Người cao huyết áp thường ngần ngại khi dùng các loại sâm vì sợ tăng áp lực mạch máu. Thái tử sâm hay được truyền tai là vị thuốc bổ lành tính, nhưng liệu có thực sự an toàn cho hệ tim mạch của người bệnh?

Câu trả lời ngắn gọn: Thái tử sâm là thảo dược vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm lâu đời, trong y học cổ truyền dùng trị mệt mỏi, suy nhược và chứng tim đập nhanh (đánh trống ngực) [1], [2]. Tuy nhiên, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp đo lường tác động hạ hay tăng huyết áp của thảo dược này trên người. Các bằng chứng khoa học hiện tại chủ yếu ghi nhận khả năng bảo vệ tế bào cơ tim trước tình trạng thiếu oxy và hỗ trợ chuyển hóa đường huyết ở mức độ phòng thí nghiệm [1], [3]. Do đó, người bệnh cao huyết áp có thể dùng với lượng nhỏ như thực phẩm bồi bổ nhưng tuyệt đối không dùng thay thuốc điều trị và cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Thái tử sâm và những băn khoăn của người bệnh tim mạch

Trong thói quen chăm sóc sức khỏe của nhiều gia đình Việt, các loại dược liệu mang tên "sâm" thường được xem là đại bổ. Tuy nhiên, với người có bệnh lý nền về tim mạch và huyết áp, chữ "sâm" lại đi kèm nỗi lo làm tăng huyết áp đột ngột hoặc gây kích thích thần kinh quá mức. Thái tử sâm (tên khoa học là Pseudostellaria heterophylla) là một ngoại lệ thường được nhắc đến nhờ tính chất dịu nhẹ.

Ở phương Đông, rễ củ thái tử sâm đã được sử dụng hàng nghìn năm như một nguyên liệu giao thoa giữa thuốc và thực phẩm [2]. Theo ghi chép y học cổ truyền, dược liệu này dùng cho người tỳ vị hư nhược, chán ăn, mệt mỏi, suy nhược cơ thể và đặc biệt là hỗ trợ chứng tim đập nhanh (hồi hộp, đánh trống ngực) [1]. Chính công dụng liên quan đến nhịp tim này khiến nhiều bệnh nhân cao huyết áp kỳ vọng thái tử sâm có thể giúp ổn định tim mạch một cách tự nhiên.

Để đánh giá mức độ an toàn thực sự, cần nhìn nhận rõ khoảng cách giữa kinh nghiệm dân gian và dữ liệu y học thực chứng. Việc một thảo dược giúp giảm cảm giác hồi hộp hay bồi bổ sức khỏe không đồng nghĩa với việc nó có khả năng kiểm soát chỉ số huyết áp hàng ngày.

Thành phần hoạt chất tác động lên tim và mạch máu thế nào?

Khi phân tích sâu ở cấp độ phân tử, củ thái tử sâm chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học đa dạng. Các nhà khoa học đã chiết xuất và phân lập được từ rễ cây này các nhóm chất chính bao gồm: polysaccharide (các chuỗi đường phức tạp), đường phân tử nhỏ và axit amin, saponin, cyclopeptide (như pseudostellarin B, heterophyllin B) và sapogenin [1], [4], [2]. Ngoài ra, củ thái tử sâm còn chứa lượng lớn chất chiết tan trong nước (chiếm từ 47,52% đến 57,63%) cùng các nguyên tố vô cơ thiết yếu cho cơ thể như sắt (Fe), mangan (Mn), kẽm (Zn), magie (Mg) và canxi (Ca) [5].

Cơ chế bảo vệ tim mạch của thái tử sâm chủ yếu xoay quanh khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào cơ tim khi thiếu hụt oxy [1]. Ở người bị cao huyết áp lâu ngày, hệ thống mạch máu dễ bị tổn thương, dẫn đến nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim (tế bào tim không nhận đủ oxy). Khi tế bào cơ tim thiếu oxy, chúng sinh ra một lượng lớn các gốc tự do nội bào (ROS) và chất chỉ điểm tổn thương màng tế bào là malonaldehyde (MDA), đồng thời làm rò rỉ enzyme lactate dehydrogenase (LDH) ra ngoài, dẫn đến chết tế bào [1].

