Nhầm lẫn phổ biến giữa hai loại cây quen thuộc

Rau răm là loại rau gia vị quen thuộc trong bữa cơm của người Việt, thường ăn kèm trứng vịt lộn hay gỏi gà. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên còn có một loài thực vật mang hình thái rất giống có tên gọi nghể răm (tên khoa học là Polygonum hydropiper hoặc Persicaria hydropiper) [1].

Do cùng thuộc họ Rau răm (Polygonaceae) và có lá hình mũi mác thuôn dài, người hái rau dại rất dễ nhầm lẫn giữa hai loài này [1], [2]. Dù nghể răm cũng được dùng làm gia vị hoặc thảo dược ở một số vùng, việc sử dụng bừa bãi hoặc dùng liều cao có thể gây ra nhiều tác động sinh học không mong muốn [3], [2].

Nghể răm là loại cây mọc hoang phổ biến tại các vùng đất ẩm ướt ở Bắc bán cầu và Đông Nam Á [2], [4]. Trong tự nhiên, chi Persicaria có khoảng 100 loài, nhiều loài có hình thức tương đồng khiến người hái thuốc hoặc người tiêu dùng rất dễ hái nhầm thảo dược [5], [4].

Điểm khác nhau về mặt hình thái và mùi vị

Về mặt phân loại thực vật học, chi Persicaria đã được tách ra từ chi Polygonum dựa trên các đặc điểm cấu trúc hoa riêng biệt [2]. Nghể răm (Persicaria hydropiper) là cây thân thảo hàng năm có chiều cao khoảng 40–70 cm [2]. Loài này có thể phát triển và thích nghi ở cả môi trường râm mát lẫn ngoài trảng nắng [6], [7].

Rau răm ăn thông thường (Persicaria odorata) sở hữu mùi thơm nồng nàn đặc trưng [1]. Nghiên cứu chỉ ra mùi thơm của rau răm đến từ các hợp chất hữu cơ nhóm aldehyde như (Z)-3-hexenal, (Z)-3-hexenol, decanal, undecanal và dodecanal mang lại hương thơm giống mùi lá xanh, vỏ cam quýt và mùi ngò gai [1]. Ngoài ra, trong rau răm còn có sự xuất hiện của các chất 3-sulfanyl-hexanal và 3-sulfanyl-hexan-1-ol [1].

Ngược lại, nghể răm thường được gọi là "tiêu nước" (water pepper) vì có vị cay rất hăng [1], [2]. Cả hai loài cây này đều chứa hoạt chất tạo vị cay có tên là polygodial – một dẫn xuất 1,4-dialdehyde từ terpenoid nhóm drimane [1]. Tuy nhiên, nghể răm tích lũy hoạt chất này ở mức độ đậm đặc hơn nhiều [8].

Nồng độ hoạt chất cay polygodial giữa các loài

Một nghiên cứu hóa học năm 2014 đã so sánh các hợp chất thứ cấp nhóm sesquiterpenoid drimane giữa ba loài rau nghể mọc cùng môi trường sống, gồm Persicaria hydropiper, Persicaria maculosa và Persicaria minor [8]. Bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), các nhà khoa học phát hiện 21 trong tổng số 29 hợp chất nhận diện được là sesquiterpenoid [8].

Kết quả cho thấy polygodial hiện diện ở cả ba loài nhưng có sự chênh lệch khổng lồ về hàm lượng [8]. Trung bình, hoa nghể răm (P. hydropiper) chứa khoảng 6,2 mg hoạt chất polygodial trên mỗi gam trọng lượng tươi (mg/g FW) [8]. Lượng polygodial trong hoa loài P. minor thấp hơn 200 lần, còn loài P. maculosa có nồng độ thấp hơn tới 100.000 lần so với nghể răm [8].

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nghể răm, giai đoạn hoa vừa thụ phấn là thời điểm tích tụ sesquiterpenoid drimane cao nhất, trong khi lá cây chứa lượng hoạt chất này ít hơn khoảng 10 lần so với hoa [8]. Trong phần khí bay hơi tự nhiên của nghể răm có 8 hợp chất hữu cơ gồm terpenoid và aldehyde, nhưng không chứa polygodial, chứng minh chất cay chủ yếu nằm trong mô cây khi bị nhai hoặc nghiền nát [8].

Nghể răm trong y học dân gian và nghiên cứu dược lý

Tại nhiều quốc gia trên thế giới, nghể răm được sử dụng trong y học cổ truyền với vai trò làm chất làm se, an thần, sát trùng, hỗ trợ điều trị rối loạn hô hấp, phù thề, rắn cắn hoặc làm gia vị chế biến món ăn [3], [2]. Ở Bangladesh, loài cây này từng được dùng dân gian để giảm đau đầu, đau răng, tiêu chảy, kiết lỵ, loét dạ dày và các rối loạn kinh nguyệt [2].

Tại Việt Nam, thân cây nghể răm từng có kinh nghiệm dân gian dùng hỗ trợ vết thương do rắn cắn [2]. Ngoài ra, dịch chiết lá và rễ cũng được ứng dụng trong một số bài thuốc chữa bệnh ngoài da hoặc làm dịu thần kinh [2].

