Ngủ ngáy to kèm những cơn nín thở giữa đêm thường bị nhiều gia đình coi là thói quen sinh hoạt bình thường hoặc dấu hiệu của một giấc ngủ say. Tuy nhiên, ngày càng nhiều người lo lắng đặt câu hỏi liệu chứng ngưng thở khi ngủ này có thực sự làm tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ hay không.
Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu y khoa là: Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) chắc chắn làm tăng nguy cơ đột quỵ và là yếu tố nguy cơ độc lập của nhiều bệnh tim mạch [1]. Tuy các tài liệu nghiên cứu hiện có không đưa ra con số cố định là "tăng gấp đôi" cho mọi trường hợp, chứng bệnh này xuất hiện ở gần 50% tổng số bệnh nhân đột quỵ và làm tăng nguy cơ tái phát đột quỵ lẫn tử vong [2].
Ngưng thở khi ngủ phổ biến đến mức nào?
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ phổ biến nhất hiện nay [3]. Đặc trưng của bệnh là các đợt tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn đường hô hấp trên lặp đi lặp lại trong lúc ngủ [3].
Tại các quốc gia phương Tây, ước tính có tới 30% dân số trưởng thành mắc chứng ngưng thở khi ngủ không triệu chứng [4]. Khoảng 2% đến 4% dân số mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ có triệu chứng rõ rệt [4].
Tỷ lệ mắc bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ nghiêm trọng của từng ca [3]. Nếu xét ở ngưỡng chỉ số ngưng thở - giảm thở (AHI) từ 15 biến cố mỗi giờ trở lên, tỷ lệ mắc trong dân số chung dao động từ 6% đến 17% [3]. Tình trạng này có tỷ lệ cao hơn ở nam giới và tăng dần theo tuổi tác [3].
Cơ chế thiếu oxy ngắt quãng phá hủy mạch máu
Trọng tâm mối liên hệ giữa ngưng thở khi ngủ và đột quỵ nằm ở tình trạng thiếu oxy ngắt quãng ban đêm làm tổn thương cấu trúc mạch máu [3]. Các chu kỳ ngưng thở và giảm thở lặp đi lặp lại kéo theo sự sụt giảm độ bão hòa oxy trong máu và làm gián đoạn giấc ngủ [4].
Các nhà khoa học xác định ba cơ chế sinh học chính gây rối loạn chức năng nội mô (lớp lót bên trong mạch máu) và bệnh lý động mạch [4]. Cơ chế đầu tiên là thiếu oxy ngắt quãng dẫn đến tăng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress), gây viêm hệ thống và kích thích hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức [4]. Khi thiếu oxy lặp đi lặp lại, cơ thể giải phóng các gốc tự do, cytokine (chất gây viêm), các phân tử kết dính và chất ức chế tạo mạch [5]. Quá trình căng thẳng oxy hóa này thúc đẩy sự hình thành các mảng xơ vữa động mạch, từ đó dẫn đến đột quỵ và tử vong [3].
Cơ chế thứ hai là sự thay đổi áp lực trong lồng ngực khi người bệnh cố gắng hít thở qua đường thở bị tắc [4]. Sự thay đổi áp lực này tạo ra sức ép cơ học quá mức lên tim và thành của các động mạch lớn [4].
Cơ chế thứ ba là phản xạ kích hoạt hệ thần kinh giao cảm do các đợt thức giấc vi mô (arousals) gây ra [4]. Bên cạnh tình trạng thiếu oxy và tăng khí CO2 trong máu (hypercapnea), phản xạ kiểm soát áp lực mạch máu (baroreflex) cũng bị biến đổi trong lúc ngủ [6]. Trong suốt cơn ngưng thở, huyết áp động mạch tăng dần lên và vọt lên đột ngột ngay thời điểm kết thúc cơn ngưng thở [5]. Hậu quả là hai phần ba số bệnh nhân mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cuối cùng sẽ bị tăng huyết áp ban ngày [5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ đột quỵ và tim mạch?
Nhiều công trình nghiên cứu qua các năm đã làm rõ tác động của chứng ngưng thở khi ngủ lên hệ thống mạch máu và não bộ.
Các tổng quan dịch tễ học công bố năm 2000 và 2001 cho thấy rối loạn hô hấp khi ngủ là yếu tố nguy cơ độc lập gây tăng huyết áp [6]. Tình trạng này có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim cục bộ và là yếu tố nguy cơ có thể gây đột quỵ [7]. Các nhà nghiên cứu cũng xác nhận phương pháp thở máy áp lực dương liên tục qua mũi (nasal CPAP) giúp hạ huyết áp ở một số bệnh nhân có kèm tăng huyết áp [6].