Hai thành phần sáng giá nhất trong thái tử sâm là phân đoạn giàu saponin (PHS) và phân đoạn giàu polysaccharide (PHP) [1]. Chúng hoạt động như một "lá chắn" sinh học bằng cách kích hoạt superoxide dismutase (SOD) — một enzyme chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể [1]. Nhờ tăng hoạt tính SOD, các hoạt chất này dọn dẹp gốc tự do ROS, hạ thấp nồng độ chất gây hại MDA và ngăn chặn sự rò rỉ enzyme LDH, từ đó giữ cho tế bào cơ tim sống sót qua giai đoạn thiếu oxy [1].

Bên cạnh tim mạch, nhóm chất polysaccharide trong thái tử sâm còn tham gia điều hòa miễn dịch đường ruột và cải thiện tình trạng kháng insulin — một rối loạn chuyển hóa rất hay đi kèm ở người cao huyết áp [3]. Trong khi đó, hoạt chất heterophyllin B (một cyclopeptide có khả năng đi qua hàng rào máu não) lại giúp giảm viêm thần kinh và hỗ trợ tái tạo sợi trục tế bào thần kinh [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng của thái tử sâm?

Đến nay, các dữ liệu khoa học về thái tử sâm tập trung vào nghiên cứu tế bào, mô hình động vật và phân tích hóa lý dược liệu. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên bệnh nhân cao huyết áp. Dưới đây là chi tiết các nghiên cứu tiêu biểu.

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã trực tiếp kiểm tra khả năng bảo vệ tim của thái tử sâm trên dòng tế bào cơ tim H9c2 [1]. Nhóm nghiên cứu chiết xuất rễ thái tử sâm bằng cồn ethanol 70% và nước, sau đó dùng cồn 80% kết hợp phương pháp Sevag loại bỏ protein để thu được phân đoạn giàu polysaccharide (PHP); phần dịch chiết cồn được tách qua sắc ký cột thành 4 phân đoạn: đường phân tử nhỏ và axit amin (PHSSAC), saponin (PHS), cyclopeptide (PHCP) và sapogenin (PHSG) [1]. Các tế bào cơ tim H9c2 được xử lý trước bằng các phân đoạn này, sau đó tiếp xúc với coban clorua (CoCl2) để tạo ra tình trạng thiếu oxy nhân tạo [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn saponin ở nồng độ 800 microgam/mL và phân đoạn polysaccharide ở nồng độ 10 mg/mL giúp giảm rõ rệt tổn thương do thiếu oxy, hiệu quả tương đương hoặc cao hơn chất đối chứng dương là N-acetyl-l-cysteine (NAC) [1]. Hai phân đoạn này làm giảm mạnh mức MDA, giảm gốc tự do ROS nội bào, tăng hoạt tính enzyme SOD và giảm rò rỉ LDH, từ đó ngăn chặn sự chết tế bào cơ tim [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới thực hiện trên mô hình tế bào nuôi cấy (in vitro) dùng hóa chất tạo thiếu oxy, chưa phản ánh trực tiếp huyết áp trên cơ thể sống [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 khảo sát đặc tính hóa lý và khả năng chống tiểu đường của polysaccharide chiết xuất từ thái tử sâm (ký hiệu PF40) trên mô hình chuột mắc tiểu đường tuýp 2 do tiêm streptozotocin (STZ) [3]. Cấu trúc của PF40 được xác định ở dạng vô định hình với cấu hình xoắn ba, bền nhiệt ở mức dưới 168 độ C [3]. Khi cho chuột tiểu đường tuýp 2 dùng PF40 kết hợp với thuốc metformin, triệu chứng kháng insulin cải thiện đáng kể, đồng thời giảm tổn thương niêm mạc ruột và giảm chết tế bào biểu mô nhung mao ruột [3]. Cơ chế phân tử được xác định là nhờ ức chế biểu hiện protein RORgamma và tăng protein Foxp3 tại hỗng tràng, giúp khôi phục cân bằng tế bào miễn dịch Th17/Treg [3]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên chuột và đánh giá tác dụng hiệp đồng khi dùng chung với metformin, không đo lường trực tiếp chỉ số huyết áp [3].

Cũng trong năm 2022, một nghiên cứu trên chuột nhắt bị gây bệnh Alzheimer (bằng cách tiêm Abeta1-42 vào não thất) và tế bào thần kinh vỏ não chuột nuôi cấy (tiếp xúc Abeta25-35) đã đánh giá tác dụng của chiết xuất thái tử sâm và hoạt chất heterophyllin B (HET-B) [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết thái tử sâm và HET-B đảo ngược tình trạng teo sợi trục và chết tế bào thần kinh, điều hòa tế bào T hỗ trợ ở lách, giảm viêm thần kinh và cải thiện khả năng phục hồi trí nhớ thông qua 5 đích protein liên quan đến tái tạo sợi trục [2]. Dù có lợi cho não bộ người lớn tuổi, nghiên cứu này không đánh giá tác động lên huyết áp [2].

