Bối cảnh và thắc mắc thường gặp

Trong y học cổ truyền và thị trường dược liệu, các cây thuộc chi Ngũ vị tử (Schisandra) rất đa dạng [1]. Người tiêu dùng thường nhầm lẫn giữa ngũ vị cuống dài (Schisandra propinqua) và ngũ vị tử bắc (Schisandra chinensis) do tên gọi và hình thái gần giống nhau.

Nhiều người thắc mắc liệu ngũ vị cuống dài có thể thay thế hoàn toàn ngũ vị tử bắc hay không. Việc phân định ranh giới hóa thực vật giữa hai loài giúp bảo đảm an toàn và hiệu quả dùng dược liệu.

Câu trả lời ngắn

Ngũ vị cuống dài và ngũ vị tử bắc là hai loài khác nhau thuộc chi Schisandra [1]. Ngũ vị tử bắc (Schisandra chinensis) là dược điển chính quy, phân bố ở Bắc Trung Quốc, Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga [2, 3]. Ngũ vị cuống dài (Schisandra propinqua) thường dùng trong dân gian, như thảo dược của dân tộc Di ở Trung Quốc [7, 8].

Hai loài khác biệt về thành phần hoạt chất lignan, tinh dầu và nguồn gốc phân bố [3, 4, 8]. Dù cả hai đều có hoạt tính chống oxy hóa trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm, chúng không đồng nhất về mặt hóa thực vật [1, 3, 5, 7].

Cơ chế tác động giải thích dễ hiểu

Chi Schisandra chứa các hoạt chất chính gồm lignan, triterpenoid, flavonoid và tinh dầu [2, 3, 8]. Lignan là nhóm hợp chất quyết định tác dụng sinh học nổi bật của chi thực vật này [4, 5, 8].

Các lignan giúp trung hòa gốc tự do và ức chế quá trình peroxy hóa lipid gây tổn thương tế bào [2]. Tỷ lệ và chủng loại lignan đặc trưng chi phối dược tính của từng loài, dẫn đến công dụng ứng dụng khác biệt [4, 5, 8].

Nghiên cứu thực vật học về ngũ vị tử bắc

Nghiên cứu chuyển hóa phân tích các bộ phận của Schisandra chinensis bằng UPLC-QTOF-MS đã định danh sơ bộ 332 hợp chất [3]. Nhóm chất gồm lignan, triterpenoid, flavonoid và tannin, với 76 chất chỉ dấu tiềm năng phân biệt rễ, thân, lá và quả [3]. Gomisin D, schisandrol B, schisantherin C, kadsuranin và kadlongilactone F là chất chỉ dấu ở rễ có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2025 phân lập từ thân và lá Schisandra chinensis hai triterpene mới là pre-schisanyyqxin A và pre-schisanyyqxin B, cùng sáu hợp chất liên quan [4]. Các hợp chất này biểu hiện khả năng chống oxy hóa ở nhiều mức độ khác nhau trong thử nghiệm thực nghiệm [4]. Ngoài ra, phương pháp siêu sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao năm 2023 xác định 32 hợp chất trong ngũ vị tử bắc thô [5].

Phân tích năm 2018 so sánh 20 mẫu ngũ vị tử thu hái từ các vị trí địa lý khác nhau [6]. Kết quả cho thấy hàm lượng lignan và hoạt tính chống oxy hóa của Schisandra chinensis vượt trội nhờ các thành phần chính như schisandrol A, schisandrol B và schisandrin B [6].

Nghiên cứu thực vật học về ngũ vị cuống dài

Nghiên cứu năm 2017 sử dụng UPLC-Q-TOF/MSE khảo sát cây Schisandra propinqua, vị thuốc dân gian của dân tộc Di [7]. Kết quả định danh 68 thành phần hóa học, bao gồm 34 hợp chất lignan (trong đó có 20 lignan nhóm dibenzocyclooctene), 10 flavanol, 4 triterpenoid, 3 flavonoid và 17 acid hữu cơ [7]. Có 37 hợp chất lần đầu tiên được phát hiện trên loài này [7].

