Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về cây nghể răm
Cây nghể răm (danh pháp khoa học: Polygonum hydropiper L.) là loại cỏ dại phổ biến, mọc nhiều ở vùng đất ẩm ướt tại Đông Nam Á và phân bố rộng rãi trên thế giới [1], [2]. Trong ẩm thực và y học dân gian, cây thường được sử dụng làm gia vị với vị cay nồng hoặc dùng làm thảo dược trị các rối loạn phụ khoa, viêm loét đường tiêu hóa hay giảm đau [1], [3].
Tuy nhiên, nhiều người thường cho rằng thảo mộc tự nhiên thì an toàn cho mọi đối tượng. Thực tế y học cho thấy nhiều hoạt chất sinh học mạnh mẽ trong cây có thể tác động trực tiếp đến nội tiết, huyết áp và hệ đông máu. Việc sử dụng tùy tiện, thiếu hiểu biết khoa học tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn đối với một số nhóm người có thể trạng đặc thù.
Vậy những ai không nên tùy tiện dùng nghể răm làm thực phẩm hay vị thuốc? Trả lời thẳng thắn: phụ nữ mang thai (hoặc chuẩn bị mang thai), người có bệnh lý dạ dày - tiêu hóa mạn tính, và người gặp rối loạn đông máu hoặc đang can thiệp tim mạch là ba nhóm cần hết sức thận trọng và tránh tự ý sử dụng loài cây này [4], [1], [5].
Nhóm 1: Phụ nữ mang thai và phụ nữ chuẩn bị thụ thai
Nhóm đối tượng đầu tiên tuyệt đối cần thận trọng là phụ nữ mang thai và người trong độ tuổi sinh nở dự định có con. Các đánh giá y học dân tộc học ghi nhận nghể răm từng được ghi chép có hoạt tính chống khả năng sinh sản (antifertility) [1].
Cơ chế sinh học của loại thảo mộc này đã được làm rõ một phần qua các thử nghiệm nội tiết trên động vật thí nghiệm [5]. Nghiên cứu năm 2006 kiểm tra chiết xuất rễ thô của cây nghể răm trên chuột cống trắng cái nguyên buồng trứng và chuột bị cắt buồng trứng [5]. Chuột được cho uống chiết xuất thô với liều 1000 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày trong 12 ngày [5].
Kết quả qua phân tích điện di protein tử cung cho thấy chiết xuất thô mô phỏng lại các đặc tính giống estrogen của estradiol-17beta [5]. Việc kích thích biểu hiện nhiều protein lạ trong tử cung và bắt chước hormone sinh dục nữ có thể gây xáo trộn môi trường nội tiết tử cung, tiềm ẩn nguy cơ cản trở làm tổ hoặc tác động bất lợi đến sự phát triển của thai nhi [5]. Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào về độ an toàn trên phụ nữ mang thai ở người, do đó nhóm đối tượng này không nên dùng.
Nhóm 2: Người bị loét dạ dày và viêm loét đường ruột mạn tính
Nghể răm theo y học cổ truyền là vị thuốc có tính cay nồng, đi vào kinh vị và đại tràng [3]. Vị cay nồng đặc trưng cùng các tinh dầu bay hơi và hợp chất phenolic có thể kích thích niêm mạc dạ dày [2], [3].
Ở góc độ cơ chế, một nghiên cứu năm 2018 trên mô hình chuột bị viêm ruột do hóa chất TNBS đã ghi nhận chiết xuất thân nghể răm có khả năng kháng viêm thông qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [6]. Con đường NF-kappaB vốn điều hòa các gen tiền viêm như IL-1beta, IL-6, TNF-alpha, Cox-2 và iNOS [6]. Dù chiết xuất dạng sắc nước cho thấy khả năng cân bằng oxy hóa và kháng viêm ở chuột thực nghiệm, đây hoàn toàn mới là thử nghiệm trên mô hình động vật [6].
Đối với người bệnh bị viêm loét dạ dày thực tế, việc tiếp xúc trực tiếp với thảo dược thô chưa chuẩn hóa hoặc dùng dưới dạng thực phẩm cay có thể gây kích ứng niêm mạc tại chỗ. Cho đến nay, chưa có dữ liệu nghiên cứu trực tiếp khẳng định việc ăn nghể răm an toàn cho người đang có ổ loét hở ở dạ dày. Bệnh nhân có tiền sử tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa cần tránh tự ý sử dụng bừa bãi.
Nhóm 3: Người rối loạn đông máu và bệnh nhân tim mạch dùng thuốc
Nhóm thứ ba cần tránh sử dụng nghể răm tùy tiện là những người có rối loạn đông máu, chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang điều trị các bệnh tim mạch. Một tổng quan năm 2022 chỉ ra rằng loài thực vật này có chứa các hợp chất sở hữu hoạt tính làm tan huyết khối (thrombolytic) và ổn định màng tế bào [1].
Tác động làm tan huyết khối có thể làm chậm quá trình tạo cục máu đông tự nhiên, gây nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu ở người có hội chứng rối loạn đông máu hoặc người đang uống thuốc chống đông [1]. Nếu người bệnh sử dụng nghể răm liều cao kết hợp với thuốc điều trị, nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát hoàn toàn có thể xảy ra.