Một tổng quan năm 2006 tiếp tục khẳng định ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do tim mạch [1]. Bệnh lý này can dự vào quá trình sinh bệnh của xơ vữa động mạch, suy tim sung huyết, tăng huyết áp phổi, loạn nhịp tim và đột quỵ [1]. Dù đã có liệu pháp điều trị hiệu quả, phần lớn người mắc đồng thời ngưng thở khi ngủ và bệnh tim mạch vẫn chưa được chẩn đoán và điều trị [1].
Đến năm 2008, một nghiên cứu tập trung vào mối tương tác hai chiều giữa giấc ngủ và đột quỵ đã chỉ ra con số đáng báo động [2]. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn xuất hiện ở gần 50% tổng số bệnh nhân đột quỵ [2]. Những bệnh nhân đột quỵ có kèm ngưng thở khi ngủ sẽ bị suy giảm khả năng phục hồi chức năng nặng nề hơn, đồng thời đối mặt với nguy cơ đột quỵ thứ phát (tái phát) và tử vong cao hơn [2]. Ngược lại, bản thân cơn đột quỵ cũng ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ thông qua việc bất động kéo dài, đau mạn tính, thiếu oxy ban đêm và trầm cảm [2].
Một phân tích năm 2010 và tổng quan năm 2014 tiếp tục củng cố bằng chứng từ các thử nghiệm có đối chứng và nghiên cứu dịch tễ học tiến cứu [4]. Kết quả chỉ ra hội chứng ngưng thở khi ngủ gây tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, suy tim sung huyết và đột quỵ [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2010 cũng nêu rõ giới hạn là cần thêm nhiều thử nghiệm can thiệp lâm sàng để xác định chính xác mức độ tổn thương tim mạch do ngưng thở khi ngủ gây ra, cũng như để so sánh với các yếu tố nguy cơ mạch máu truyền thống [4].
Năm 2017, một báo cáo chuyên môn về khiếm khuyết thần kinh cho biết tình trạng thiếu oxy do ngưng thở khi ngủ ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc và chức năng mạch máu [3]. Ngoài đột quỵ, bệnh còn liên quan đến suy giảm nhận thức nhẹ, bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson, động kinh và chứng đau đầu buổi sáng [3].
Đáng chú ý nhất là nghiên cứu công bố năm 2021 dựa trên dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu Ngưng thở khi ngủ Châu Âu (ESADA) [8]. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa ngưng thở khi ngủ và nguy cơ thuyên tắc tim (cardioembolic risk - cục máu đông từ tim lên não gây đột quỵ) ở bệnh nhân rung nhĩ (AF) [8]. Từ tập hợp ban đầu gồm 14.646 bệnh nhân, các nhà khoa học đã phân tích sâu trên 363 bệnh nhân mắc đồng thời rung nhĩ và ngưng thở khi ngủ [8]. Bệnh nhân được phân tầng nguy cơ thuyên tắc tim thấp, trung bình và cao dựa trên thang điểm CHA2DS2-VASc [8].
Kết quả nghiên cứu năm 2021 cho thấy các chỉ số thiếu oxy trong lúc ngủ có mối liên hệ chặt chẽ với sự gia tăng điểm nguy cơ thuyên tắc tim (với mức ý nghĩa thống kê P<0,05) [8]. Cụ thể, chỉ số giảm độ bão hòa oxy từ 4% trở lên (4% oxygen desaturation index) tăng dần ở nhóm nguy cơ thấp, trung bình và cao lần lượt là 17,9 so với 29,6 và 30,5 biến cố mỗi giờ [8]. Tương tự, mức bão hòa oxy máu thấp nhất (lowest SpO2) giảm dần ở ba nhóm lần lượt là 81,2% so với 77,8% và 77,5% [8]. Nghiên cứu kết luận tình trạng thiếu oxy liên quan đến ngưng thở khi ngủ đóng vai trò tiềm tàng làm tăng biến chứng thuyên tắc tim như đột quỵ ở người bệnh rung nhĩ [8].
Lợi ích của việc điều trị và giới hạn bằng chứng
Điểm sáng trong các nghiên cứu là việc can thiệp điều trị mang lại lợi ích rõ rệt cho hệ tim mạch và thần kinh [1]. Nhiều thử nghiệm đánh giá hiệu quả của liệu pháp thở máy áp lực dương liên tục (CPAP) đã chứng minh khả năng làm giảm huyết áp, giảm loạn nhịp tim và cải thiện chức năng tâm thất trái [1]. Phương pháp này cũng giúp giảm tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ tử vong do các bệnh lý tim mạch [1].
Đối với bệnh nhân đã bị đột quỵ có kèm ngưng thở khi ngủ, nếu được điều trị bằng máy CPAP ở giai đoạn sớm, mức độ cải thiện thần kinh sau tai biến mạch máu não sẽ tăng lên đáng kể [3]. Ngoài ra, CPAP còn giúp kiểm soát cơn co giật ở bệnh nhân động kinh, giảm buồn ngủ ban ngày ở người bệnh Parkinson và có thể làm chậm tiến triển bệnh Alzheimer ở giai đoạn đầu [3].