Nghiên cứu trên phân loài Schisandra propinqua subsp. sinensis tại dãy núi Tần Lĩnh phát hiện quả chứa hàm lượng gamma-schizandrin cao [8]. Trong khi đó, schisandrin và deoxyschizandrin cũng hiện diện ở cả bốn loài thuộc chi Schisandra được khảo sát [8].

Về tinh dầu, nghiên cứu năm 2018 cho thấy hiệu suất chiết tinh dầu của Schisandra propinqua đạt 5,88% [1]. Tinh dầu chứa thành phần đặc trưng riêng là alpha-chamigrene, bên cạnh nhóm sesquiterpene chiếm ưu thế chung [1]. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu liên quan trực tiếp đến hàm lượng các hợp chất đơn lẻ [1].

Nghiên cứu năm 2009 về thân cây Schisandra propinqua đã phân lập một neolignan là 4,4-di(4-hydroxy-3-methoxyphenly)-2,3-dimethylbutanol [2]. Chất này và các phân đoạn chiết có khả năng dọn gốc tự do DPPH, superoxide anion, gốc hydroxyl và ức chế peroxy hóa lipid trong ống nghiệm [2].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Ngũ vị tử bắc sở hữu bề dày dữ liệu nghiên cứu về thành phần và công dụng y học cổ truyền như bổ phổi, ích thận, sinh tân dịch [3]. Loài này được ghi danh chính thức trong Dược điển Trung Quốc [1].

Ngũ vị cuống dài sở hữu hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt trong các thử nghiệm dọn gốc tự do [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có chỉ dừng lại ở phân tích hóa thực vật và thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [3, 7, 8]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người nhằm đánh giá tương đương điều trị giữa hai loài.

Hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến là cho rằng mọi loài ngũ vị đều có thể dùng thay thế tương đương cho nhau. Nghiên cứu chứng minh cấu hình hóa học và hàm lượng từng loại lignan giữa các loài là khác biệt [4, 5, 8].

Một ngộ nhận khác là chỉ có quả mới chứa hoạt chất sinh học. Nghiên cứu thực tế cho thấy thân, lá và rễ của các loài này đều chứa lignan và triterpenoid dồi dào, nhiều hoạt chất ở rễ ngũ vị tử bắc thậm chí cho hoạt tính cao hơn quả [1, 2, 7].

Ai nên thận trọng

Hiện tại các nghiên cứu thực vật học về Schisandra propinqua chưa cung cấp dữ liệu lâm sàng trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú hoặc trẻ nhỏ [7, 8]. Những nhóm đối tượng nhạy cảm này cần tránh tự ý sử dụng các loài ngũ vị dân gian.

Người có bệnh nền mạn tính, người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa qua gan cần tham vấn bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm từ Schisandra. Việc tự ý thay thế ngũ vị tử bắc bằng ngũ vị cuống dài có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị.

Cách áp dụng thực tế

Khi chọn mua dược liệu, cần kiểm tra rõ tên khoa học trên nhãn mác: Schisandra chinensis cho ngũ vị tử bắc và Schisandra propinqua cho ngũ vị cuống dài. Việc nhầm lẫn loài có thể dẫn đến sai lệch nồng độ lignan mong muốn [4, 5].

Các nghiên cứu không đưa ra liều dùng cụ thể hàng ngày cho ngũ vị cuống dài trên người [7, 8]. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế, không tự ý tăng liều.

Kết luận

Ngũ vị cuống dài và ngũ vị tử bắc là hai thực vật khác biệt về hệ hợp chất lignan, tinh dầu và lịch sử sử dụng y học [2, 3, 8]. Ngũ vị tử bắc là dược liệu chuẩn tắc với lượng dữ liệu dày dặn, trong khi ngũ vị cuống dài giàu tiềm năng chống oxy hóa nhưng cần thêm kiểm chứng lâm sàng [2, 3, 7]. Người dùng cần nhận diện rõ xuất xứ dược liệu để sử dụng an toàn và phù hợp mục đích.