Chất lượng dược liệu biến đổi lớn theo vùng trồng

Một điểm đáng lưu ý cho người tiêu dùng là hàm lượng hoạt chất trong củ thái tử sâm không phải lúc nào cũng đồng nhất. Các nghiên cứu nông học và dược liệu chỉ ra sự khác biệt rất lớn tùy thuộc vào giống cây và thổ nhưỡng.

Nghiên cứu công bố năm 2015 tiến hành thu thập mẫu củ thái tử sâm và mẫu đất từ 15 vùng sinh thái khác nhau để đo hàm lượng polysaccharide, hoạt chất pseudostellarin B cùng các nguyên tố trong đất [4]. Kết quả cho thấy hàm lượng polysaccharide giữa các vùng chênh lệch ít, dao động quanh mức khoảng 30% [4]. Tuy nhiên, hàm lượng hoạt chất pseudostellarin B lại chênh lệch rất lớn giữa các tỉnh; thậm chí mẫu thu thập tại tỉnh Phúc Kiến không phát hiện thấy hoạt chất này [4]. Nhóm nghiên cứu cũng ghi nhận 60% vùng trồng thái tử sâm bị thiếu nguyên tố bo (B) trong đất, và hàm lượng các chất trong đất như đạm amoni, kali, phốt pho hay kim loại nặng (chì, crom, đồng, kẽm) không có tương quan trực tiếp với hàm lượng hoạt chất của củ [4].

Một phân tích khác năm 2015 trên 80 nguồn gen thái tử sâm trồng từ hai vùng giống tốt cũng xác nhận sự đa dạng di truyền lớn, với hệ số biến thiên đặc điểm hình thái dao động từ 13,22% đến 59,24%, chia làm 4 nhóm giống có tiềm năng năng suất và chất lượng khác nhau [6].

Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2024 khảo sát tại 22 điểm lấy mẫu thuộc tỉnh Quý Châu (Trung Quốc) đã đo đạc cụ thể hàm lượng dưỡng chất trong củ thái tử sâm [5]. Kết quả ghi nhận hàm lượng polysaccharide đạt từ 85,00 đến 181,00 mg/g, chất chiết tan trong nước đạt 47,52% đến 57,63%, và độ tro toàn phần từ 1,87% đến 3,39% [5]. Đặc biệt, củ thu hoạch từ vùng đất có độ pH trên 7 có hàm lượng chất chiết tan trong nước, magie (Mg) và canxi (Ca) cao hơn nhẹ so với vùng đất chua có độ pH dưới 5 [5]. Việc canh tác lâu ngày làm cạn kiệt dinh dưỡng đất có thể làm giảm sự tích lũy các hoạt chất sinh học này [5].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy lợi ích rõ ràng nhất của thái tử sâm đối với hệ tim mạch là khả năng bảo vệ tế bào cơ tim trước stress oxy hóa và tình trạng thiếu oxy nhờ hai nhóm chất saponin và polysaccharide [1]. Ngoài ra, việc cung cấp các khoáng chất tự nhiên như magie, canxi [5] cùng khả năng hỗ trợ cải thiện kháng insulin khi phối hợp thuốc [3] và bảo vệ tế bào thần kinh [2] là những điểm cộng tốt cho sức khỏe tổng thể của người trung niên, cao tuổi.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện tại là hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh cao huyết áp. Hiệu quả bảo vệ tế bào cơ tim ở nồng độ 800 microgam/mL saponin hay 10 mg/mL polysaccharide trong đĩa nuôi cấy [1] không thể quy đổi trực tiếp thành liều uống hạ huyết áp hàng ngày ở người. Hơn nữa, sự dao động mạnh của các hoạt chất như pseudostellarin B (có nơi bằng không) hay polysaccharide (từ 85 đến 181 mg/g) tùy theo vùng trồng [4], [5] khiến tác dụng thực tế của mỗi lô dược liệu ngoài thị trường rất khó định lượng chính xác như thuốc tây.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thái tử sâm

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng thái tử sâm với nhân sâm và cho rằng uống vào sẽ làm tăng huyết áp kịch phát, hoặc ngược lại, tin rằng thảo dược trị được chứng "đánh trống ngực" [1] thì sẽ chữa khỏi bệnh cao huyết áp. Thực tế, chứng hồi hộp, tim đập nhanh trong y học cổ truyền có nhiều nguyên nhân, và việc hỗ trợ giảm triệu chứng này không đồng nghĩa với việc làm giảm áp lực máu lên thành động mạch.