Về mặt hóa học thực vật, nghể răm chứa các hợp chất phenolic, flavonoid (như rutin), chalcone, phenylpropanoid, terpenoid và steroid [3], [4]. Trong các thử nghiệm sinh học quy mô phòng thí nghiệm, dịch chiết ethanol từ lá nghể răm cho thấy khả năng ức chế men alpha-glucosidase, alpha-amylase và hỗ trợ dung nạp glucose trong thử nghiệm trên chuột [4]. Dịch chiết cây cũng thể hiện các hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào trong phòng thí nghiệm [3], [4].

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ khi dùng liều cao

Mặc dù có nhiều ứng dụng dân gian và hoạt tính sinh học phong phú, các bằng chứng khoa học hiện đại về nghể răm vẫn còn nhiều hạn chế cần lưu ý [3]. Đa phần các nghiên cứu dược lý mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm nhỏ trên động vật [3].

Một bài tổng quan khoa học năm 2020 chỉ ra rằng nhiều thí nghiệm trước đây trên động vật thiếu nhóm đối chứng chuẩn và thường sử dụng liều dịch chiết rất cao, không phản ánh đúng việc sử dụng thực tế của con người [3]. Bên cạnh đó, các tác dụng như chữa rắn cắn hay côn trùng đốt hầu như chưa được chứng minh rõ ràng về mặt cơ chế [3].

Đặc biệt, nghiên cứu đã ghi nhận nghể răm có đặc tính kháng khả năng sinh sản (antifertility property), từng được một số bộ tộc dùng để can thiệp vào chu kỳ kinh nguyệt [2]. Việc nhầm lẫn và ăn nhầm nghể răm với số lượng lớn thay cho rau răm ăn thông thường có thể đưa vào cơ thể một lượng lớn polygodial và các chất độc tế bào, gây kích ứng mạnh đường tiêu hóa và ảnh hưởng đến hệ nội tiết [3], [2], [4].

Bên cạnh đó, nghể răm hoang dại dễ bị nhiễm nấm nội sinh. Một nghiên cứu năm 2022 phát hiện hệ vi nấm nội sinh trên lá và thân nghể răm bị chi phối áp đảo bởi nấm Cercospora (chiếm tới 87,59% quần thể vi nấm lõi), loài nấm có tác động trực tiếp đến việc tạo ra các chất chuyển hóa thứ cấp của cây [5]. Dùng cây thu hái bừa bãi có thể tiềm ẩn rủi ro từ các loại nấm ký sinh này.

Ai nên thận trọng với nghể răm?

Phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang có kế hoạch sinh con tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng nghể răm [2]. Do loài thực vật này đã được ghi nhận có các đặc tính điều hòa kinh nguyệt, chống thụ thai và tác động co bóp tử cung trong y học cổ truyền, việc tiêu thụ có thể gây nguy hiểm cho thai kỳ [2].

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng hoặc đường ruột nhạy cảm cần tránh ăn nghể răm do hàm lượng chất cay polygodial cao dễ gây kích ứng, bỏng rát niêm mạc tiêu hóa [1], [8]. Người đang mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang điều trị bằng thuốc tân dược nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ loài cây này [4].

Cách nhận biết và áp dụng an toàn trong thực tế

Để tránh nhầm lẫn nguy hại khi hái rau dại hoặc tìm kiếm cây thuốc, người tiêu dùng cần nắm rõ các nguyên tắc an toàn:

  • Quan sát và ngửi mùi: Rau răm thông thường có mùi thơm thảo mộc dịu nhẹ, mùi vỏ quýt ngò gai đặc trưng [1]. Nghể răm hoang dại thường có mùi hăng gắt, vị cay rát đầu lưỡi rất mạnh do nồng độ polygodial cao [1], [8].
  • Nguồn gốc thực phẩm: Chỉ nên mua rau răm tại các chợ dân sinh, siêu thị uy tín từ nguồn nuôi trồng thương phẩm; tuyệt đối không tự ý hái các loại cây dại mọc ở bờ ao, đầm nước có hình dáng giống rau răm để ăn sống [2].
  • Ứng dụng y học: Không tự ý sắc uống các loại cây nghể mọc hoang để chữa bệnh đường ruột hay rối loạn kinh nguyệt theo kinh nghiệm truyền miệng [2]. Bất kỳ phương pháp điều trị nào cũng cần có sự chỉ định và hướng dẫn liều lượng từ bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn [3].

Dù có họ hàng gần gũi, nghể răm và rau răm là hai loài có sự khác biệt rõ rệt về thành phần hóa học và nồng độ hoạt chất [1], [8]. Việc nhận biết đúng đặc tính giúp người tiêu dùng vừa tận hưởng hương vị rau gia vị trong bữa ăn hàng ngày một cách ngon miệng, vừa phòng tránh được nguy cơ kích ứng hoặc ngộ độc không đáng có từ các loại cây dại.