với nhóm đối chứng dùng ranitidine [4]. Kết quả cho thấy can thiệp bằng FPH làm giảm nồng độ các chất gây viêm như IL-6 và TNF-alpha trong huyết thanh, đồng thời tăng cường hoạt tính enzym chống oxy hóa SOD và GSH [4]. FPH gia tăng biểu hiện protein p62, Nrf2, HO-1, PI3K và p-Akt, qua đó bảo vệ niêm mạc dạ dày thông qua con đường truyền tín hiệu PI3K/Akt và Keap1/Nrf2 [4].
Nghiên cứu năm 2025 thực hiện trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 để tìm hiểu cơ chế giảm stress oxy hóa do virus PCV2 [1]. Kết quả ghi nhận các flavonoid từ nghể răm giúp kích hoạt biểu hiện gen enzym chống oxy hóa và điều hòa con đường tín hiệu Pi3k/AKT và Nrf2/HO-1 [1]. Điều này giúp dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do nội bào (ROS) vốn làm suy giảm mức độ phosphoryl hóa của Pi3k và AKT [1].
Một thử nghiệm trên chuột vào năm 2016 đánh giá phân đoạn flavonoid hòa tan trong butanol (FNP) từ nghể răm trong việc chống tổn thương viêm do độc tố lipopolysaccharide (LPS) [5]. Chuột thí nghiệm được cho uống FNP trong 3 ngày trước khi tiêm LPS vào phúc mạc [5]. Kết quả chỉ ra FNP giúp tăng nồng độ T-SOD, T-AOC, GSH-PX, GSH, đồng thời làm giảm mức TNF-alpha, enzym MPO và chỉ số peroxy hóa lipid MDA, từ đó làm giảm các tổn thương mô học ở phổi, hồi tràng và đại tràng [5]. Trên tế bào RAW264.7, FNP ức chế sản sinh NO, cytokine viêm (TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, IL-8), giảm biểu hiện enzym iNOS, COX-2 và ức chế phosphoryl hóa ERK, JNK, c-JUN trong con đường MAPKs [5].
Nghiên cứu năm 2020 đánh giá các dịch chiết phân cực khác nhau (n-hexane, axeton, cloroform, metanol, etanol và nước) từ thân và lá nghể răm [2]. Thử nghiệm đo khả năng khử gốc tự do DPPH và FRAP cho thấy dịch chiết từ thân có hoạt tính chống oxy hóa cao với giá trị IC50 lần lượt là 1,59 mg/mL và 1,38 mg/mL [2]. Ngoài ra, các hoạt chất sinh học từ nghể răm còn ức chế đáng kể hoạt tính enzym alpha-amylase và thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với 2 chủng vi khuẩn Gram dương và 3 chủng vi khuẩn Gram âm [2].
Lợi ích ghi nhận và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Tổng quan các nghiên cứu giai đoạn 1980 đến 2022 cho thấy có tới 324 hợp chất đã được phân lập từ Polygonum hydropiper, với các bằng chứng tiền lâm sàng tập trung vào hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và chống viêm [6]. Cây cũng được ghi nhận kinh nghiệm dân gian trong điều trị tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, bệnh trĩ và hỗ trợ tránh thai tại một số nền y học cổ truyền như Ayurveda hay Unani [4, 6].
Đáng chú ý, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 ghi nhận Polygonum hydropiper có hoạt tính làm tan huyết khối (thrombolytic) và ổn định màng [7]. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với suy đoán dân gian rằng dược liệu giúp rút ngắn thời gian đông máu. Bằng chứng hiện nay hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người về khả năng cầm máu [4, 5]. Đa số các thử nghiệm mới chỉ dừng ở mức tế bào in vitro hoặc mô hình chuột [1, 3, 7].
Hiểu lầm thường gặp về tác dụng cầm máu của nghể răm
Nhiều người lầm tưởng rằng cây thuốc dân gian dùng trị bệnh trĩ xuất huyết hay rối loạn kinh nguyệt thì ắt hẳn phải có tác dụng kích hoạt đông máu nhanh [4, 6]. Tuy nhiên, tác dụng giảm triệu chứng trong các bệnh lý này nhiều khả năng đến từ khả năng chống viêm, ức chế các chất trung gian gây giãn mạch như COX-2, NO hoặc kháng khuẩn làm dịu vết loét chứ không phải do làm đặc máu [5, 7].
Một hiểu lầm tai hại khác là việc đắp trực tiếp lá nghể răm tươi lên vết thương hở để cầm máu cấp tốc. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn cao do vi sinh vật bám trên thực vật, đặc biệt khi cây mọc ở vùng bùn lầy, đầm nước ẩm ướt [2]. Hơn nữa, việc tự ý dùng nghể răm khi có vết thương hở lớn có thể làm chậm trễ thời gian xử lý y tế chuẩn mực.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với nghể răm?
Những người mắc các rối loạn đông máu, đang trong tình trạng chảy máu cấp tính, hoặc chuẩn bị phẫu thuật không được tự ý sử dụng các chế phẩm nghể răm. Do dược liệu từng được ghi nhận hoạt tính làm tan huyết khối trong các phân tích tổng quan, việc dùng không kiểm soát có thể gây tác động bất lợi đến quá trình đông máu tự nhiên [7].
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu hoặc các thuốc điều trị bệnh mạn tính khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào từ nghể răm [7]. Ngoài ra, các y văn dân gian cũng ghi nhận dược liệu này từng được dùng cho mục đích chống thụ thai (antifertility), do đó phụ nữ có kế hoạch mang thai, đang mang thai hoặc cho con bú cần thận trọng và không tự ý sử dụng [4, 6]. Người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật họ Rau răm (Polygonaceae) cũng nên tránh tiếp xúc [2].
Áp dụng thực tế và lưu ý an toàn
Đối với các vết thương trầy xước, chảy máu ngoài da thông thường, người dân nên tuân thủ các bước sơ cứu chuẩn y tế: làm sạch vết thương bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ, sau đó dùng gạc sạch ép trực tiếp lên miệng vết thương để cầm máu cơ học. Tuyệt đối không tự ý giã đắp lá nghể răm tươi hoặc bột lá khô chưa qua kiểm định lên vị trí tổn thương [2].
Nếu muốn sử dụng nghể răm như một vị thuốc hỗ trợ cho các vấn đề tiêu hóa, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng các sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép rõ ràng về hàm lượng và chỉ tiêu vi sinh [6]. Liều lượng thử nghiệm 35-140 mg/kg chiết xuất tổng flavonoid mới chỉ áp dụng trên chuột thực nghiệm qua đường tiêu hóa [4], hoàn toàn chưa có công thức liều chuẩn hóa cho cơ thể người. Khi có triệu chứng xuất huyết nội tiêu hóa, phân đen hoặc nôn ra máu, người bệnh cần đến bệnh viện kiểm tra ngay lập tức thay vì dùng thuốc dân gian truyền miệng [4].
Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe
Nghể răm là dược liệu giàu tiềm năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ niêm mạc với hàm lượng phong phú các dẫn xuất flavonoid tự nhiên [1, 2, 8]. Tuy nhiên, giả thuyết dân gian cho rằng thảo dược này giúp rút ngắn thời gian đông máu hiện vẫn chưa có bất kỳ bằng chứng tiền lâm sàng hay lâm sàng nào xác nhận [4, 5]. Người bệnh nên nhìn nhận khách quan các kinh nghiệm cổ truyền và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn khi điều trị các vấn đề liên quan đến xuất huyết hay đông máu.