Bên cạnh đó, nghể răm còn tác động mạnh lên huyết áp. Nghiên cứu năm 2019 tiến hành thử nghiệm nhãn mở, đơn nhánh trên 11 người có mức huyết áp từ bình thường cao đến tăng huyết áp mức độ vừa [4]. Những người tham gia dùng bột nghể răm tăng dần liều từ 200 mg đến 2000 mg/ngày trong 2 tuần (sau giai đoạn giả dược 2 tuần) [4]. Kết quả cho thấy huyết áp tâm thu buổi tối giảm đáng kể ở các mức liều 800 mg và 2000 mg/ngày (p < 0.05), đặc biệt ở những người có mức tiêu thụ muối cao [4]. Dù thử nghiệm một liều uống duy nhất 4000 mg không gây tác dụng phụ cấp tính [4], việc kết hợp thảo dược này với thuốc hạ áp có thể gây hạ huyết áp quá mức.
Bằng chứng khoa học về độc tính và dược lực học của nghể răm
Nhiều nghiên cứu đã nỗ lực phân tích các thành phần hóa thực vật cũng như mức độ an toàn của cây nghể răm trên mô hình phòng thí nghiệm [7], [1], [2], [3]. Đến nay, hơn 324 hợp chất bao gồm flavonoid, alkaloid và tinh dầu đã được phân lập và xác định từ loài cây này [1], [3].
Một nghiên cứu độc học công bố năm 2005 đã đánh giá chiết xuất lá nghể răm trên chuột nhắt trắng đực và xác định liều gây chết trung bình (LD50) đường tiêm dưới da của chiết xuất chloroform là 758,58 mg/kg [7]. Tuy nhiên, khi tiêm dưới da liều dưới mức gây chết mỗi tuần một lần trong 6 tuần, chiết xuất không làm thay đổi đáng kể số lượng bạch cầu (WBC), hồng cầu (RBC) hay cholesterol máu của chuột [7].
Về tác dụng hạ áp, nghiên cứu năm 2018 trên chuột 8 tuần tuổi bị tăng huyết áp do uống nước muối 2% NaCl cũng cho thấy lá nghể răm khô (liều 500 mg/kg) hoặc dịch chiết lá non (liều tối đa 20 mg/kg) giúp làm giảm huyết áp và nhịp tim rõ rệt phụ thuộc liều [8]. Cơ chế hạ áp được xác định liên quan đến việc ức chế enzyme chymase ở người – loại serine protease xúc tác tạo angiotensin II tại chỗ gây co mạch [4], [8]. Mặc dù giàu tiềm năng chống oxy hóa mạnh (thân cây thể hiện giá trị IC50 đạt 1,38 và 1,59 mg/mL qua các thử nghiệm FRAP và DPPH) và kháng khuẩn [2], dữ liệu lâm sàng trên quy mô lớn ở người vẫn còn rất hạn chế.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc dân gian
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là coi thảo dược mọc hoang dã đều lành tính, dùng bao nhiêu cũng không hại. Nghiên cứu độc học cho thấy chiết xuất chloroform 2,0% của cây nghể răm từng đạt tỷ lệ tiêu diệt 100% đối với loài mối hại chè Odontotermes assamensis [7]. Điều này chứng minh các hoạt chất trong cây có độc tính sinh học mạnh ở nồng độ nhất định.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng kháng viêm trong phòng thí nghiệm với khả năng tự chữa lành bệnh loét đường ruột ở người. Việc chiết xuất thân cây ngăn chặn chuỗi viêm NF-kappaB trong mô hình viêm ruột thực nghiệm trên chuột hoàn toàn không đồng nghĩa với việc người bệnh ăn nghể răm tươi sẽ chữa được bệnh trĩ hay viêm loét đại tràng [6].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể dùng nghể răm thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ áp hoặc các thuốc chống đông theo đơn. Nghiên cứu lâm sàng năm 2019 mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu rất nhỏ là 11 người [4]. Người bệnh tự ý bỏ thuốc để chuyển sang dùng thảo dược thô đối mặt với nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng do dao động huyết áp khó lường.
Ai nên thận trọng và cách sử dụng nghể răm đúng đắn
Ngoài ba nhóm chống chỉ định nêu trên (phụ nữ mang thai, người bị bệnh dạ dày - ruột, người rối loạn đông máu), những đối tượng sau đây cũng cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với nghể răm:
- Người chuẩn bị trải qua phẫu thuật ngoại khoa: Cần ngừng sử dụng thảo mộc trước khi phẫu thuật để tránh nguy cơ xuất huyết do đặc tính làm tan huyết khối tiềm ẩn [1].
- Bệnh nhân đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc tim mạch: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa vì nghể răm có thể làm tăng cường tác dụng hạ áp ngoài ý muốn [4], [8].
- Người có cơ địa dị ứng thảo mộc: Cần kiểm tra phản ứng kích ứng trước khi dùng.
Trong đời sống thường nhật, nếu dùng nghể răm làm rau gia vị, người dân chỉ nên sử dụng một lượng nhỏ vừa phải, không ăn liên tục trong thời gian dài. Thảo dược thu hái ngoài tự nhiên cần được rửa sạch, chọn nguồn không bị ô nhiễm hóa chất hay kim loại nặng từ nguồn nước. Khi có bất kỳ bệnh lý mạn tính nào, người bệnh phải luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cây thuốc này dưới dạng cao chiết hay thuốc sắc.
Nghể răm là một loài cây bản địa có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như chống oxy hóa, kháng khuẩn và hạ huyết áp [4], [2]. Tuy nhiên, các đặc tính mô phỏng estrogen, ảnh hưởng đông máu và vị cay nóng đòi hỏi sự cẩn trọng nghiêm ngặt từ người sử dụng [1], [5], [3]. Thay vì tự ý thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng, việc tham khảo ý kiến chuyên môn y tế luôn là giải pháp an toàn hàng đầu cho sức khỏe.