Hiểu lầm thứ hai là mua thái tử sâm trôi nổi, không rõ nguồn gốc với niềm tin "cứ là củ sâm thì chất lượng như nhau". Như các nghiên cứu năm 2015 và 2024 đã chứng minh, thổ nhưỡng, độ pH đất và giống cây quyết định rất lớn đến lượng khoáng chất magie, canxi cũng như sự hiện diện của các peptide vòng trong củ [4], [6], [5]. Dược liệu trồng ở vùng đất ô nhiễm hoặc canh tác cạn kiệt dinh dưỡng sẽ không mang lại giá trị sinh học như kỳ vọng [4], [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là nguyên liệu giao thoa giữa thuốc và thực phẩm [2], một số nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

Thứ nhất, người có chỉ số huyết áp đang dao động mạnh hoặc chưa kiểm soát ổn định bằng thuốc. Vì chưa có dữ liệu lâm sàng về tác động huyết động học trên người, việc tự ý nạp thêm dịch chiết thảo dược đậm đặc có thể gây khó khăn cho việc theo dõi đáp ứng thuốc của bác sĩ.

Thứ hai, bệnh nhân cao huyết áp kèm tiểu đường tuýp 2 đang dùng thuốc hạ đường huyết như metformin. Nghiên cứu trên động vật cho thấy polysaccharide của thái tử sâm khi kết hợp với metformin làm tăng hiệu quả cải thiện kháng insulin [3]. Do đó, nếu dùng lượng lớn thái tử sâm cùng thuốc điều trị, người bệnh cần theo dõi sát đường huyết để tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức.

Thứ ba, người bị suy thận mạn tính (biến chứng thường gặp của cao huyết áp lâu năm) cần lưu ý hàm lượng khoáng chất vô cơ (sắt, mangan, kẽm, magie, canxi) và các chất hòa tan có trong củ [5]. Mọi trường hợp đang có bệnh lý nền và dùng thuốc theo đơn đều phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng thường xuyên.

Cách áp dụng thực tế an toàn trong đời sống

Với người bệnh cao huyết áp đã được kiểm soát ổn định bằng phác đồ y khoa, thái tử sâm có thể được sử dụng ở góc độ thực phẩm bồi bổ giúp giảm mệt mỏi, chán ăn [1], [2].

Về cách chế biến, người dùng có thể tận dụng đặc tính dễ tan trong nước của các hoạt chất (chất chiết tan trong nước chiếm tới 47,52-57,63%) [5] và độ bền nhiệt tốt của nhóm polysaccharide (ổn định ở nhiệt độ dưới 168 độ C) [3]. Do đó, việc hãm trà bằng nước sôi, nấu canh hoặc hầm súp ở nhiệt độ đun nấu thông thường (khoảng 100 độ C) hoàn toàn không làm phá hủy cấu trúc xoắn ba của hoạt chất polysaccharide [3], đồng thời giúp chiết xuất tốt các dưỡng chất ra nước [1], [5].

Về cách chọn mua và sử dụng, chỉ nên chọn dược liệu có nguồn gốc kiểm định rõ ràng để đảm bảo hàm lượng hoạt chất và tránh tồn dư kim loại nặng từ đất trồng như chì, crom [4], [5]. Nên bắt đầu với lượng nhỏ trong các món ăn hàng ngày, uống cách xa thời điểm dùng thuốc huyết áp và thuốc tiểu đường ít nhất 1 đến 2 giờ, đồng thời duy trì đo huyết áp tại nhà đều đặn để lắng nghe phản ứng của cơ thể.

Tóm lại, thái tử sâm là thảo dược lành tính có tiềm năng bảo vệ tế bào cơ tim trước tình trạng thiếu oxy và hỗ trợ chuyển hóa [1], [3]. Người bị cao huyết áp có thể dùng như một thực phẩm bồi bổ sức khỏe khi huyết áp đã ổn định, nhưng tuyệt đối không xem đây là thuốc hạ áp. Hãy luôn giữ lối sống lành mạnh, tuân thủ đơn thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thêm bất kỳ thảo dược nào vào chế độ dinh dưỡng.