Về mặt giới hạn bằng chứng, các nhà khoa học nhìn nhận vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng can thiệp quy mô lớn [4]. Việc này giúp đo lường chính xác biên độ tác động của ngưng thở khi ngủ lên tổn thương mạch máu khi đặt cạnh các yếu tố nguy cơ quen thuộc khác [4].
Những hiểu lầm thường gặp về ngủ ngáy và ngưng thở
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi ngủ ngáy và ngưng thở khi ngủ chỉ là vấn đề gây ồn ào, không ảnh hưởng tính mạng. Thực tế, có tới 30% người trưởng thành tại các nước phương Tây mắc bệnh mà không hề có triệu chứng rõ ràng ban ngày, dẫn đến tâm lý chủ quan [4].
Hiểu lầm thứ hai là tách rời triệu chứng đau đầu buổi sáng hoặc suy giảm trí nhớ khỏi các bệnh lý giấc ngủ. Các tài liệu y khoa chỉ ra có mối liên hệ chặt chẽ giữa ngưng thở khi ngủ và chứng "đau đầu do ngưng thở khi ngủ" (thường tái diễn vào buổi sáng), cũng như sự suy giảm nhận thức [3]. Hệ quả là phần lớn bệnh nhân mắc đồng thời ngưng thở khi ngủ và bệnh tim mạch hiện nay vẫn bị bỏ sót chẩn đoán và không được điều trị [1].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Nhóm đầu tiên cần thận trọng là nam giới và người lớn tuổi, do tỷ lệ mắc ngưng thở khi ngủ tăng dần theo tuổi và cao hơn ở phái mạnh [3].
Nhóm thứ hai là những người đang mắc các bệnh lý tim mạch nền bao gồm tăng huyết áp, rung nhĩ, suy tim sung huyết, thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc loạn nhịp tim [1]. Đặc biệt, người bệnh rung nhĩ nếu có thêm tình trạng tụt oxy máu ban đêm sẽ đối mặt với nguy cơ hình thành huyết khối gây đột quỵ cao hơn [8].
Nhóm thứ ba là những người đã từng trải qua một cơn đột quỵ [2]. Với tỷ lệ gần 50% bệnh nhân đột quỵ mắc chứng ngưng thở khi ngủ, việc không tầm soát sẽ làm cản trở quá trình phục hồi chức năng và làm tăng nguy cơ đột quỵ lần hai [2]. Người có biểu hiện suy giảm nhận thức, bệnh Alzheimer, Parkinson hoặc động kinh cũng cần được kiểm tra giấc ngủ [3].
Áp dụng thực tế để bảo vệ mạch máu và não bộ
Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời chứng ngưng thở khi ngủ là chìa khóa để cải thiện chức năng tim mạch và phòng ngừa biến chứng thần kinh [6]. Nếu bạn hoặc người thân có biểu hiện ngưng thở, hụt hơi trong lúc ngủ, hay đau đầu vào buổi sáng hoặc buồn ngủ quá mức vào ban ngày, hãy chủ động đến cơ sở y tế để được thăm khám [3].
Bác sĩ chuyên khoa sẽ đo đa ký giấc ngủ để xác định chỉ số ngưng thở - giảm thở (AHI) và mức độ tụt oxy máu ban đêm (SpO2) [8]. Nếu có chỉ định, việc tuân thủ điều trị bằng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP) mỗi đêm khi ngủ sẽ giúp giữ đường thở thông thoáng, ngăn chặn các đợt thiếu oxy ngắt quãng và ổn định huyết áp [1]. Những người đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp, rung nhĩ hoặc đang phục hồi sau đột quỵ cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thần kinh và tim mạch để phối hợp điều trị toàn diện [2]. Song song đó, duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và kiểm soát cân nặng là những biện pháp nền tảng hỗ trợ sức khỏe mạch máu.
Ngủ ngáy kèm ngưng thở khi ngủ không đơn thuần là sự phiền toái về âm thanh mà là một yếu tố nguy cơ độc lập tàn phá mạch máu âm thầm mỗi đêm [1]. Dù không phải ai mắc bệnh cũng tăng đúng gấp đôi nguy cơ đột quỵ, sự hiện diện của bệnh ở gần một nửa số ca đột quỵ là lời cảnh báo không thể bỏ qua [2]. Chủ động tầm soát sớm và điều trị đúng cách bằng các liệu pháp y khoa hiện đại sẽ giúp bạn bảo vệ trái tim và não bộ một cách bền vững [3].




